Bắt buộc áp dụng BIM với công trình từ nhóm B: Bước tiến tất yếu trong chuyển đổi số
Nghị định mới về quản lý hoạt động xây dựng yêu cầu áp dụng BIM cho dự án từ nhóm B trở lên. Điều này sẽ thúc đẩy chuyển đổi số và minh bạch trong ngành xây dựng, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý dự án.
Hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy chuyển đổi số ngành Xây dựng
Bộ Xây dựng hiện đang lấy ý kiến rộng rãi đối với nhiều dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Xây dựng số 135/2025/QH15. Trong đó, dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều về quản lý hoạt động xây dựng được đánh giá là có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho toàn ngành.

Việc đề xuất bắt buộc áp dụng BIM đối với công trình từ nhóm B trở lên được kỳ vọng tạo bước chuyển mạnh trong quản lý xây dựng theo hướng số hóa, minh bạch.
Theo Cục Kinh tế - quản lý đầu tư xây dựng (Bộ Xây dựng), mục đích của việc xây dựng Nghị định là quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng nhằm tiếp tục thể chế hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi, thông thoáng, minh bạch, an toàn, chi phí tuân thủ thấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động đầu tư xây dựng.
Đồng thời, góp phần hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật theo các nội dung được giao tại Luật Xây dựng số 135/2025/QH15; đảm bảo tính minh bạch, thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật; khắc phục những hạn chế, bất cập trong thực tiễn công tác đầu tư xây dựng.
Một điểm nhấn đáng chú ý tại Điều 8 của dự thảo là quy định về ứng dụng BIM trong hoạt động xây dựng. Theo đó, BIM sẽ được bắt buộc áp dụng đối với các dự án có quy mô từ nhóm B trở lên ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, đồng thời yêu cầu áp dụng đối với các công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên thuộc dự án.
Không chỉ dừng ở việc áp dụng, dự thảo còn quy định rõ trách nhiệm cung cấp dữ liệu BIM cho cơ quan chuyên môn, yêu cầu sử dụng định dạng mở IFC 4.0 trở lên, thiết lập môi trường dữ liệu chung (CDE) và từng bước tích hợp vào cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Những quy định này cho thấy định hướng rõ ràng, chuyển từ quản lý dự án dựa trên hồ sơ giấy sang quản lý dựa trên dữ liệu số.
Bắt buộc BIM là tất yếu, nhưng cần cách tiếp cận linh hoạt
Theo ThS. Lê Tùng Lâm, Trưởng ban Đô thị HĐND TP Đà Nẵng, việc bắt buộc BIM không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là vấn đề chiến lược của ngành Xây dựng.
Ông đặt vấn đề: "Có nên bắt buộc BIM cho mọi công trình hay không" tưởng là câu hỏi kỹ thuật, nhưng thực chất liên quan đến cách một quốc gia thiết kế chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ và cách ngành Xây dựng bước vào kỷ nguyên quản lý dựa trên dữ liệu.
Theo ông Lâm, BIM không đơn thuần là mô hình 3D mà là một phương thức tổ chức và quản lý thông tin mới, giúp các bên cùng làm việc trên một nền tảng dữ liệu thống nhất, phát hiện xung đột thiết kế sớm và nâng cao hiệu quả phối hợp. Tuy nhiên, nếu áp dụng bắt buộc một cách cứng nhắc cho mọi công trình, đặc biệt trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp xây dựng là doanh nghiệp nhỏ và vừa, sẽ dễ dẫn đến tình trạng áp dụng hình thức.
"BIM có thể trở thành một loại "hồ sơ bổ sung" nếu chính sách không phù hợp, làm tăng chi phí mà không mang lại giá trị thực chất", ông Lâm phân tích.
Từ đó, ông đề xuất cách tiếp cận phân cấp BIM theo loại công trình và mức độ phức tạp, thay vì áp dụng một chuẩn duy nhất. Theo đó, các công trình nhỏ có thể bắt đầu từ mô hình 3D cơ bản, trong khi các dự án lớn tiến tới quản lý toàn bộ vòng đời công trình bằng BIM.
Đồng quan điểm, ông Lương Thành Hưng, Phó tổng giám đốc Công ty CP Công nghệ và Tư vấn CIC cho rằng, đây là bước đi hợp lý sau gần một thập kỷ chỉ dừng ở mức khuyến khích.

Ứng dụng BIM trong thiết kế, thi công và vận hành công trình giúp nâng cao hiệu quả phối hợp, giảm xung đột kỹ thuật và tối ưu chi phí dự án.
"Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, BIM chính là nền móng dữ liệu cho ngành Xây dựng. Tuy nhiên, quan điểm của chúng tôi là: Bắt buộc nhưng phải khả thi", ông Hưng nhấn mạnh.
Theo ông, để tránh tình trạng đối phó hoặc lúng túng trong thẩm định, quy định cần làm rõ các yêu cầu cốt lõi như: Mô hình BIM phải là thành phần pháp lý song hành với bản vẽ; dữ liệu phải đảm bảo đồng bộ; mô hình phải giải quyết được xung đột kỹ thuật và chứa thông tin định danh quan trọng.
Đặc biệt, ông Hưng nhấn mạnh vai trò của môi trường dữ liệu chung (CDE): "CDE là "nguồn sự thật duy nhất", đảm bảo dữ liệu không bị đứt gãy giữa các giai đoạn và giúp quản lý đầu tư minh bạch, hiệu quả".
Ở góc độ doanh nghiệp tư vấn chuyên ngành, ông Trần Phúc Minh Khôi, Phó tổng giám đốc Công ty CP Tư vấn thiết kế cảng - biển Portcoast đánh giá việc bắt buộc BIM đối với dự án từ nhóm B trở lên là "đúng thời điểm".
Ông cho rằng quy định này tạo ra "sợi chỉ đỏ" dữ liệu xuyên suốt từ chuẩn bị đầu tư đến vận hành công trình, giúp tối ưu hóa phương án ngay từ đầu và kiểm soát tổng mức đầu tư tốt hơn.
Tuy nhiên, ông Khôi cũng chỉ ra một số khoảng trống cần hoàn thiện. Cụ thể, dự thảo mới chủ yếu yêu cầu thông tin hình học của mô hình BIM, trong khi thông tin phi hình học và tài liệu đi kèm, vốn rất quan trọng, chưa được đề cập đầy đủ.
Ngoài ra, ông cũng cảnh báo về "điểm mù" nếu thiếu tích hợp giữa BIM và hệ thống thông tin địa lý (GIS), có thể gây khó khăn trong kiểm tra quy hoạch, kết nối hạ tầng và quản lý đô thị về lâu dài.
Bài toán lộ trình, tiêu chuẩn và năng lực thực thi
Dù nhận được sự đồng thuận cao về chủ trương, các chuyên gia đều cho rằng, yếu tố quyết định thành công của chính sách nằm ở lộ trình và khả năng triển khai thực tế.
Theo ThS. Lê Tùng Lâm, Việt Nam cần một chiến lược BIM theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các dự án lớn hoặc dự án sử dụng vốn Nhà nước, sau đó mở rộng dần khi năng lực thị trường được nâng cao.
Ông Lương Thành Hưng cũng đề xuất lộ trình phân kỳ rõ ràng: Giai đoạn đầu tập trung chuẩn hóa mô hình phục vụ thẩm định, sau đó mới tiến tới các ứng dụng nâng cao như bóc tách khối lượng (5D) hay quản lý thi công (4D), và cuối cùng là mô hình hoàn công phục vụ quản lý tài sản.
Trong khi đó, ông Trần Phúc Minh Khôi nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực của cơ quan quản lý Nhà nước. "Khi dữ liệu BIM được nộp, bộ máy quản lý cũng phải có đủ hạ tầng và nhân lực để khai thác hiệu quả, tránh tình trạng nộp mô hình chỉ để "làm đẹp" hồ sơ", ông Khôi nói.
Các chuyên gia cũng cho rằng, nếu được triển khai với lộ trình hợp lý, đi kèm hệ thống tiêu chuẩn và cơ chế hỗ trợ phù hợp, chính sách này sẽ không chỉ nâng cao chất lượng công trình, mà còn góp phần hình thành nền tảng dữ liệu cho quản lý đô thị thông minh trong tương lai.












