Bảo vệ học sinh, sinh viên trên môi trường mạng: Dựng hành lang pháp lý phù hợp
Bộ trưởng Bộ GD&ĐT Hoàng Minh Sơn cho rằng cần nghiên cứu xây dựng quy định pháp luật nhằm quản lý việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội.

Học sinh Trường Tiểu học, THCS và THPT Alpha Hải Phòng. Ảnh: NTCC
Các chuyên gia đề xuất nhiều giải pháp để hoàn thiện hành lang pháp lý, vừa bảo vệ trẻ em trên môi trường số, vừa bảo đảm quyền học tập, sáng tạo và phát triển.
PGS.TS Trần Thành Nam - Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (ĐHQG Hà Nội): Bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em

PGS.TS Trần Thành Nam.
Tôi ủng hộ việc nghiên cứu xây dựng quy định pháp luật để kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội. Nhưng hướng đi nên là kiểm soát có điều kiện, phân tầng theo độ tuổi, đặt trách nhiệm chính lên nền tảng, tăng năng lực số cho trẻ em và phụ huynh, đồng thời củng cố dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong nhà trường, trong cộng đồng. Theo tôi, việc xây dựng quy định cần dựa trên sáu nguyên tắc chính.
Thứ nhất là nguyên tắc quyền trẻ em và lợi ích tốt nhất của trẻ em. Mục tiêu không phải là tách trẻ em khỏi công nghệ, mà là bảo đảm trẻ được tham gia môi trường số một cách an toàn, phù hợp với sự phát triển. Trẻ em có quyền được bảo vệ, nhưng cũng có quyền học tập, tiếp cận thông tin, sáng tạo và bày tỏ ý kiến. Chính sách không nên coi trẻ chỉ là đối tượng bị quản lý, mà cần coi các em là chủ thể có tiếng nói.
Thứ hai là nguyên tắc phân tầng theo độ tuổi và mức độ rủi ro. Không thể áp dụng một quy định giống nhau cho trẻ 10 tuổi, 13 tuổi và 16 tuổi. Cũng không thể coi nền tảng học tập, nền tảng nhắn tin với bạn học, nền tảng video ngắn gắn với thuật toán gợi ý, nền tảng livestream thương mại là như nhau. Với trẻ nhỏ, cần kiểm soát chặt hơn, tài khoản phải gắn với người giám hộ, chế độ riêng tư mặc định và giới hạn chức năng. Với nhóm lớn hơn, nên chuyển dần sang mô hình tiếp cận có hướng dẫn, tăng quyền tự chủ đi cùng trách nhiệm và năng lực số, năng lực AI.
Thứ ba là nguyên tắc trách nhiệm thiết kế an toàn của nền tảng. Không thể chỉ yêu cầu trẻ em “tự biết bảo vệ mình”. Các nền tảng phải có nghĩa vụ pháp lý trong việc giảm thiểu rủi ro cho người dùng vị thành niên. Điều này bao gồm xác minh hoặc ước lượng tuổi phù hợp, mặc định bảo vệ dữ liệu cá nhân, hạn chế quảng cáo nhắm mục tiêu vào trẻ em, giảm cơ chế gây nghiện như cuộn vô hạn, tự động phát video liên tục, thông báo dồn dập, và phải có cơ chế phát hiện nhanh nội dung bắt nạt, xâm hại, tự hại, khiêu dâm, bạo lực hoặc lôi kéo nguy hiểm.
Thứ tư là nguyên tắc bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư. Kiểm soát độ tuổi không được biến thành việc giám sát đại trà. Xác thực tuổi cần theo hướng tối thiểu hóa dữ liệu, chỉ xác nhận người dùng thuộc nhóm tuổi nào, không thu thập hoặc làm lộ quá nhiều thông tin cá nhân của trẻ. Nếu sử dụng định danh điện tử hoặc dữ liệu từ nhà mạng, cần có cơ chế kiểm toán độc lập, giới hạn mục đích sử dụng và chế tài nghiêm với việc lạm dụng dữ liệu.
Thứ năm là nguyên tắc giáo dục và hỗ trợ thay vì chỉ xử phạt. Quy định pháp luật phải đi cùng giáo dục năng lực số trong chương trình phổ thông. Trẻ cần được học cách nhận diện tin giả, thao túng cảm xúc, bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, xâm hại, dấu hiệu lệ thuộc mạng xã hội, và cách tìm kiếm trợ giúp.
Phụ huynh cần được hỗ trợ bằng các chương trình “bình dân học vụ số” để nâng cao năng lực, biết cách đặt giới hạn, đối thoại với con và nhận diện dấu hiệu nguy cơ. Nhà trường cần có cán bộ tư vấn học đường được đào tạo về sức khỏe tâm thần vị thành niên và các vấn đề liên quan đến nguy cơ môi trường số.
Thứ sáu là nguyên tắc dựa trên bằng chứng và đánh giá tác động thường xuyên. Mọi quy định mới cần được thử nghiệm, đo lường và điều chỉnh. Cần có khảo sát quốc gia định kỳ về sử dụng mạng xã hội, bắt nạt trực tuyến, giấc ngủ, sức khỏe tâm thần, hành vi tự hại và khả năng tiếp cận dịch vụ hỗ trợ.
Các nền tảng lớn có nhiều người dùng vị thành niên tại Việt Nam cần báo cáo minh bạch về số lượng tài khoản trẻ em, khiếu nại liên quan đến trẻ em, thời gian xử lý nội dung độc hại và các biện pháp bảo vệ đã triển khai.
Ông Trịnh Văn Ngoãn - Phó Giám đốc Sở GD&ĐT Vĩnh Long: Bảo vệ trẻ nhưng không cản trở việc học tập, sáng tạo, tiếp cận công nghệ

Ông Trịnh Văn Ngoãn.
Theo tôi, việc nghiên cứu xây dựng quy định pháp luật nhằm kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội là hoàn toàn phù hợp và yêu cầu cấp thiết, cần thực hiện nhanh chóng vì một số lý do sau:
Trước tiên, quy định này hướng đến 3 lợi ích cốt lõi. Một là bảo vệ và hỗ trợ trẻ em phát triển trên môi trường mạng. Hai là giảm các động tiêu cực đối với sức khỏe tâm thần của trẻ. Ba là tăng cơ hội để trẻ em được trải nghiệm xã hội và thực hành những kỹ năng quan trọng khác (hình thành kỹ năng sống). Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, khi trẻ em dành quá nhiều thời gian sử dụng mạng xã hội sẽ có nguy cơ bỏ lỡ những trải nghiệm xã hội và thực hành những kỹ năng quan trọng khác.
Thứ hai, đây là bước đi cần thiết nhằm cụ thể hóa Chương trình “Bảo vệ và hỗ trợ trẻ em phát triển trên môi trường mạng giai đoạn 2026 - 2030” vừa được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào ngày 23/3/2026.
Thứ ba, bên cạnh ý nghĩa bảo vệ và hỗ trợ trẻ em Việt Nam, việc này đồng thời thể hiện Việt Nam là quốc gia có trách nhiệm trong việc triển khai thực hiện Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng.
Việc xây dựng quy định pháp luật nhằm kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội cần dựa trên những nguyên tắc sau để vừa bảo vệ trẻ em, vừa không cản trở việc học tập, sáng tạo và tiếp cận công nghệ:
Trước tiên, cần đảm bảo quyền tham gia và phát huy tối đa tiếng nói, trí tuệ của trẻ em; đồng thời đầu tư, trang bị kiến thức, kỹ năng cho trẻ em (đặc biệt trẻ em vùng khó khăn) nhằm thu hẹp khoảng cách số và mức độ tiếp cận thông tin số của trẻ em giữa các vùng, miền.
Thứ hai, cần quy định về xác thực tài khoản người dùng và quản lý trẻ em trên các nền tảng mạng xã hội, nhằm củng cố hành lang pháp lý bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.
Thứ ba, cần có cơ chế ràng buộc nhằm triển khai các giải pháp đảm bảo an ninh, an toàn cho trẻ em trên môi trường mạng, xem đây là “bức tường bảo vệ”/“tường lửa” bảo vệ trẻ em. Đồng thời quy định trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến/phổ cập các giải pháp an ninh mạng hỗ trợ bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng và giải pháp giáo dục kỹ năng số cho trẻ em đối với gia đình và các cơ sở giáo dục.
Thứ tư, cần quy định rõ trách nhiệm của các đơn vị cung cấp dịch vụ Internet/ mạng xã hội, doanh nghiệp viễn thông và các tổ chức, cá nhân (trong nước và quốc tế) có liên quan phải tích hợp giải pháp ngăn chặn thông tin độc hại (nhất là các đơn vị cung cấp dịch vụ Internet, mạng xã hội có máy chủ đặt ở nước ngoài); đồng thời tích cực thực hiện các giải pháp bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.
Thứ năm, cần ban hành các chế tài nghiêm khắc để xử lý hành chính hoặc hình sự những tổ chức, cá nhân thực hiện các hành vi xâm hại trẻ em trên môi trường mạng. Đồng thời quy định các cơ quan, đơn vị (công/tư) có trách nhiệm đảm bảo các nguồn lực nhằm nâng cao năng lực cho lực lượng chuyên trách; phòng ngừa, ngăn chặn các mối nguy hại, rủi ro đối với trẻ em trên môi trường mạng.
Thứ sáu, cần tiếp tục tham gia tích cực, có trách nhiệm, thực hiện các cam kết, tuyên bố, kế hoạch, chương trình hành động, sáng kiến chung của khu vực và quốc tế chống lại mọi hình thức xâm hại trẻ em trên môi trường mạng.
Thiết nghĩ, đây là thời điểm thích hợp để Chính phủ và các bộ ngành có liên quan nghiên cứu, xây dựng và ban hành quy định pháp luật nhằm kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội dựa trên những kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn của Việt Nam nhằm vừa bảo vệ trẻ em, vừa không cản trở việc học tập, sáng tạo, tiếp cận công nghệ.
TS Trần Thị Hoàng Anh - Hiệu trưởng Trường Tiểu học, THCS và THPT Alpha Hải Phòng (thành viên Tập đoàn Giáo dục EQuest): 5 nguyên tắc cần bảo đảm

TS Trần Thị Hoàng Anh.
Nghiên cứu xây dựng quy định pháp luật nhằm kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội không chỉ là câu chuyện quản lý việc sử dụng mạng xã hội mà rộng hơn là bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên số.
Quan điểm mà tôi cho rằng cần thống nhất là: không nên nhìn mạng xã hội như một “vấn đề” cần loại bỏ, mà cần xem đây là một môi trường cần được quản trị hiệu quả.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, công nghệ đã trở thành năng lực nền tảng của công dân thế kỷ XXI. Nếu trẻ em không được tiếp cận công nghệ một cách phù hợp, các em có thể mất đi nhiều cơ hội học tập, sáng tạo và hội nhập quốc tế. Bởi vậy, mục tiêu của pháp luật không nên là giới hạn quyền tiếp cận công nghệ, mà là giảm thiểu rủi ro trong quá trình tiếp cận.
Đây cũng là cách tiếp cận mà nhiều quốc gia đang hướng tới: xây dựng môi trường số an toàn hơn cho trẻ em thay vì tách trẻ em ra khỏi môi trường số.
Theo tôi, nếu xây dựng quy định pháp luật, cần bảo đảm ít nhất năm nguyên tắc:
Thứ nhất, đặt lợi ích tốt nhất của trẻ em làm trung tâm. Mọi quy định cần hướng tới mục tiêu bảo đảm sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, trí tuệ và nhân cách của trẻ em. Chính sách không nên xuất phát từ tư duy quản lý đơn thuần mà cần xuất phát từ quyền và lợi ích của người học.
Thứ hai, quản lý theo độ tuổi và mức độ phát triển của trẻ. Một học sinh lớp 2, lớp 7 và lớp 11 có nhu cầu sử dụng công nghệ và khả năng tự chịu trách nhiệm hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, việc xây dựng quy định cần có sự phân tầng theo nhóm tuổi, kết hợp với các biện pháp bảo vệ phù hợp thay vì áp dụng đồng loạt.
Thứ ba, chuyển từ quản lý người sử dụng sang quản lý môi trường và nền tảng. Trách nhiệm bảo vệ trẻ em không thể chỉ đặt lên vai gia đình và nhà trường. Các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số cần có trách nhiệm cao hơn trong việc xác thực độ tuổi, kiểm soát nội dung, bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch thuật toán đối với tài khoản trẻ em, tăng cường các công cụ quản lý của phụ huynh và cơ chế xử lý nhanh các hành vi xâm hại trẻ em trên môi trường mạng. Đây là nguyên tắc thể hiện trách nhiệm xã hội của các nền tảng công nghệ đối với nhóm người dùng dễ bị tổn thương.
Thứ tư, kết hợp giữa pháp luật và giáo dục. Không có quy định pháp luật nào có thể thay thế năng lực tự bảo vệ của chính học sinh. Trong nhà trường, điều quan trọng không chỉ là dạy học sinh sử dụng công nghệ mà còn phải giáo dục năng lực công dân số: biết nhận diện thông tin sai lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng quyền riêng tư, ứng xử văn minh trên không gian mạng và chịu trách nhiệm với mỗi hành vi số của mình.
Gia đình cũng cần chuyển từ vai trò “kiểm soát” sang “đồng hành”, tăng cường đối thoại, hướng dẫn và xây dựng niềm tin để trẻ sẵn sàng chia sẻ khi gặp các tình huống rủi ro trên môi trường mạng.
Thứ năm, bảo đảm sự cân bằng giữa bảo vệ và phát triển. Bảo vệ trẻ em không có nghĩa là thu hẹp cơ hội tiếp cận tri thức. Trong giáo dục hiện đại, mạng xã hội và các nền tảng số đang được sử dụng ngày càng nhiều để hỗ trợ học tập, nghiên cứu, kết nối học thuật và phát triển kỹ năng. Vì vậy, các quy định cần được thiết kế theo hướng quản lý rủi ro, chứ không phải hạn chế cơ hội học tập và sáng tạo của học sinh.
Ở góc độ một hiệu trưởng, tôi cho rằng việc bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng không thể chỉ bắt đầu khi các em gặp rủi ro, mà phải được thực hiện từ sớm thông qua giáo dục.
Giáo dục công dân số cần trở thành một nội dung xuyên suốt trong nhà trường, giúp học sinh hình thành khả năng sử dụng công nghệ có đạo đức, có trách nhiệm, biết tự bảo vệ mình và tôn trọng người khác trên không gian mạng.
Quan trọng hơn, học sinh cần được phát triển tư duy phản biện để không chỉ biết “tiếp nhận” thông tin mà còn biết “đánh giá”, “kiểm chứng” và “chịu trách nhiệm” đối với những gì mình chia sẻ. Đây sẽ là năng lực cốt lõi của công dân trong thời đại trí tuệ nhân tạo.
“Bảo vệ trẻ em trong môi trường số không phải là đóng cửa công nghệ, mà là làm cho công nghệ trở nên an toàn, nhân văn và phù hợp hơn với sự phát triển của trẻ em”, PGS.TS Trần Thành Nam.











