5 lưu ý dinh dưỡng quan trọng với từng giai đoạn điều trị ung thư vú

Từ khi chẩn đoán, điều trị và sau điều trị ung thư vú, việc lựa chọn thực phẩm thế nào ảnh hưởng đến tác dụng phụ của thuốc, năng lượng, sức mạnh cơ bắp, tâm trạng, thậm chí cả sức khỏe lâu dài của người bệnh.

Chế độ dinh dưỡng giống như đội ngũ hậu trường: thầm lặng, ít được đánh giá cao nhưng vô cùng cần thiết cho sự vận hành trơn tru của cơ thể trong mọi giai đoạn điều trị ung thư vú.

Thạc sĩ, Cử nhân Dinh dưỡng Nguyễn Thị Loan, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

Thạc sĩ, Cử nhân Dinh dưỡng Nguyễn Thị Loan, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

1. Dinh dưỡng quan trọng từ khi chẩn đoán ung thư vú đến lúc hồi phục

Hãy hình dung cơ thể người bệnh như một công trường xây dựng: quá trình điều trị phá hủy các vật liệu cũ (khối u nhưng cũng cả các mô khỏe mạnh và tế bào miễn dịch), cơ thể bạn cần nguyên liệu tốt để tái tạo. Dinh dưỡng là một phần của đội ngũ "nhà thầu" đó.

Trong quá trình điều trị, chế độ ăn uống cân bằng giúp người bệnh ung thư vú:

Giữ cân nặng ở mức khỏe mạnh (tránh cả việc giảm cân nghiêm trọng và tăng cân nhanh do điều trị).
Bảo vệ cơ bắp và giảm mệt mỏi.
Hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình hồi phục sau phẫu thuật hoặc trong quá trình hóa trị/xạ trị.

Sau điều trị, dinh dưỡng tốt có liên quan đến:

Giảm nguy cơ tái phát và mắc các bệnh khác (bệnh tim, đái tháo đường).
Chất lượng cuộc sống tốt hơn và khả năng sống sót lâu dài.

Không có "thực phẩm thần kỳ", chế độ dinh dưỡng tốt phải từ thực phẩm tự nhiên, ưu tiên thực phẩm nguồn gốc thực vật, ngũ cốc nguyên hạt, chất béo tốt cho sức khỏe.

Sau khi phẫu thuật người bệnh ung thư vú cần tăng cường thực phẩm giàu chất xơ.

Sau khi phẫu thuật người bệnh ung thư vú cần tăng cường thực phẩm giàu chất xơ.

2. Những điều cần lưu ý về dinh dưỡng trong từng giai đoạn điều trị

Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi tùy thuộc vào những gì cơ thể người bệnh đang trải qua. Vì vậy cần lưu ý chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn như sau:

2.1. Trước khi bắt đầu liệu trình điều trị

Mục tiêu dinh dưỡng là cân nặng hợp lý, khắc phục mọi thiếu hụt và xây dựng "đệm dinh dưỡng". Lúc này bạn cần:

- Ăn các bữa ăn đều đặn với đa dạng nguồn chất đạm từ cá, tôm, gia cầm, trứng, thịt nạc, sữa; đủ rau và trái cây (khoảng 500 g/ngày, mỗi bữa khoảng 100 - 150 g rau và khoảng 100 g trái cây mỗi lần ăn). Chất béo từ cá, dầu thực vật và các loại hạt giàu béo như lạc, vừng…

- Nếu thiếu cân hoặc suy dinh dưỡng, cần ăn thêm 2 - 3 bữa/ngày để tăng 2 - 3 kg/tháng, chuẩn bị "kho lương" cho cuộc chiến chống lại ung thư.

- Nếu thừa cân, cần kiểm soát khẩu phần ăn và tăng cường luyện tập, tuy nhiên chế độ ăn vẫn cần đảm bảo đủ chất đạm. Người bệnh nên giảm 1 - 2 kg/tháng và cần kết hợp cả kiểm soát khẩu phần ăn với vận động thể lực chứ không chỉ giảm khẩu phần đơn thuần.

Trong quá trình xạ trị người bệnh có thể ăn cháo giàu dinh dưỡng.

Trong quá trình xạ trị người bệnh có thể ăn cháo giàu dinh dưỡng.

2.2. Sau khi phẫu thuật

Mục tiêu dinh dưỡng là hỗ trợ lành vết thương, ngăn ngừa nhiễm trùng và duy trì cơ bắp. Người bệnh có thể bị giảm cảm giác thèm ăn và khó chịu do đau hoặc dịch tiết, táo bón (thường gặp sau khi dùng thuốc giảm đau opioid và phẫu thuật), vì vậy nên:

- Ăn 4 - 6 bữa/ngày với đủ chất đạm (trứng, sữa chua, thịt, súp các loại đậu).

- Uống nhiều nước và tăng cường chất xơ hòa tan từ thực phẩm như khoai, chuối, táo, lạc, nước nhớt từ quả đậu bắp luộc, hạt chia… (trừ khi bác sĩ phẫu thuật/dinh dưỡng viên nói không nên thực hiện cách này do một số tình huống y khoa nhất định).

2.3. Trong khi hóa trị

Bạn cần duy trì cân nặng (hay ít nhất là không để sụt cân), bảo tồn khối cơ bắp và kiểm soát các tác dụng phụ như buồn nôn, thay đổi vị giác và tiêu chảy/táo bón. Do đó:

- Khi buồn nôn/chán ăn: Cần ăn 5 - 6 bữa/ngày, mỗi bữa không nên ăn đến khi thấy "căng bụng", hạn chế uống nước trước khi ăn 30 phút và đứng dậy đi lại nhẹ nhàng sau khi ăn.

- Nếu thay đổi vị giác (có "vị kim loại trong miệng"): Nên ăn các loại thực phẩm không có mùi mạnh, thêm chanh hoặc thảo mộc, dùng dụng cụ ăn bằng sứ hoặc gỗ.

- Nếu bị tiêu chảy: Nên ăn các loại thực phẩm ít chất xơ sợi như cọng rau, măng; bạn nên ăn thêm cà rốt, bí ngô nấu cùng thịt nạc và uống thêm nước.

- Nếu táo bón: Hãy tăng dần lượng chất xơ (như rau lá, khoai, chuối, lạc, vừng), uống nhiều nước hơn, đi lại hoặc nằm co duỗi chân tại chỗ, trừ khi bác sĩ yêu cầu không nên thực hiện do một số tình trạng bệnh không cho phép.

2.4. Trong quá trình xạ trị

Mục tiêu dinh dưỡng lúc này là bảo vệ da và niêm mạc, duy trì năng lượng và protein, tránh mất nước. Tùy thuộc vào vị trí vùng chiếu xạ:

- Vùng ngực/vú: chế độ ăn đảm bảo đủ dịch, nếu ăn dạng lỏng (cháo, súp) thì cần giàu chất dinh dưỡng.

- Nếu xạ trị cũng bao phủ cả các cơ quan lân cận (ví dụ: vùng ngực/nách), bạn nên ăn đồ mềm, không gây kích ứng da; tránh nước ép có tính acid; tránh thức ăn quá nóng hoặc cay nếu da nhạy cảm.

2.5. Khi dùng liệu pháp hormone và điều trị dài hạn

Người bệnh cần giữ cân nặng hợp lý và luôn theo dõi để phòng ngừa các thay đổi chuyển hóa (như rối loạn mỡ máu, tăng đường huyết). Liệu pháp hormone có thể làm bạn mệt mỏi, cứng khớp và tăng cân dần dần, đặc biệt là vùng bụng. Do đó cần kiểm soát chặt những gì bạn ăn vào, theo dõi cân nặng 1 - 2 lần/tuần để kịp thời điều chỉnh giữ cho cân nặng luôn ở mức 90 - 100% của công thức chiều cao (theo cm) – 100.

Ví dụ: Người cao 160 cm thì cân nặng hợp lý là 54 - 60 kg. Luôn nhớ, kiểm soát lượng ăn, loại thực phẩm gắn liền với hoạt động thể chất bất kể khi nào có thể, ngay cả những quãng đi bộ ngắn, để ngăn ngừa tình trạng kháng insulin và tăng cân.

Thạc sĩ, cử nhân dinh dưỡng Nguyễn Thị Loan

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/5-luu-y-dinh-duong-quan-trong-voi-tung-giai-doan-dieu-tri-ung-thu-vu-169260621182342144.htm