Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ thanh niên bị thao túng trong hoạt động đầu tư tài chính tại Hà Nội
Các yếu tố tâm lý có vai trò quyết định trong việc gia tăng nguy cơ bị thao túng tài chính của thanh niên, trong đó thiên lệch hành vi và cảm xúc là yếu tố tác động mạnh nhất.
Bài viết: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ thanh niên bị thao túng trong hoạt động đầu tư tài chính tại thành phố Hà Nội".
Tác giả: Nhóm SV: Nguyễn Thu Trang, Vũ Thu Phương, Hoàng Minh Ngọc, Đỗ Thị Kim Khánh, Đỗ Phương Thảo - ĐH Kinh tế Quốc dân. Giảng viên hướng dẫn: PGS.TS Phạm Văn Hùng.
Email: [email protected]. Tel: 0886539006
Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của thị trường tài chính (TTTC) và các nền tảng đầu tư trực tuyến làm gia tăng nguy cơ thanh niên (TN) bị thao túng trong quyết định đầu tư. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ bị thao túng của TN (18-30 tuổi) tham gia đầu tư tài chính tại Hà Nội. Phương pháp tiếp cận kết hợp định tính với định lượng thông qua khảo sát và phân tích PLS-SEM. Kết quả cho thấy mô hình giải thích 44,4% biến thiên của nguy cơ bị thao túng (R² = 0,444). Trong các yếu tố tác động trực tiếp, mô hình đầu tư tối có ảnh hưởng mạnh nhất rồi đến chiến thuật thuyết phục tâm lý và kỹ thuật công nghệ số (CNS). Đồng thời, thiên lệch hành vi và cảm xúc giữ vai trò quan trọng trong việc tác động gián tiếp, làm tăng nguy cơ thao túng của TN. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính cho TN và tăng cường quản lý hoạt động đầu tư trên môi trường số.
Từ khóa: Đầu tư tài chính; Hành vi thao túng; Thanh niên.
RESEARCH ON FACTORS AFFECTING THE RISK OF YOUTH MANIPULATION IN FINANCIAL INVESTMENT ACTIVITIES IN HANOI CITY
Abstract: The rapid development of financial markets and the widespread use of online investment platforms have increased the risk of young people being manipulated in their investment decisions. This study examines the factors that influence the risk of manipulation among young investors aged 18-30 who participate in financial investments in Hanoi. A mixed-method approach was employed, combining qualitative research with quantitative analysis through survey data and PLS-SEM techniques. The results indicate that the model explains 44.4% of the variance in manipulation risk (R² = 0.444).Among the direct determinants, dark investment models exert the strongest effect, followed by psychological persuasion tactics and digital technology techniques. Additionally, behavioral and emotional biases play a significant mediating role, increasing the vulnerability of young investors to manipulation. Based on these findings, the study proposes solutions to enhance financial literacy among young people and strengthen the regulation of financial investment activities in the digital environment.
Keywords: Financial investment; Manipulating behavior; Young people.
1. GIỚI THIỆU
Trong thời gian gần đây, các hình thức đầu tư tài chính như chứng khoán, tiền điện tử và các nền tảng đầu tư trực tuyến phát triển mạnh và thu hút sự quan tâm lớn của TN, nhất là ở các thành phố lớn như Hà Nội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không ít TN tham gia đầu tư trong điều kiện thiếu thông tin đầy đủ, hạn chế về kinh nghiệm và dễ bị dẫn dắt bởi các tín hiệu sai lệch từ mạng xã hội, cộng đồng đầu tư và các cá nhân tự xưng là chuyên gia. Điều này làm gia tăng nguy cơ thanh niên bị thao túng trong quá trình ra quyết định đầu tư, dẫn đến những hệ quả tiêu cực về kinh tế và xã hội. Nghiên cứu góp phần định hướng cho việc xây dựng môi trường đầu tư minh bạch và an toàn. Từ đó hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường tài chính Việt Nam trong dài hạn và ổn định xã hội nói chung.
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan
2.1.1. Lý thuyết nền tảng
Lý thuyết triển vọng: do Kahneman và Tversky (1979) đề xuất nhằm giải thích hành vi ra quyết định của con người trong điều kiện rủi ro và không chắc chắn. Góc nhìn của lý thuyết này giúp lý giải tâm lý tìm kiếm lợi nhuận nhanh và hành vi chấp nhận rủi ro bất hợp lý của thanh niên khiến họ rơi vào nguy cơ bị thao túng trong quá trình tham gia đầu tư tài chính.
Lý thuyết tài chính hành vi: được phát triển trên cơ sở kết hợp giữa kinh tế học và tâm lý học, phản biện giả định nhà đầu tư luôn hành động một cách lý trí trong tài chính học truyền thống (Kahneman & Tversky). Trong môi trường đầu tư tài chính trực tuyến, những thiên kiến này khiến thanh niên dễ đánh giá sai mức độ rủi ro và bị chi phối bởi các tín hiệu cảm xúc. Do đó, lý thuyết tài chính hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích các hành vi đầu tư cảm tính và nguy cơ bị thao túng của thanh niên.
Hành vi bầy đàn và tâm lý học xã hội: các nghiên cứu về hành vi bầy đàn trong tâm lý học xã hội cho rằng hành vi của cá nhân chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhóm tham chiếu, bạn bè và cộng đồng xung quanh. Hiệu ứng bầy đàn và áp lực đồng trang lứa có thể làm suy giảm tính độc lập trong ra quyết định đầu tư, khiến thanh niên dễ bị dẫn dắt và thao túng. Lý thuyết này cung cấp cơ sở để phân tích vai trò của ảnh hưởng xã hội trong việc gia tăng nguy cơ bị thao túng trong hoạt động đầu tư tài chính.
Lý thuyết thông tin bất cân xứng: do Akerlof (1970) đề xuất cho rằng trong các giao dịch kinh tế, các bên tham gia thường không nắm giữ mức độ thông tin ngang nhau. Tình trạng bất cân xứng thông tin, kết hợp với hiện tượng minh bạch giả trên các nền tảng đầu tư trực tuyến, làm gia tăng nguy cơ thanh niên bị dẫn dắt trong quá trình ra quyết định đầu tư. Lý thuyết này giúp lý giải vai trò của bất lợi thông tin trong nguy cơ bị thao túng của thanh niên.
Lý thuyết hợp lý bị giới hạn: của Simon (1955) cho rằng khả năng ra quyết định của con người bị giới hạn bởi thời gian, năng lực xử lý thông tin và mức độ hiểu biết. Trong bối cảnh đầu tư tài chính với lượng thông tin lớn và phức tạp, thanh niên thường không thể phân tích đầy đủ mọi phương án mà có xu hướng lựa chọn các quyết định mang tính “đủ tốt” thay vì tối ưu. Lý thuyết này đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích giới hạn nhận thức và khả năng bị thao túng của thanh niên trong đầu tư tài chính.
Tâm lý học phát triển: tập trung phân tích những đặc điểm tâm lý của cá nhân ở các giai đoạn phát triển khác nhau của vòng đời. Theo góc nhìn này, giai đoạn sinh viên và thanh niên là thời kỳ cá nhân đang trong quá trình hình thành bản sắc, với nền tảng tài chính chưa ổn định và nhu cầu khẳng định bản thân ở mức cao. Lý thuyết tâm lý học phát triển vì vậy đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải các yếu tố nội tại khiến thanh niên dễ bị thao túng khi tham gia đầu tư tài chính.
2.1.2. Các khái niệm liên quan
Đầu tư tài chính: là việc cá nhân phân bổ nguồn lực tài chính vào các công cụ hoặc hoạt động đầu tư nhằm kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai, đồng thời phải đối mặt với các mức độ rủi ro nhất định.
Đặc thù của thanh niên: thể hiện ở giai đoạn phát triển tâm lý chưa ổn định hoàn toàn, kinh nghiệm và năng lực tài chính còn hạn chế, nhu cầu khẳng định bản thân cao, khiến nhóm này dễ chịu ảnh hưởng từ các yếu tố tâm lý và xã hội trong hoạt động đầu tư.
Nguy cơ thao túng trong hoạt động đầu tư tài chính là khả năng nhà đầu tư bị dẫn dắt, chi phối hoặc tác động có chủ đích bởi các cá nhân hoặc tổ chức thông qua thông tin sai lệch, thiên lệch hành vi hoặc lợi thế thông tin, làm sai lệch quyết định đầu tư và gia tăng rủi ro tài chính.
2.1.3. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Trên cơ sở đó, nghiên cứu hình thành các giả thuyết về tác động của bốn nhóm yếu tố tới nguy cơ bị thao túng trong đầu tư tài chính của thanh niên. Cụ thể: H1: Sai lệch trong xử lý thông tin ảnh hưởng tích cực đến nguy cơ bị thao túng trong đầu tư tài chính của thanh niên thông qua chiến thuật thuyết phục tâm lý; H2: Sai lệch trong xử lý thông tin ảnh hưởng tích cực đến nguy cơ bị thao túng trong đầu tư tài chính của thanh niên thông qua kỹ thuật công nghệ số; H3: Thiên lệch hành vi và chi phối cảm xúc ảnh hưởng tích cực đến nguy cơ bị thao túng trong đầu tư tài chính của thanh niên thông qua chiến thuật thuyết phục tâm lý; H4: Ảnh hưởng xã hội ảnh hưởng tích cực đến nguy cơ bị thao túng trong đầu tư tài chính của thanh niên thông qua việc sử dụng kỹ thuật công nghệ số; H5: Bất lợi thông tin và vị thế yếu ảnh hưởng tích cực đến nguy cơ bị thao túng trong đầu tư tài chính của thanh niên thông qua mô hình đầu tư tối. Từ các giả thuyết trên, nhóm tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu, thể hiện tại Hình 1.

Hình 1. Mô hình (Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất)
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp theo logic “định tính trước - định lượng sau” nhằm vừa khám phá bối cảnh, vừa kiểm định mô hình. Giai đoạn định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 30 thanh niên đã từng hoặc đang tham gia các kênh đầu tư nhằm nhận diện các nhóm yếu tố và biểu hiện thao túng trong trải nghiệm thực tế, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu. Cỡ mẫu phỏng vấn ở mức này phù hợp với thảo luận về bão hòa chủ đề trong nghiên cứu định tính, đặc biệt khi mục tiêu là nhận diện phạm vi chủ đề chính để phát triển công cụ đo lường.
Giai đoạn định lượng được thực hiện bằng khảo sát thanh niên tại Hà Nội trong độ tuổi 18 - trên 30 với thang đo Likert 5 mức; dữ liệu được thu thập theo phương pháp thuận tiện qua biểu mẫu trực tuyến và thu được 309 phản hồi hợp lệ. Dữ liệu được phân tích theo quy trình đánh giá thang đo và mô hình cấu trúc trong PLS‑SEM, trong đó độ tin cậy nội bộ có thể được kiểm tra bằng hệ số alpha và độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ bởi AVE, và giá trị phân biệt có thể kiểm tra bằng Fornell-Larcker và/hoặc HTMT; mô hình cấu trúc được kiểm định bằng bootstrapping để đánh giá ý nghĩa thống kê của các đường tác động.
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Kết quả định tính
Bảng 1. Kết quả định tính



3.1.2. Kết quả định lượng
Đánh giá mô hình đo lường
Mô hình đo lường được đánh giá thông qua độ tin cậy và giá trị của thang đo theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2016). Kết quả cho thấy tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải ngoài lớn hơn 0,7 (thấp nhất là MHDTT3 = 0,776), do đó được giữ lại cho các bước phân tích tiếp theo. Các thang đo đều đạt độ tin cậy với Cronbach’s Alpha và hệ số tin cậy tổng hợp (CR) đều lớn hơn 0,7. Đồng thời, giá trị AVE của các cấu trúc đều vượt ngưỡng 0,5 (thấp nhất = 0,612), chứng tỏ thang đo đạt giá trị hội tụ.
Về giá trị phân biệt, kết quả kiểm định theo tiêu chí Fornell - Larcker cho thấy căn bậc hai AVE của mỗi cấu trúc đều lớn hơn hệ số tương quan với các cấu trúc còn lại. Bên cạnh đó, tất cả các chỉ số HTMT đều nhỏ hơn 0,85, xác nhận các khái niệm trong mô hình đạt giá trị phân biệt. Như vậy, mô hình đo lường đảm bảo độ tin cậy và giá trị, đủ điều kiện để tiếp tục đánh giá mô hình cấu trúc. Bảng 2
Bảng 2. Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, CR, AVE

Đánh giá mô hình cấu trúc
Mô hình cấu trúc được đánh giá theo quy trình đề xuất bởi Hair và cộng sự (2017, 2019). Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy tất cả các giá trị VIF đều nhỏ hơn 3, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. Hệ số xác định R² cho thấy mô hình giải thích được 37,2% biến thiên của CTTP, 39,9% của KTCNS, 18,2% của MHDTT và 44,4% của NCTT, cho thấy mức độ giải thích từ trung bình đến khá. Kết quả bootstrapping (5.000 mẫu lặp) cho thấy tất cả các giả thuyết đều được chấp nhận (p < 0,05). Đáng chú ý, TLHV có tác động mạnh đến CTTP (β = 0,557), AHXH ảnh hưởng đáng kể đến KTCNS (β = 0,465), và MHDTT (β = 0,370) cùng CTTP (β = 0,315) có tác động đáng kể đến NCTT. Phân tích kích thước hiệu ứng (f²) cho thấy TLHV có ảnh hưởng mạnh đến CTTP (f² = 0,412), trong khi các mối quan hệ còn lại chủ yếu ở mức nhỏ đến trung bình. Ngoài ra, các giá trị Q² của CTTP (0,249), KTCNS (0,295), MHDTT (0,127) và NCTT (0,337) đều lớn hơn 0, chứng tỏ mô hình có khả năng dự báo phù hợp. Nhìn chung, mô hình cấu trúc đạt yêu cầu về độ phù hợp, sức giải thích và năng lực dự báo.

Hình 2. Kết quả mô hình cấu trúc SEM
Bảng 3. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu trong mô hình

(Nguồn: kết quả xử lý dữ liệu của nhóm nghiên cứu)
3.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy các yếu tố chủ quan như FOMO, hiệu ứng bầy đàn, sự quá tự tin và hạn chế kiến thức tài chính được đề cập với tần suất cao, cho thấy đây là nhóm yếu tố cốt lõi làm gia tăng nguy cơ thanh niên bị thao túng trong hoạt động đầu tư tài chính. Những đặc điểm tâm lý đặc thù của thanh niên như xu hướng chấp nhận rủi ro cao, mong muốn làm giàu nhanh và kinh nghiệm đầu tư hạn chế càng làm tăng mức độ dễ tổn thương trước các lời mời gọi lợi nhuận hấp dẫn. Trong khi đó, các yếu tố khách quan như môi trường thông tin bất cân xứng, sự lan truyền mạnh mẽ của mạng xã hội và hạn chế trong cơ chế giám sát pháp lý chủ yếu đóng vai trò tạo lập bối cảnh. Các chiến thuật thuyết phục tâm lý, lợi nhuận ảo và cam kết sinh lời cao được xác định là cơ chế trực tiếp khai thác các thiên lệch hành vi này, từ đó khuếch đại nguy cơ bị thao túng trên thị trường đầu tư số.
Ngoài ra kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố tâm lý có vai trò quyết định trong việc gia tăng nguy cơ bị thao túng tài chính của thanh niên, trong đó thiên lệch hành vi và cảm xúc là yếu tố tác động mạnh nhất. Ảnh hưởng xã hội và sai lệch thông tin gián tiếp làm gia tăng rủi ro thông qua môi trường công nghệ số.
Bên cạnh đó, bất lợi thông tin và vị thế yếu của thanh niên trong thị trường đầu tư làm gia tăng tính dễ tổn thương trước các mô hình đầu tư phi chính thống. Kết quả hàm ý cần tăng cường năng lực tài chính, nâng cao nhận diện rủi ro tâm lý và hoàn thiện cơ chế truyền thông - giám sát trong môi trường số nhằm giảm thiểu nguy cơ bị thao túng.
4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ thanh niên bị thao túng trong hoạt động đầu tư tài chính trong bối cảnh môi trường số phát triển mạnh mẽ. Kết quả thực nghiệm cho thấy nguy cơ bị thao túng không chỉ bắt nguồn từ đặc điểm của thị trường hay sự bất cân xứng thông tin, mà chủ yếu chịu tác động từ các yếu tố tâm lý và hành vi của cá nhân, đặc biệt là các thiên lệch hành vi và sự chi phối cảm xúc. Mô hình nghiên cứu giải thích được 44,4% mức độ biến thiên của nguy cơ bị thao túng, trong đó thiên lệch hành vi đóng vai trò trung tâm, tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua các chiến thuật thuyết phục tâm lý, mô hình đầu tư thiếu minh bạch và môi trường công nghệ số.
Những phát hiện này cho thấy thanh niên không chỉ đối mặt với rủi ro tài chính theo nghĩa kinh tế truyền thống mà còn dễ bị tổn thương trước các cơ chế thao túng khai thác đặc điểm nhận thức, cảm xúc và ảnh hưởng xã hội trong môi trường truyền thông số. Điều này đặt ra yêu cầu phải tái định vị vai trò của giáo dục tài chính. Nếu giáo dục chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức về công cụ đầu tư, nguyên tắc thị trường hay kỹ thuật phân tích tài chính thì khó có thể tạo ra năng lực phòng ngừa thao túng trong thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cho thấy vấn đề cốt lõi nằm ở tầng năng lực hành vi và khả năng tự điều chỉnh nhận thức, do đó giáo dục tài chính cần được tiếp cận như một quá trình phát triển năng lực toàn diện thay vì truyền đạt thông tin đơn thuần.
Từ góc độ giáo dục, trước hết cần chuyển trọng tâm từ giáo dục kiến thức sang phát triển năng lực hành vi tài chính. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo phải tích hợp nội dung về tài chính hành vi, giúp người học nhận diện các thiên lệch phổ biến như hiệu ứng bầy đàn, tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội hay sự quá tự tin trong đầu tư. Khi hiểu rõ cơ chế vận hành của các thiên lệch này, người học sẽ có khả năng phản tư và kiểm soát cảm xúc tốt hơn trong quá trình ra quyết định. Đồng thời, giáo dục cần chú trọng phát triển tư duy phân tích và tư duy phản biện nhằm hạn chế xu hướng ra quyết định dựa trên cảm xúc tức thời hoặc áp lực xã hội.
Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại nguy cơ thao túng, đặc biệt thông qua các cơ chế cá nhân hóa nội dung và lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng. Vì vậy, giáo dục tài chính cần được đặt trong mối liên hệ với giáo dục công dân số. Người học cần được trang bị kỹ năng đánh giá độ tin cậy của thông tin, nhận diện nội dung quảng bá phóng đại lợi nhuận và hiểu rõ cách thức thuật toán truyền thông có thể tác động đến nhận thức cá nhân. Sự tích hợp giữa giáo dục tài chính và giáo dục kỹ năng số không chỉ góp phần nâng cao năng lực ra quyết định mà còn giúp xây dựng ý thức trách nhiệm trong việc tiếp nhận và chia sẻ thông tin tài chính trên không gian mạng.
Ngoài nội dung chương trình, phương pháp giáo dục cũng cần được đổi mới theo hướng trải nghiệm và mô phỏng tình huống thực tiễn. Do hành vi đầu tư của thanh niên chịu ảnh hưởng mạnh từ cảm xúc và áp lực xã hội, việc tổ chức các hoạt động mô phỏng, phân tích tình huống thao túng thực tế hoặc thảo luận phản biện về các chiến dịch quảng bá đầu tư trên mạng xã hội có thể giúp người học nhận diện rõ cơ chế tác động tâm lý và rèn luyện khả năng đưa ra quyết định trong môi trường an toàn. Cách tiếp cận này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời tăng cường khả năng tự điều chỉnh hành vi tài chính.
Ở bình diện chính sách giáo dục, việc triển khai giáo dục phòng ngừa rủi ro tài chính cần được thực hiện một cách hệ thống và liên thông giữa các cấp học. Ở bậc phổ thông, nội dung giáo dục nên tập trung vào hình thành nhận thức cơ bản về rủi ro, lợi nhuận và các dấu hiệu cảnh báo hành vi thao túng. Ở bậc đại học, chương trình có thể mở rộng sang phân tích sâu hơn về tài chính hành vi, cơ chế thao túng thông tin và kỹ năng phản biện trong môi trường truyền thông số. Việc xây dựng lộ trình giáo dục theo hướng tăng dần mức độ phức tạp sẽ giúp hình thành nền tảng năng lực tài chính bền vững cho thanh niên.
Tổng thể, nghiên cứu này đóng góp cho lĩnh vực giáo dục ở chỗ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung tâm của yếu tố tâm lý - hành vi trong nguy cơ bị thao túng tài chính của thanh niên, qua đó khẳng định sự cần thiết phải tích hợp tài chính hành vi và giáo dục công dân số vào chương trình giáo dục tài chính. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ cơ sở khoa học cho việc đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục tài chính mà còn gợi mở định hướng xây dựng khung năng lực phòng ngừa thao túng trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Tài liệu tham khảo
1. Akerlof, G.A. (1970), The market for “lemons”: Quality uncertainty and the market mechanism, Quarterly Journal of Economics, 84(3), 488 - 500.
https://www.sfu.ca/~wainwrig/Econ400/akerlof.pdf.
2. Banerjee, A.V. (1992), A simple model of herd behavior, Quarterly Journal of Economics, 107(3), 797 - 817.
https://economics.mit.edu/sites/default/files/publications/banerjee92herd.pdf
3. Hair, J.F., Hult, G.T.M., Ringle, C.M. và Sarstedt, M. (2016), A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM), 2nd edition, Sage Publications, Thousand Oaks.
https://www.scirp.org/reference/referencespapers?referenceid=2297757.
4. Hair, J.F., Hult, G.T.M., Ringle, C.M. và Sarstedt, M. (2017), A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM), 2nd edition, Sage Publications, Thousand Oaks:
https://www.scirp.org/reference/referencespapers?referenceid=2297757.
5. Kahneman, D. và Tversky, A. (1979), Prospect theory: An analysis of decision under risk, Econometrica, 47(2), 263-291.
https://www.scirp.org/journal/home?journalid=1395.
6. Kahneman, D. (2011), Thinking, Fast and Slow, Farrar, Straus and Giroux, New York.
https://ia800603.us.archive.org/10/items/DanielKahnemanThinkingFastAndSlow/Daniel%20Kahneman Thinking%2C%20Fast%20and%20Slow%20%20.pdf.
7. Simon, H.A. (1955), A behavioral model of rational choice, Quarterly Journal of Economics, 69(1), 99-118.
https://www.jstor.org/stable/1884852












