Cách khủng hoảng Trung Đông thay đổi tư duy an ninh năng lượng toàn cầu

Chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần vừa qua, thị trường dầu mỏ thế giới đã trải qua hai trạng thái trái ngược.

Cơ sở lọc dầu ở Dammam, Saudi Arabia. Ảnh: THX/TTXVN

Cơ sở lọc dầu ở Dammam, Saudi Arabia. Ảnh: THX/TTXVN

Sau khi giảm mạnh nhờ kỳ vọng căng thẳng tại Trung Đông lắng xuống và hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz dần trở lại bình thường, giá dầu lại bật tăng sau tuyên bố mới đây của Tổng thống Mỹ Donald Trump rằng lệnh ngừng bắn với Iran "đã kết thúc". Phản ứng tức thời của thị trường cho thấy, dù nguồn cung chưa bị gián đoạn, chỉ một tín hiệu về nguy cơ xung đột leo thang cũng đủ để thổi bùng tâm lý lo ngại và kéo giá dầu đi lên.

Diễn biến này phản ánh rõ nghịch lý của thị trường dầu hiện nay: nguồn cung đang dần cải thiện nhưng rủi ro địa chính trị vẫn đủ sức tạo ra những cú sốc lớn. Vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế nhận định thị trường dầu trong 6 tháng cuối năm sẽ bước vào "vùng giá thấp nhưng trồi sụt nhanh". Trong khi áp lực dư cung và cầu tăng chậm có thể kéo giá dầu xuống vùng thấp hơn, biến động địa chính trị vẫn sẽ là biến số khó lường. Chính điều đó đang thúc đẩy các quốc gia thay đổi cách tiếp cận về an ninh năng lượng, từ bảo đảm có đủ nguồn cung sang xây dựng một hệ thống năng lượng có khả năng chống chịu trước mọi tình huống.

Giá giảm nhưng nỗi lo chưa dứt

Trong nửa đầu năm 2026, thị trường dầu mỏ đã trải qua những đợt biến động mạnh. Căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt là nguy cơ gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải trung chuyển khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu - từng khiến giới đầu tư lo ngại về một cú sốc nguồn cung mới. Chính tâm lý này đã đẩy giá dầu tăng vọt, có thời điểm vượt trên mức 120 USD/thùng vào tháng 4/2026.

Tuy nhiên, khi nguồn cung từ khu vực Trung Đông không bị gián đoạn như dự báo ban đầu và hoạt động vận tải qua Hormuz được dần khôi phục nhờ lệnh ngừng bắn tạm thời giữa Mỹ và Iran, thì thị trường bắt đầu điều chỉnh, kéo giá quay trở lại vùng trước khi xung đột bùng phát. Theo các chuyên gia, đây nhiều khả năng cũng sẽ là xu hướng chủ đạo của thị trường trong nửa cuối năm.

Dù cách tiếp cận khác nhau, Morgan Stanley, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) và Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) đều cho rằng nguồn cung toàn cầu đang tăng nhanh hơn nhu cầu, khiến giá dầu chịu áp lực giảm trong nửa cuối năm. Morgan Stanley thậm chí hạ dự báo giá dầu Brent xuống 65-70 USD/thùng trong quý III và cảnh báo thị trường có thể dư cung 1-1,5 triệu thùng/ngày nếu Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và các đối tác, còn gọi là OPEC+, tiếp tục tăng sản lượng. Bản thân OPEC, thường có cách nhìn tích cực hơn về triển vọng tiêu thụ dầu, cũng thừa nhận thị trường đang chịu sức ép từ nguy cơ tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại.

Sự đồng thuận của các tổ chức lớn cho thấy kịch bản giá dầu duy trì ở mức cao như giai đoạn đầu năm khó có khả năng kéo dài. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào cán cân cung - cầu sẽ khó lý giải vì sao giá dầu vẫn liên tục biến động mạnh.

Thực tế, thị trường hiện không chỉ phản ứng với lượng dầu được khai thác ở hiện tại mà còn với nguy cơ dòng chảy năng lượng bị gián đoạn trong tương lai. Chỉ một tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump về lệnh ngừng bắn cũng đủ để đẩy giá tăng vọt dù nguồn cung chưa thay đổi. Ông Bob McNally, Chủ tịch Rapidan Energy Group, nhận định nếu không xảy ra gián đoạn nguồn cung thực sự, các đợt tăng giá do căng thẳng địa chính trị thường chỉ mang tính ngắn hạn, trong khi xu hướng dài hạn vẫn do cán cân cung - cầu quyết định.

Thay đổi tư duy an ninh năng lượng

Tàu chở dầu khí tự nhiên hóa lỏng di chuyển qua eo biển Hormuz về tới cảng Mundra ở Kutch, Ấn Độ. Ảnh tư liệu: ANI/TTXVN

Tàu chở dầu khí tự nhiên hóa lỏng di chuyển qua eo biển Hormuz về tới cảng Mundra ở Kutch, Ấn Độ. Ảnh tư liệu: ANI/TTXVN

Nếu cuộc khủng hoảng năng lượng sau xung đột Nga - Ukraine khiến các quốc gia nhận ra sự nguy hiểm của việc phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, thì những diễn biến gần đây tại Trung Đông lại đặt ra một bài học khác: có nguồn cung thôi là chưa đủ. Theo IEA, những cú sốc liên tiếp trong vài năm qua đã cho thấy khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng đang trở thành yếu tố quan trọng không kém việc bảo đảm nguồn cung. Nói cách khác, mục tiêu của các quốc gia hiện nay không còn đơn thuần là "có đủ dầu", mà là "bảo đảm dầu luôn có thể lưu thông".

Để giảm thiểu tác động của các cú sốc địa chính trị, nhiều quốc gia đang đồng thời triển khai nhiều giải pháp thay vì chỉ tập trung vào dự trữ dầu như trước.

Giải pháp đầu tiên là mở rộng dự trữ chiến lược. Là quốc gia gần như không có tài nguyên dầu mỏ và phải nhập khẩu khoảng 90% nhu cầu từ Trung Đông, Nhật Bản có lẽ là quốc gia hiểu rõ nhất giá trị của dự trữ chiến lược. Mọi biến động tại eo biển Hormuz đều có thể tác động trực tiếp tới nền kinh tế. Vì vậy, bên cạnh việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, Nhật Bản duy trì hệ thống dự trữ dầu mỏ thuộc nhóm nhiều nhất thế giới. Theo quy định của IEA, lượng dự trữ của các nước thành viên phải đủ đáp ứng tối thiểu 90 ngày nhập khẩu ròng nhằm ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Trung Quốc cũng liên tục mở rộng hệ thống kho dự trữ dầu chiến lược trong nhiều năm qua. Dù không công bố đầy đủ quy mô dự trữ, nhiều tổ chức nghiên cứu cho rằng nước này đang xây dựng "vùng đệm" đủ lớn để giảm tác động của những biến động trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, sau cuộc khủng hoảng khí đốt do xung đột Nga - Ukraine, Liên minh châu Âu (EU) không chỉ yêu cầu các nước thành viên duy trì mức lấp đầy kho khí đốt cao trước mùa Đông, mà còn tăng đầu tư vào hệ thống kho chứa, cảng tiếp nhận khi tự nhiên hóa lỏng (LNG) và mạng lưới kết nối xuyên biên giới nhằm nâng cao khả năng ứng phó khi xảy ra gián đoạn nguồn cung. Điểm đáng chú ý là các biện pháp này đều hướng tới cùng một mục tiêu: tạo ra những "lớp đệm" để hệ thống năng lượng không bị tê liệt chỉ vì một cú sốc bất ngờ.

Bên cạnh dự trữ, một xu hướng khác cũng ngày càng rõ nét là đa dạng hóa cả nguồn cung lẫn tuyến vận chuyển năng lượng. Các nước vùng Vịnh đã đầu tư mạnh vào các tuyến đường ống đưa dầu ra Biển Đỏ hoặc Vịnh Oman nhằm giảm sự phụ thuộc vào eo biển Hormuz. Ở chiều ngược lại, các quốc gia nhập khẩu cũng chủ động mở rộng danh sách đối tác. Ấn Độ hiện nhập khẩu dầu từ Nga, các nước Trung Đông, Mỹ và nhiều nguồn khác thay vì phụ thuộc quá lớn vào bất kỳ khu vực nào. Sau khi nguồn khí đốt từ Nga suy giảm, EU cũng nhanh chóng mở rộng nhập khẩu LNG từ Mỹ, Qatar (Ca-ta) và nhiều quốc gia khác, đồng thời đầu tư thêm các cảng tiếp nhận LNG nổi để tăng tính linh hoạt của hệ thống.

Theo nhiều chuyên gia, mục tiêu của các quốc gia hiện nay không phải là tìm kiếm nguồn cung rẻ nhất, mà là xây dựng một danh mục nguồn cung đa dạng để giảm thiểu rủi ro khi xảy ra khủng hoảng. Đây cũng là một trong những thay đổi lớn nhất của thị trường năng lượng toàn cầu sau hàng loạt biến động địa chính trị trong những năm gần đây.

Cơ sở dự trữ dầu quốc gia ở Kagoshima, Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN

Cơ sở dự trữ dầu quốc gia ở Kagoshima, Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN

Tiến sĩ Fatih Birol, Giám đốc điều hành IEA, cho biết các cuộc khủng hoảng năng lượng trong những năm gần đây đã cho thấy "an ninh năng lượng đang trở lại vị trí trung tâm trong các chính sách năng lượng". Theo ông, các quốc gia hiện không còn chỉ theo đuổi mục tiêu bảo đảm nguồn cung với chi phí thấp, mà phải xây dựng những hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và có khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị cũng như biến động của thị trường.

Không chỉ tăng dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung, nhiều quốc gia còn coi chuyển dịch năng lượng là một trụ cột mới của an ninh năng lượng. Điểm chung giữa các nền kinh tế lớn là họ không còn xem chuyển dịch năng lượng chỉ là chính sách môi trường, mà đã coi đây là một phần của chiến lược an ninh quốc gia. Theo IEA, đầu tư vào điện gió, điện Mặt Trời, pin lưu trữ và xe điện không chỉ giúp giảm phát thải, mà còn góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, qua đó tăng khả năng tự chủ về năng lượng. Điều này được thể hiện khá rõ tại châu Âu. Sau cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022, EU đẩy nhanh triển khai kế hoạch REPowerEU với mục tiêu vừa mở rộng năng lượng tái tạo, vừa giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Trung Quốc cũng đang theo đuổi chiến lược tương tự. Quốc gia này hiện dẫn đầu thế giới về đầu tư vào điện Mặt Trời, sản xuất pin và xe điện. Không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải, những khoản đầu tư này còn giúp giảm nhu cầu nhập khẩu dầu trong lĩnh vực giao thông. Ngay cả Mỹ cũng đang lựa chọn cách tiếp cận hai hướng: vừa duy trì vị thế là một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, vừa tăng đầu tư vào năng lượng sạch và sản xuất trong nước nhằm nâng cao tính tự chủ của hệ thống năng lượng.

Giá dầu có thể còn lên xuống theo từng cuộc khủng hoảng, nhưng điều đang thay đổi sâu sắc hơn là cách thế giới ứng phó với những cuộc khủng hoảng ấy. Xung đột tại Trung Đông đang để lại một tác động lâu dài vượt ra ngoài câu chuyện giá dầu. Nó buộc các quốc gia nhìn nhận lại khái niệm an ninh năng lượng trong bối cảnh mới. Trong một thế giới mà địa chính trị, thương mại và năng lượng ngày càng gắn kết chặt chẽ, năng lực bảo đảm dòng chảy năng lượng thông suốt sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh không kém việc sở hữu các nguồn tài nguyên.

Minh Trang (TTXVN)

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/cach-khung-hoang-trung-dong-thay-doi-tu-duy-an-ninh-nang-luong-toan-cau-20260709174323154.htm