10 thông tin cha mẹ cung cấp khi đi khám giúp bác sĩ hiểu rõ sự phát triển của trẻ
Trước buổi khám sức khỏe định kỳ, cha mẹ nên ghi lại 10 thay đổi về ăn ngủ, tăng trưởng và phát triển của con để bác sĩ đánh giá đầy đủ hơn.
Đến ngày đưa con đi khám sức khỏe định kỳ, nhiều cha mẹ chỉ nhớ mang theo sổ tiêm chủng, cân trẻ trước khi đi hoặc chuẩn bị câu hỏi về một triệu chứng đang khiến gia đình lo lắng.
Nội dung
1. Con ăn như thế nào?
2. Giấc ngủ có gì khác?
3. Cân nặng thay đổi ra sao?
4. Chiều cao tăng được bao nhiêu?
5. Trong một năm, con đã ốm bao nhiêu lần?
6. Tiêm chủng đã đủ và đúng lịch chưa?
7. Ngôn ngữ của con đã thay đổi thế nào?
8. Trẻ giao tiếp mắt và chia sẻ sự chú ý ra sao?
9. Con có chơi giả vờ không?
10. Vận động và hành vi lặp lại có gì đáng chú ý?
Tuy nhiên, điều bác sĩ cần không chỉ là con đang nặng bao nhiêu kilogam hay gần đây có ho, sốt hay không. Cách trẻ ăn, ngủ, nói chuyện, chơi, giao tiếp và vận động trong đời sống hằng ngày cũng cung cấp nhiều thông tin quan trọng về sức khỏe và quá trình phát triển.
Các hướng dẫn chăm sóc trẻ của Học viện Nhi khoa Mỹ coi việc lắng nghe mối lo của cha mẹ, khai thác lịch sử phát triển và quan sát trực tiếp trẻ là những phần quan trọng trong theo dõi phát triển. Cha mẹ cũng được khuyến khích chuẩn bị trước các vấn đề muốn trao đổi, như giấc ngủ, ăn uống, hành vi và khả năng hòa hợp với người khác.
Một tờ ghi chú ngắn trong điện thoại có thể giúp buổi khám đi thẳng vào những vấn đề quan trọng, thay vì đến lúc bác sĩ hỏi mới cố nhớ lại.
1. Con ăn như thế nào?
Không nên chỉ ghi “ăn được” hoặc “biếng ăn”. Cha mẹ có thể ghi cụ thể:
Trẻ ăn mấy bữa chính, mấy bữa phụ;
Có bỏ bữa thường xuyên không;
Có đột ngột từ chối nhóm thức ăn từng ăn được không;
Trẻ nhai, nuốt có khó khăn hay thường xuyên nôn, ọe không;
Có chỉ chấp nhận một vài món, màu sắc hoặc kết cấu thức ăn nhất định không.
Những thay đổi này có thể liên quan đến dinh dưỡng, răng miệng, tiêu hóa, kỹ năng nhai nuốt hoặc vấn đề cảm giác. Với trẻ lớn, cần ghi thêm thói quen dùng nước ngọt, đồ ăn nhanh, ăn đêm hoặc cố tình bỏ bữa.
Điều có giá trị nhất là sự thay đổi so với chính trẻ trong vài tháng trước, không phải việc con ăn nhiều hay ít hơn trẻ nhà hàng xóm.
2. Giấc ngủ có gì khác?
Cha mẹ nên ghi giờ đi ngủ, giờ thức dậy và số lần tỉnh giấc trong đêm. Cần lưu ý những biểu hiện như:
Khó vào giấc kéo dài;
Ngáy to, há miệng khi ngủ;
Có lúc ngừng thở hoặc giật mình liên tục;
Đổ nhiều mồ hôi;
Thường xuyên gặp ác mộng;
Buồn ngủ, cáu gắt hoặc khó tập trung vào ban ngày.
Đừng quên nói với bác sĩ nếu trẻ phải có điện thoại, tivi hoặc một nghi thức rất dài mới chịu ngủ. Một tuần ghi nhật ký ngủ thường hữu ích hơn câu trả lời chung chung rằng “cháu ngủ không ngon”.
3. Cân nặng thay đổi ra sao?
Một con số đơn lẻ chưa phản ánh đầy đủ tình trạng tăng trưởng. Cha mẹ nên mang theo các lần cân trước đó nếu có, kèm ngày đo và hoàn cảnh đo.
Điều đáng chú ý là trẻ tăng cân đều, đứng cân kéo dài hay giảm cân không chủ ý. Với trẻ nhỏ, bác sĩ thường đánh giá cân nặng trong mối liên hệ với tuổi, chiều cao và diễn biến trên biểu đồ tăng trưởng, chứ không chỉ so sánh với một con số trung bình. Tổ chức Y tế thế giới cung cấp các chuẩn tăng trưởng theo tuổi và giới để nhân viên y tế theo dõi xu hướng cân nặng, chiều dài hoặc chiều cao của trẻ.
Nếu tự cân ở nhà, nên dùng cùng một chiếc cân, vào thời điểm tương đối giống nhau và tránh cân quá thường xuyên rồi lo lắng vì những dao động nhỏ.

Cha mẹ nên ghi lại thói quen ăn ngủ, số đo tăng trưởng và những thay đổi trong giao tiếp, vận động của trẻ trước buổi khám định kỳ
4. Chiều cao tăng được bao nhiêu?
Cha mẹ nên ghi chiều cao hiện tại và kết quả của lần đo trước. Với trẻ nhỏ, việc đo không đúng tư thế có thể tạo ra chênh lệch đáng kể, vì vậy số đo tại cơ sở y tế vẫn có giá trị hơn.
Thông tin bác sĩ quan tâm là tốc độ tăng trưởng theo thời gian. Trẻ thấp hơn bạn bè chưa chắc có bệnh nếu vẫn lớn lên đều đặn theo quỹ đạo của mình. Ngược lại, việc chiều cao tăng rất chậm hoặc đường tăng trưởng thay đổi rõ mới là chi tiết cần được đánh giá.
Có thể ghi thêm chiều cao của cha mẹ, tuổi bắt đầu dậy thì của người thân và những thay đổi dậy thì ở trẻ lớn.
5. Trong một năm, con đã ốm bao nhiêu lần?
Không cần ghi mọi lần sổ mũi nhẹ, nhưng nên tổng hợp những lần trẻ:
Sốt cao hoặc sốt kéo dài;
Viêm phổi, viêm tai, viêm amidan tái diễn;
Phải dùng kháng sinh;
Đi cấp cứu hoặc nhập viện;
Nghỉ học nhiều ngày;
Có phản ứng dị ứng, khó thở hoặc co giật.
Hãy mang theo đơn thuốc cũ, kết quả xét nghiệm, giấy ra viện hoặc ảnh chụp tổn thương nếu triệu chứng đã biến mất. Danh sách này giúp bác sĩ nhận ra một tình trạng tái diễn mà từng lần khám riêng lẻ có thể chưa thể hiện rõ.
6. Tiêm chủng đã đủ và đúng lịch chưa?
Cha mẹ nên mang bản giấy, ảnh chụp hoặc dữ liệu điện tử về những vaccine trẻ đã được tiêm. Cần ghi rõ ngày tiêm, loại vaccine, nơi tiêm và phản ứng đáng chú ý sau tiêm.
CDC khuyến nghị mang hồ sơ tiêm chủng của trẻ đến mỗi lần khám để nhân viên y tế có thể cập nhật chính xác loại vaccine, ngày và liều đã sử dụng.
Không nên chỉ trả lời “cháu đã tiêm đủ” theo trí nhớ. Nếu từng tiêm tại nhiều cơ sở, phụ huynh cần gom các giấy tờ thành một bản thống nhất để bác sĩ dễ xác định mũi nào đã có, mũi nào cần bổ sung.
7. Ngôn ngữ của con đã thay đổi thế nào?
Cha mẹ có thể ghi lại:
Trẻ đang dùng từ đơn, cụm từ hay câu;
Người ngoài gia đình có hiểu trẻ nói không;
Trẻ có chủ động gọi, hỏi hoặc kể chuyện không;
Có hiểu và làm theo yêu cầu phù hợp với tuổi không;
Có từng nói được một kỹ năng nhưng sau đó ít nói hoặc mất hẳn không.
Không nên chỉ đếm số từ. Việc trẻ dùng lời nói để yêu cầu, chia sẻ niềm vui, gọi người khác chú ý hay trả lời qua lại cũng rất quan trọng.
CDC khuyến cáo cha mẹ trao đổi sớm với bác sĩ khi trẻ chưa đạt một hoặc nhiều mốc phát triển, mất kỹ năng từng có hoặc khi gia đình có bất kỳ lo ngại nào.
8. Trẻ giao tiếp mắt và chia sẻ sự chú ý ra sao?
“Ít nhìn mắt” là mô tả quá rộng. Cha mẹ nên ghi tình huống cụ thể:
Trẻ có nhìn người lớn khi được gọi tên không;
Có nhìn theo hướng người lớn chỉ không;
Có mang đồ vật đến khoe hoặc chỉ cho cha mẹ xem điều thú vị không;
Có nhìn qua lại giữa đồ vật và người lớn không;
Có dùng ánh mắt, nét mặt và cử chỉ để giao tiếp không.
Mức độ giao tiếp mắt có thể thay đổi theo tuổi, tính cách và hoàn cảnh. Một biểu hiện đơn lẻ không đủ để kết luận trẻ có rối loạn phát triển. Bác sĩ sẽ xem xét toàn bộ khả năng giao tiếp xã hội, ngôn ngữ, chơi và hành vi của trẻ.
9. Con có chơi giả vờ không?
Chơi giả vờ là khi trẻ dùng một đồ vật hoặc hành động để đại diện cho điều khác, chẳng hạn giả vờ cho búp bê ăn, lấy khối gỗ làm điện thoại, nấu ăn hoặc đóng vai bác sĩ.
Cha mẹ nên ghi trẻ có tự nghĩ ra trò chơi, bắt chước người lớn, rủ người khác cùng chơi hay chỉ lặp đi lặp lại một cách chơi. Khả năng chơi, học, nói, hành động và vận động là những lĩnh vực được sử dụng để theo dõi các mốc phát triển của trẻ.
Nếu trẻ chưa có kiểu chơi giống bạn cùng tuổi, không nên tự gắn nhãn cho con. Hãy mô tả chính xác những gì quan sát được và để bác sĩ đánh giá theo tuổi phát triển.
10. Vận động và hành vi lặp lại có gì đáng chú ý?
Ở phần vận động, cha mẹ nên ghi cả vận động thô và vận động tinh: trẻ ngồi, đi, chạy, leo cầu thang, nhảy, đá bóng, cầm bút, xếp hình hoặc tự xúc ăn như thế nào.
Cần nói rõ nếu trẻ hay ngã, đi nhón chân kéo dài, chỉ sử dụng một bên cơ thể, vụng về tăng dần hoặc mất kỹ năng từng có.
Về hành vi, hãy ghi lại những biểu hiện lặp đi lặp lại như vẫy tay, xoay đồ vật, xếp đồ thành hàng, lặp lại lời nói, quá khó chịu khi thay đổi lịch sinh hoạt hoặc đặc biệt nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, mùi và chất liệu.
CDC xếp các kiểu hành vi hoặc sở thích hạn chế, lặp lại vào nhóm đặc điểm cần xem xét khi đánh giá rối loạn phổ tự kỷ, nhưng cũng lưu ý rằng một số người không mắc tự kỷ vẫn có thể có một vài biểu hiện tương tự. Vì vậy, đây là thông tin để bác sĩ đánh giá, không phải căn cứ để cha mẹ tự chẩn đoán.
Nên quay video ngắn như thế nào để bác sĩ đánh giá tốt hơn?
Một video tự nhiên dài khoảng 30 giây đến 2 phút có thể giúp bác sĩ hiểu điều phụ huynh khó diễn tả bằng lời, nhất là khi hành vi không xuất hiện trong phòng khám.
Cha mẹ có thể quay:
Cách trẻ phản ứng khi được gọi tên;
Một đoạn trẻ trò chuyện hoặc kể chuyện;
Cách trẻ chơi một mình và chơi cùng người khác;
Cảnh trẻ giả vờ cho búp bê ăn, nấu ăn hoặc đóng vai;
Dáng đi, chạy, leo cầu thang hoặc sử dụng hai tay;
Một hành vi lặp lại mà gia đình đang lo;
Cách trẻ phản ứng với âm thanh, thay đổi hoạt động hoặc yêu cầu đơn giản.
Nên quay trong sinh hoạt bình thường, không cố dàn dựng, không trêu chọc để tạo phản ứng và không đăng công khai video của trẻ. Mỗi video nên kèm ngày quay, tuổi của trẻ và mô tả ngắn về bối cảnh.
Đánh giá phát triển thường dựa trên thông tin từ cha mẹ kết hợp với quan sát, tương tác trực tiếp và các công cụ sàng lọc phù hợp. Video chỉ là tư liệu bổ sung, không thay thế việc khám và đánh giá chuyên môn.

Một video ngắn về cách trẻ nói, chơi hoặc vận động trong môi trường quen thuộc có thể bổ sung thông tin cho bác sĩ khi đánh giá
Khi nào cần cho trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm hơn nếu trẻ mất kỹ năng đã có, không phản ứng với âm thanh hoặc tiếng gọi, khó ăn nuốt, giảm cân, yếu một bên cơ thể, co giật, khó thở hoặc có thay đổi hành vi rõ rệt.
Nếu gia đình cảm thấy “có điều gì đó không giống trước đây”, hãy ghi lại thời điểm bắt đầu và đặt lịch trao đổi. Theo dõi mốc phát triển không phải cuộc thi xem trẻ đạt kỹ năng sớm hay muộn. Mục đích là nhận ra sự thay đổi đủ sớm để trẻ được hỗ trợ khi cần.











