Bài 5: Quản trị không gian mở - Bài toán thể chế từ những công viên không hàng rào
Việc hạ rào tại công viên ở Hà Nội không chỉ mở ra không gian xanh cho người dân, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về một mô hình quản trị mới, linh hoạt, hiện đại và dựa vào cộng đồng...

Hàng loạt công viên Hà Nội đã được hạ rào, mở rộng không gian công cộng đón bước chân người dân đến với không gian tươi xanh, trong lành và đầy sức sống. Hoa đua sắc màu, nắng len qua tán cây, gió khẽ lướt trên mặt hồ… tất cả tạo nên một cảm giác thư thái rất riêng trong lòng đô thị. Và giờ đây, việc bước vào công viên trở nên tự nhiên như chính nhịp sống thường ngày, bởi ai cũng có thể đi vào từ mọi ngả, mọi lối.
Những hàng rào sắt từng quen thuộc với người dân đô thị đã dần lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những khoảng xanh liền mạch, nơi không gian không còn bị chia cắt, nơi con người có thể đi qua, dừng chân, rồi ở lại lâu hơn một chút mà không cần lý do. Công viên vì thế không chỉ là nơi để đến, mà trở thành một phần dịu dàng trong đời sống, thật sự gần gũi, cởi mở và gắn bó một cách tự nhiên.
Thay đổi ấy, thoạt nhìn chỉ là những điều chỉnh nhỏ về hạ tầng, nhưng lại mở ra một chuyển động lớn trong cách tổ chức không gian và quản trị đô thị. Công viên không còn là “điểm đến” tách biệt, mà trở thành một phần của đời sống thường nhật. Không gian công cộng không còn bị giới hạn bởi những đường ranh cứng khi đang được tái định nghĩa theo hướng mở, linh hoạt và gần gũi hơn với con người.
Và đằng sau những hàng rào được tháo dỡ là sự thay đổi sâu sắc trong tư duy phát triển: Từ khép kín sang kết nối, từ kiểm soát sang phục vụ, từ quản lý đơn thuần sang quản trị đô thị hiện đại. Trong hành trình hiện thực hóa các định hướng lớn tại Nghị quyết 02-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên mới và Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm, việc hạ rào công viên không chỉ là một quyết định kỹ thuật, mà là một biểu hiện cụ thể sự chuyển đổi tư duy quản trị, kiến tạo đô thị đáng sống.

Việc hạ rào tại công viên ở Hà Nội không chỉ mở ra không gian xanh cho người dân, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về một mô hình quản trị mới, linh hoạt, hiện đại và dựa vào cộng đồng. Phóng viên Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Lưu Đức Hải, Viện trưởng Viện Nghiên cứu đô thị và Phát triển hạ tầng (Tổng hội Xây dựng Việt Nam) xung quanh vấn đề này.

Thưa ông, khi các công viên chuyển sang mô hình mở, thách thức lớn nhất trong quản lý đô thị là gì?
- Thách thức lớn nhất chính là làm sao duy trì được trật tự, vệ sinh và an toàn trong một không gian không còn rào chắn vật lý. Khi không có hàng rào, lượng người ra vào sẽ tăng mạnh, kéo theo nhiều hoạt động đa dạng hơn, trong đó có cả những hoạt động không mong muốn.
Nếu vẫn giữ cách quản lý cũ, tức là dựa vào kiểm soát cứng, thì chắc chắn sẽ không hiệu quả. Chúng ta buộc phải chuyển sang mô hình quản lý mở, linh hoạt hơn, có sự phối hợp của nhiều bên. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị đô thị hiện đại, không chỉ dựa vào lực lượng bảo vệ mà còn dựa vào công nghệ và sự tham gia của cộng đồng.
Thực tế cho thấy, khi không gian được mở ra, áp lực quản lý không giảm đi mà thậm chí còn tăng lên, bởi các vấn đề như vệ sinh môi trường, tiếng ồn, lấn chiếm không gian hay xung đột giữa các nhóm sử dụng có thể phát sinh thường xuyên hơn. Nếu không có phương án quản lý phù hợp, công viên rất dễ rơi vào tình trạng “mở nhưng không kiểm soát được”.

PGS.TS Lưu Đức Hải, Viện trưởng Viện Nghiên cứu đô thị và Phát triển hạ tầng (Tổng hội Xây dựng Việt Nam).
Do đó, thách thức cốt lõi không phải là thiếu công cụ quản lý, mà là thay đổi cách tiếp cận, từ quản lý theo không gian khép kín sang quản lý theo hành vi và dòng người trong không gian mở, cho nên đòi hỏi tư duy linh hoạt và cập nhật hơn.
Ngoài ra, cần nhìn nhận rằng việc gia tăng lưu lượng sử dụng công viên cũng kéo theo áp lực lớn đối với hệ thống hạ tầng kỹ thuật hiện hữu, từ thu gom rác thải, vệ sinh môi trường đến tổ chức giao thông khu vực xung quanh. Nếu không có sự chuẩn bị đồng bộ, nguy cơ quá tải là hoàn toàn có thể xảy ra. Vì vậy, quản lý công viên mở phải được đặt trong tổng thể quản lý đô thị, không thể tách rời khỏi các hệ thống hạ tầng liên quan.

Nhịp sống không khoảng cách sau hạ rào.

Vậy theo ông, cần những cơ chế nào để quản lý hiệu quả công viên mở?
- Trước hết là cơ chế phối hợp đa ngành. Không thể chỉ giao cho một ban quản lý công viên, mà cần sự tham gia của chính quyền địa phương, công an khu vực và các đơn vị dịch vụ đô thị.
Thứ hai là cơ chế xã hội hóa giám sát. Các tổ chức cộng đồng, câu lạc bộ, hội nhóm sinh hoạt trong công viên có thể tham gia nhắc nhở, giữ gìn trật tự. Đây là lực lượng rất quan trọng nhưng trước đây chưa được khai thác đúng mức.
Thứ ba là cơ chế tài chính linh hoạt. Khi không còn nguồn thu từ vé, cần cho phép khai thác các dịch vụ hợp lý như kiosk, dịch vụ thể thao, gửi xe… để có kinh phí duy tu, bảo dưỡng.
Cuối cùng là hoàn thiện hệ thống chế tài xử phạt. Không gian mở phải đi kèm với kỷ luật rõ ràng. Bên cạnh đó, cần thiết lập các quy chế vận hành cụ thể, rõ ràng về trách nhiệm của từng bên liên quan, tránh tình trạng “cha chung không ai khóc”. Một cơ chế phối hợp hiệu quả phải bảo đảm mỗi đơn vị đều có vai trò, có trách nhiệm và có công cụ thực thi.
Ngoài ra, việc công khai thông tin quản lý, tạo kênh tương tác hai chiều với người dân cũng là yếu tố quan trọng, giúp tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả giám sát xã hội đối với không gian công cộng.
Một điểm quan trọng khác là cần xây dựng các quy tắc ứng xử nơi công cộng mang tính định hướng lâu dài, thay vì chỉ xử lý vi phạm mang tính tình huống. Khi các chuẩn mực hành vi được hình thành và lan tỏa trong cộng đồng, việc quản lý sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn. Đây cũng là cách để từng bước hình thành văn hóa sử dụng không gian công cộng văn minh, phù hợp với một đô thị hiện đại.

Indira Gandhi - Từ không gian đóng sang công viên mở.

Hạ tầng xanh phục vụ đời sống nhân dân.
Theo ông, ngoài yếu tố quản lý, hạ tầng kỹ thuật cần thay đổi như thế nào để phù hợp với mô hình công viên mở?
- Hạ tầng là yếu tố rất quan trọng. Trước hết là thay thế “hàng rào cứng” bằng “hàng rào mềm”. Có thể sử dụng cây bụi, thảm cỏ, địa hình để vừa tạo cảnh quan, vừa định hướng không gian.
Tiếp theo là hệ thống chiếu sáng và camera giám sát. Một không gian sáng, được giám sát tốt sẽ tự nhiên hạn chế các hành vi tiêu cực. Ngoài ra, cần phân khu chức năng rõ ràng. Khu vực tập thể dục, khu vui chơi, khu yên tĩnh cần được bố trí hợp lý để tránh xung đột giữa các nhóm người sử dụng.
Đặc biệt, cần ứng dụng công nghệ số. Người dân có thể phản ánh sự cố qua ứng dụng đô thị thông minh, giúp cơ quan quản lý xử lý nhanh hơn. Song song với đó, cần chú trọng đến thiết kế cảnh quan mang tính dẫn dắt hành vi, tức là thông qua bố trí không gian, vật liệu, lối đi để định hướng cách sử dụng của người dân một cách tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào biển cấm.
Một công viên được thiết kế tốt sẽ tự tạo ra “trật tự mềm”, giảm áp lực cho công tác quản lý và nâng cao trải nghiệm của người sử dụng. Bên cạnh đó, việc đầu tư hạ tầng cần gắn với yếu tố linh hoạt và khả năng thích ứng. Công viên không phải là không gian tĩnh, mà luôn biến đổi theo nhu cầu sử dụng của người dân theo thời gian. Do đó, thiết kế cần có khả năng điều chỉnh, nâng cấp mà không phá vỡ tổng thể, bảo đảm vừa đáp ứng nhu cầu trước mắt, vừa phù hợp với định hướng phát triển lâu dài của đô thị.



Hạ rào công viên, mở không gian xanh cho cộng đồng.

Ông có đánh giá như thế nào về vai trò của công viên Hà Nội đối với chất lượng sống đô thị khi tạo được không gian mở?
- Vai trò của công viên trong đô thị hiện đại là rất lớn. Đây không chỉ là không gian cảnh quan mà là hạ tầng thiết yếu. Tại Hà Nội, nơi mật độ dân cư cao, công viên chính là “khoảng thở” hiếm hoi giúp cân bằng không gian sống. Nó giúp giảm ô nhiễm, giảm tiếng ồn và cải thiện sức khỏe tinh thần.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những thành phố có hệ thống công viên tốt thường có chỉ số hạnh phúc cao hơn. Người dân có thể tiếp cận không gian xanh trong vòng 5-10 phút đi bộ.
Đối với Hà Nội, công viên còn là nơi lưu giữ văn hóa sinh hoạt cộng đồng, từ tập thể dục, đánh cờ đến các hoạt động văn hóa truyền thống. Đây là những giá trị rất đặc trưng cần được bảo tồn. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, không gian xanh còn đóng vai trò điều hòa vi khí hậu, giảm hiệu ứng đảo nhiệt và góp phần nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu.
Có thể nói, công viên mở không chỉ cải thiện chất lượng sống trước mắt mà còn là một cấu phần quan trọng của phát triển đô thị bền vững trong dài hạn. Đáng chú ý, sau đại dịch Covid-19, nhu cầu tiếp cận không gian xanh của người dân tăng lên rõ rệt, cho thấy vai trò của công viên không chỉ dừng ở giải trí mà còn là yếu tố phục hồi sức khỏe tinh thần. Trong bối cảnh đó, việc mở rộng khả năng tiếp cận công viên không chỉ là cải thiện tiện ích đô thị, mà còn là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng sống một cách toàn diện.

Không gian dạo bộ đa trải nghiệm.

Để phát triển hệ thống công viên mở một cách bền vững, Hà Nội cần làm gì trong thời gian tới, thưa ông?
- Trước hết là quy hoạch một hệ thống “hạ tầng xanh” liên tục, thay vì các điểm xanh rời rạc. Công viên cần được kết nối với giao thông công cộng và khu dân cư bằng mạng lưới đi bộ, xe đạp. Cần tận dụng quỹ đất sau di dời để phát triển công viên, thay vì xây dựng nhà cao tầng. Ngoài ra, cần đa dạng hóa nguồn lực đầu tư thông qua mô hình đối tác công - tư bởi Nhà nước không thể làm hết.
Quan trọng nhất là người dân phải được tham gia vào quá trình quản lý, từ đó tạo ra sự đồng thuận và bền vững. Cuối cùng, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá công viên dựa trên mức độ hài lòng của người dân, chứ không chỉ là các chỉ số kỹ thuật.
Bên cạnh đó, Hà Nội cần đặt việc phát triển công viên trong tổng thể chiến lược phát triển đô thị, bảo đảm sự đồng bộ giữa quy hoạch, đầu tư và vận hành. Chỉ khi có một tầm nhìn dài hạn và cơ chế thực thi hiệu quả, hệ thống công viên mở mới thực sự phát huy vai trò là nền tảng cho một đô thị xanh, đáng sống và phát triển bền vững.
Đồng thời, cần đặc biệt chú trọng đến công tác giám sát và đánh giá sau đầu tư, bảo đảm các công viên không chỉ được xây dựng mà còn được vận hành hiệu quả, tránh tình trạng xuống cấp hoặc sử dụng sai mục đích. Việc lấy ý kiến người dân một cách thường xuyên sẽ giúp điều chỉnh kịp thời các bất cập, từ đó nâng cao chất lượng quản trị và bảo đảm tính bền vững của hệ thống không gian xanh.
Xin trân trọng cảm ơn ông!

Bài, ảnh: Nhóm PV
Thiết kế: Ngọc Minh











