150 ngày áp thuế của Mỹ: Doanh nghiệp Việt chuẩn bị gì?
Chính sách áp thuế 10% trong thời hạn tối đa 150 ngày của Mỹ, đang tạo ra giai đoạn chuyển tiếp đối với xuất khẩu Việt Nam. Việc chuẩn bị theo từng bước cụ thể của doanh nghiệp sẽ quyết định khả năng giữ thị trường trong thời gian tới.
Hội thảo “Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Mỹ” do Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC) và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức sáng 25/3 giúp doanh nghiệp tham chiếu các giải pháp ứng phó cụ thể.
Đơn hàng ngắn lại vì chính sách khó đoán

Chính sách áp thuế 10% trong thời hạn tối đa 150 ngày của Mỹ, đang tạo ra giai đoạn chuyển tiếp đối với xuất khẩu Việt Nam
Theo bà Cao Thị Phi Vân - Phó giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC), việc áp dụng mức thuế tương đương giữa các quốc gia giúp doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện giữ ổn định kế hoạch sản xuất. Doanh nghiệp chưa phải điều chỉnh giá ngay. Tuy nhiên, cách thị trường vận hành đã có sự thay đổi rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp ghi nhận khách hàng chuyển sang đặt đơn hàng ngắn hơn, giảm thời gian cam kết. Kế hoạch sản xuất vì vậy cần linh hoạt hơn và phải cập nhật liên tục.
TS. Huỳnh Thế Du - Giảng viên Trường Đại học Wisconsin Oshkosh (Mỹ), cho rằng xu hướng này xuất phát từ tâm lý thận trọng của nhà nhập khẩu. “Trong 150 ngày này, các nhà nhập khẩu Mỹ có xu hướng đẩy nhanh đơn hàng để tận dụng mức thuế hiện hành. Tuy nhiên, phần chi phí thuế sẽ được tính vào giá thành, đặc biệt với các ngành có biên lợi nhuận thấp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh nếu không có điều chỉnh phù hợp”.
Cùng với sự thay đổi về đơn hàng, chi phí đầu vào đang tăng rõ rệt. Giá bao bì, nguyên vật liệu và chi phí vận chuyển đều đi lên trong thời gian gần đây. Trong khi đó, khách hàng vẫn giữ yêu cầu về giá, khiến doanh nghiệp phải tính toán lại toàn bộ kế hoạch sản xuất.
Ông Nguyễn Đức Nghĩa - Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa, Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM cho biết: “Hiện nay, chi phí đầu vào, đặc biệt là bao bì và logistics đang tăng rất nhanh. Doanh nghiệp vẫn phải giữ mức giá theo yêu cầu của khách hàng nên phải rà soát lại toàn bộ quy trình sản xuất, giảm chi phí không cần thiết và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và môi trường cũng được quan tâm nhiều hơn, buộc doanh nghiệp phải chuẩn bị tốt hơn nếu muốn giữ thị trường”.
Doanh nghiệp tiếp tục làm gì sau 150 ngày
GS. Trần Ngọc Anh - Đại học Indiana (Mỹ), cho rằng, sau mốc 150 ngày có thể xuất hiện nhiều kịch bản. Mỹ có thể áp mức thuế cao hơn đối với một số ngành, cũng có khả năng điều chỉnh theo tình hình kinh tế hoặc đạt được thỏa thuận thương mại mới. Khi chưa xác định được hướng đi tiếp theo, doanh nghiệp và nhà nhập khẩu sẽ ưu tiên các đơn hàng ngắn và hạn chế cam kết dài hạn.
Theo ông, ba kịch bản cần được tính đến gồm khả năng tăng thuế lên mức 20-30% với một số ngành, khả năng chính sách được điều chỉnh theo yếu tố bên ngoài và khả năng đạt được thỏa thuận giúp giảm thuế. Mỗi kịch bản đều kéo theo sự thay đổi về giá, đơn hàng và thị trường.
TS. Huỳnh Thế Du cho rằng doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc rà soát lại toàn bộ hợp đồng với đối tác Mỹ. Các nội dung liên quan đến giá, chi phí và trách nhiệm cần được trao đổi lại rõ ràng để phù hợp với tình hình hiện tại.
“Doanh nghiệp cần làm việc cụ thể với đối tác về việc chia sẻ chi phí thuế và điều chỉnh giá. Việc này giúp hai bên có cùng cách hiểu và giảm rủi ro trong quá trình thực hiện đơn hàng. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất để sẵn sàng khi có kiểm tra từ phía thị trường nhập khẩu”, ông Du chia sẻ.
Việc quản lý xuất xứ hàng hóa cũng được nhấn mạnh. Khi nguồn gốc được kiểm soát tốt, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong giao dịch và hạn chế các vấn đề phát sinh liên quan đến điều tra thương mại. Ngoài hợp đồng, các vấn đề kỹ thuật như mã hồ sơ cần được kiểm tra kỹ. Việc khai báo chính xác giúp doanh nghiệp tận dụng được mức thuế phù hợp và tránh sai sót.
GS. Trần Ngọc Anh đề xuất lộ trình hành động theo từng bước cụ thể: “Doanh nghiệp cần rà soát lại danh mục sản phẩm, xác định chính xác mã hàng và kiểm tra các dòng thuế được miễn trừ. Với những lô hàng đã vận chuyển trước thời điểm áp thuế, cần chuẩn bị hồ sơ để thực hiện hoàn thuế khi đủ điều kiện”.

Toàn cảnh Hội thảo
Sau bước rà soát, doanh nghiệp cần tham gia vào các hoạt động trao đổi chính sách thông qua hiệp hội ngành hàng hoặc các đơn vị đại diện tại thị trường Mỹ. Qua đó, giúp cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về thực tế sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam. Khi thông tin được cung cấp đầy đủ, các quyết định chính sách sẽ sát với thực tế hơn.
Trong giai đoạn tiếp theo, doanh nghiệp cần xây dựng các phương án kinh doanh theo từng kịch bản thuế, chủ động điều chỉnh giá, sản lượng và kế hoạch sản xuất. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp kiểm soát thông tin tốt hơn, giảm sai sót và đáp ứng nhanh các yêu cầu từ đối tác. Khi dữ liệu minh bạch, quá trình làm việc với khách hàng sẽ thuận lợi hơn.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tìm thêm đơn hàng từ các thị trường khác để duy trì hoạt động ổn định. Các hiệp định thương mại tự do đang tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này. Song song đó, việc nâng tỷ lệ nội địa hóa giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn nguyên liệu và kiểm soát chi phí sản xuất.













