Y tế xanh mở dư địa tiết kiệm, nâng hiệu quả vận hành
Để y tế xanh không dừng lại ở mô hình thí điểm, sự tham gia của khu vực tư nhân và cộng đồng có ý nghĩa quan trọng.
Y tế xanh mở dư địa tiết kiệm, nâng hiệu quả vận hành
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), ngành y tế toàn cầu chiếm gần 5% tổng lượng phát thải khí nhà kính, chủ yếu liên quan đến tiêu thụ năng lượng, chuỗi cung ứng chăm sóc sức khỏe và quản lý chất thải. Trong khi đó, các cơ sở y tế lại là một trong những nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến đổi khí hậu, khi bão lũ, hạn hán, xâm nhập mặn có thể làm gián đoạn nguồn nước, năng lượng và hoạt động khám chữa bệnh.
Tại Việt Nam, những thách thức này đã hiện hữu ở nhiều cơ sở y tế. WHO cho biết gần một nửa cơ sở y tế trong nước chưa có nguồn cung cấp nước sạch đáng tin cậy. Tình trạng thiếu nước không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn tác động trực tiếp đến kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn người bệnh và khả năng thực hiện các kỹ thuật y tế.

Kỹ thuật viên Phan Lê Hương kiểm tra cảm biến chất lượng không khí được lắp đặt trên mái của đơn vị quản lý chất thải tại Bệnh viện huyện Yên Thành để nhân viên có thể theo dõi chất lượng không khí. Ảnh: WHO / Hồ Chí Cường
Xanh hóa bệnh viện từ những bài toán vận hành
Bệnh viện sử dụng lượng lớn điện, nước, vật tư tiêu hao và phát sinh nhiều loại chất thải trong quá trình khám chữa bệnh. Vì vậy, thay đổi cách sử dụng và quản lý các nguồn lực này có thể tạo ra hiệu quả kép: vừa giảm tác động môi trường, vừa giảm chi phí vận hành.
Một trong những lĩnh vực dễ nhìn thấy hiệu quả là quản lý chất thải. Theo WHO, khoảng 85% chất thải phát sinh từ hoạt động chăm sóc sức khỏe là chất thải thông thường, không nguy hại; khoảng 15% còn lại là chất thải nguy hại có thể chứa các yếu tố lây nhiễm, hóa chất hoặc chất phóng xạ. Việc phân loại đúng ngay tại nguồn vì thế có ý nghĩa quan trọng, giúp hạn chế lượng chất thải thông thường bị đưa vào quy trình xử lý nghiêm ngặt, đồng thời giảm nguy cơ đối với nhân viên y tế, người bệnh và cộng đồng.
Câu chuyện tại Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành, Nghệ An là một ví dụ. Trong khuôn khổ mô hình cơ sở y tế thích ứng với biến đổi khí hậu và bền vững môi trường do WHO phối hợp triển khai, bệnh viện đã cải thiện hệ thống cung cấp và xử lý nước, quản lý chất thải, sử dụng năng lượng hiệu quả và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Hệ thống nước mới có công suất khoảng 200m³/ngày, giúp bệnh viện bảo đảm nguồn nước phục vụ người bệnh và thực hiện nhiều thủ thuật y tế hơn trước.
Một ví dụ khác cho thấy rõ hơn hiệu quả kinh tế của y tế xanh là Bệnh viện Cù Lao Minh, tỉnh Vĩnh Long. Tại đây, bệnh viện kết hợp sử dụng năng lượng mặt trời với các giải pháp tiết kiệm điện, trong đó có việc thay đổi thói quen sử dụng điều hòa của nhân viên. Theo WHO, những biện pháp này giúp bệnh viện tiết kiệm khoảng 20% chi phí năng lượng. Khoản tiết kiệm được có thể tiếp tục dành cho việc nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
Tại Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành (Nghệ An), công nghệ xử lý chất thải mới cũng cho thấy lợi ích tương tự. Theo WHO, hệ thống xử lý bằng công nghệ vi sóng giúp bệnh viện tiết kiệm khoảng 30 triệu đồng mỗi năm so với phương pháp đốt, trong khi giảm khói bụi, mùi và các nguy cơ ô nhiễm đối với khu vực xung quanh.
Những trường hợp này cho thấy đầu tư xanh không nhất thiết chỉ mang ý nghĩa bảo vệ môi trường. Khi được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tế, giải pháp về năng lượng, nước, xử lý chất thải hay công nghệ có thể trở thành một khoản đầu tư giúp cơ sở y tế giảm chi phí và vận hành hiệu quả hơn.
Chuyển đổi số cũng có thể hỗ trợ quá trình này thông qua bệnh án điện tử, lưu trữ dữ liệu và hình ảnh trên hệ thống số, giảm sử dụng giấy, tối ưu quy trình và hạn chế những hoạt động không cần thiết. Xa hơn, việc lựa chọn thiết bị có hiệu suất năng lượng cao, tuổi thọ dài, dễ bảo trì và ít tiêu hao vật tư cũng cần được tính đến ngay từ khâu đầu tư.
Cần sự đồng hành của doanh nghiệp và cộng đồng
Để y tế xanh không dừng lại ở một số mô hình thí điểm, sự tham gia của khu vực tư nhân và cộng đồng có ý nghĩa quan trọng. Từ năm 2021, WHO phối hợp với cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Y tế triển khai thí điểm mô hình cơ sở y tế chống chịu với biến đổi khí hậu và bền vững môi trường tại một số bệnh viện. Mô hình tập trung vào bốn nhóm giải pháp gồm nước, vệ sinh và quản lý chất thải; nâng cao năng lực nhân viên; năng lượng xanh và sử dụng năng lượng hiệu quả; cơ sở hạ tầng, công nghệ và sản phẩm.
Trong quá trình này, doanh nghiệp dược và thiết bị y tế có thể trở thành một mắt xích quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào giá mua ban đầu, các cơ sở y tế có thể tính đến toàn bộ vòng đời sản phẩm khi lựa chọn thuốc, vật tư và thiết bị: mức tiêu thụ năng lượng, lượng chất thải phát sinh, khả năng bảo trì, sửa chữa, tái sử dụng hoặc thu hồi khi hết vòng đời.
Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp phát triển các sản phẩm và giải pháp phù hợp với nhu cầu chuyển đổi xanh của ngành y tế, từ thiết bị tiết kiệm năng lượng, công nghệ xử lý chất thải, hệ thống quản lý nước đến các giải pháp số giúp giảm giấy tờ và tối ưu hoạt động của bệnh viện.
Cộng đồng cũng không đứng ngoài quá trình này. Người bệnh và người nhà cần thực hiện đúng hướng dẫn phân loại chất thải, sử dụng tiết kiệm nước, điện, hạn chế các sản phẩm dùng một lần không cần thiết và thay đổi những thói quen có thể làm gia tăng chất thải trong cơ sở y tế.
Y tế xanh vì thế không nên được hiểu đơn thuần là xây dựng bệnh viện nhiều cây xanh hay thay đổi một vài thiết bị. Đó là quá trình thay đổi cách đầu tư, mua sắm, sử dụng năng lượng, quản lý chất thải và tổ chức vận hành. Khi cơ sở y tế, doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia, những giải pháp bảo vệ môi trường có thể đồng thời trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí, nâng chất lượng dịch vụ và tăng khả năng chống chịu của hệ thống y tế trước biến đổi khí hậu.
Đây cũng là hướng đi phù hợp với mục tiêu xây dựng hệ thống y tế phát triển bền vững, trong đó mỗi khoản đầu tư cho môi trường không chỉ tạo lợi ích hôm nay mà còn góp phần bảo đảm năng lực chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng trong tương lai.


