Xung đột Trung Đông - phép thử cho nền kinh tế toàn cầu
Việc gián đoạn nguồn cung năng lượng, đứt gãy chuỗi cung ứng và nguy cơ lạm phát tiềm tàng từ xung đột Mỹ - Israel - Iran một lần nữa trở thành phép thử cho sức chống chịu của nền kinh tế thế giới.
Kênh lan truyền rõ rệt và tức thì nhất của cuộc xung đột tại Trung Đông đối với kinh tế toàn cầu chính là thị trường năng lượng. Các cuộc không kích được ghi nhận tại những quốc gia chiếm hơn một phần ba lưu lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, đồng thời nắm giữ phần lớn công suất dự phòng của thế giới. Điều này khiến rủi ro đứt gãy nguồn cung trở nên đặc biệt nghiêm trọng.
Theo Bloomberg Economics, tính đến đầu giờ sáng ngày 2-3 theo giờ New York, giá dầu tăng mạnh nhất trong bốn năm, khi lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz gần như tê liệt và một nhà máy lọc dầu quy mô lớn tại Saudi Arabia buộc phải ngừng hoạt động. Các nhà phân tích cảnh báo giá dầu có thể leo lên mức 108 USD/thùng nếu căng thẳng tiếp tục leo thang.
Không giống các đợt giao tranh ngắn ngày năm 2025 xoay quanh chương trình hạt nhân của Tehran, cuộc xung đột lần này được đánh giá có nguy cơ kéo dài hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc chi phí năng lượng cao có thể duy trì trong thời gian dài, tạo áp lực liên tục lên nền kinh tế toàn cầu.

Eo biển chiến lược Hormuz đang bị gián đoạn, ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng toàn cầu. Ảnh: France 24
Nguy cơ đặc biệt đáng lo ngại là khả năng Iran biến eo biển Hormuz thành khu vực không an toàn cho tàu thương mại.
Theo ông Jorge Leon, chuyên gia phân tích tại Rystad Energy, nếu gián đoạn tại eo Hormuz kéo dài, lượng dầu bị thiếu hụt có thể lên tới 10 triệu thùng mỗi ngày, tương đương 10% mức tiêu thụ toàn cầu. “Đây là mức gián đoạn đủ để gây cú sốc lớn đối với toàn bộ nền kinh tế thế giới,” ông cảnh báo.
Trong ngắn hạn, nhiều quốc gia còn dự trữ dầu chiến lược có thể giúp giảm bớt cú sốc nguồn cung. Tuy nhiên, theo giáo sư Arang Keshavarzian (Đại học New York), nếu chiến tranh kéo dài 3-4 tuần như Tổng thống Mỹ Donald Trump từng đề cập, giá dầu chắc chắn sẽ tăng vọt, kéo theo hệ lụy nghiêm trọng đối với tăng trưởng toàn cầu và đặc biệt là kinh tế Mỹ.
Không chỉ dầu mỏ, việc phong tỏa vận tải biển còn ảnh hưởng trực tiếp tới nguồn cung lương thực và hàng thiết yếu cho các quốc gia vùng Vịnh như Dubai, Doha, Abu Dhabi và Kuwait - những nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu. Điều này làm gia tăng rủi ro bất ổn xã hội và lạm phát tại khu vực vốn được xem là trung tâm thương mại và du lịch toàn cầu.
Áp lực lạm phát và bài toán chính sách tiền tệ
Kinh nghiệm từ cuộc xung đột Nga – Ukraine cho thấy chi phí năng lượng tăng cao nhanh chóng thẩm thấu vào túi tiền người tiêu dùng, đồng thời tạo hiệu ứng dây chuyền, đẩy giá thành của hầu như mọi loại hàng hóa và dịch vụ khác đi lên. Nguy cơ lạm phát quay trở lại vì thế đang hiển hiện rõ nét.
Các nền kinh tế nhập khẩu ròng năng lượng tại châu Á và châu Âu, trong đó có Anh, sẽ chịu tác động nặng nề nhất. Mỹ, nhờ nguồn dầu đá phiến dồi dào và kho dự trữ chiến lược, có khả năng tự bảo vệ tốt hơn. Tuy nhiên, nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể buộc phải trì hoãn hoặc thu hẹp kế hoạch cắt giảm lãi suất – điều mà Tổng thống Donald Trump rất mong muốn trong bối cảnh nền kinh tế đang chịu áp lực từ chi phí sinh hoạt.
Các nhà kinh tế của Goldman Sachs nhận định, trong kịch bản xấu nhất - nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn trong một tháng, giá dầu có thể tăng thêm tới 15 USD/thùng.
Ông Neil Shearing, Kinh tế trưởng tại Capital Economics, nhận định rằng nếu giá dầu hạ nhiệt trong vài tháng tới nhờ xung đột lắng dịu hoặc sản lượng được tăng lên, tác động tới lạm phát tại các nền kinh tế phát triển sẽ tương đối hạn chế và ngắn hạn. Ngược lại, nếu giá dầu vọt lên 90–100 USD/thùng và duy trì ở mức cao, lạm phát có thể cao hơn dự báo tới 0,8 điểm phần trăm, buộc các ngân hàng trung ương phải quay lại chu kỳ tăng lãi suất. Khi đó, chi tiêu của người tiêu dùng sẽ bị siết chặt, kìm hãm đà tăng trưởng kinh tế.
Hỗn loạn trong giao thông và thị trường tài chính
Chiến sự cũng gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động đi lại toàn cầu, khiến du khách và doanh nghiệp mắc kẹt tại khách sạn, sân bay và trên các tàu du lịch, trong bối cảnh chưa rõ khi nào sân bay sẽ mở cửa trở lại.
Các sân bay tại Dubai, Abu Dhabi và Doha - những trung tâm trung chuyển then chốt giữa châu Âu, châu Phi và châu Á - đều bị tấn công trực tiếp, làm tê liệt chuỗi kết nối hàng không toàn cầu. Tác động dây chuyền nhanh chóng lan sang thị trường tài chính: Cổ phiếu các hãng hàng không lớn như United, Delta và American giảm 5-6%, trong khi cổ phiếu các tập đoàn khách sạn và hãng tàu du lịch như Carnival lao dốc mạnh hơn.
Trước diễn biến leo thang, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất đã quyết định đóng cửa hai sàn giao dịch lớn là Abu Dhabi Securities Exchange và Dubai Financial Market trong hai ngày đầu tuần nhằm hạn chế rủi ro hệ thống, phản ánh mức độ nghiêm trọng của tâm lý thị trường.
Đáng chú ý, các yếu tố kinh tế có thể trở thành lực cản tự nhiên đối với quy mô và cường độ xung đột. Ông Ajay Rajadhyaksha, Chủ tịch toàn cầu bộ phận nghiên cứu của Barclays, cho rằng có “nhiều lý do mạnh mẽ để tình hình hạ nhiệt”. Trong đó, nổi bật là thực trạng kinh tế Iran đang ở trong tình trạng vô cùng khó khăn, với lạm phát cao, thiếu hụt thuốc men và hàng hóa thiết yếu, khiến dư địa chịu đựng chiến tranh kéo dài trở nên hạn hẹp.
Về phía Mỹ, dù lạm phát không còn ở mức đỉnh như vài năm trước, chi phí sinh hoạt vẫn là mối quan tâm hàng đầu của cử tri. Đây là yếu tố mà chính quyền Tổng thống Donald Trump khó có thể phớt lờ, đặc biệt khi cuộc bầu cử Quốc hội tháng 11 đang đến gần.
Tuy vậy, ông Rajadhyaksha cảnh báo rằng “rủi ro dư chấn”, tức nguy cơ bùng phát một cuộc xung đột lan rộng hơn nhiều, hiện ở mức cao nhất trong vài năm qua. Nói cách khác, còn quá sớm để có thể khẳng định nền kinh tế toàn cầu sẽ vượt qua “bài kiểm tra sức chịu đựng” lần này ra sao.














