80 năm Quốc hội Việt Nam đồng hành cùng dân tộc: Bài 1: Từ ngày hội non sông đến điểm tựa pháp lý, tinh thần
Ngày 6/1/1946 - ngày Tổng tuyển cử đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, không chỉ là một sự kiện chính trị trọng đại, mà còn là khoảnh khắc dân tộc lần đầu tiên khẳng định quyền làm chủ bằng lá phiếu phổ thông. Từ ngày hội non sông ấy, Quốc hội Việt Nam ra đời, thiết chế đại diện cao nhất của Nhân dân, trở thành điểm tựa pháp lý và tinh thần để nhà nước non trẻ đứng vững giữa 'thù trong giặc ngoài', cùng cả nước đi qua kháng chiến, kiến quốc, thống nhất, đổi mới và hội nhập.
Khi lá phiếu thấm đẫm lòng yêu nước, ý chí độc lập
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa khai sinh đã đối mặt muôn vàn thử thách: kinh tế kiệt quệ, nạn đói, nạn mù chữ; các lực lượng thù địch chống phá; nguy cơ xâm lược tái diễn. Trong bối cảnh ấy, một yêu cầu sống còn đặt ra: nhanh chóng xây dựng một thiết chế đại diện hợp hiến, hợp pháp để quy tụ lòng dân, củng cố chính quyền cách mạng và làm “chứng minh thư” pháp lý với quốc dân và thế giới.

Cử tri ngoại thành Hà Nội bỏ phiếu bầu đại biểu Quốc hội Khóa I ngày 6/1/1946. Ảnh: Tư liệu
Tư tưởng “Nhà nước của Dân, do Dân, vì Dân” của Chủ tịch Hồ Chí Minh được cụ thể hóa bằng quyết tâm tổ chức Tổng tuyển cử càng sớm càng tốt. Việc ban hành các sắc lệnh đầu tiên về bầu cử, đặc biệt Sắc lệnh số 14 ngày 8/9/1945 mở cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc dân Đại hội thể hiện tư duy pháp quyền rất sớm: quyền lực nhà nước phải được đặt trên nền tảng ủy nhiệm của Nhân dân. Ngày 6/1/1946 đi vào lịch sử như một ngày hội lớn của toàn dân. Trong khói lửa chiến sự, giữa sự phá hoại, khủng bố của kẻ thù, Nhân dân vẫn nô nức đi bỏ phiếu, không chỉ để bầu ra đại biểu, mà còn để khẳng định trước thế giới rằng dân tộc Việt Nam đã tự quyết vận mệnh của mình.
Có nơi hòm phiếu phải di chuyển nhiều lần; có nơi đồng bào và chiến sĩ đã đổ máu để bảo vệ quyền công dân thiêng liêng ấy. Bức tranh ấy là những dữ kiện lịch sử: toàn quốc có 89% cử tri đi bỏ phiếu; cả nước bầu được 333 đại biểu. Đặc biệt, tại Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đạt 98,4% số phiếu, một tỷ lệ vừa nói lên uy tín của Người, vừa phản chiếu niềm tin của nhân dân vào con đường độc lập, tự do. Sâu xa hơn, ý nghĩa của ngày 6/1/1946 nằm ở “tinh thần lá phiếu”: Nhân dân lần đầu tiên “vui vẻ hưởng quyền lợi của một người dân độc lập, tự do” với 89% cử tri đi bỏ phiếu, trong điều kiện đất nước còn bộn bề gian khó.
Để tiếng nói cử tri trở thành quyết sách quốc gia
Sự ra đời của Quốc hội Khóa I mở đường cho việc kiến tạo bộ máy nhà nước hợp hiến, hợp pháp. Ngày 9/11/1946, Quốc hội thông qua Hiến pháp 1946 - bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới, đặt nền móng cho quyền tự do dân chủ cơ bản của công dân và nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước.
Khi chiến tranh bùng nổ, Quốc hội phải đối diện với câu hỏi chưa từng có tiền lệ: làm thế nào để duy trì vai trò của cơ quan đại diện cao nhất trong điều kiện bom đạn. Thực tiễn đã hình thành mô hình “Quốc hội kháng chiến”: bảo đảm tính liên tục của Nhà nước, đồng thời trao điều kiện linh hoạt cho Chính phủ tổ chức, điều hành kháng chiến. Ngay trong dòng chảy lịch sử ấy, có những dấu mốc đặc biệt của nghị trường kháng chiến: Kỳ họp thứ Ba của Quốc hội Khóa I (1 - 4/12/1953) tổ chức tại căn cứ địa Việt Bắc (Tuyên Quang) là một minh chứng tiêu biểu cho tinh thần “ở đâu có Nhân dân, ở đó có Quốc hội”.
Sau Hiệp định Genève 1954, đất nước tạm thời chia cắt. Quốc hội các khóa tiếp theo vừa tập trung kiến tạo pháp luật cho công cuộc xây dựng ở miền Bắc, hậu phương lớn, vừa khẳng định vai trò đại diện cho nhân dân cả nước, trở thành biểu tượng pháp lý của khát vọng thống nhất. Sự tồn tại liên tục của Quốc hội và hệ thống chính quyền cách mạng là “ngọn cờ chính nghĩa” trên mặt trận chính trị - ngoại giao, củng cố niềm tin vào con đường độc lập dân tộc và thống nhất Tổ quốc.
Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, Quốc hội Khóa VI thực hiện sứ mệnh lịch sử thống nhất đất nước về mặt Nhà nước, mở ra thời kỳ cả nước chung một Chính phủ, một Quốc hội và một hệ thống pháp luật. Từ đó, nền tảng hiến định, lập pháp được tiếp tục bổ sung, hoàn thiện qua các giai đoạn phát triển của đất nước. Trong công cuộc Đổi mới, Quốc hội không chỉ làm nhiệm vụ lập pháp mà còn mở đường cho các đột phá thể chế. Những đạo luật, quyết sách kinh tế quan trọng đã góp phần định hình môi trường đầu tư, kinh doanh, thúc đẩy hội nhập và phát triển. Một dấu ấn nổi bật trong giai đoạn hiện đại là chuyển biến trong hoạt động giám sát và chất vấn: từ “nghe báo cáo” sang “đi thẳng vào vấn đề”, từ “tham luận” sang “thảo luận và tranh luận” để tiếng nói cử tri trở thành quyết sách quốc gia.












