Yếu tố nguy cơ gây phình mạch não

Phình mạch não là một bệnh lý mạch máu nghiêm trọng, với nguy cơ vỡ dẫn đến xuất huyết dưới nhện gây tử vong hoặc tàn tật cao.

1. Yếu tố nguy cơ gây phình mạch não

Phình mạch não được định nghĩa là sự giãn nở cục bộ bất thường của thành động mạch não, xảy ra tại các điểm yếu dọc theo hệ động mạch não, nơi mà thành mạch bị mỏng hoặc yếu đi, dẫn đến tích tụ máu và có nguy cơ vỡ.

NỘI DUNG:

1. Yếu tố nguy cơ gây phình mạch não

2. Phân loại phình mạch não

3. Điều trị phình mạch não

Bình thường phình mạch não không có triệu chứng, chỉ phát hiện tình cờ qua hình ảnh hoặc khám nghiệm tử thi, nhưng khi vỡ gây xuất huyết dưới nhện (SAH) với tỷ lệ tử vong cao (10-15% tử vong đột ngột).

Nguyên nhân bao gồm yếu tố nguy cơ như tuổi cao, tăng huyết áp, hút thuốc, lạm dụng rượu, xơ vữa động mạch, và di truyền (ví dụ: bệnh thận đa nang tự trội, hội chứng Ehlers-Danlos, u xơ cơ). Sử dụng cocaine hoặc nhiễm trùng (như viêm nội tâm mạc) cũng góp phần.

Khoảng 85% phình nằm ở tuần hoàn trước, chủ yếu tại các nhánh phân chia của vòng Willis.

Tỷ lệ vỡ hàng năm ước tính khoảng 0.5-1% ở các phình chưa vỡ, tùy thuộc vào kích thước và vị trí. Bệnh phổ biến hơn ở nữ giới (tỷ lệ 1.6 lần cao hơn nam), người lớn tuổi (30-60 tuổi), và những người có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp hoặc hút thuốc.

Mặc dù phần lớn phình không vỡ, nhưng khi vỡ, tỷ lệ tử vong có thể lên đến 40-50%, và khoảng 30% bệnh nhân sống sót gặp di chứng nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có thể giảm đáng kể rủi ro.

Phình mạch não là một bệnh lý mạch máu nghiêm trọng, với nguy cơ vỡ dẫn đến xuất huyết dưới nhện gây tử vong hoặc tàn tật cao.

Phình mạch não là một bệnh lý mạch máu nghiêm trọng, với nguy cơ vỡ dẫn đến xuất huyết dưới nhện gây tử vong hoặc tàn tật cao.

2. Phân loại phình mạch não

Phình mạch não được phân loại dựa trên hình dạng, kích thước và nguyên nhân, giúp đánh giá nguy cơ vỡ và lựa chọn điều trị. Các loại chính bao gồm:

Phình hình túi: Phổ biến nhất (85-95%), liên quan đến lớp nội mạc mỏng và đàn hồi nội phân mảnh, thường tại các điểm phân nhánh.
Phình hình thoi: Giãn toàn bộ chu vi động mạch, chủ yếu do xơ vữa, ít vỡ hơn nhưng khó điều trị.
Mycotic (nhiễm trùng): Do emboli nhiễm khuẩn từ viêm nội tâm mạc, hiếm nhưng dễ vỡ.
Phình do phẫu tích (dissecting aneurysm): Rách lớp thành mạch, máu chảy vào giữa các lớp.

Kích thước phân loại: nhỏ (<10mm), lớn (10-25mm), khổng lồ (>25mm).

3. Điều trị phình mạch não

Điều trị phụ thuộc vào tình trạng vỡ hay chưa vỡ, kích thước, vị trí và sức khỏe bệnh nhân. Không phải tất cả phình đều cần điều trị; theo dõi có thể đủ nếu rủi ro thấp.

Phình chưa vỡ: Nếu rủi ro vỡ cao (kích thước lớn, vị trí hậu não), can thiệp dự phòng. Lựa chọn bao gồm phẫu thuật kẹp hoặc can thiệp nội mạch.

Phình đã vỡ: Khẩn cấp, tập trung kiểm soát xuất huyết và biến chứng.

Phẫu thuật mở: Mở hộp sọ, đặt kẹp kim loại chặn dòng máu vào phình.

Can thiệp nội mạch: Ít xâm lấn hơn, sử dụng catheter qua động mạch đùi.

Coiling: Đưa cuộn platinum vào phình để tạo cục máu đông, chặn dòng máu.

Flow diversion: Đặt stent chuyển hướng dòng máu khỏi phình.

Vai trò của chẩn đoán hình ảnh và điện quang can thiệp trong phát hiện, điều trị và theo dõi phình mạch não

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ thiết yếu để phát hiện, đặc trưng hóa và theo dõi phình, trong khi điện quang can thiệp cung cấp điều trị nội mạch chính xác.

Phát Hiện: CT không cản quang phát hiện SAH (độ nhạy 92-100% trong 24h). CTA (độ nhạy 93-97% cho phình >3mm), MRA (TOF-MRA độ nhạy 76% tại 3T), và DSA (tiêu chuẩn vàng) để xác định vị trí, kích thước. Chọc dò tủy sống nếu CT âm tính nhưng nghi ngờ.

Điều Trị: Điện quang can thiệp bao gồm coiling (đặt cuộn qua catheter), stent, flow diversion. Thủ thuật dưới hướng dẫn X-quang, giảm thời gian phục hồi so với phẫu thuật (1-2 ngày bệnh viện). Rủi ro: đột quỵ (2-4%), vỡ phình (thấp).

Theo Dõi: DSA hoặc MRA sau 6 tháng để kiểm tra tái phát; 4D-CTA/MRA đánh giá dòng chảy động học. Hình ảnh viêm (ferumoxytol-MRI) dự đoán nguy cơ vỡ.

Điện quang can thiệp giảm tỷ lệ tử vong ở phình vỡ so với phẫu thuật mở, theo nghiên cứu ISAT 2005, tỉ lệ hồi phục lâm sàng tốt hơn và biến chứng thấp hơn ở nhóm được can thiệp nội mạch. Với các phình mạch chưa vỡ: Theo khuyến cáo nên điều trị can thiệp nội mạch nếu túi phình có nguy cơ vỡ cao.

BS Thanh Sơn

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/yeu-to-nguy-co-gay-phinh-mach-nao-169260925164212254.htm