Bầu cử giữa nhiệm kỳ, 'trận chiến' định hình tương lai nước Mỹ

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ không chỉ là một sự kiện chính trị thông thường mà còn là cuộc cạnh tranh quyết định tương quan quyền lực tại Washington, tác động trực tiếp đến khả năng điều hành đất nước của Tổng thống đương nhiệm và định hình hướng đi chính sách của cường quốc số một thế giới trong những năm tiếp theo.

Định hình cán cân quyền lực

Cứ bốn năm một lần, thế giới lại đổ dồn sự chú ý vào cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ. Tuy nhiên, vào giữa nhiệm kỳ Tổng thống, một sự kiện chính trị khác cũng thu hút sự quan tâm đặc biệt: Bầu cử giữa nhiệm kỳ (Midterm Elections). Dù không diễn ra việc bầu chọn Tổng thống, kết quả cuộc bầu cử này lại có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng thực thi chương trình nghị sự của chính quyền đương nhiệm.

Tác động trực tiếp nhất của cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ là khả năng làm thay đổi cán cân quyền lực giữa nhánh Hành pháp (Tổng thống) và Lập pháp (Quốc hội).

Cuộc bầu cử giữa kỳ Mỹ năm 2026 sẽ diễn ra vào ngày 3/11/2026. (Ảnh: Medium)

Cuộc bầu cử giữa kỳ Mỹ năm 2026 sẽ diễn ra vào ngày 3/11/2026. (Ảnh: Medium)

Tại Mỹ, Hiến pháp trao cho Quốc hội, gồm hai viện là Hạ viện và Thượng viện, vai trò lập pháp và giám sát quan trọng, đồng thời tạo cơ chế kiểm soát, cân bằng quyền lực đối với Nhà Trắng. Trong các kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ, toàn bộ 435 ghế Hạ viện và khoảng 1/3 trong tổng số 100 ghế Thượng viện sẽ được bầu lại. Kết quả bỏ phiếu quyết định đảng nào nắm đa số tại Quốc hội, từ đó có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong tương quan quyền lực tại Washington.

Nếu đảng đối lập giành được đa số ghế ở ít nhất một trong hai viện, nước Mỹ có thể bước vào trạng thái chính phủ chia rẽ (Divided Government). Khi đó, chương trình nghị sự của Tổng thống sẽ gặp nhiều trở ngại do không còn nhận được sự ủng hộ của phe đa số tại một hoặc cả hai viện Quốc hội. Đảng đối lập có thể sử dụng lợi thế này để:

Cản trở hoặc điều chỉnh các dự luật: Phe đa số tại mỗi viện có ảnh hưởng lớn đến việc đưa dự luật ra thảo luận và thông qua. Những đề xuất quan trọng về thuế, y tế hay kinh tế của Tổng thống có thể gặp khó khăn nếu không nhận được sự ủng hộ hoặc thỏa hiệp từ các nghị sĩ thuộc đảng đối lập.

Kiểm soát ngân sách liên bang (Power of the Purse): Quốc hội nắm quyền quyết định ngân sách liên bang. Vì vậy, một Quốc hội do đảng đối lập kiểm soát có thể từ chối hoặc trì hoãn cấp ngân sách cho một số chương trình, dự án của chính quyền, thậm chí khiến nguy cơ chính phủ phải đóng cửa gia tăng nếu các bên không đạt được thỏa thuận về chi tiêu.

Thay đổi cán cân quyền lực cũng giúp đảng đối lập nắm quyền kiểm soát các ủy ban quan trọng của Quốc hội. Thông qua quyền yêu cầu cung cấp tài liệu, triệu tập nhân chứng và tiến hành điều tra, các ủy ban này có thể xem xét những quyết định chính sách, hoạt động chi tiêu hoặc các vấn đề gây tranh cãi liên quan đến chính quyền Tổng thống. Hoạt động giám sát của Quốc hội vì thế có thể tạo sức ép chính trị đáng kể lên Nhà Trắng trong hai năm còn lại của nhiệm kỳ.

Ngoài ra, nếu đảng đối lập giành quyền kiểm soát Thượng viện, Tổng thống có thể gặp khó khăn trong việc bổ nhiệm các nhân sự cấp cao. Theo Hiến pháp Mỹ, Thượng viện có quyền xem xét và phê chuẩn nhiều đề cử quan trọng của Tổng thống, trong đó có các thành viên nội các, đại sứ và thẩm phán liên bang. Một Thượng viện do đảng đối lập kiểm soát có thể trì hoãn hoặc bác bỏ các đề cử, qua đó ảnh hưởng đến việc triển khai chính sách và khả năng định hình hệ thống tư pháp của Tổng thống.

Cuộc trưng cầu dân ý về hiệu quả điều hành

Bên cạnh cuộc cạnh tranh quyền lực tại nghị trường, bầu cử giữa nhiệm kỳ còn được xem là phép thử quan trọng đối với mức độ tín nhiệm của cử tri dành cho Tổng thống và chính quyền sau hai năm cầm quyền.

Khi bầu cử Tổng thống diễn ra, cử tri thường đưa ra lựa chọn dựa trên những cam kết tranh cử và kỳ vọng về tương lai. Trong khi đó, tại bầu cử giữa nhiệm kỳ, họ có thêm cơ sở để đánh giá những gì chính quyền đã thực hiện. Không còn là những lời hứa trong các bài diễn văn tranh cử, đây là thời điểm người dân Mỹ nhìn vào tình hình kinh tế, chi phí sinh hoạt, an ninh và vị thế quốc tế của đất nước để đưa ra lựa chọn.

Nếu hai năm đầu nhiệm kỳ của Tổng thống chứng kiến lạm phát kéo dài, chi phí sinh hoạt tăng cao, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng hoặc những bất đồng trong chính sách đối ngoại, đảng của Tổng thống có thể phải đối mặt với phản ứng bất lợi từ cử tri. Lá phiếu giữa nhiệm kỳ khi đó trở thành phương tiện để người dân thể hiện sự không hài lòng đối với chính quyền. Ngược lại, nếu nền kinh tế tăng trưởng tích cực, đời sống người dân được cải thiện và các chính sách nhận được sự ủng hộ, đảng cầm quyền sẽ có thêm lợi thế trong cuộc đua giành ghế tại Quốc hội.

Lịch sử chính trị Mỹ cho thấy một xu hướng đáng chú ý: Đảng của Tổng thống đương nhiệm thường mất ghế tại Quốc hội trong các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ. Điều này một phần phản ánh tâm lý cử tri muốn tạo thế cân bằng quyền lực, tránh để một đảng nắm ưu thế quá lớn trong bộ máy chính trị.

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ, dự kiến diễn ra ngày 3/11/2026, đang thu hút sự quan tâm của dư luận trong nước và quốc tế. Kết quả bầu cử không chỉ phản ánh mức độ ủng hộ của cử tri đối với chính quyền đương nhiệm mà còn đặt ra những thách thức mới đối với Tổng thống.

Nếu để mất thế đa số tại một hoặc cả hai viện Quốc hội, Tổng thống sẽ phải điều chỉnh chiến lược điều hành, tìm kiếm sự ủng hộ từ phe đối lập và thỏa hiệp nhiều hơn trong quá trình hoạch định chính sách. Những thay đổi này có thể tác động sâu rộng đến chương trình nghị sự của Nhà Trắng trong hai năm cuối nhiệm kỳ, đồng thời ảnh hưởng đến triển vọng của đảng cầm quyền trong cuộc bầu cử Tổng thống tiếp theo.

Trâm Anh

Nguồn Công Lý: https://congly.vn/bau-cu-giua-nhiem-ky-tran-chien-dinh-hinh-tuong-lai-nuoc-my-545717.html