Yêu cầu bảo đảm tự chủ an ninh năng lượng

Những biến động địa chính trị gần đây, đặc biệt là chiến tranh Nga-Ukraine và xung đột Israel, Mỹ và Iran, đã cho thấy rõ xu hướng 'vũ khí hóa năng lượng', khi các nguồn cung dầu khí không chỉ chịu tác động của quy luật thị trường mà còn bị chi phối bởi toan tính quyền lực và xung đột khu vực.

Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. (Ảnh: ĐỨC CHÍNH)

Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. (Ảnh: ĐỨC CHÍNH)

Trong đó, Trung Đông - khu vực nắm giữ phần lớn trữ lượng năng lượng toàn cầu - tiếp tục là tâm điểm của các điểm nóng địa chính trị, làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá năng lượng trên phạm vi toàn cầu. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia, nhất là những nước đang phát triển và phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, phải cấu trúc lại chiến lược theo hướng nâng cao tính tự chủ, khả năng chống chịu và thích ứng linh hoạt.

Bài học kinh nghiệm chiến lược từ trung đông

Trong kỷ nguyên đa cực, năng lượng đã trở thành trụ cột của quyền lực quốc gia và là công cụ cạnh tranh chiến lược. Khái niệm “địa chính trị năng lượng” không chỉ phản ánh mối quan hệ giữa tài nguyên và không gian địa lý, mà còn bao hàm toàn bộ tương tác quyền lực xoay quanh việc kiểm soát chuỗi giá trị năng lượng - từ khai thác, vận chuyển đến phân phối và tiêu thụ. Xu hướng nổi bật hiện nay là sự chuyển dịch từ phụ thuộc lẫn nhau sang cạnh tranh kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng. Các quốc gia không chỉ tìm cách bảo đảm nguồn cung, mà còn nỗ lực chiếm lĩnh các “nút thắt chiến lược” như tuyến vận tải, công nghệ lõi và hạ tầng lưu trữ.

Nguồn cung dầu khí được sử dụng như một đòn bẩy chiến lược nhằm gây sức ép chính trị. Các quyết định điều chỉnh sản lượng không còn thuần túy kinh tế mà mang tính toán địa chiến lược sâu sắc. Điều đó khiến năng lượng trở thành một dạng “quyền lực lai” - vừa kinh tế, vừa cưỡng chế. Điển hình là việc Nga sử dụng nguồn cung khí đốt như một đòn bẩy chiến lược trong quan hệ với châu Âu, đặc biệt sau chiến tranh Nga-Ukraine.

Việc cắt giảm hoặc điều chỉnh nguồn cung đã khiến nhiều quốc gia châu Âu rơi vào khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng, buộc họ phải cấu trúc lại toàn bộ chiến lược năng lượng. Những động thái này cho thấy năng lượng đã trở thành một “đòn bẩy quyền lực mềm cứng kết hợp”, vừa mang tính kinh tế, vừa mang tính cưỡng chế chính trị. Song song với đó là tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Xung đột, trừng phạt và gián đoạn logistics làm gia tăng chi phí vận chuyển, kéo dài thời gian giao hàng và khiến dòng chảy năng lượng trở nên kém ổn định. Hệ quả là giá năng lượng biến động mạnh, gây áp lực lên lạm phát và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Những biến động này đang cấu trúc lại sâu sắc quyền lực năng lượng toàn cầu, đồng thời làm gia tăng khoảng cách giữa các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu năng lượng. Nếu các nước xuất khẩu có cơ hội gia tăng ảnh hưởng, thì các nước phụ thuộc nhập khẩu lại trở nên dễ tổn thương hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Thực tiễn cũng cho thấy, các quốc gia như Saudi Arabia, Iran, Iraq hay Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) không chỉ là những nhà xuất khẩu lớn mà còn là những chủ thể địa chính trị có ảnh hưởng sâu rộng. Khả năng điều tiết sản lượng của họ cho phép tác động trực tiếp đến giá năng lượng và qua đó ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.

Đặc biệt, tuyến vận tải chiến lược như Eo biển Hormuz có ý nghĩa sống còn đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Đây là “yết hầu năng lượng” của thế giới khi khoảng 20% lượng dầu mỏ tiêu thụ toàn cầu được vận chuyển qua khu vực này. Cuộc xung đột leo thang tại Trung Đông, với tâm điểm là Iran và khu vực Vịnh Ba Tư, không chỉ tạo ra một cú sốc nguồn cung ngắn hạn, mà còn phơi bày những điểm yếu mang tính cấu trúc của hệ thống năng lượng toàn cầu. Đó là toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng lập tức rơi vào trạng thái bất ổn. Điều này một lần nữa khẳng định, nền kinh tế toàn cầu hiện đại vẫn đang vận hành trên một nền tảng năng lượng dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.

Tuyến vận tải chiến lược như Eo biển Hormuz có ý nghĩa sống còn đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Đây là “yết hầu năng lượng” của thế giới khi khoảng 20% lượng dầu mỏ tiêu thụ toàn cầu được vận chuyển qua khu vực này. Cuộc xung đột leo thang tại Trung Đông, với tâm điểm là Iran và khu vực Vịnh Ba Tư, không chỉ tạo ra một cú sốc nguồn cung ngắn hạn, mà còn phơi bày những điểm yếu mang tính cấu trúc của hệ thống năng lượng toàn cầu. Đó là toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng lập tức rơi vào trạng thái bất ổn.

Những biến động phức tạp và kéo dài tại Trung Đông đã phản ánh tính chất khốc liệt của cạnh tranh quyền lực trong lĩnh vực năng lượng, đồng thời cung cấp những bài học chiến lược có giá trị phổ quát đối với các quốc gia, nhất là các nước đang phát triển và phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.

Thứ nhất, kiểm soát nguồn lực chiến lược là yếu tố nền tảng. Thực tiễn Trung Đông cho thấy, năng lượng là tài nguyên kinh tế và là trụ cột quyền lực quốc gia. Việc làm chủ từ khai thác đến phân phối giúp nâng cao tính tự chủ và khả năng chi phối. Các quốc gia như Saudi Arabia hay Iran đều xây dựng chiến lược phát triển dựa trên việc làm chủ tài nguyên và kiểm soát chặt chẽ quá trình khai thác.

Thứ hai, Trung Đông cho thấy đa dạng hóa nguồn cung là yêu cầu sống còn. Trong một môi trường địa chính trị đầy bất ổn, việc phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất luôn tiềm ẩn rủi ro. Cấu trúc nguồn cung phải linh hoạt, đa tầng, kết hợp giữa nội địa và nhập khẩu đa phương. Do đó, xu hướng mở rộng thị trường, thiết lập nhiều kênh nhập khẩu và xây dựng hệ thống dự trữ chiến lược đã trở thành lựa chọn tất yếu.

Thứ ba, gắn kết năng lượng với an ninh quốc gia. Tại Trung Đông, năng lượng không tồn tại độc lập mà luôn gắn liền với các tính toán địa chính trị, các liên minh và đối đầu chiến lược. Chính sách năng lượng cần được tích hợp trong tổng thể chiến lược quốc gia, bao gồm ngoại giao, quốc phòng và an ninh.

Thứ tư, chuyển đổi năng lượng phải mang tính chủ động. Đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ mới không chỉ là yêu cầu môi trường mà là chiến lược phát triển dài hạn vào các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo, công nghệ hydrogen xanh hay hạ tầng năng lượng thông minh.

Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị rủi ro địa chính trị. Trung Đông là minh chứng điển hình cho một môi trường mà các yếu tố bất định luôn hiện hữu, từ xung đột vũ trang, khủng bố đến cạnh tranh giữa các cường quốc. Việc xây dựng các kịch bản khủng hoảng, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và nâng cao năng lực điều hành linh hoạt là những nội dung cốt lõi trong quản trị an ninh năng lượng hiện đại.

Xây dựng nền an ninh năng lượng bền vững, độc lập và hiện đại

Xung đột tại Trung Đông một lần nữa khẳng định tầm quan trọng chiến lược của năng lượng trong an ninh quốc gia và kinh tế toàn cầu. Cuộc khủng hoảng hiện nay đã đẩy giá nhiên liệu hóa thạch lên mức cao, đồng thời tạo cơ hội và áp lực để các quốc gia đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, hướng tới hệ thống năng lượng bền vững hơn. Trước hết, cần nhìn nhận rõ thực trạng an ninh năng lượng của Việt Nam hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức mang tính cấu trúc.

Xung đột tại Trung Đông một lần nữa khẳng định tầm quan trọng chiến lược của năng lượng trong an ninh quốc gia và kinh tế toàn cầu. Cuộc khủng hoảng hiện nay đã đẩy giá nhiên liệu hóa thạch lên mức cao, đồng thời tạo cơ hội và áp lực để các quốc gia đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, hướng tới hệ thống năng lượng bền vững hơn.

Tại cuộc họp với Hội đồng Tư vấn chính sách vào chiều 7/3, các đại biểu thống nhất đánh giá rằng, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn cùng sự đứt gãy chuỗi cung ứng đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Trên cơ sở đó, Việt Nam cần triển khai một hệ thống định hướng chiến lược đồng bộ và linh hoạt.

Trước hết, cần đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, nhằm giảm rủi ro phụ thuộc vào một hoặc một số ít đối tác. Việc phát triển hạ tầng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), mở rộng hợp tác mua bán điện xuyên biên giới và khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo trong nước sẽ góp phần tạo ra một cấu trúc nguồn cung đa tầng, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao.

Việc phát triển năng lượng tái tạo cũng cần phải được coi là một trụ cột chiến lược trong dài hạn. Việt Nam có tiềm năng lớn về điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, cũng như điện mặt trời ở nhiều khu vực. Việc khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng này giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, và góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.

Thực tế thời gian qua cũng cho thấy rất cần xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược ở quy mô quốc gia. Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 458/QĐ-TTg về phê duyệt đề án cập nhật triển khai Tuyên bố chính trị thiết lập quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng với mục tiêu: “Triển khai Tuyên bố JETP gắn với thực hiện Nghị quyết số 70-NQ/TW và Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp đủ điện cho phát triển kinh tế-xã hội, quốc phòng, an ninh và đời sống nhân dân.

Chủ động thực hiện lộ trình chuyển đổi năng lượng công bằng, thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng mới, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam, trên cơ sở phù hợp với điều kiện thực tế và lợi ích quốc gia, dân tộc”. Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu nhiều biến động, việc thiết lập các kho dự trữ dầu khí và nhiên liệu thiết yếu sẽ đóng vai trò như “bộ đệm an ninh”, giúp giảm tác động của các cú sốc nguồn cung. Đây là kinh nghiệm đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công và cần được Việt Nam nghiên cứu, triển khai phù hợp điều kiện thực tiễn.

Cùng với đó, ngoại giao năng lượng cần được đẩy mạnh như một công cụ quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng. Việt Nam cần chủ động tham gia các cơ chế hợp tác đa phương, mở rộng quan hệ đối tác chiến lược trong lĩnh vực năng lượng, đồng thời tận dụng các hiệp định thương mại tự do để đa dạng hóa thị trường và nguồn cung. Ngoại giao năng lượng nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định và góp phần nâng cao vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.

Đặc biệt, cần đẩy mạnh hơn nữa, ứng dụng công nghệ và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực năng lượng là xu hướng tất yếu. Việc phát triển lưới điện thông minh, hệ thống quản trị năng lượng hiện đại và các nền tảng dữ liệu lớn sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm tổn thất và tối ưu hóa sử dụng năng lượng. Đồng thời, chuyển đổi số cũng tạo điều kiện để tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng phân tán, nhất là năng lượng tái tạo, vào hệ thống chung.

Từ góc độ thực tiễn, tựu trung lại, trong một thế giới đang vận động nhanh chóng và tiềm ẩn nhiều bất định, việc xây dựng một nền an ninh năng lượng bền vững, độc lập và hiện đại không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là điều kiện nền tảng để Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế trong hệ thống quốc tế.

TRẦN NGUYÊN HỘI

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/yeu-cau-bao-dam-tu-chu-an-ninh-nang-luong-post952125.html