B-36 và 'chiến tranh lạnh trong không chiến'
Oanh tạc cơ B-36 từng dựa vào độ cao và tầm bay để tránh tiêm kích, nhưng sự phát triển của radar, máy bay đánh chặn phản lực và tên lửa phòng không khiến lợi thế này ngày càng bị thu hẹp.

Khi oanh tạc cơ B-36 trở thành trụ cột của lực lượng oanh tạc cơ chiến lược Mỹ, Liên Xô cũng nhanh chóng xây dựng một hệ thống phòng không có khả năng phát hiện và đánh chặn máy bay đối phương.
Đây không phải cuộc đối đầu trên một chiến trường cụ thể, bởi B-36 chưa từng tham gia chiến tranh, mà là cuộc chạy đua công nghệ diễn ra trên bầu trời và trong các phòng nghiên cứu của 2 cường quốc.

Ở giai đoạn đầu, tiêm kích phản lực là mối đe dọa đáng chú ý. MiG-15 xuất hiện cuối thập niên 1940, sau đó là MiG-17 và MiG-19 với tốc độ, trần bay và khả năng đánh chặn ngày càng được cải thiện.
Sự xuất hiện của những máy bay này khiến quan niệm rằng chỉ cần đưa oanh tạc cơ lên độ cao lớn là có thể tránh được tiêm kích trở nên ngày càng thiếu chắc chắn.

Bài toán cũng không còn chỉ nằm ở chiếc tiêm kích. Liên Xô xây dựng mạng lưới radar cảnh giới và điều khiển đánh chặn để phát hiện mục tiêu từ xa, sau đó hướng máy bay đánh chặn tới khu vực cần thiết.

Các tài liệu tình báo Mỹ giữa thập niên 1950 cho thấy hệ thống phòng không Liên Xô đã được tổ chức với radar cảnh giới, radar điều khiển và lực lượng tiêm kích đánh chặn quy mô lớn.

Một bước thay đổi lớn hơn xuất hiện khi tên lửa đất đối không được đưa vào phòng không. Hệ thống tên lửa đất đối không SA-1 quanh Moskva đạt năng lực tác chiến từ giữa thập niên 1950.

Các đánh giá tình báo Mỹ khi đó cho rằng hệ thống này có khả năng đối phó mục tiêu ở độ cao rất lớn. Những chương trình tiếp theo còn hướng tới các tên lửa có tầm bắn và trần đánh chặn cao hơn.
Điều này tạo ra một vấn đề đặc biệt đối với B-36. Oanh tạc cơ khổng lồ của Mỹ có thể bay xa, mang tải trọng lớn và hoạt động ở độ cao đáng kể, nhưng nó không thể tăng tốc như một tiêm kích phản lực.

Khi hệ thống phòng không có khả năng phát hiện mục tiêu từ xa và phối hợp nhiều lớp đánh chặn, kích thước khổng lồ của B-36 không còn là lợi thế tuyệt đối.

Thực tế, Mỹ đã bắt đầu chuyển sang một lực lượng oanh tạc cơ mới trước khi B-36 hoàn toàn mất vai trò. Đến cuối năm 1953, Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược Mỹ có 185 B-36 nhưng lực lượng B-47 đã tăng lên 329 chiếc.
Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy tương lai của nhiệm vụ oanh tạc chiến lược đang chuyển dần sang máy bay phản lực.
B-52 tiếp tục đưa sự thay đổi đó lên một cấp độ mới. Thay vì cố làm B-36 lớn hơn, Mỹ cần một oanh tạc cơ có tốc độ và hiệu suất bay phù hợp hơn với môi trường phòng không đang thay đổi.
Vì vậy, cuộc “săn B-36” trong Chiến tranh Lạnh thực chất là cuộc chạy đua giữa 2 bài toán. Một bên tìm cách bay xa hơn, cao hơn và nhanh hơn; bên kia phát triển radar, tiêm kích và tên lửa có khả năng phát hiện, theo dõi và đánh chặn mục tiêu từ xa.

B-36 đã góp phần tạo nên một thế hệ phòng không mới, nhưng chính sự phát triển của hệ thống đó cũng thúc đẩy Mỹ bước sang thời đại B-52.
Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/b-36-va-chien-tranh-lanh-trong-khong-chien-post672324.antd
