[Bài 2] Các giải pháp then chốt thực hiện tăng trưởng GDP 'hai con số'

Một loạt hệ thống giải pháp đưa ra trong Kết luận số 18-KL/TW với trọng tâm là hoàn thiện thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và huy động mọi nguồn lực. Tất cả vì mục tiêu tăng trưởng GDP 'hai con số' và năm 2030 đưa Việt Nam vào nhóm 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Kết luận số 18-KL/TW không chỉ chú ý đến mục tiêu, mà đặc biệt còn nhấn mạnh cách thức tổ chức thực hiện, trong đó xác định năm 2026 là năm bản lề tạo đà cho cả giai đoạn.

Kết luận số 18-KL/TW không chỉ chú ý đến mục tiêu, mà đặc biệt còn nhấn mạnh cách thức tổ chức thực hiện, trong đó xác định năm 2026 là năm bản lề tạo đà cho cả giai đoạn.

Với tinh thần khát vọng đưa đất nước phát triển trong kỷ nguyên mới và bốn quan điểm chỉ đạo nền tảng đột phá, Kết luận số 18 không chỉ chú ý đến mục tiêu, mà đặc biệt còn nhấn mạnh cách thức tổ chức thực hiện, trong đó xác định năm 2026 là năm bản lề tạo đà cho cả giai đoạn.

Điểm nổi bật của Kết luận số 18-KL/TW chính là chuyển từ “định hướng” sang “hành động”, với một hệ thống giải pháp cụ thể, có lộ trình và gắn với trách nhiệm rõ ràng tới từng cá nhân lãnh đạo, các ban, bộ, ngành…

BỐN TRỤ CỘT GIẢI PHÁP THEN CHỐT

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng “hai con số”, Kết luận số 18-KL/TW không chỉ đưa ra các giải pháp riêng lẻ, mà đã xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính cấu trúc logic, có thể khái quát thành bốn trụ cột chính: Thể chế – Động lực tăng trưởng – Hạ tầng – Năng lực thực thi.

Thứ nhất, thể chế là “đột phá của đột phá”: Kết luận số 18 khẳng định rõ một luận điểm mang tính điều kiện: không có cải cách thể chế thực chất thì không thể tạo ra tăng trưởng đột phá. Đây không chỉ là nhận định, mà là một tiền đề mang tính quy luật đối với các nền kinh tế chuyển đổi.

Các giải pháp tập trung vào rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật; cắt giảm chi phí và thời gian thủ tục hành chính; chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”; tăng cường giám sát thực thi. Đồng thời, nhấn mạnh cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm và sàng lọc những trường hợp trì trệ.

Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Ở góc độ học thuật, có thể thấy đây là quá trình giảm “chi phí thể chế” – một yếu tố có tác động trực tiếp đến hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng suất tổng hợp của nền kinh tế.

Điểm cốt lõi là chuyển từ tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng – phù hợp với lý thuyết tăng trưởng nội sinh trong kinh tế học hiện đại.

Thứ hai, chuyển đổi mô hình tăng trưởng – tạo động lực mới: Đây là trụ cột xuyên suốt theo hướng hiện đại, lấy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính.

Kết luận số 18-KL/TW xác định rõ các hướng lớn: Cơ cấu lại nền kinh tế theo chiều sâu; phát triển mạnh công nghiệp chế biến, chế tạo; thúc đẩy kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế biển, nâng cao tiềm lực, trình độ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; phát triển mạnh mẽ, toàn diện văn hóa và con người Việt Nam; bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu; xã hội dân chủ, công bằng, kỷ cương, an toàn; quốc phòng, an ninh được bảo đảm. Coi kinh tế tư nhân là động lực quan trọng; Kinh tế nhà nước giữ vai trò dẫn dắt then chốt; FDI chuyển sang chất lượng cao, gắn với chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi giá trị với doanh nghiệp trong nước.

Động lực tăng trưởng được chuyển từ chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô sang dựa vào nâng cao chất lượng, năng suất và giá trị gia tăng – một bước chuyển tư duy quan trọng để Việt Nam phát triển bền vững và cạnh tranh hơn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Thứ ba, phát triển hạ tầng – điều kiện nền tảng: Kết cấu hạ tầng được xác định là một trong những điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa tăng trưởng cao. Kết luận số 18-KL/TW đặt ra các mục tiêu cụ thể: Hoàn thành trên 5.000 km đường bộ cao tốc vào năm 2030; triển khai đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam; phát triển cảng biển, hạ tầng năng lượng (đặc biệt năng lượng tái tạo, điện hạt nhân); đẩy mạnh hạ tầng số, đô thị thông minh.

Đầu tư công được yêu cầu thực hiện theo nguyên tắc tập trung, có trọng tâm, trọng điểm và tạo hiệu ứng lan tỏa, khắc phục tình trạng dàn trải. Điều này nhằm khắc phục tình trạng dàn trải và nâng cao hệ số hiệu quả đầu tư (ICOR). Hạ tầng không chỉ là điều kiện phát triển trước mắt, mà là “bệ đỡ” vững chắc cho tăng trưởng dài hạn và tạo cực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

Thứ tư, năng lực thực thi – yếu tố quyết định: Điểm mới nổi bật của Kết luận số 18 là chuyển trọng tâm sang khâu thực thi. Việc xác định 92 nhiệm vụ cụ thể trong năm 2026, gắn với thời hạn và trách nhiệm rõ ràng, thể hiện cách tiếp cận quản trị hiện đại tức quản lý theo kết quả (results-based management).

Vai trò của người đứng đầu được đặt ở vị trí trung tâm, đi kèm với cơ chế giám sát, kiểm tra và chế tài rõ ràng. Điều này phản ánh nỗ lực khắc phục “khoảng cách thực thi” – một vấn đề phổ biến trong quản trị công. Tổ chức thực hiện trở thành yếu tố quyết định thành công của toàn bộ hệ thống giải pháp.

NĂM 2026 - TẠO ĐÀ QUYẾT ĐỊNH

Một điểm mới nổi bật của Kết luận số 18-KL/TW là việc xác định cụ thể 92 nhiệm vụ trọng tâm trong năm 2026, với thời hạn và cơ quan chủ trì rõ ràng. Và coi đây là năm tạo đà quyết định của cả nhiệm kỳ.

Các nhiệm vụ theo Kết luận số 18 tập trung vào các nội dung: rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật; tháo gỡ các dự án tồn đọng; cải cách thủ tục hành chính; phát triển hạ tầng số và khoa học – công nghệ; tái cấu trúc doanh nghiệp lớn và các ngành then chốt… Việc lượng hóa nhiệm vụ và gắn trách nhiệm cụ thể cho thấy quyết tâm chuyển từ “nói” sang “làm”, từ “định hướng” sang “kết quả”.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ đưa Việt Nam bứt phá và nâng tầm vị thế trên trường quốc tế.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ đưa Việt Nam bứt phá và nâng tầm vị thế trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, Kết luận số 18-KL/TW cũng đã thẳng thắn chỉ ra các thách thức và yêu cầu tổ chức thực hiện. Về các thách thức: năng lực thực thi chưa đồng đều; phối hợp giữa các cấp, các ngành còn hạn chế; nguy cơ tham nhũng, lãng phí vẫn tồn tại; nền tảng kinh tế vĩ mô chưa thực sự vững chắc.

Về tổ chức thực thi, Kết luận số 18-KL/TW chú trọng vai trò người đứng đầu các cấp phải chịu trách nhiệm trực tiếp; tăng cường kiểm tra, giám sát, đôn đốc; kiên quyết thay thế cán bộ yếu kém, thiếu trách nhiệm; bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung.

Đảng ủy Chính phủ, các ban đảng Trung ương và địa phương phải cụ thể hóa Kết luận thành chương trình, kế hoạch hành động và báo cáo định kỳ với Bộ Chính trị, Ban Bí thư.

Kết luận số 18-KL/TW không chỉ đưa ra mục tiêu tăng trưởng “hai con số”, mà quan trọng hơn là đã xác lập một hệ thống giải pháp đồng bộ, có trọng tâm, có lộ trình và gắn với trách nhiệm cụ thể.

Trong giai đoạn tới, yêu cầu đặt ra không chỉ là quyết tâm, mà là hành động quyết liệt, đồng bộ của toàn hệ thống chính trị, với tinh thần “đã nói là làm, đã quyết là làm cho bằng được”.

Và chỉ khi đó, mục tiêu tăng trưởng hai con số mới thực sự trở thành hiện thực, đưa Việt Nam bứt phá và nâng tầm vị thế trên trường quốc tế.

Lý Hà

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/bai-2-cac-giai-phap-then-chot-thuc-hien-tang-truong-gdp-hai-con-so.htm