Buồng hoa cau - biểu tượng thiêng liêng trong hôn lễ của người Khmer Nam Bộ

Trong đời sống văn hóa của cộng đồng người Khmer Nam Bộ, hôn lễ không chỉ là sự kiện trọng đại của một gia đình, mà còn là nghi lễ xã hội mang đậm chiều sâu tín ngưỡng, đạo đức và triết lý nhân sinh. Giữa hệ thống nghi thức phong phú, buồng hoa cau hiện lên như một biểu tượng thiêng liêng, kết tinh những quan niệm truyền thống về phẩm hạnh, hạnh phúc lứa đôi và sự hài hòa giữa con người với tự nhiên. Việc gìn giữ, thực hành nghi lễ gắn với buồng hoa cau chính là cách để người Khmer bảo tồn bản sắc văn hóa của mình trong dòng chảy của đời sống hiện đại.

Một đám cưới của người Khmer Nam Bộ. Ảnh: Việt Bắc

Một đám cưới của người Khmer Nam Bộ. Ảnh: Việt Bắc

Nền tảng văn hóa đặc sắc của cộng đồng Khmer Nam Bộ

Người Khmer là một trong 54 cộng đồng dân tộc anh em đang sinh sống trên dải đất hình chữ S, tập trung đông nhất tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Trải qua hàng trăm năm hình thành và phát triển, cộng đồng Khmer tại Việt Nam đã xây dựng cho mình một kho tàng văn hóa phong phú, với hệ thống phong tục, tập quán, lễ nghi mang đậm dấu ấn bản sắc tộc người. Đặc biệt, người Khmer có tiếng nói và chữ viết riêng, có đời sống tín ngưỡng gắn bó mật thiết với Phật giáo Nam tông và các yếu tố thờ thần tự nhiên.

Trong tổng thể văn hóa đó, phong tục cưới hỏi của người Khmer Nam Bộ được xem là một trong những nghi lễ tiêu biểu, phản ánh rõ nét quan niệm về gia đình, hôn nhân, đạo đức và trật tự xã hội. Những giá trị truyền thống, tập tục, tục lệ, cội nguồn được cộng đồng gìn giữ, lưu truyền và thực hành qua nhiều thế hệ, trở thành sợi dây liên kết bền chặt giữa quá khứ và hiện tại. Theo tập quán lâu đời, mùa cưới của người Khmer Nam Bộ thường bắt đầu sau khi mùa màng đã thu hoạch xong. Đây là thời điểm con người được nghỉ ngơi, chuẩn bị đón mừng năm mới Chôl Chnăm Thmây, một trong những lễ hội quan trọng nhất trong năm. Việc tổ chức hôn lễ vào thời gian này thể hiện mong ước về sự no đủ, thuận hòa, khởi đầu tốt đẹp cho cuộc sống vợ chồng.

Trước đây, lễ cưới của người Khmer thường diễn ra trong 3 ngày 2 đêm, với nhiều nghi thức nối tiếp nhau. Ngày nay, do điều kiện kinh tế, xã hội thay đổi, tại nhiều địa phương, thời gian tổ chức được rút gọn còn khoảng 2 ngày 2 đêm, song những nghi lễ cốt lõi vẫn được bảo lưu. Theo tục lệ, hôn lễ Khmer trải qua 4 lễ chính, gồm: lễ dạm hỏi, lễ ăn hỏi, lễ xin cưới và cuối cùng là lễ cưới. Mỗi nghi lễ đều mang ý nghĩa riêng, phản ánh quá trình từ tìm hiểu, thỏa thuận đến chính thức xác lập mối quan hệ vợ chồng trước cộng đồng.

Một trong những nét khác biệt nổi bật của hôn lễ Khmer là dấu ấn của chế độ mẫu hệ. Theo đó, lễ cưới thường được tổ chức tại nhà gái. Không có nghi thức rước dâu như trong phong tục cưới của người Kinh, mà chỉ có lễ đưa chú rể từ nhà trai sang nhà gái. Điều này phản ánh quan niệm coi trọng vai trò của người phụ nữ và gia đình bên ngoại trong đời sống hôn nhân. Ngay từ sáng sớm ngày cưới, nhà trai, dưới sự hướng dẫn của ông chủ lễ (Acha Pêlea) và hai phụ lễ (Maha), chuẩn bị lễ vật sang nhà gái để xin phép đưa chú rể sang làm rể. Ngoài những lễ vật quen thuộc như cốm dẹp, trái cây, chuối, nhà trai còn mang theo nữ trang, khăn quàng tặng cô dâu. Đặc biệt, trong số sính lễ ấy, buồng hoa cau giữ vị trí trung tâm, được coi là lễ vật thiêng liêng và quan trọng bậc nhất.

Biểu tượng của phẩm hạnh và niềm tin tâm linh

Trong quan niệm văn hóa của người Khmer, buồng hoa cau không chỉ đơn thuần là một sản vật của thiên nhiên mà đã được nâng lên thành biểu tượng mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Buồng hoa cau dùng trong lễ cưới phải là hoa cau còn nguyên trong bẹ, được cắt theo hình cánh cung. Người trực tiếp bưng mâm buồng hoa cau thường là chị hoặc em gái của chú rể, thể hiện sự trân trọng và trách nhiệm của gia đình nhà trai đối với nghi lễ.

Tất cả lễ vật, trong đó có mâm trầu cau và mâm buồng hoa cau, đều được đặt trong mâm mạ vàng hoặc bạc, thể hiện sự trang trọng và thành kính. Sau khi nhập gia và trình sính lễ, nhà trai xin phép nhà gái được đưa chú rể sang. Ông chủ lễ và trưởng họ nhà gái lại mang mâm trầu cau, mâm buồng hoa cau sang nhà chú rể để làm lễ đón rể. Trên đường đi, tiếng trống Skô Chhay Dăm, cồng Kôông Môôn, đàn Trô Nguôk vang lên rộn ràng, báo hiệu cho cả phum sóc biết một lễ cưới đang được cử hành.

Buồng hoa cau được cộng đồng Khmer tôn vinh như biểu tượng sống động của triết lý nhân sinh và đạo đức hôn nhân. Đồng bào cho rằng, buồng hoa cau còn nguyên trong bẹ là minh chứng cho sự trinh tiết, phẩm hạnh thuần khiết của người con gái trước khi bước vào đời sống vợ chồng. Biểu tượng này không chỉ gắn với cá nhân cô dâu, mà còn liên quan trực tiếp đến danh dự gia đình và vận mệnh của đôi vợ chồng trẻ. Theo quan niệm truyền thống, nếu buồng hoa cau được cắt từ trên cây xuống mà vẫn nguyên vẹn, không nứt vỡ lớp vỏ bên ngoài, đó là điềm lành, báo hiệu một cuộc hôn nhân hạnh phúc, thuận hòa. Ngược lại, nếu trong quá trình cắt hoa cau xảy ra sơ suất khiến buồng hoa bị nứt, hoặc khi mở ra phát hiện nhánh thối, khiếm khuyết, thì bị xem là dấu hiệu không may. Chính vì vậy, nghi lễ liên quan đến buồng hoa cau luôn được thực hiện hết sức cẩn trọng và trang nghiêm.

Với tầm quan trọng đặc biệt ấy, việc lựa chọn người thực hiện nghi lễ cắt buồng hoa cau phải tuân thủ những tiêu chuẩn khắt khe. Người được chọn phải là người có uy tín, hiểu biết sâu sắc về phong tục, có gia đình gương mẫu, hạnh phúc, đủ vợ chồng, con cái ngoan ngoãn và làm ăn phát đạt. Những phẩm chất đó được tin rằng sẽ truyền phước lành, kinh nghiệm sống tốt đẹp cho đôi vợ chồng mới. Không chỉ vậy, người này còn phải nhanh nhẹn, tháo vát, biết trèo cây giỏi, bởi tục lệ quy định việc hái buồng hoa cau chỉ được phép thực hiện một lần duy nhất. Nghi lễ cắt hoa cau thường diễn ra dưới gốc một cây cau tươi tốt, hướng về phía Đông, hướng mặt trời mọc, biểu trưng cho sự khởi đầu và sinh sôi. Lễ vật chuẩn bị gồm nhang, đèn, mâm đựng buồng hoa cau với sợi chỉ đỏ, cùng mâm cơm canh, rượu, gà luộc và bánh trái.

Không gian tín ngưỡng và sự giao hòa với thiên nhiên

Vai trò trung tâm của nghi lễ thuộc về người chủ trì là ông Maha. Đúng giờ quy định, ông Maha hướng dẫn chú rể ngồi trước chiếu lễ, thắp nhang đèn và khấn vái, mời gọi thần giữ vườn, thần bảo vệ cây cau về dự, chứng giám và chúc phúc cho cuộc hôn nhân. Nghi thức này thể hiện rõ quan niệm của người Khmer về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thế giới tự nhiên, nơi mọi sự khởi đầu quan trọng đều cần có sự chứng giám của các đấng siêu nhiên.

Sau lời khấn, ông Maha chọn một hoặc hai thanh niên khỏe mạnh trèo lên cây cau, cẩn thận đưa buồng hoa cau xuống gần mặt đất. Buồng hoa phải còn nguyên trong bẹ. Khi hoa cau được hái xuống, hai thiếu nữ sẽ đón nhận, rồi ông Maha đặt buồng hoa trên khăn vuông đỏ, gói lại cẩn thận và cột bằng chỉ đỏ. Buồng hoa cau ấy sẽ được rước sang nhà gái vào sáng hôm sau, trở thành trung tâm của nghi lễ cưới. Lễ cắt hoa cau tại nhà cô dâu được xem là nghi thức trọng yếu nhất, mang tính biểu tượng cao trong hôn lễ Khmer. Đây chính là nghi thức công nhận chính thức đôi trai gái là vợ chồng trước gia đình, dòng họ và cộng đồng. Nghi lễ được tiến hành qua nhiều bước trang trọng, Achar thắp nhang đèn, đọc kinh cầu phúc lành; tiếp đó, ông Maha múa điệu “Rom bơk bai sây”, một điệu múa nghi lễ nhằm công bố sự đồng thuận của hai bên họ hàng đối với cuộc hôn nhân. Trong không gian thiêng liêng ấy, buồng hoa cau trở thành tâm điểm, kết nối giữa con người với thần linh và cộng đồng. Đó không chỉ là khoảnh khắc của hai cá nhân mà còn là sự kiện xã hội, nơi các giá trị đạo đức, chuẩn mực văn hóa được khẳng định và truyền trao.

Ngày nay, trước tác động của đời sống hiện đại và sự giao thoa văn hóa, nhiều phong tục truyền thống có nguy cơ mai một. Tuy nhiên, đối với cộng đồng Khmer Nam Bộ, buồng hoa cau vẫn được trân trọng như biểu tượng không thể thiếu trong hôn lễ. Việc duy trì nghi lễ này cho thấy sức sống bền bỉ của văn hóa truyền thống và ý thức gìn giữ bản sắc của cộng đồng. Buồng hoa cau không chỉ là lễ vật cưới mang tính nghi thức, mà còn là tấm gương phản chiếu triết lý sống, đạo đức hôn nhân bền vững và sự hòa hợp giữa con người với vạn vật. Gìn giữ và truyền dạy nghi lễ gắn với buồng hoa cau chính là cách để thế hệ trẻ người Khmer hiểu, trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa của cha ông, góp phần làm phong phú thêm bức tranh đa dạng của văn hóa các dân tộc Việt Nam.

Trong dòng chảy phát triển của đất nước, việc bảo tồn những biểu tượng văn hóa như buồng hoa cau không chỉ có ý nghĩa với riêng cộng đồng Khmer, mà còn là trách nhiệm chung trong việc giữ gìn sự đa dạng, thống nhất trong nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

Việt Bắc

Nguồn Biên Phòng: https://bienphong.com.vn/buong-hoa-cau-bieu-tuong-thieng-lieng-trong-hon-le-cua-nguoi-khmer-nam-bo-post499122.html