Bị tố cho vay lãi nặng, chủ nợ cần làm gì?

Người vay không trả nợ nhưng quay lại tố cáo chủ nợ cho vay lãi nặng là tình huống có thể xảy ra. Khi đó, giấy vay tiền chưa đủ bảo đảm an toàn pháp lý. Chủ nợ cần kiểm tra lại tiền gốc, tiền lãi đã nhận và mức lãi thực tế.

Bị tố cho vay lãi nặng, chủ nợ cần làm gì? Ảnh: Luật sư Nguyễn Văn Tuấn.

Bị tố cho vay lãi nặng, chủ nợ cần làm gì? Ảnh: Luật sư Nguyễn Văn Tuấn.

Theo góc nhìn của Luật sư, khi chủ nợ bị người vay tố cáo ngược, việc cần làm không phải là tìm cách gây áp lực để người vay rút đơn tố cáo, mà là kiểm toán lại toàn bộ giao dịch vay.

Nhiều độc giả thắc mắc: Cho người khác vay tiền, đến hạn không trả, chủ nợ khởi kiện đòi nợ. Nhưng thay vì trả tiền, bên vay quay lại tố cáo hoặc yêu cầu xử lý người cho vay về hành vi “cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự”. Trong trường hợp này, người cho vay nên xử lý ra sao?

Lãi cao đến mức nào mới có nguy cơ bị xử lý hình sự?

Dưới góc nhìn của Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (Đoàn Luật sư TP Hà Nội) chia sẻ.

Bị tố cáo không có nghĩa khoản nợ gốc biến mất

Một người cho bạn bè, người quen hoặc đối tác vay tiền. Đến hạn, bên vay không trả nên chủ nợ khởi kiện hoặc yêu cầu thanh toán. Tuy nhiên, thay vì trả nợ, người vay tố cáo ngược người cho vay về hành vi cho vay lãi nặng.

Trong tình huống này, vấn đề đầu tiên chủ nợ cần xác định là khoản tiền gốc và tiền lãi phải được xem xét riêng. Việc người vay tố cáo không đồng nghĩa nghĩa vụ hoàn trả khoản tiền gốc tự động chấm dứt. Ngược lại, việc có giấy vay tiền, giấy nhận nợ hoặc chứng từ chuyển khoản cũng không đồng nghĩa mọi mức lãi mà hai bên thỏa thuận đều được pháp luật công nhận.

Theo khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, các bên được quyền thỏa thuận lãi suất. Tuy nhiên, trong giao dịch vay dân sự thông thường, lãi suất theo thỏa thuận không được vượt quá 20% một năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.

Nếu hai bên thỏa thuận mức lãi cao hơn giới hạn này, phần lãi vượt quá không có hiệu lực.

Điều đó có nghĩa một khoản vay có lãi trên 20% một năm chưa đương nhiên trở thành vụ án hình sự. Đây trước hết là ranh giới quan trọng để xác định phần lãi nào được pháp luật dân sự công nhận.

Khi nào cho vay lãi cao có thể bị xử lý hình sự?

Điều 201 Bộ luật Hình sự quy định về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự. Theo đó, một trong những điều kiện quan trọng là mức lãi suất cho vay phải gấp 5 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định trong Bộ luật Dân sự.

Với mức trần thông thường là 20% một năm theo Điều 468 Bộ luật Dân sự, ngưỡng lãi suất tương ứng là từ 100% một năm trở lên. Tuy nhiên, đạt ngưỡng lãi suất này vẫn chưa phải yếu tố duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.

Điều 201 còn đặt ra điều kiện về số tiền thu lợi bất chính. Người cho vay với lãi suất gấp 5 lần trở lên mức lãi suất cao nhất theo Bộ luật Dân sự, thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng có thể bị phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 200 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm.

Trường hợp thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lên, khung hình phạt tăng lên, với mức phạt tiền từ 200 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Pháp luật cũng dự liệu trường hợp số tiền thu lợi bất chính dưới 30 triệu đồng nhưng người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Do đó, không thể chỉ nhìn vào một con số lãi suất ghi trên giấy vay tiền để kết luận chủ nợ phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định mức lãi thực tế, thời gian vay, khoản tiền người vay thực nhận, số tiền lãi đã trả và phần thu lợi bất chính.

Thực tiễn xét xử cho thấy việc tính toán này có ý nghĩa quyết định. Trong một bản án được công bố, người cho vay 950 triệu đồng với mức lãi gấp khoảng 5,3 đến 7,06 lần mức lãi suất cao nhất theo quy định của Bộ luật Dân sự, thu lợi bất chính hơn 77,7 triệu đồng, đã bị xác định đủ yếu tố cấu thành tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự.

Một vụ án khác cho thấy bị cáo cho vay theo hình thức “bát họ”, mức lãi tương đương 152% đến 182,5% một năm. Tổng tiền lãi thu được là 97 triệu đồng, trong đó phần lãi hợp pháp được xác định hơn 9,3 triệu đồng và số tiền thu lợi bất chính hơn 87,6 triệu đồng.

Những con số này cho thấy cơ quan tố tụng không đơn thuần nhìn vào tổng số tiền chủ nợ nhận được. Khoản lãi trong giới hạn pháp luật và phần tiền được xác định là thu lợi bất chính phải được bóc tách.

Việc đầu tiên cần làm là “kiểm toán” lại khoản vay

Khi bị tố cáo cho vay lãi nặng, phản ứng quan trọng nhất của chủ nợ không phải gây sức ép để người vay rút đơn. Chủ nợ cần rà soát lại toàn bộ giao dịch.

Việc rà soát nên bắt đầu từ số tiền gốc thực tế đã giao cho người vay. Con số này đôi khi khác với số tiền ghi trên giấy vay nếu các bên đã khấu trừ lãi trước, đảo nợ, nhập lãi vào gốc hoặc phát sinh nhiều lần vay và trả.

Tiếp theo phải xác định người vay đã hoàn trả bao nhiêu tiền gốc, đã trả bao nhiêu tiền lãi, từng lần thanh toán diễn ra khi nào và bằng phương thức nào.

Các khoản phí cũng cần được kiểm tra. Nếu người cho vay gọi một khoản tiền là “phí dịch vụ”, “phí hồ sơ”, “phí quản lý” hoặc tên gọi khác nhưng thực chất khoản tiền đó gắn trực tiếp với việc cho vay, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét bản chất thực tế của giao dịch khi giải quyết vụ việc.

Sau khi xác định dòng tiền, chủ nợ mới có thể tính mức lãi suất thực tế và đối chiếu với hai ranh giới quan trọng: mức 20% một năm trong quan hệ dân sự và ngưỡng gấp 5 lần mức lãi suất cao nhất để xem xét dấu hiệu của tội cho vay lãi nặng.

Đây là bước nhiều người bỏ qua. Không ít chủ nợ chỉ quan tâm người vay “còn nợ bao nhiêu”, trong khi khi đã có tố cáo hình sự, câu hỏi quan trọng hơn là từng khoản tiền đã được giao, nhận và tính lãi như thế nào.

Tin nhắn và sao kê có thể quan trọng không kém giấy vay tiền

Một giấy vay tiền là chứng cứ quan trọng nhưng chưa chắc phản ánh toàn bộ giao dịch. Chủ nợ nên bảo toàn những tài liệu có thể chứng minh dòng tiền và nội dung thỏa thuận giữa hai bên, gồm giấy vay, hợp đồng, giấy nhận tiền, sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản, tin nhắn trao đổi về việc vay và trả tiền, biên nhận thanh toán và các tài liệu liên quan.

Trong trường hợp giao dịch kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, việc lập một bảng theo thời gian có thể giúp xác định rõ ngày giao tiền, số tiền thực giao, khoản tiền được trả, nội dung thanh toán và số dư còn lại.

Điều cần tránh là tự sửa giấy tờ, xóa tin nhắn, tạo chứng cứ mới hoặc yêu cầu bên vay ký lại tài liệu nhằm thay đổi bản chất giao dịch sau khi tranh chấp đã phát sinh. Những hành động này có thể làm tình hình pháp lý phức tạp hơn.

Chủ nợ cũng không nên sử dụng đe dọa, xúc phạm, giữ người, giữ tài sản trái pháp luật hoặc các biện pháp gây áp lực khác để buộc người vay rút đơn tố cáo hay trả tiền. Quyền yêu cầu trả nợ cần được thực hiện bằng các phương thức hợp pháp.

Người vay tố cáo, chủ nợ vẫn có quyền đòi khoản tiền hợp pháp

Một điểm dễ gây nhầm lẫn là khi giao dịch có phần lãi vượt giới hạn, nhiều người cho rằng toàn bộ khoản vay sẽ không còn giá trị. Điều 468 Bộ luật Dân sự không quy định theo cách đó. Nếu mức lãi thỏa thuận vượt giới hạn thì phần vượt quá không có hiệu lực. Việc giải quyết tiền gốc, phần lãi hợp pháp và những khoản tiền khác phải căn cứ bản chất từng giao dịch và tài liệu chứng minh.

Bộ luật Dân sự cũng quy định nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Đối với khoản vay tiền, bên vay có trách nhiệm hoàn trả đủ tiền khi đến hạn theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Vì vậy, việc người vay gửi đơn tố cáo không phải “chiếc vé” giúp xóa toàn bộ nghĩa vụ trả nợ.

Ở chiều ngược lại, chủ nợ cũng không nên coi giấy vay tiền là cơ sở để yêu cầu thanh toán mọi khoản lãi đã thỏa thuận nếu mức lãi vượt giới hạn pháp luật.

Một giao dịch có thể đồng thời phát sinh hai vấn đề: tranh chấp dân sự về nghĩa vụ trả nợ và việc cơ quan có thẩm quyền xem xét dấu hiệu cho vay lãi nặng. Kết quả của từng vấn đề phụ thuộc chứng cứ, dòng tiền và mức lãi thực tế.

Ba con số chủ nợ cần đặc biệt lưu ý

Đối với một khoản vay dân sự thông thường, ba con số có thể giúp người cho vay nhận diện sơ bộ rủi ro pháp lý.

Thứ nhất là 20% một năm, mức lãi suất tối đa theo thỏa thuận được Điều 468 Bộ luật Dân sự quy định, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.

Thứ hai là từ 100% một năm, tương ứng mức gấp 5 lần giới hạn 20% một năm. Đây là một trong những điều kiện để xem xét hành vi cho vay lãi nặng theo Điều 201 Bộ luật Hình sự.

Thứ ba là 30 triệu đồng, ngưỡng thu lợi bất chính có ý nghĩa trong việc xác định trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 201, bên cạnh các trường hợp người vi phạm đã từng bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án theo điều luật này mà chưa được xóa án tích.

Ba con số trên không thể thay thế việc đánh giá hồ sơ cụ thể. Một giao dịch có nhiều lần vay, trả, đảo nợ, khấu trừ lãi trước hoặc nhập lãi vào gốc có thể khiến mức lãi thực tế khác xa con số ghi trên giấy.

Vì vậy, khi bị người vay tố cáo ngược, điều chủ nợ cần làm trước tiên là xác định chính xác mình đã giao bao nhiêu tiền, đã nhận lại bao nhiêu, trong đó bao nhiêu là gốc và bao nhiêu là lãi.

Khi những con số này được làm rõ, chủ nợ mới có cơ sở đánh giá khoản tiền nào có thể tiếp tục yêu cầu người vay thanh toán và phần nào có nguy cơ khiến chính người cho vay phải đối diện trách nhiệm pháp lý.

Cách tự kiểm tra nhanh mức lãi khoản vay

Ví dụ, một người cho vay 100 triệu đồng trong một năm.

Nếu tiền lãi là 20 triệu đồng một năm, mức lãi tương ứng 20% một năm.

Nếu tiền lãi là 50 triệu đồng một năm, mức lãi tương ứng 50% một năm. Phần vượt giới hạn 20% đặt ra vấn đề về hiệu lực theo pháp luật dân sự, nhưng riêng mức lãi này chưa đạt ngưỡng gấp 5 lần.

Nếu tiền lãi là 100 triệu đồng một năm, mức lãi tương ứng 100% một năm, tức đạt ngưỡng gấp 5 lần mức lãi suất tối đa thông thường theo Bộ luật Dân sự. Khi đó, cần tiếp tục xác định số tiền thu lợi bất chính và các điều kiện khác theo Điều 201 Bộ luật Hình sự.

Đây chỉ là phép tính minh họa đối với giao dịch đơn giản. Khoản vay thực tế có trả gốc từng kỳ, cắt lãi trước, đảo nợ hoặc nhiều lần giao nhận tiền cần được tính trên dòng tiền thực tế.

Thế Kiên

Nguồn Điện tử & Ứng dụng: https://dientuungdung.vn/bi-to-cho-vay-lai-nang-chu-no-can-lam-gi-17349.html