1/5 bao bì mềm tại Việt Nam không qua được 'mắt thần' tái chế châu Âu
Một khảo sát thí điểm của LoopNet Asia trên 1.530 bao bì mềm tại TP.HCM cho thấy 19% lượt quét bằng công nghệ cận hồng ngoại (NIR) không nhận diện được vật liệu. Kết quả này đặt ra cảnh báo đối với doanh nghiệp Việt Nam khi EU chuẩn bị siết tiêu chuẩn tái chế bao bì từ năm 2030.
Khảo sát sử dụng thiết bị NIR cầm tay, công nghệ cùng nguyên lý nhận diện với hệ thống phân loại tự động trong ngành tái chế, thực hiện 3.188 lượt quét. Kết quả cho thấy cứ 5 lượt quét thì có 1 lượt máy không nhận diện được vật liệu. Với một dây chuyền phân loại tự động thực sự, vật liệu không được nhận diện có nguy cơ bị loại khỏi dòng tái chế, và con số này càng đáng chú ý khi Quy định Bao bì và Chất thải Bao bì của EU (PPWR, Regulation EU 2025/40) sẽ siết chặt các yêu cầu về khả năng tái chế bao bì từ năm 2030.
Bao bì mềm và khoảng trống trước “mắt thần”
Nhóm thực hiện khảo sát sử dụng máy NIR cầm tay, được mô tả là hoạt động theo cùng nguyên lý công nghệ với hệ thống phân loại công nghiệp tại châu Âu nhưng không phải cùng một thiết bị, để quét 1.530 bao bì mềm tại nhiều kênh bán hàng ở TP.HCM tính đến tháng 9/2026.
Theo kết quả công bố, 19% lượt quét, tương đương gần 1/5, không nhận diện được vật liệu. Khoảng 51% lượt quét được xác định là nhựa PE hoặc PP đơn chất, những vật liệu đã có thị trường thu mua tại Việt Nam.

Cứ 5 lượt quét bằng máy quang phổ cận hồng ngoại, có 1 lượt không được nhận diện, đồng nghĩa bị loại khỏi dòng tái chế tại châu Âu
Đáng chú ý, tỷ lệ không nhận diện tập trung cao hơn ở một số nhóm sản phẩm hướng tới xuất khẩu. Theo cách phân loại riêng của nhóm khảo sát, 38% màng bọc công nghiệp và 49% nhãn bao bì không được máy nhận diện.
Nhìn theo từng nhóm sản phẩm, tỷ lệ không nhận diện có sự chênh lệch đáng kể. Bao dệt PP dày, đơn chất có tỷ lệ không nhận diện thấp nhất, chỉ khoảng 2%. Ngược lại, nhóm màng bọc mỏng, in kín và tráng kim loại có tỷ lệ này lên tới 38%. Đây cũng là nhóm bao bì thường ít được người thu gom ve chai lựa chọn do giá trị thu gom thấp, cho thấy sự tương đồng giữa “khó tái chế về công nghệ” và “không có giá trị thu gom trên thực tế”.
Theo kênh phân phối, khả năng nhận diện cũng có sự khác biệt. Siêu thị đạt tỷ lệ cao nhất với 92%, tiếp đến là cửa hàng tiện lợi 87% và hàng rong 84%. Kênh thương mại điện tử và giao hàng chặng cuối đạt 79%, trong khi tạp hóa là 72% và cửa hàng thực phẩm hữu cơ thấp nhất, ở mức 69%.
Đáng chú ý, một số loại bao bì được thiết kế với lớp giấy, lớp phủ hoặc lớp tráng kim loại có thể tạo cảm giác thân thiện với môi trường, nhưng lại gây khó khăn hơn cho công nghệ nhận diện vật liệu. Điều này cho thấy hình thức bao bì nhìn “xanh” đối với người tiêu dùng không đồng nghĩa với khả năng được nhận diện và phân loại thuận lợi trong hệ thống tái chế.
Cần lưu ý, đây là khảo sát mẫu do LoopNet Asia tự thực hiện và công bố, giới hạn trên địa bàn TP.HCM, chưa có cơ sở để đại diện cho toàn bộ thị trường bao bì Việt Nam. Kết quả khảo sát cũng chưa được kiểm chứng độc lập bởi bên thứ ba hoặc cơ quan quản lý nhà nước. Nói cách khác, con số 19% là một tín hiệu cảnh báo đáng để doanh nghiệp lưu tâm, nhưng không phải một kết quả kiểm định chính thức.
3 năm để bao bì Việt vượt “mắt thần” EU
Với doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm có bao bì mềm sang EU, mức độ liên quan của khảo sát nằm ở lộ trình pháp lý đã được ấn định khá rõ.
Theo Regulation (EU) 2025/40, từ ngày 1/1/2030, bao bì lưu hành tại EU phải đạt một trong ba hạng tái chế gồm hạng A từ 95% khối lượng, hạng B từ 80% hoặc hạng C từ 70%. Từ năm 2038, chỉ hạng A và B được chấp nhận. Tuy nhiên, tiêu chí chấm hạng chi tiết hiện chưa được ban hành. Ủy ban châu Âu có hạn chót công bố là ngày 1/1/2028 và doanh nghiệp sẽ có thêm 24 tháng để áp dụng sau đó. Trong thời gian chờ, tiêu chuẩn EN 13430:2004 vẫn là căn cứ áp dụng.
Điều này khiến việc chứng minh nguồn gốc và cấu trúc bao bì trở nên quan trọng hơn trong toàn bộ chuỗi cung ứng, có thể truy ngược tới xưởng in, xưởng màng tại Việt Nam, ngay cả khi các đơn vị này không ký hợp đồng trực tiếp với doanh nghiệp châu Âu.
Cách tính tỷ lệ tái chế không đơn giản là phần trăm vật liệu tốt trong bao bì. Theo mô hình của Đức do ZSVR cập nhật ngày 31/8/2026, tỷ lệ tái chế được xác định dựa trên lượng vật liệu có giá trị sau khi trừ tổn thất do thiết kế so với tổng khối lượng. Tuy nhiên, để áp dụng cách tính này, bao bì phải “vượt qua” bốn câu hỏi liên tiếp.
Thứ nhất, bao bì có thành phần không tương thích hay không. Nếu có, kết quả có thể là 0% và không cần tính tiếp. Thứ hai, máy NIR có phân loại được thành phần đó hay không. Nếu không, tỷ lệ tương ứng sẽ bị trừ. Thứ ba, sau khi nghiền, thành phần đó có tách được hay không, trong đó có xem xét tỷ trọng dưới 1 g/cm³. Nếu không, tiếp tục bị trừ theo tỷ lệ. Thứ tư, có hạ tầng tái chế thực tế tiếp nhận vật liệu đó hay không. Nếu không, kết quả có thể là 0%, dù ba bước trước đều đạt.
Nói cách khác, chỉ một câu trả lời “không” ở bước đầu hoặc bước cuối cũng có thể khiến toàn bộ bao bì bị tính là 0% tái chế, bất kể phần lớn cấu trúc còn lại là vật liệu tốt. Đây là logic “tất cả hoặc không có gì” mà doanh nghiệp thiết kế bao bì cần lưu ý.
Tuy nhiên, đây là mô hình đang áp dụng tại Đức, chưa phải tiêu chí chính thức chung cho toàn EU, bởi tiêu chí chấm hạng của Ủy ban châu Âu vẫn chưa được ban hành. Dù vậy, phương pháp này là một tham chiếu đáng chú ý trong giai đoạn chờ bộ tiêu chí chung của EU.
Càng mỏng, in kín, tráng kim loại, “mắt thần” máy phân loại càng “mù”

Tỷ lệ máy NIR không nhận diện bao bì mềm theo nhóm sản phẩm 2026 Tỷ lệ tăng đều từ bao dệt PP dày, đơn chất (2 %) đến màng bọc mỏng, in kín, tráng kim loại (38 %). Đúng những bao bì đó, người thu gom không nhặt: giá bán trên mỗi cân gần bằng không.
Theo các hướng dẫn kỹ thuật công khai của CEFLEX và RecyClass, doanh nghiệp có thể giảm rào cản tái chế bằng cách sử dụng mực đen có khả năng nhận diện NIR thay cho mực carbon black, giới hạn diện tích in đậm dưới 50% mỗi mặt và đồng nhất vật liệu của nhãn với thân bao bì.
Các công cụ tự đánh giá như CEFLEX Design Check và RecyClass Online Tool hiện được cung cấp miễn phí. Tuy nhiên, kết quả tự đánh giá không thay thế hồ sơ kỹ thuật hoặc Declaration of Conformity chính thức khi làm việc với đối tác EU.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, cấu trúc vật liệu cũng là một rào cản lớn. Phân tích trên cùng bộ dữ liệu cho thấy 27% sản phẩm được lấy mẫu có từ hai loại vật liệu trở lên và 9% có từ ba loại trở lên. Một gói sachet PP đơn chất về lý thuyết có thể tái chế nếu được thu gom đúng cách, nhưng sản phẩm gồm nhiều thành phần khác vật liệu sẽ tạo ra nhiều dòng chất thải ngay trong cùng một sản phẩm. Trong khi đó, hệ thống thu gom thủ công tại Việt Nam, cả cơ sở chính thức lẫn mạng lưới ve chai, vẫn chủ yếu phân loại bằng mắt và dựa vào giá trị bán lại, khiến sản phẩm đa vật liệu có thể bị loại bỏ toàn bộ thay vì được tháo tách.
Khoảng 51% vật liệu được quét, chủ yếu là PP, HDPE và LDPE dày, đã có mạng lưới ve chai và cơ sở tái chế làng nghề thu mua theo cân, phần lớn để hạ cấp thành hạt nhựa hoặc dây thừng. Đây là tín hiệu tích cực về đầu ra, nhưng cũng cho thấy khoảng cách giữa “có thể tái chế” và “đã được tái chế chính thức”, khi một phần hạ tầng vẫn mang tính phi chính thức.
Một điểm kỹ thuật khác cần lưu ý là PVC lẫn trong dòng tái chế PET, dù chỉ ở mức vết, có thể làm suy giảm chất lượng vật liệu tái sinh do thoát khí HCl, gây đổi màu và làm giòn vật liệu. Điều này cho thấy kiểm soát nhiễm chéo không chỉ là yêu cầu của thị trường EU mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tái chế trong nước.
Áp lực cũng không chỉ đến từ bên ngoài. Tại Việt Nam, chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với bao bì đã bắt đầu được triển khai theo hướng doanh nghiệp tự tổ chức tái chế hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định. Vì vậy, thiết kế lại bao bì không chỉ nhằm vượt “mắt thần” châu Âu mà còn có thể tạo lợi thế khi hệ thống tái chế trong nước tiếp tục được hoàn thiện.
Theo nhóm khảo sát, phần lớn dư địa cải thiện nằm ở 2 điểm: giảm độ phức tạp đa vật liệu ngay từ khâu thiết kế và kết nối mạng lưới thu gom phi chính thức, vốn đang vận hành khá hiệu quả với PP/PE, vào một hệ thống được quản lý chính thức hơn.
Cửa sổ thời gian để thiết kế lại mà giới chuyên môn trong ngành nhắc tới kéo dài đến khoảng năm 2029, tức chỉ còn khoảng ba năm để doanh nghiệp bao bì mềm Việt Nam thích nghi trước khi PPWR chính thức siết chặt vào năm 2030.


