4 vấn đề cần quan tâm của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong 'kỷ nguyên mới'
Bốn mươi lăm năm là một chặng đường đủ dài để nhìn lại những thành tựu đã đạt được, đồng thời cũng là một dấu mốc có ý nghĩa để suy nghĩ về con đường phát triển trong tương lai.
Ngày 7 tháng 11 năm 1981, sau Hội nghị Thống nhất Phật giáo Việt Nam được tổ chức tại chùa Quán Sứ, Hà Nội, Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) chính thức được thành lập trên cơ sở thống nhất các tổ chức, Giáo hội, hệ phái Phật giáo trong cả nước.
Sự kiện ấy không chỉ có ý nghĩa về mặt tổ chức. Quan trọng hơn, đó là sự kết tinh của tinh thần đoàn kết, hòa hợp và thống nhất trong đa dạng của Phật giáo Việt Nam; tạo nền tảng để các hệ phái, sơn môn và truyền thống tu học cùng chung một mái nhà Giáo hội, cùng hướng tới việc phụng sự Đạo pháp và đồng hành với Dân tộc.
Trải qua 45 năm xây dựng và trưởng thành, từ những điều kiện ban đầu còn nhiều khó khăn, đến nay GHPGVN đã từng bước củng cố hệ thống tổ chức, phát triển hoạt động Phật sự trên nhiều lĩnh vực, từ hoằng pháp, giáo dục Tăng Ni, văn hóa, nghiên cứu Phật học, hướng dẫn Phật tử đến hoạt động an sinh xã hội và giao lưu quốc tế.
Điều đáng trân trọng là trong suốt quá trình ấy, tinh thần đoàn kết và hòa hợp vẫn luôn là một trong những giá trị xuyên suốt mà Giáo hội xác định và gìn giữ.
Khi nhìn lại chặng đường 45 năm của Giáo hội, theo tôi, bên cạnh sự phát triển về tổ chức, có một giá trị rất cần được nhấn mạnh, đó là những đóng góp của Phật giáo đối với đời sống xã hội và con người Việt Nam.
Các giá trị nhân văn của Phật giáo như lòng từ bi, tinh thần vị tha, hướng thiện, trách nhiệm với cộng đồng đã được gìn giữ và lan tỏa qua nhiều thế hệ. Trong đời sống hiện đại, khi con người đứng trước không ít áp lực về vật chất, tâm lý và các biến đổi nhanh chóng của môi trường xã hội, những giá trị ấy vẫn có ý nghĩa thiết thực.
Hoạt động từ thiện, nhân đạo, chăm lo cho những người có hoàn cảnh khó khăn, hỗ trợ cộng đồng khi xảy ra thiên tai, dịch bệnh; sự tham gia của Tăng Ni, Phật tử vào nhiều hoạt động xã hội… đã góp phần làm phong phú thêm truyền thống tương thân, tương ái của dân tộc.
Bên cạnh đó, những giá trị văn hóa Phật giáo đã trở thành một bộ phận quan trọng trong đời sống văn hóa Việt Nam, thể hiện qua hệ thống di sản, kiến trúc, mỹ thuật, lễ hội, văn học, tư tưởng và lối sống. Vì vậy, nghiên cứu, bảo tồn và phát huy các giá trị tích cực của Phật giáo cũng chính là góp phần gìn giữ một phần quan trọng của di sản văn hóa dân tộc.
Tôi cho rằng đây cũng là một trong những ý nghĩa rất thiết thực của Hội thảo hôm nay: không chỉ nhìn lại những gì Giáo hội đã làm được, mà quan trọng hơn là làm rõ những giá trị nào cần tiếp tục được kế thừa và phát huy trong bối cảnh mới.
Bốn mươi lăm năm qua là hành trình xây dựng, củng cố và phát triển, thì chặng đường sắp tới sẽ đặt Giáo hội trước những yêu cầu mới.
Chúng ta đang sống trong một thời kỳ mà những thay đổi diễn ra hết sức nhanh chóng. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội và các phương thức truyền thông mới đang làm thay đổi cách con người tiếp cận tri thức, giao tiếp với nhau, cũng như cách thức tổ chức các hoạt động xã hội.
Điều đó mở ra nhiều cơ hội cho hoạt động hoằng pháp, giáo dục và phổ biến những giá trị tốt đẹp của Phật giáo. Nhưng đồng thời, nó cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với việc bảo đảm tính chính xác của thông tin, giữ gìn sự trang nghiêm của đạo pháp, ngăn ngừa việc thương mại hóa, xuyên tạc hoặc lợi dụng hình ảnh, biểu tượng và giáo lý Phật giáo trên môi trường số.
Theo tôi, trong “kỷ nguyên mới”, Giáo hội có thể quan tâm sâu hơn tới một số vấn đề.
Trước hết là tiếp tục củng cố tinh thần đoàn kết, hòa hợp và kỷ cương trong Giáo hội. Một tổ chức tôn giáo chỉ có thể phát triển bền vững khi vừa tôn trọng sự đa dạng của các truyền thống, hệ phái, vừa giữ được những nguyên tắc và giá trị chung đã tạo nên sức mạnh của Giáo hội trong suốt 45 năm qua.
Thứ hai là chú trọng hơn nữa đến công tác đào tạo, giáo dục và xây dựng đội ngũ Tăng Ni. Trong xã hội hiện đại, bên cạnh kiến thức Phật học và giới luật, Tăng Ni ngày càng cần có khả năng tiếp cận các vấn đề của đời sống đương đại, hiểu biết pháp luật, công nghệ, truyền thông, môi trường và những vấn đề xã hội mới. Đây là điều cần thiết để hoạt động Phật sự vừa giữ được nền tảng truyền thống, vừa thích ứng với những biến đổi của thời đại.
Thứ ba là phát huy mạnh mẽ hơn những giá trị đạo đức và nhân văn của Phật giáo trong đời sống xã hội. Phật giáo có nhiều điều kiện để tiếp tục đóng góp vào giáo dục đạo đức, xây dựng lối sống nhân ái, trách nhiệm với gia đình và cộng đồng; đồng thời tham gia giải quyết những vấn đề xã hội thông qua các hoạt động thiết thực, phù hợp với chức năng của một tổ chức tôn giáo.
Thứ tư là chủ động thích ứng với chuyển đổi số nhưng phải bảo đảm bản sắc và sự chuẩn mực. Công nghệ nên trở thành phương tiện để đưa những giá trị tốt đẹp của Phật giáo đến gần hơn với cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ; nhưng công nghệ không thể thay thế những giá trị cốt lõi của đời sống tu học.
Và cuối cùng, Giáo hội cần tiếp tục nâng cao hiệu quả phối hợp với các cơ quan Nhà nước, các tổ chức và cộng đồng xã hội, hoạt động phù hợp với Hiến chương Giáo hội và pháp luật.
Năm 2026 cũng là thời điểm hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tiếp tục được hoàn thiện. Quốc hội đã thông qua Luật Tín ngưỡng, tôn giáo sửa đổi vào tháng 4 năm 2026 và Luật sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2027. Đây là một trong những cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trong giai đoạn tiếp theo.
Tôi tin rằng, với truyền thống đã được hun đúc qua 45 năm, với tinh thần đoàn kết, hòa hợp, trách nhiệm và sự chủ động thích ứng, GHPGVN sẽ tiếp tục phát huy những giá trị tốt đẹp của Phật giáo Việt Nam trong đời sống xã hội.
(Tựa của GN)
Vũ Hoài Bắc, Trưởng ban Tôn giáo Chính phủ - Bộ Dân tộc và Tôn giáo

