Ấn Độ và mô hình quản trị dựa trên dữ liệu

Việc Ấn Độ liên kết Sổ đăng ký Dân số Quốc gia với Lưới Tình báo Quốc gia đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quản trị kỹ thuật số; mô hình này cho thấy cách nhà nước mở rộng năng lực quản lý và bảo đảm an ninh thông qua hạ tầng dữ liệu, từ đó đặt ra những câu hỏi mới về tự do, quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình trong kỷ nguyên số.

Hạ tầng dữ liệu và sự chuyển dịch trong quản trị nhà nước

Cuối năm 2025, Ấn Độ hoàn tất việc liên kết Sổ đăng ký Dân số Quốc gia (National Population Register - NPR) với Lưới Tình báo Quốc gia (National Intelligence Grid - NATGRID).

Ấn Độ hoàn tất việc liên kết Sổ đăng ký Dân số Quốc gia (NPR) với Lưới Tình báo Quốc gia (NATGRID). Ảnh: Istock

Ấn Độ hoàn tất việc liên kết Sổ đăng ký Dân số Quốc gia (NPR) với Lưới Tình báo Quốc gia (NATGRID). Ảnh: Istock

NPR là một cơ sở dữ liệu gần như toàn diện, lưu trữ thông tin nhân khẩu và quan hệ gia đình của khoảng 1,19 tỷ công dân, bao gồm tên, địa chỉ, lịch sử cư trú và mối quan hệ trong hộ gia đình. Trong nhiều năm, hệ thống này được giới thiệu chủ yếu như một công cụ phục vụ quản lý hành chính, hỗ trợ hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ công.

Trong khi đó, NATGRID được xây dựng với mục tiêu tăng cường khả năng chia sẻ thông tin giữa các cơ quan an ninh và thực thi pháp luật, và chính thức đi vào hoạt động từ cuối năm 2020. Nền tảng này cho phép tìm kiếm và đối chiếu dữ liệu theo thời gian thực từ nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau, phục vụ công tác điều tra và phòng ngừa tội phạm. Theo các số liệu công bố, NATGRID hiện xử lý khoảng 45.000 yêu cầu truy cập dữ liệu mỗi tháng và đang được tích hợp ngày càng sâu vào hoạt động thường nhật của lực lượng cảnh sát các bang cũng như các cơ quan trung ương.

Các chuyên gia nhận định, về hình thức, việc liên kết NPR với NATGRID có thể được xem như một bước nâng cấp kỹ thuật nhằm tăng hiệu quả phối hợp và giảm độ trễ trong xử lý thông tin. Tuy nhiên, xét về bản chất, động thái này phản ánh một sự chuyển dịch quan trọng trong cách nhà nước tiếp cận dữ liệu dân số. Khi một sổ đăng ký dân cư gần như toàn quốc được tích hợp trực tiếp vào hạ tầng tình báo và thực thi pháp luật, dữ liệu hành chính không còn đứng tách biệt với các hệ thống an ninh, mà trở thành một phần của chúng.

Thay vì chủ yếu dựa vào các công cụ nhắm mục tiêu trong từng vụ việc cụ thể, các cơ quan có thẩm quyền nay có khả năng tìm kiếm trên một không gian dữ liệu rộng lớn hơn nhiều, bao trùm phần lớn dân số. Sự thay đổi này không nhất thiết dẫn đến việc theo dõi hàng loạt theo nghĩa truyền thống, nhưng nó thiết lập một chuẩn mực mới, là khả năng tra cứu trên phạm vi toàn dân được xem như một yếu tố bình thường của quản trị kỹ thuật số hiện đại.

Điều đáng chú ý là quá trình này diễn ra thông qua hạ tầng kỹ thuật, mà không phải bằng những thay đổi chính sách hay pháp luật mang tính đột ngột. Không có một thời điểm cụ thể đánh dấu sự chuyển đổi, cũng không có một quy định mới nào trực tiếp tái định nghĩa quyền công dân. Thay vào đó, năng lực quản trị của nhà nước được mở rộng từng bước thông qua việc kết nối và tích hợp các hệ thống dữ liệu sẵn có.

Những giới hạn tồn tại

Chính phủ Ấn Độ cho rằng việc liên kết các cơ sở dữ liệu xuất phát từ yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia, đồng thời nhấn mạnh rằng hệ thống được vận hành cùng các biện pháp bảo vệ về thủ tục. Quyền truy cập NATGRID được giới hạn cho những cơ quan được ủy quyền, kèm theo cơ chế ghi nhận truy cập, kiểm toán và kiểm soát nội bộ. Theo giải thích chính thức, hệ thống này không mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu, mà chủ yếu nhằm tăng cường khả năng chia sẻ và sử dụng hiệu quả các dữ liệu đã tồn tại.

Tuy nhiên, các tranh luận pháp lý không dừng lại ở khía cạnh vận hành, mà tập trung vào một câu hỏi cốt lõi hơn đó là: khi một sổ đăng ký dân số gần như toàn diện có thể được tra cứu thường xuyên, ranh giới giữa quản lý hành chính và quyền lực giám sát sẽ được xác định như thế nào. Các cơ chế kiểm soát nội bộ có thể điều chỉnh cách thức thực thi quyền lực, nhưng khó giải quyết vấn đề liệu việc trao cho nhà nước năng lực tra cứu ở quy mô này có phù hợp với các nguyên tắc hiến định hay không.

Phán quyết của Tòa án Tối cao Ấn Độ trong vụ Puttaswamy (2017) đã khẳng định quyền riêng tư dựa trên các tiêu chí về tính hợp pháp, sự cần thiết và tính tương xứng. Quyết định này được xem là một dấu mốc quan trọng trong việc thừa nhận quyền riêng tư như một quyền cơ bản. Tuy vậy, việc liên kết NPR-NATGRID lại được triển khai mà không đi kèm một đạo luật mới hoặc một cơ chế giám sát tư pháp riêng biệt, qua đó làm dấy lên nhiều tranh cãi.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân kỹ thuật số năm 2023 tiếp tục định hình cách tiếp cận này, khi cho phép nhiều ngoại lệ liên quan đến an ninh và trật tự công cộng, từ đó mở rộng phạm vi tự quyết của cơ quan hành pháp. Hệ quả là quyền riêng tư được thừa nhận về mặt nguyên tắc, trong khi khả năng tra cứu dữ liệu dân số lại được tích hợp ngày càng sâu vào hoạt động quản trị thường nhật.

Một mô hình tự do internet đặc thù

Trong các thảo luận toàn cầu về quản trị internet, Ấn Độ thường được xem là một trường hợp khác biệt so với những mô hình kiểm soát chặt chẽ hơn. Quốc gia này không xây dựng một hệ thống tường lửa toàn diện; các nền tảng toàn cầu phần lớn vẫn có thể truy cập; và không gian ngôn luận chính trị vẫn chưa bị loại bỏ một cách có hệ thống. Theo nhiều đánh giá quốc tế, Ấn Độ vẫn được xếp gần với nhóm các quốc gia có môi trường internet tương đối mở.

Tuy nhiên, những so sánh này chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của mô hình Ấn Độ. Tự do internet tại đây ngày càng vận hành trong khuôn khổ quản lý hành chính chặt chẽ hơn. Người dân vẫn có thể giao tiếp, giao dịch và tham gia các hoạt động trực tuyến, nhưng đồng thời họ cũng hiện diện một cách thường trực trong các cơ sở dữ liệu của nhà nước. Thông tin cá nhân và quan hệ gia đình có thể được truy cập cho mục đích quản lý và an ninh, mà không nhất thiết phải gắn với một nghi vấn cụ thể đối với từng cá nhân.

Đây là một hình thức tự do internet không dựa trên cấm đoán hay hạn chế trực tiếp. Việc liên kết NPR–NATGRID không kiểm duyệt nội dung, không chặn truy cập và không làm thay đổi đáng kể trải nghiệm sử dụng internet hàng ngày. Thay vào đó, nó bảo đảm rằng dân cư luôn được “nhận diện” về mặt hành chính trong các nền tảng dữ liệu của nhà nước.

Sự khác biệt này càng rõ hơn khi so sánh với Nhật Bản và Hàn Quốc. Tại hai quốc gia này, việc mở rộng quản trị và an ninh kỹ thuật số thường đi kèm với các quy định pháp lý cụ thể, yêu cầu sự cho phép của tòa án và các tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt. Trong khi đó, Ấn Độ kết hợp các sổ đăng ký kỹ thuật số gần như toàn dân với ít những rào cản pháp lý hơn đối với việc truy cập của nhà nước. Quá trình tích hợp dữ liệu chủ yếu do cơ quan hành pháp triển khai, không cần sự phê chuẩn lập pháp mới cho từng bước mở rộng.

Cách tiếp cận này thường được lý giải bằng nhu cầu nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy phát triển và bảo đảm an ninh. Nó không tạo ra những thay đổi rõ rệt trong đời sống hằng ngày, vì vậy ít gây phản ứng xã hội ngay lập tức. Tuy nhiên, chính sự diễn ra âm thầm đó lại khiến mô hình này có tác động sâu rộng về lâu dài.

Khi khả năng tra cứu dữ liệu dân số được tích hợp vào hoạt động quản trị thường nhật, mối quan hệ giữa an ninh, hành chính và quyền công dân cũng dần được định hình lại. Việc giám sát chủ yếu diễn ra trong nội bộ hệ thống, các tranh chấp tư pháp không nhiều và thảo luận công khai còn hạn chế. Trách nhiệm giải trình của nhà nước không biến mất, nhưng được tái cấu trúc và thể hiện thông qua các hệ thống kỹ thuật.

Cuối cùng, câu hỏi đặt ra cho Ấn Độ không phải là internet có còn “tự do” hay không, mà là tự do đó được hiểu và vận hành như thế nào trong bối cảnh mới. Khi khả năng tra cứu trở thành một điều kiện thường trực gắn liền với hạ tầng dữ liệu của quyền công dân, một mô hình quản trị kỹ thuật số đặc thù đang dần hình thành, nơi tự do và giám sát không loại trừ nhau, mà cùng tồn tại trong mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội trong kỷ nguyên dữ liệu.

Châu Anh

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/an-do-va-mo-hinh-quan-tri-dua-tren-du-lieu-10406742.html