C/O ưu đãi: Khác biệt giữa rau quả tươi và hàng chế biến

Xuất khẩu rau quả tăng trưởng tích cực, nhưng khả năng tận dụng C/O ưu đãi phụ thuộc vào việc đáp ứng quy tắc xuất xứ và chứng minh nguồn gốc nguyên liệu.

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 10 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt 8,32 tỷ USD, tăng 17,8% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 10, giá trị xuất khẩu ước đạt 1,05 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 64,8% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả; tiếp đến là Hoa Kỳ và Hàn Quốc.

Quy mô xuất khẩu ngày càng mở rộng cũng đặt ra yêu cầu khai thác hiệu quả hơn ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA). Với ngành rau quả, lợi thế về nguồn nguyên liệu trong nước giúp nhiều sản phẩm tươi đáp ứng thuận lợi tiêu chí xuất xứ thuần túy. Tuy nhiên, khi chuyển sang chế biến sâu, doanh nghiệp phải quan tâm nhiều hơn đến thành phần nguyên liệu, quy trình sản xuất và hồ sơ chứng minh xuất xứ để được cấp C/O ưu đãi.

10 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt 8,32 tỷ USD, tăng 17,8% so với cùng kỳ năm trước.

10 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt 8,32 tỷ USD, tăng 17,8% so với cùng kỳ năm trước.

Hàng tươi có lợi thế, hàng chế biến cần tính kỹ

Trao đổi với Báo Công Thương, ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam cho biết, ngành rau quả có lợi thế lớn khi đáp ứng quy tắc xuất xứ đối với các sản phẩm được trồng và thu hoạch trong nước. Ông nhận định: “Ngành rau quả có một lợi thế lớn là quy tắc xuất xứ thường là ‘WO’ (Wholly Obtained - Xuất xứ thuần túy), tức trồng và thu hoạch tại Việt Nam là tiêu chí dễ chứng minh nhất so với các ngành công nghiệp chế biến khác”.

Thực tế, nhiều mặt hàng trái cây tươi xuất khẩu chính ngạch đang khai thác hiệu quả C/O ưu đãi. Theo ông Nguyên, sầu riêng sử dụng C/O mẫu E khi xuất khẩu sang Trung Quốc và C/O mẫu EUR.1 khi xuất khẩu sang EU. Thanh long cũng duy trì tỷ lệ sử dụng C/O cao tại các thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Với chanh leo, các sản phẩm cô đặc, nước ép có khả năng đáp ứng tiêu chí xuất xứ để tận dụng ưu đãi tại thị trường EU.

Lợi thế này xuất phát từ đặc điểm của sản phẩm. Khi trái cây được gieo trồng và thu hoạch tại Việt Nam, doanh nghiệp có cơ sở chứng minh xuất xứ thuần túy theo quy định của hiệp định tương ứng. Hồ sơ cần thể hiện được nguồn gốc hàng hóa, quá trình thu hoạch và các thông tin liên quan đến lô hàng xuất khẩu.

Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm rau quả đều áp dụng cùng một tiêu chí xuất xứ. Đối với hàng chế biến như nước ép, trái cây sấy, đồ hộp, doanh nghiệp cần căn cứ quy tắc cụ thể của từng FTA và mã hàng để xác định tiêu chí áp dụng. Trong đó, có thể là chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc hàm lượng giá trị khu vực (RVC).

“Trong khi một số mặt hàng tươi đang khai thác tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA), thì nhóm hàng chế biến sâu lại gặp những thách thức nhất định liên quan đến quy tắc xuất xứ”, ông Đặng Phúc Nguyên chỉ rõ sự khác biệt.

Một trong những nội dung doanh nghiệp cần tính toán là nguồn gốc các nguyên liệu phụ sử dụng trong chế biến. Chẳng hạn, sản phẩm nước trái cây đóng lon, trái cây sấy tẩm đường có thể sử dụng đường, hương liệu hoặc chất bảo quản nhập khẩu. Những nguyên liệu này cần được xem xét theo tiêu chí xuất xứ của từng mặt hàng, trong đó có quy định về tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ hoặc yêu cầu chuyển đổi mã số hàng hóa.

Theo ông Nguyên, nếu tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu không có xuất xứ vượt mức cho phép theo quy tắc áp dụng, sản phẩm có thể không đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định mã HS, đối chiếu quy tắc xuất xứ trước khi đưa sản phẩm vào sản xuất hàng loạt, thay vì đợi đến khi xuất khẩu mới hoàn thiện hồ sơ.

Nhiều mặt hàng trái cây tươi xuất khẩu chính ngạch đang khai thác hiệu quả C/O ưu đãi.

Nhiều mặt hàng trái cây tươi xuất khẩu chính ngạch đang khai thác hiệu quả C/O ưu đãi.

Chứng từ đầu vào quyết định khả năng chứng minh

Bên cạnh việc xác định đúng tiêu chí xuất xứ, tập hợp chứng từ nguyên liệu cũng là vấn đề đáng chú ý đối với doanh nghiệp rau quả. Đặc thù ngành hàng là nguồn cung được hình thành từ nhiều hộ nông dân, hợp tác xã, thương lái và vùng sản xuất khác nhau. Việc thu mua qua nhiều đầu mối đòi hỏi doanh nghiệp có phương thức ghi nhận thống nhất để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.

Ông Đặng Phúc Nguyên cho rằng, tình trạng thiếu đồng bộ thông tin chứng từ đầu vào là một trong những trở ngại đối với doanh nghiệp, nhất là các đơn vị thu mua và xuất khẩu. Ông nêu: “Thứ ba, rào cản nội tại là ‘đứt gãy’ thông tin chứng từ đầu vào. Đây là rào cản vô hình nhưng lớn nhất, đặc biệt với các doanh nghiệp thương mại”.

Theo phân tích của ông, khi thu mua trái cây từ thương lái hoặc nông hộ nhỏ lẻ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tập hợp hóa đơn, bảng kê thu mua và thông tin liên quan đến nguồn nguyên liệu. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hoàn thiện hồ sơ chứng minh xuất xứ khi đề nghị cấp C/O.

Với hàng tươi, doanh nghiệp cần lưu giữ thông tin về vùng thu hoạch, người cung cấp, số lượng và thời điểm thu mua. Với hàng chế biến, yêu cầu quản lý còn mở rộng sang thành phần nguyên liệu, định mức sử dụng, quy trình sản xuất và nguồn gốc từng loại đầu vào. Những thông tin này cần thống nhất với hồ sơ kế toán, kho hàng và sản lượng thành phẩm để có thể đối chiếu khi cần xác minh.

Ông Nguyên nhấn mạnh: “Việc xin cấp Chứng nhận xuất xứ (C/O) cho sản phẩm rau quả có sự khác biệt rất lớn giữa hàng tươi và hàng chế biến”. Theo ông, doanh nghiệp sản xuất hàng chế biến cần chuẩn bị hệ thống hồ sơ về định mức nguyên liệu (BOM), mã HS và quy trình sản xuất để chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chí xuất xứ tương ứng.

Từ thực tế này, ông kiến nghị đơn giản hóa chứng từ chứng minh nguồn gốc đầu vào, đồng thời có hướng dẫn thống nhất về bảng kê thu mua hàng hóa để doanh nghiệp thuận lợi hơn khi tập hợp nguyên liệu từ nông hộ. Ông cũng đề xuất đẩy mạnh kết nối dữ liệu số, triển khai C/O điện tử và mở rộng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ đối với doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện.

Đối với cơ quan quản lý, việc hướng dẫn doanh nghiệp cần gắn với đặc thù từng nhóm hàng và từng quy tắc xuất xứ trong FTA. Cùng một sản phẩm rau quả nhưng tiêu chí áp dụng có thể khác nhau giữa các hiệp định; do đó, việc xác định đúng mã HS, tra cứu quy tắc cụ thể và hướng dẫn cách lập hồ sơ chứng minh sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót khi đề nghị cấp C/O.

C/O là căn cứ để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết của hiệp định, nhưng việc cấp chứng nhận phải dựa trên khả năng chứng minh xuất xứ thực tế. Với rau quả tươi, lợi thế nằm ở nguồn nguyên liệu được trồng và thu hoạch trong nước. Với hàng chế biến, yêu cầu cao hơn nằm ở việc kiểm soát thành phần đầu vào và chứng minh quá trình sản xuất.

Khi kim ngạch xuất khẩu rau quả 10 tháng năm 2026 đã đạt 8,32 tỷ USD, việc chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn ưu đãi từ các FTA mà còn góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp trong hoạt động xuất khẩu. Đây là nền tảng để ngành rau quả mở rộng thị trường, gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến và khai thác hiệu quả hơn lợi thế thương mại.

Với rau quả tươi, doanh nghiệp cần chứng minh sản phẩm được trồng và thu hoạch tại Việt Nam để đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO). Đối với hàng chế biến, cần đối chiếu quy tắc xuất xứ theo từng FTA, kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, định mức sản xuất (BOM) và lưu trữ đầy đủ chứng từ đầu vào.

Ngọc Hoa

Nguồn Công Thương: https://congthuong.vn/c-o-uu-dai-khac-biet-giua-rau-qua-tuoi-va-hang-che-bien-480126.html