Bài toán đưa doanh nghiệp nội bám rễ sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu
Khi các cú sốc toàn cầu ngày một gia tăng, năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam cần dựa nhiều hơn vào mức độ hội nhập sâu rộng của các doanh nghiệp nội địa.
Kết quả từ hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Trung gần đây đã củng cố một thực tế: tách rời thương mại không còn là một biến động địa chính trị nhất thời mà là một sự chuyển dịch dài hạn đang định hình lại toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Dù Việt Nam đã nổi lên như một trong những điểm đến hưởng lợi lớn nhất từ chiến lược "Trung Quốc +1", những căng thẳng địa chính trị hiện tại đang làm bộc lộ những điểm yếu đáng kể trong một nền kinh tế có độ mở cao với mô hình tăng trưởng vẫn phụ thuộc nhiều vào nhu cầu bên ngoài và khối sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) thay vì năng lực sản xuất nội tại.
Để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn và hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng, trọng tâm kinh tế của Việt Nam bắt buộc phải xoay trục từ việc đơn thuần chạy theo mở rộng quy mô xuất khẩu sang việc xây dựng sức bền nội tại mang tính hệ thống và thúc đẩy tăng năng suất.
Trong bối cảnh hiện nay, chất lượng và khả năng chống chịu của nền kinh tế cũng quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng. Tâm điểm của quá trình chuyển đổi vĩ mô này nằm ở cấu trúc "nền kinh tế kép" của Việt Nam – nơi một khu vực xuất khẩu FDI có sức cạnh tranh vượt trội đang hoạt động song song với một khu vực kinh tế tư nhân trong nước tương đối yếu, với sự tham gia hạn chế vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao của chuỗi cung ứng.
Do đó, giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào việc tiếp tục thu hút dòng vốn ngoại mà còn ở việc đưa các doanh nghiệp nội địa bám rễ sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu, nhằm tránh nguy cơ bị mắc kẹt trong mô hình gia công giá trị thấp.
Những điểm yếu trong mô hình tăng trưởng
Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc mạnh vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương gần 200% GDP, nền kinh tế vô cùng nhạy cảm trước những đứt gãy về logistics, biến động giá năng lượng và sự phân mảnh thương mại.
Dù đã thành công trong việc trở thành trung tâm sản xuất thay thế trong chiến lược “Trung Quốc +1”, phần lớn nền kinh tế Việt Nam đang vận hành ở các phân khúc có giá trị gia tăng thấp.
Hệ quả là, khi căng thẳng địa chính trị đẩy chi phí năng lượng hoặc logistics toàn cầu leo thang, các doanh nghiệp nội địa ngay lập tức phải đối mặt với tình trạng biên lợi nhuận bị bóp nghẹt nhanh hơn nhiều so với các quốc gia sở hữu chuỗi cung ứng nội địa vững chắc.
Hơn thế nữa, các nhà sản xuất Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc chuyển phần chi phí gia tăng này sang khách hàng quốc tế, bởi họ chủ yếu cạnh tranh về giá thay vì hàm lượng công nghệ hay giá trị thương hiệu.
Việt Nam đang hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu với tốc độ đáng kinh ngạc nhưng sự phát triển của năng lực công nghiệp nội địa – bao gồm các ngành công nghiệp phụ trợ, an ninh năng lượng và mức độ ứng dụng công nghệ vẫn chưa bắt kịp nhịp độ đó.
Giai đoạn hiện tại là một “bài kiểm tra” sức chống chịu đối với mô hình tăng trưởng của Việt Nam: liệu nền kinh tế có thể chuyển hóa từ sự phụ thuộc vào các dòng chảy thương mại toàn cầu sang việc xây dựng sức bền cao hơn và tạo ra giá trị gia tăng nội địa lớn hơn trong các chuỗi cung ứng hay không.
Sự mong manh này đã được minh chứng rõ nét qua số liệu quý I/2026 khi Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu ước tính 3,64 tỷ USD với kim ngạch nhập khẩu tăng vọt 27% trong khi xuất khẩu chỉ tăng hơn 19%.
Diễn biến này làm nổi bật đặc trưng cốt lõi của nền kinh tế kép: khối FDI tiếp tục gánh vác hơn 80% kim ngạch xuất khẩu trong quý I trong khi tỷ lệ đóng góp của khu vực trong nước lại ở mức rất khiêm tốn, thể hiện qua việc tỷ trọng xuất khẩu của khối này sụt giảm gần 17%.

Giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam phục thuộc vào việc đưa các doanh nghiệp nội địa bám rễ sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Ảnh: Hoàng Anh
Cuộc xung đột tại Trung Đông càng khoét sâu thêm những hạn chế về an ninh năng lượng của Việt Nam.
Việc phụ thuộc lớn vào nguồn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), dầu mỏ và hóa chất công nghiệp nhập khẩu đồng nghĩa với việc giá năng lượng toàn cầu tăng cao không chỉ tác động đến chi phí nhiên liệu mà còn trực tiếp kéo theo sự gia tăng của giá điện, chi phí logistics, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và lạm phát – đặc biệt đè nặng lên các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may, thủy sản và nông sản chế biến.
Đáng chú ý, nếu giá năng lượng tiếp tục neo cao xuyên suốt nửa cuối năm 2026, áp lực biên lợi nhuận sẽ càng đè nặng lên vai các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) định hướng xuất khẩu, đặc biệt là các ngành có định giá thấp như dệt may, đồ gỗ nội thất và sản xuất gia công ở phân khúc thấp.
Mắt xích yếu trong liên kết FDI – nội địa: Điểm nghẽn cốt lõi của nền kinh tế
Điểm nghẽn mang tính "nút thắt cổ chai" lớn nhất của nền kinh tế chính là sự liên kết lỏng lẻo giữa khu vực FDI đang bùng nổ và các nhà cung cấp nội địa. Các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) đang ồ ạt dịch chuyển sản xuất sang Việt Nam để phân tán rủi ro từ Trung Quốc, giúp Việt Nam duy trì dòng vốn FDI đổ vào ở mức kỷ lục 5% GDP mỗi năm – cao nhất khu vực Đông Á.
Chỉ trong quý I/2026, vốn FDI đăng ký đã tăng vọt gần 43% so với cùng kỳ, đạt 15,2 tỷ USD trong khi vốn thực hiện chạm mức cao nhất trong vòng 5 năm qua. Tuy nhiên, đại đa số các doanh nghiệp nội địa vẫn đang bị cô lập khỏi những mạng lưới sản xuất này.
Sự đứt gãy sâu sắc giữa "ốc đảo" FDI hiệu suất cao và các doanh nghiệp nội địa đang kìm hãm khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nước, cản trở chuyển giao công nghệ và làm đình trệ quá trình tăng năng suất.
Hiện tại, các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam nhập khẩu hơn 50% nguyên liệu đầu vào – tỷ lệ cao hơn đáng kể so với các nước trong khu vực. Trong khi đó, khối tư nhân trong nước lại thiếu năng lực vận hành để có thể tham gia vào các chuỗi cung ứng này. Ngay cả trong các ngành xuất khẩu mũi nhọn, sự tham gia của các nhà cung cấp nội địa vẫn bị hạn chế nghiêm trọng do sự chênh lệch lớn về kỹ năng, công nghệ vận hành lỗi thời và tiêu chuẩn quản trị kém.
Đáng lo ngại hơn, năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng một nửa so với Thái Lan và 1/4 so với Malaysia. Cùng với đó, ước tính có tới 60 - 70% doanh nghiệp trong nước vẫn đang sử dụng công nghệ lạc hậu, khiến họ không thể đáp ứng các chuẩn mực khắt khe về tính tuân thủ, khả năng mở rộng quy mô và chất lượng từ các nhà mua hàng toàn cầu.
Quy mô của sự chênh lệch này thể hiện qua những con số biết nói: trong tổng số hơn một triệu doanh nghiệp tại Việt Nam, chỉ có khoảng 5.000 đơn vị tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong nhóm này, chỉ có 300 công ty hoạt động như nhà cung cấp cấp 1 (Tier-1) hoặc cấp 2 (Tier-2), và vỏn vẹn 100 doanh nghiệp đảm nhận được vai trò nhà cung cấp cấp 1 trực tiếp cho các tập đoàn lớn.
Sự cô lập này một phần xuất phát từ bản chất của dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam – vốn vẫn dồn trọng tâm vào khâu lắp ráp giai đoạn cuối với biên lợi nhuận mỏng. Đây là mô hình về bản chất không đòi hỏi cao về nguồn cung tại địa phương hay sự lan tỏa tri thức. Cộng hưởng với tình trạng chi tiêu cho R&D của doanh nghiệp ở mức thấp, sự thiếu hụt trầm trọng lao động tay nghề cao và những rào cản pháp lý làm "đội" chi phí giao dịch, khả năng hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp địa phương bị siết chặt.
Hậu quả là, thay vì đóng vai trò như một chất xúc tác thúc đẩy nâng cấp công nghiệp trên diện rộng, làn sóng FDI lại đang chạy song song thay vì cộng hưởng vào nền kinh tế nội địa.
Mô hình sản xuất của Việt Nam vẫn đang nghiêng quá nhiều về lắp ráp gia công thay vì tiến lên các phân khúc có giá trị cao hơn như công nghệ lõi, thiết kế hay R&D. Điều này lý giải vì sao nền kinh tế hưởng lợi từ xu hướng Trung Quốc +1 nhưng đồng thời cũng tự đặt mình vào thế vô cùng mong manh.
Nếu các doanh nghiệp nội địa không thể nâng cấp công nghệ, Việt Nam có nguy cơ bị mắc kẹt trong cấu trúc giá trị gia tăng thấp, đe dọa trực tiếp đến động lực tăng trưởng năng suất, trong khi đây lại là điều kiện tiên quyết để đạt được vị thế quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Đòi hỏi mức độ hội nhập nội địa sâu rộng hơn
Trọng tâm phát triển tiếp theo của Việt Nam phải chuyển dịch từ việc thu hút thêm vốn ngoại sang việc tăng chiều sâu của nền công nghiệp nội địa. Các trọng điểm chiến lược bao gồm: nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển khối doanh nghiệp tư nhân, thắt chặt liên kết FDI - nội địa, mở rộng các ngành công nghiệp phụ trợ, và kích hoạt các động lực tăng trưởng mới từ tiêu dùng nội địa, đổi mới sáng tạo cùng các dịch vụ giá trị cao.
Để đan kết chặt chẽ hơn mối quan hệ FDI - nội địa, Việt Nam cần nâng cấp các mắt xích công nghiệp thông qua việc hiện đại hóa công nghệ, nâng chuẩn sản xuất, phát triển công nghiệp phụ trợ, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và xây dựng các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nhằm kết nối các doanh nghiệp nội với các "đại bàng" đa quốc gia.
Một mũi nhọn chiến lược khác là tăng cường hội nhập thông qua thị trường tài chính và đầu tư gián tiếp. Việc tạo điều kiện cho nhiều doanh nghiệp FDI niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hoặc khuyến khích đầu tư chéo với các đối tác trong nước, có thể tạo ra sức mạnh cộng hưởng lớn cho thị trường vốn.
Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp FDI niêm yết hiện nay vẫn còn khá ít ỏi, cho thấy đây là một dư địa chưa được khai mở để tạo ra sự cộng hưởng kinh tế sâu rộng.
Hơn thế nữa, Việt Nam đang định hướng mạnh mẽ sang chiến lược "FDI thế hệ mới", trong đó ưu tiên tăng trưởng xanh, chuyển giao công nghệ, tự chủ công nghiệp, chuyển đổi số và kiến tạo chuỗi giá trị nội địa vững mạnh. Thách thức lớn nhất hiện nay là phải đảm bảo dòng vốn ngoại thực sự trở thành đòn bẩy nâng tầm năng suất trong nước và gia cố sức bền dài hạn cho nền kinh tế.
Dưới lăng kính của chiến lược Trung Quốc +1, Việt Nam hiện đang nằm trong cuộc đua khốc liệt nhằm thu hút dòng vốn toàn cầu cùng với các "đối thủ" nặng ký như Ấn Độ, Indonesia và Mexico. Các nhà đầu tư toàn cầu ngày càng đánh giá các quốc gia không chỉ dựa trên lợi thế nhân công giá rẻ hay tăng trưởng xuất khẩu bề nổi, mà dựa vào chiều sâu của chuỗi cung ứng địa phương, chất lượng lao động tay nghề cao, an ninh năng lượng, sự ổn định của hệ thống thể chế, năng lực công nghệ và các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nội địa.
Cục diện cạnh tranh toàn cầu trong giai đoạn tới sẽ không được định đoạt bởi việc quốc gia nào xây dựng được nhà máy nhanh nhất, mà là quốc gia nào có khả năng kiến tạo được một hệ sinh thái công nghiệp nội địa vững mạnh nhất xoay quanh các nhà máy đó. Và đó chính là nơi năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam sẽ trải qua phép thử mang tính quyết định.











