Bộ Tư pháp lấy ý kiến về Đề án ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật
Nhiều ý kiến tại hội thảo nhấn mạnh yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu pháp luật và tăng cường ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng, thi hành pháp luật.
Sáng 16-5, Bộ Tư pháp tổ chức Hội thảo lấy ý kiến về các Đề án: Xây dựng Cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật, Ứng dụng AI trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Nguyễn Thanh Tịnh, Thứ trưởng Bộ Tư pháp, nhấn mạnh đây là nội dung quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số ngành tư pháp, góp phần hiện đại hóa hệ thống pháp luật Việt Nam.

Ông Nguyễn Thanh Tịnh, Thứ trưởng Bộ Tư pháp.
Mục tiêu đặt ra là xây dựng cơ sở dữ liệu pháp luật thống nhất, toàn diện, phục vụ công tác xây dựng, thực thi pháp luật và quản lý nhà nước, hướng tới nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp. Việc triển khai cần sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp, kết hợp phát triển công nghệ với hoàn thiện cơ chế thực hiện.
Nhiều "điểm nghẽn" cần tháo gỡ
Tại hội thảo, ông Nguyễn Minh Dũng, Cục Công nghệ thông tin – Bộ Tư pháp, đại diện ban soạn thảo đã trình bày tham luận về các nội dung chính của Đề án xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật và Đề án ứng dụng AI trong công tác xây dựng, kiểm tra, rà soát văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL).
Tham luận nhấn mạnh hiện nay dữ liệu pháp luật đang phân tán ở nhiều hệ thống khác nhau, thiếu chuẩn hóa và chưa hình thành “tri thức pháp luật có cấu trúc”, dẫn đến khó khăn trong phát hiện chồng chéo, mâu thuẫn, khoảng trống pháp lý cũng như trong theo dõi hiệu quả thi hành pháp luật.
Bên cạnh đó, nghiệp vụ pháp lý còn nặng tính thủ công, ảnh hưởng đến chất lượng thể chế, tốc độ phản ứng chính sách và làm tăng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp. Người dân và doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong tiếp cận pháp luật do ngôn ngữ pháp lý phức tạp, thiếu công cụ tra cứu thông minh và việc thực thi pháp luật chưa đồng đều giữa các địa phương.
Đối với Đề án xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật, tham luận cho biết Đề án tập trung hoàn thiện thể chế thông qua việc xây dựng Nghị định về cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật và các quy chuẩn kỹ thuật về chuẩn dữ liệu quốc gia. Đồng thời, Đề án phát triển hạ tầng và nền tảng công nghệ trên cơ sở điện toán đám mây, ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên để tự động trích xuất thông tin từ văn bản.
Cùng với đó là việc số hóa, tích hợp và chuẩn hóa dữ liệu, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường quản trị và khai thác dữ liệu nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo dịch vụ số và phát triển LegalTech như trợ lý ảo pháp lý, công cụ phân tích chính sách, bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và mở rộng hợp tác quốc tế.
Đối với Đề án ứng dụng AI trong công tác xây dựng, kiểm tra, rà soát VBQPPL, tham luận chỉ ra các điểm nghẽn hiện nay gồm dữ liệu pháp luật phân tán tại hơn 20 hệ thống, thiếu chuẩn hóa và chưa có đồ thị tri thức pháp luật để máy tính có thể hiểu quan hệ giữa các văn bản. Quy trình soạn thảo, thẩm định và rà soát còn thủ công, dễ sai sót và khó phát hiện xung đột pháp lý liên ngành. Đội ngũ cán bộ pháp lý cũng chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng AI và thiếu công cụ AI tiếng Việt chuyên sâu.
Trên cơ sở đó, Đề án xác định các nhóm nhiệm vụ trọng tâm gồm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho ứng dụng AI, phát triển hạ tầng dữ liệu và công nghệ, xây dựng mô hình ngôn ngữ lớn chuyên biệt cho pháp luật Việt Nam, phát triển các ứng dụng AI phục vụ soạn thảo, thẩm định, kiểm tra, rà soát văn bản...
Tham luận cũng đề xuất sớm hình thành Quỹ phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia để đáp ứng yêu cầu đầu tư lớn, dài hạn và rủi ro cao trong lĩnh vực AI, đồng thời cho rằng việc triển khai hai đề án cần gắn với Cổng Pháp luật quốc gia và Nền tảng số Pháp luật Việt Nam, kết hợp mở rộng hợp tác công - tư để phát triển các sản phẩm, dịch vụ pháp lý số...

Quang cảnh hội thảo.
Thúc đẩy hợp tác công - tư
Cũng tại hội thảo, bà Nguyễn Trúc Vân, Giám đốc Trung tâm mô phỏng và Dự báo kinh tế - xã hội, Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM, trình bày tham luận về hợp tác công - tư trong phát triển hệ sinh thái dữ liệu, AI pháp lý và nguồn nhân lực tại Việt Nam.
Tham luận dẫn chiếu Khoản 10 Điều 3 Luật Đầu tư về phương thức đối tác công tư (PPP).
Về thực trạng, tham luận cho rằng hành lang pháp lý về PPP cơ bản đã hoàn thiện, doanh nghiệp tư nhân sẵn sàng tham gia và đã có một số dự án hạ tầng quy mô lớn được khởi động.
Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế như thủ tục còn phức tạp, cơ chế chia sẻ rủi ro chưa đủ hấp dẫn, việc chia sẻ dữ liệu và hạ tầng tính toán quốc gia còn chậm, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu và hiệu quả hợp tác công - tư chưa đồng đều.
Trên cơ sở đó, tham luận đề xuất thúc đẩy hợp tác công - tư trong phát triển hệ sinh thái dữ liệu, AI pháp lý và nguồn nhân lực tại Việt Nam, theo hướng Nhà nước cung cấp dữ liệu ban đầu, vốn, tiêu chuẩn và giám sát, còn doanh nghiệp đầu tư vốn, công nghệ và phát triển mô hình kinh doanh, đồng thời cần hoàn thiện cơ chế chia sẻ và bảo vệ dữ liệu để tránh tư nhân hóa dữ liệu công.
Đối với nguồn nhân lực, cần triển khai các chương trình đào tạo ngắn hạn và dài hạn, phổ cập kỹ năng AI, đầu tư phòng thí nghiệm AI, cấp học bổng, phát triển nền tảng học trực tuyến, đồng thời xây dựng cơ chế lương, thưởng và hợp đồng linh hoạt để thu hút chuyên gia. Đối với AI pháp lý, cần thúc đẩy ứng dụng AI trong hoạt động tư pháp và thi hành pháp luật, phát triển hệ sinh thái LegalTech Việt Nam và nghiên cứu hình thành quỹ đầu tư hợp tác công - tư trong lĩnh vực này.
Bà TRẦN THỊ HỒNG HẠNH, Phó Giám đốc Sở Tư pháp TP.HCM:
Chuẩn hóa dữ liệu pháp luật
Bà Trần Thị Hồng Hạnh
Sở Tư pháp TP.HCM thống nhất cao với việc xây dựng hai Đề án “Xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật” và “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác xây dựng và thi hành pháp luật”, coi đây là bước chuyển quan trọng trong hiện đại hóa công tác xây dựng và thi hành pháp luật.
Đối với cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật, hệ thống hiện nay còn phân tán ở nhiều cơ quan, thiếu liên thông và đồng bộ, gây khó khăn trong khai thác và cập nhật.
Vì vậy, văn bản pháp luật trên Cơ sở dữ liệu cần bao quát toàn diện các văn bản pháp luật từ trung ương đến địa phương, các án lệ, bản án, thủ tục hành chính và các dữ liệu pháp lý có liên quan để bảo đảm tính đầy đủ, thống nhất trong quá trình khai thác, sử dụng.
Các trường dữ liệu đưa vào hệ thống cần được quy định thống nhất, đồng bộ về cấu trúc và tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm bảo đảm khả năng liên thông, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị.
Cần có quy định rõ ràng về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc cập nhật, định kỳ rà soát, chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu để tránh tình trạng thông tin cũ, sai lệch hoặc thiếu đồng bộ giữa các hệ thống.
Đồng thời xác định rõ đâu là dữ liệu mở để các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp khai thác; đâu là dữ liệu nội bộ phục vụ riêng cho các cơ quan nhà nước.
Đối với ứng dụng trí tuệ nhân tạo, AI là công cụ cần thiết góp phần rút ngắn thời gian tra cứu pháp lý, hỗ trợ phát hiện chồng chéo và nâng cao chất lượng soạn thảo, thẩm định, rà soát văn bản.
Do đó, cần tập trung ứng dụng AI để hỗ trợ tự động kiểm tra, rà soát, phát hiện chồng chéo, mâu thuẫn, trùng lắp hoặc bất cập giữa văn bản được kiểm tra với hệ thống pháp luật hiện hành, qua đó hỗ trợ nâng cao chất lượng công tác kiểm tra, rà soát văn bản quy phạm pháp luật.
Nghiên cứu phát triển trợ lý ảo pháp luật cho phép tra cứu văn bản, giải đáp các thắc mắc pháp lý cơ bản, hướng dẫn thực hiện thủ tục hành chính và hỗ trợ tra cứu án lệ nhằm tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp và hỗ trợ cán bộ, công chức trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chuyên môn.
Đề nghị làm rõ cơ chế khai thác, sử dụng sau khi Đề án hoàn thành; trong đó kiến nghị Bộ Tư pháp quan tâm, hỗ trợ các địa phương được sử dụng, khai thác miễn phí hoặc ưu tiên cung cấp cho các Sở Tư pháp địa phương nhằm phục vụ công tác chuyên môn, tránh phát sinh khó khăn về kinh phí triển khai tại địa phương.
***
Ông NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG HUY, đại diện Hiệp hội An ninh mạng quốc gia Chi hội Phía Nam:
Tăng cường quản trị rủi ro
Ông Nguyễn Ngọc Trường Huy
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật và AI pháp lý cần đặc biệt chú trọng đến tính chính xác của dữ liệu, ngữ cảnh áp dụng và cơ chế quản trị rủi ro.
Hiện các lo ngại lớn nhất liên quan đến AI là độ tin cậy, khả năng tự chủ và tính an toàn. Nhiều đề án hiện vẫn thiên về kỹ thuật, trong khi chiều sâu pháp lý và bối cảnh thực tiễn mới là yếu tố quyết định hiệu quả của AI pháp lý.
Bên cạnh việc khai thác dữ liệu quá khứ, AI pháp lý trong tương lai cần hướng tới khả năng mô phỏng kịch bản pháp lý, đánh giá tác động xã hội và hỗ trợ dự báo hiệu quả thực thi chính sách.
Hiệp hội An ninh mạng luôn sẵn sàng đồng hành cùng Bộ Tư pháp trong xây dựng khung quản trị AI và đánh giá rủi ro cho các hệ thống AI pháp lý.











