10 nguyên tắc đánh giá chất lượng tín chỉ carbon

10 nguyên tắc cốt lõi giúp xác định đâu là tín chỉ carbon thực sự đáng tin cậy, từ chất lượng giảm phát thải đến những tác động bền vững đi kèm.

Về nguyên tắc, mỗi tín chỉ carbon đại diện cho một tấn CO2 hoặc lượng khí nhà kính tương đương được giảm phát thải hoặc loại bỏ khỏi khí quyển. Tuy nhiên, việc một tín chỉ được phát hành chưa đủ để khẳng định lượng giảm phát thải đứng phía sau nó thực sự xảy ra.

Người mua còn cần biết lượng giảm phát thải được tính toán như thế nào, có được một bên độc lập kiểm chứng hay không, có nguy cơ bị tính trùng hay không và kết quả giảm phát thải có thể duy trì trong bao lâu.

Đó cũng là lý do Bộ nguyên tắc Carbon Cốt lõi (Core Carbon Principles – CCPs) được xây dựng.

Bộ nguyên tắc carbon cốt lõi (CCPs) là gì?

Bộ nguyên tắc carbon cốt lõi (CCPs) là tập hợp 10 nguyên tắc do Hội đồng toàn vẹn Thị trường carbon tự nguyện (ICVCM) ban hành nhằm thiết lập một ngưỡng chất lượng chung để nhận diện những tín chỉ carbon có mức độ liêm chính cao. Hiểu đơn giản, CCPs giống như một bộ tiêu chí chất lượng dành cho tín chỉ carbon.

Thay vì chỉ nhìn vào số lượng tín chỉ một dự án phát hành, bộ nguyên tắc xem xét cả quá trình phía sau mỗi tín chỉ như chương trình phát hành được quản trị ra sao, tín chỉ có thể truy xuất nguồn gốc hay không, lượng giảm phát thải có thực sự được tạo ra nhờ dự án, cách tính toán có đáng tin cậy và quá trình tạo tín chỉ có ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường hay cộng đồng hay không.

Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm mỗi tín chỉ carbon thực sự đại diện cho tác động khí hậu mà nó tuyên bố tạo ra.

10 nguyên tắc CCPs

Mười nguyên tắc CCPs được chia thành ba nhóm chính gồm quản trị, tác động phát thải và phát triển bền vững.

Nhóm 1: Quản trị – Tín chỉ có đáng tin cậy?

Bốn nguyên tắc trong nhóm đầu tiên tập trung vào cách chương trình tín chỉ carbon được quản lý.

Nguyên tắc 1: Quản trị hiệu quả. Chương trình phát hành tín chỉ cần có cơ chế quản trị rõ ràng nhằm bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và chất lượng của tín chỉ. Yêu cầu này bao gồm bộ máy vận hành độc lập, kiểm soát xung đột lợi ích, quy chế giải trình và cơ chế tiếp nhận khiếu nại công khai.

Nguyên tắc 2: Theo dõi và truy xuất. Mỗi tín chỉ được cấp một mã riêng trên hệ thống đăng ký điện tử, nhờ đó có thể theo dõi từ khi được phát hành, chuyển giao giữa các bên cho tới khi được sử dụng và hủy khỏi hệ thống. Có thể hình dung cơ chế này tương tự mã truy xuất nguồn gốc của một sản phẩm.

Nguyên tắc 3: Minh bạch. Khả năng truy xuất sẽ khó có ý nghĩa nếu thông tin phía sau tín chỉ không thể tiếp cận. CCPs vì vậy yêu cầu hồ sơ dự án, dữ liệu đo đếm và báo cáo giám sát phải được công khai để các bên liên quan có thể kiểm tra. Người mua nhờ đó không chỉ biết một tín chỉ đã được phát hành mà còn có thể tìm hiểu cơ sở tạo ra tín chỉ đó.

Nguyên tắc 4: Thẩm định và thẩm tra độc lập. Minh bạch dữ liệu vẫn cần thêm một lớp kiểm chứng. Kết quả giảm phát thải không thể chỉ do chính đơn vị phát triển dự án tự xác nhận mà cần được thẩm định và thẩm tra bởi bên thứ ba độc lập có năng lực.

Nhóm 2: Tác động phát thải – Một tấn CO2 có thực sự được giảm?

Bốn nguyên tắc trong nhóm này lần lượt xem xét lượng giảm phát thải có thực sự được tạo thêm nhờ dự án, có được duy trì lâu dài, được tính toán chính xác và có bị tính nhiều lần hay không.

Nguyên tắc 5: Tính bổ sung. Một tín chỉ chỉ thực sự tạo ra giá trị khí hậu khi lượng giảm hoặc loại bỏ phát thải là kết quả được tạo thêm nhờ hoạt động của dự án.

Chẳng hạn, nếu một dự án vốn đã có hiệu quả kinh tế và vẫn được triển khai ngay cả khi không có nguồn thu từ tín chỉ carbon, sẽ khó coi toàn bộ lượng giảm phát thải của dự án là tác động được tạo thêm nhờ cơ chế tín chỉ carbon.

Vì vậy, CCPs yêu cầu dự án phải chứng minh lượng giảm phát thải mang tính bổ sung, vượt trên những yêu cầu bắt buộc hoặc những gì vốn đã trở thành thông lệ phổ biến.

Nguyên tắc 6: Tính lâu dài. Giảm được phát thải ở thời điểm hiện tại chưa đủ, kết quả đó còn phải được duy trì trong thời gian đủ dài.

Điều này dễ hình dung với tín chỉ carbon rừng. Một khu rừng có thể hấp thụ CO2 nhưng lượng carbon được lưu giữ có nguy cơ quay trở lại khí quyển nếu xảy ra cháy rừng, sâu bệnh hoặc mất rừng.

Nguyên tắc 7: Định lượng chặt chẽ. Khi đã xác định lượng giảm phát thải có thực và có khả năng duy trì, bước tiếp theo là phải tính đúng lượng CO2 thực sự được giảm hoặc loại bỏ.

Việc tính toán không đơn thuần là đo lượng CO2 dự án đã giảm được. Dự án còn phải xác định mức phát thải có thể xảy ra nếu không triển khai dự án để làm cơ sở so sánh, đồng thời tính đến lượng phát thải có thể dịch chuyển sang nơi khác và những yếu tố bất định trong quá trình đo lường.

Nguyên tắc 8: Không tính trùng. Nguyên tắc này nhằm ngăn ngừa ba trường hợp: cùng một lượng giảm phát thải được phát hành thành nhiều tín chỉ, một tín chỉ được sử dụng nhiều lần hoặc nhiều bên cùng tuyên bố đối với một kết quả giảm phát thải.

Các nguyên tắc cốt lõi hướng đến chuẩn hóa chất lượng tín chỉ carbon, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả giảm phát thải. Ảnh: Hoàng Anh

Các nguyên tắc cốt lõi hướng đến chuẩn hóa chất lượng tín chỉ carbon, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả giảm phát thải. Ảnh: Hoàng Anh

Nhóm 3: Phát triển bền vững – Giảm phát thải nhưng không đánh đổi

Hai nguyên tắc cuối cùng mở rộng việc đánh giá chất lượng tín chỉ ra ngoài câu chuyện CO2. Bởi một dự án có thể tạo ra kết quả giảm phát thải nhưng chưa chắc được xem là chất lượng cao nếu đồng thời gây tổn hại tới hệ sinh thái, sinh kế hoặc quyền lợi của cộng đồng.

Nguyên tắc 9: Lợi ích phát triển bền vững và các biện pháp bảo đảm. Hoạt động tạo tín chỉ cần hạn chế những tác động tiêu cực về môi trường và xã hội. Yêu cầu này bao gồm bảo vệ hệ sinh thái và nguồn nước, tôn trọng quyền đất đai và sinh kế của cộng đồng, đặc biệt là cộng đồng bản địa và địa phương, đồng thời có cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án carbon rừng. Một khu rừng vừa có khả năng hấp thụ CO2, vừa có thể là không gian sinh kế của cộng đồng địa phương. Vì vậy, việc bảo vệ rừng để tạo tín chỉ không thể tách rời quyền và lợi ích của những người đang sinh sống và phụ thuộc vào khu rừng đó.

Một yêu cầu được nhấn mạnh là FPIC, tức sự đồng thuận tự nguyện, được thực hiện trước và dựa trên việc cung cấp đầy đủ thông tin. Theo đó, cộng đồng liên quan cần được cung cấp thông tin và tham gia vào những quyết định có ảnh hưởng trực tiếp tới quyền lợi của họ.

Nguyên tắc 10: Đóng góp cho quá trình chuyển dịch hướng tới Net Zero. Hoạt động tạo tín chỉ cần phù hợp với quá trình chuyển dịch hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0.

Điều đó có nghĩa, một dự án tạo tín chỉ không nên duy trì những công nghệ hoặc hoạt động phát thải cao, làm chậm quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Hai nguyên tắc cuối cùng đặt ra một yêu cầu rộng hơn: giảm phát thải không nên được thực hiện bằng cách đánh đổi những giá trị khác về môi trường và xã hội, đồng thời phải phù hợp với quá trình chuyển dịch dài hạn của nền kinh tế.

Nhìn tổng thể, 3 tiêu chí CCPs thực chất đặt ra một chuẩn chung để thị trường phân biệt giữa một tín chỉ carbon đơn thuần được phát hành và một tín chỉ thực sự có chất lượng. Giá trị của tín chỉ vì thế không chỉ được quyết định bởi lượng phát thải được ghi nhận, mà còn phụ thuộc vào mức độ tin cậy của toàn bộ quá trình tạo ra kết quả giảm phát thải đó.

Nói cách khác, con số “một tấn CO2” chỉ là điểm khởi đầu. Điều quyết định chất lượng tín chỉ nằm ở mức độ minh bạch, tính xác thực của kết quả giảm phát thải và những giá trị bền vững được tạo ra cùng với nó.

Quỳnh Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/10-nguyen-tac-danh-gia-chat-luong-tin-chi-carbon-d47619.html