AI có thể tiếp sức cho ngành dầu khí toàn cầu
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp ngành dầu khí khai thác thêm hàng trăm tỷ thùng dầu từ các mỏ hiện có, giảm đáng kể chi phí khoan và biến những nguồn tài nguyên từng bị coi là không có hiệu quả kinh tế trở nên hấp dẫn.
Tuy nhiên, những lợi ích về năng suất này cũng có nguy cơ kéo dài sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và làm lượng khí CO2 phát thải trên toàn cầu tăng mạnh.
Theo tờ Le Monde (Pháp) ngày 13/8, đây là kết luận đáng chú ý trong một nghiên cứu được công bố đầu tháng 8 trên tạp chí khoa học Nature. Nghiên cứu cho thấy tác động của AI đối với môi trường không chỉ nằm ở lượng điện khổng lồ mà các trung tâm dữ liệu tiêu thụ, mà còn ở việc công nghệ này đang làm thay đổi hoạt động của ngành năng lượng.
Một trong những thách thức lớn của ngành dầu khí là sản lượng tại các mỏ hiện có suy giảm tự nhiên nếu doanh nghiệp không liên tục tái đầu tư. Theo nghiên cứu, mức suy giảm này vào khoảng 8% mỗi năm. Tuy nhiên, những tiến bộ công nghệ gần đây, đặc biệt là AI, đang giúp tối ưu hóa nhiều khâu trong quá trình thăm dò và khai thác, qua đó có thể kéo dài tuổi thọ của các mỏ dầu.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp ngành dầu khí khai thác thêm hàng trăm tỷ thùng dầu
Các nhà nghiên cứu ước tính việc ứng dụng những công cụ AI mới có thể giúp khai thác thêm từ 470 tỷ đến hơn 1.000 tỷ thùng dầu từ các mỏ đang hoạt động. Đây là nguồn cung bổ sung rất lớn mà trước đây khó có thể thu hồi bằng các công nghệ thông thường.
AI đồng thời giúp giảm chi phí khai thác. Một phân tích của Goldman Sachs công bố năm 2024 cho thấy chi phí khoan đã giảm khoảng 30% trong vòng 10 năm nhờ những tiến bộ công nghệ. Việc tiếp tục ứng dụng AI có thể giúp các tập đoàn dầu khí khai thác những nguồn tài nguyên trước đây bị bỏ qua vì chi phí quá cao hoặc điều kiện địa chất quá phức tạp.
Trên thực tế, nhiều tập đoàn dầu khí lớn đã đưa AI vào hoạt động thăm dò. ExxonMobil sử dụng công nghệ này để đẩy nhanh quá trình phân tích các mỏ dầu tại Guyana, một trong những khu vực khai thác dầu mới nổi quan trọng tại Nam Mỹ.
Theo lãnh đạo phụ trách thăm dò của ExxonMobil, AI giúp tập đoàn xử lý và phân tích dữ liệu địa chấn chỉ trong vài ngày, thay vì mất nhiều tháng như trước. Khả năng này cũng khiến doanh nghiệp xem xét lại những khu vực từng bị đánh giá là quá khó hoặc không hiệu quả để khai thác.
AI không chỉ mang lại lợi ích cho nhiên liệu hóa thạch. Các tác giả nghiên cứu cho rằng năng lượng tái tạo cũng có thể hưởng lợi đáng kể từ công nghệ này. Dự báo thời tiết chính xác hơn có thể nâng cao hiệu quả của điện Mặt Trời và điện gió, trong khi AI giúp điều phối dòng điện trên lưới hiệu quả hơn, đặc biệt khi tỷ trọng các nguồn năng lượng có sản lượng phụ thuộc vào thời tiết ngày càng tăng.
Tuy nhiên, nghiên cứu cảnh báo những lợi ích này có thể không đủ để bù đắp lượng khí thải tăng thêm từ ngành dầu khí. Nguyên nhân là ngành nhiên liệu hóa thạch có mức độ phát triển cao hơn, nguồn vốn lớn và cơ sở hạ tầng sẵn có, nên có khả năng tận dụng những tiến bộ về năng suất do AI mang lại nhanh và mạnh hơn các ngành công nghệ phát thải thấp.
Trong kịch bản AI được ứng dụng đồng thời trong cả ngành nhiên liệu hóa thạch và năng lượng sạch, nghiên cứu ước tính lượng phát thải CO2 ròng liên quan đến năng lượng trên toàn cầu có thể tăng thêm từ 0,47 đến 1,8 tỷ tấn mỗi năm.
Theo các tác giả, điều này có nghĩa những cải thiện về năng suất nhờ AI có thể tạo ra lượng khí thải nhiều hơn lượng khí thải mà công nghệ này giúp cắt giảm, qua đó củng cố vị thế của nhiên liệu hóa thạch thay vì thúc đẩy quá trình thay thế chúng bằng các nguồn năng lượng sạch.
Kết quả nghiên cứu cũng mở rộng cách nhìn về tác động môi trường của làn sóng AI. Đến nay, những tranh luận về vấn đề này chủ yếu tập trung vào mức tiêu thụ điện rất lớn của các trung tâm dữ liệu. Nhu cầu năng lượng tăng nhanh thậm chí đang thúc đẩy các tập đoàn công nghệ đầu tư thêm vào các nhà máy điện khí để bảo đảm nguồn điện.
Tuy nhiên, theo tính toán của nhóm nghiên cứu, lượng phát thải phát sinh khi AI giúp ngành năng lượng tăng năng suất có thể cao gấp từ 3 đến 13 lần lượng phát thải của chính các trung tâm dữ liệu. Điều này cho thấy tác động của AI đối với khí hậu cần được đánh giá trên toàn bộ nền kinh tế, thay vì chỉ dựa vào lượng điện mà các hệ thống AI trực tiếp tiêu thụ.













