Bớt giống bớt phân người trồng lúa vẫn tăng lợi nhuận
Trên cánh đồng, có những khoản tiền tưởng như rất nhỏ nhưng cộng lại sau một vụ lúa có thể quyết định người nông dân lời hay lỗ. Khi chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhiên liệu và nước tưới ngày càng tạo sức ép, nhiều nông dân Đồng bằng sông Cửu Long đang tính lại từng khoản chi, giảm đầu vào nhưng vẫn giữ năng suất và tăng phần lợi nhuận sau mỗi vụ mùa.

Giảm chi phí đầu vào đang trở thành cách để người trồng lúa giữ lại nhiều hơn lợi nhuận sau mùa gặt. Ảnh minh họa
Lời nhiều hay ít không chỉ nhìn vào năng suất
Một vụ lúa đạt năng suất cao chưa chắc người trồng lúa có lời cao. Sau ngày thu hoạch, điều còn lại trong túi người nông dân không phải là số tấn lúa trên ruộng mà là khoản tiền sau khi đã trừ tất cả chi phí bỏ ra trong suốt mùa vụ.
Giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhiên liệu, bơm tưới và các dịch vụ sản xuất đều là những khoản chi không thể bỏ qua. Khi giá vật tư tăng, nếu chỉ tìm cách đẩy năng suất lên bằng việc sử dụng thêm đầu vào, phần lợi nhuận có thể không tăng tương ứng.
Vì vậy, cách tính hiệu quả đang thay đổi từ việc làm sao để ruộng cho thật nhiều lúa sang câu hỏi thực tế hơn là làm sao để mỗi khoản tiền bỏ xuống ruộng mang lại hiệu quả cao hơn.
Một lượng giống được giảm hợp lý, lượng phân được tính sát nhu cầu, số lần phun thuốc được tiết giảm hay lượng nước tưới được kiểm soát có thể không tạo ra khác biệt lớn nếu nhìn riêng từng khoản. Nhưng sau cả vụ mùa, những khoản tiết kiệm nhỏ ấy cộng lại có thể trở thành một phần đáng kể trong lợi nhuận.
Giảm đầu vào vẫn giữ năng suất
Một mô hình sản xuất tại xã Đại Ngãi, TP Cần Thơ đang cho thấy rõ hơn cách tính này. Trên diện tích 50 ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp được triển khai liên tục qua 6 vụ trong giai đoạn 2024 đến 2026, người dân áp dụng các giải pháp như 1 phải 5 giảm, 3 giảm 3 tăng, sản xuất lúa thích ứng với biến đổi khí hậu, sử dụng khay mạ kết hợp máy cấy và hướng đến quy trình sản xuất hữu cơ.
Sau 6 vụ, chi phí đầu vào giảm 20,1%. Lượng giống giảm 40%, phân bón giảm 34,2%, thuốc bảo vệ thực vật giảm 44,8% và chi phí tưới tiêu giảm 13%.
Trong khi đó, năng suất vẫn đạt bình quân khoảng 6,5 tấn/ha. Với giá bán khoảng 10.800 đồng/kg, doanh thu đạt khoảng 70,2 triệu đồng/ha, lợi nhuận bình quân khoảng 49 triệu đồng/ha, cao hơn khoảng 4 đến 5 triệu đồng/ha so với sản xuất ngoài mô hình.
Con số này đáng chú ý ở chỗ lợi nhuận tăng không đến từ việc đẩy năng suất lên cao hơn bằng cách tăng thêm vật tư, mà đến từ việc giảm những khoản chi không cần thiết trong quá trình sản xuất.
Giống giảm 40%, phân bón giảm hơn 34%, thuốc bảo vệ thực vật giảm gần 45%, nhưng năng suất vẫn được giữ ở mức 6,5 tấn/ha. Với người trồng lúa, đó chính là phần chênh lệch có ý nghĩa sau mỗi vụ mùa.
Tiết kiệm nước cũng là giảm chi phí
Bài toán đầu vào càng rõ hơn ở những vùng sản xuất chịu tác động của hạn hán và xâm nhập mặn, khi nguồn nước phục vụ sản xuất có thời điểm không ổn định.
Tại khu vực sản xuất ở Đại Ngãi, vào mùa khô, nguồn nước có thời điểm chịu tác động của xâm nhập mặn. Khi nước ngọt không ổn định, chi phí bơm tưới có thể tăng lên, trong khi đất sản xuất cũng đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng nếu nguồn nước mặn xâm nhập.
Bởi vậy, sử dụng nước phù hợp với từng giai đoạn của cây lúa không chỉ là câu chuyện về nguồn nước mà còn liên quan trực tiếp đến chi phí sản xuất. Khi lượng nước được kiểm soát, số lần bơm tưới giảm xuống thì một khoản tiền cũng được giữ lại.
Tương tự, việc giảm lượng giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật không chỉ làm nhẹ chi phí đầu vào mà còn giảm lượng vật tư đưa xuống đồng ruộng.
Tại mô hình 50 ha ở Cần Thơ, lượng phát thải giảm khoảng 3.996 kg CO₂ tương đương/ha/vụ, thấp hơn 29,6% so với sản xuất ngoài mô hình.
Như vậy, cùng một diện tích đất, người trồng lúa có thể giảm chi phí, giữ năng suất và đồng thời giảm lượng phát thải trong quá trình sản xuất.
Sau mùa gặt còn lại bao nhiêu
Từ một mô hình ở Cần Thơ, câu chuyện đặt ra một bài toán rộng hơn với người trồng lúa Đồng bằng sông Cửu Long. Trong điều kiện giá vật tư và chi phí sản xuất còn biến động, năng suất cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với khả năng kiểm soát chi phí.
Bởi nếu một hecta ruộng cho thêm vài trăm ký lúa nhưng phải bỏ thêm nhiều tiền cho giống, phân bón, thuốc, nước tưới và nhiên liệu, phần tăng thêm chưa chắc nằm lại trong túi người nông dân.
Ngược lại, nếu lượng đầu vào được tính toán hợp lý, những khoản chi không cần thiết được cắt giảm mà năng suất và chất lượng hạt lúa vẫn được giữ, phần tiền còn lại sau mùa gặt sẽ lớn hơn.
Với người trồng lúa, sau nhiều tháng xuống giống, chăm sóc rồi chờ ngày thu hoạch, điều quan trọng nhất vẫn là số tiền còn lại sau khi đã trừ hết chi phí. Một vụ lúa hiệu quả vì thế không nhất thiết phải là vụ đạt năng suất cao nhất, mà là vụ giúp người nông dân giữ được năng suất, giảm được những khoản chi không cần thiết và có thêm lợi nhuận sau mùa gặt.
Trên cánh đồng, mỗi ký giống giảm xuống, mỗi lượng phân được sử dụng hợp lý, mỗi lần phun thuốc được tiết giảm hay mỗi lần bơm nước được tính toán kỹ đều góp phần làm nhẹ chi phí sản xuất. Những khoản tiết kiệm ấy khi cộng lại sau cả vụ mùa sẽ không còn là những con số nhỏ, mà trở thành phần tiền ở lại với người nông dân.
Bởi sau cùng, điều quyết định một vụ lúa có hiệu quả hay không không chỉ nằm ở số lúa thu được, mà ở số tiền người trồng lúa còn giữ lại để tiếp tục xuống giống cho mùa sau./.
