Căn bệnh là 'sát thủ thầm lặng' và xu hướng trẻ hóa báo động
Tăng huyết áp không chỉ bắt nguồn từ lối sống mà còn có thể là dấu hiệu của bệnh lý tiềm ẩn. Nhận diện đúng nguyên nhân giúp điều trị hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Tăng huyết áp khẩn cấp có thể chuyển thành tăng huyết áp cấp cứu với các triệu chứng nguy hiểm khiến bệnh nhân phải nhập viện. Ảnh: BV 108.
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ và là gánh nặng bệnh tật, tử vong hàng đầu trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến khoảng 31% dân số trưởng thành. Các hướng dẫn mới nhất từ Hiệp hội Tim mạch thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình quản lý dựa trên rủi ro tổng thể của cơ thể thay vì chỉ dựa vào các con số đo đơn thuần.
Phân bổ tỷ lệ mắc và sự khác biệt giữa hai nhóm bệnh lý
Phần lớn các trường hợp trong cộng đồng là tăng huyết áp nguyên phát, phát triển âm thầm do sự tương tác giữa yếu tố di truyền và lối sống. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu gần đây cho thấy tỷ lệ tăng huyết áp thứ phát (do một căn bệnh cụ thể gây ra) đang bị bỏ sót đáng kể trong thực hành lâm sàng.
Đáng chú ý, trong nhóm người trẻ từ 18 đến 40 tuổi, tỷ lệ mắc tăng huyết áp thứ phát có thể lên tới gần 30%. Nhiều người bệnh trong nhóm này không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt hay sự bất thường về sinh hóa tại thời điểm chẩn đoán ban đầu, dẫn đến việc họ phải điều trị bằng thuốc hạ áp thông thường suốt đời thay vì được giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ.

Theo khuyến cáo, mức huyết áp tăng cao ≥ 180/120 mmHg được coi là tăng huyết áp cấp cứu. Ảnh: Indiatimes.
Việc xác định đúng tình trạng tăng huyết áp là bước tiên quyết để định hướng điều trị. Cần thực hiện tầm soát chuyên sâu khi xuất hiện các dấu hiệu gợi ý sau
Độ tuổi khởi phát: Bệnh xuất hiện sớm (trước 40 tuổi) hoặc khởi phát đột ngột ở người trước đó có huyết áp bình thường.
Mức độ khó kiểm soát: Chỉ số huyết áp vẫn cao dù đã sử dụng tối ưu từ 3 loại thuốc hạ áp khác nhau trở lên (bao gồm cả thuốc lợi tiểu).
Biến động bất thường: Tình trạng huyết áp đang ổn định bỗng nhiên trở nên mất kiểm soát mà không tìm thấy lý do rõ ràng.
Dấu hiệu cận lâm sàng: Xét nghiệm cho thấy nồng độ Kali trong máu thấp tự phát hoặc tình trạng suy giảm chức năng thận diễn ra nhanh chóng.
Tăng huyết áp không chỉ là áp lực máu tăng cao mà là một trạng thái bệnh lý tàn phá hệ thống mạch máu toàn thân. Khi nguyên nhân thứ phát không được phát hiện kịp thời, cơ thể thường chịu tổn thương nặng nề hơn so với thông thường.
Cụ thể, đối với hệ tim mạch, người mắc tăng huyết áp do nguyên nhân nội tiết có nguy cơ bị rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, cao gấp 2-3 lần so với các trường hợp thông thường. Ở hệ thần kinh, huyết áp cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong não, làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ.
Các hướng dẫn cập nhật năm 2025 nhấn mạnh kiểm soát tốt huyết áp là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa những biến chứng này.
Trong khi đó, hệ tiết niệu cũng chịu ảnh hưởng đáng kể khi thận phải liên tục chịu áp lực từ dòng máu có áp lực cao, dẫn đến xơ hóa bộ lọc và làm bệnh tiến triển nặng hơn thông qua các cơ chế điều hòa hormone.
Vì vậy, xét nghiệm phát hiện albumin niệu (đạm trong nước tiểu) được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm tổn thương thận và cần được thực hiện định kỳ hàng năm ở tất cả người mắc tăng huyết áp.
Quy trình chuẩn bị để đạt độ chính xác trong tầm soát
Độ chính xác của các xét nghiệm nhằm tìm nguyên nhân tiềm ẩn gây tăng huyết áp phụ thuộc rất lớn vào quá trình chuẩn bị của người bệnh. Nếu thực hiện xét nghiệm trong điều kiện không đạt tiêu chuẩn, kết quả có thể bị sai lệch, dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị.
Trước khi thực hiện các xét nghiệm hormone, người bệnh cần duy trì nồng độ kali trong máu ở mức bình thường và không nên kiêng muối quá mức. Tình trạng thiếu muối hoặc thiếu kali sẽ kích hoạt các cơ chế bù trừ của cơ thể, làm thay đổi các chỉ số nội tiết và ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
Việc sử dụng thuốc cũng cần được lưu ý. Nhiều loại thuốc điều trị tăng huyết áp có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm. Tuy nhiên, theo cập nhật mới nhất từ ACC/AHA năm 2025, người bệnh vẫn nên tiếp tục sử dụng hầu hết thuốc đang điều trị, ngoại trừ nhóm thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid, nhằm tránh nguy cơ tăng huyết áp kịch phát. Khi đánh giá kết quả, bác sĩ sẽ căn cứ vào loại thuốc người bệnh đang sử dụng để đưa ra nhận định phù hợp.
Thời điểm và cách lấy mẫu máu cũng ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Mẫu máu nên được lấy vào buổi sáng, sau khi người bệnh thức dậy ít nhất 2 giờ, đi lại nhẹ nhàng và ngồi nghỉ yên tĩnh từ 5 đến 15 phút để các chỉ số nội tiết ổn định.
Bên cạnh việc tìm đúng nguyên nhân gây bệnh, quản lý tăng huyết áp hiệu quả còn đòi hỏi sự tham gia chủ động của người bệnh thông qua thay đổi lối sống và duy trì thói quen theo dõi sức khỏe.
Người bệnh được khuyến khích sử dụng máy đo huyết áp bắp tay tự động đã được kiểm chuẩn để theo dõi huyết áp tại nhà. Khi đo, cần ngồi trên ghế có tựa lưng, hai chân đặt phẳng trên sàn và đặt cánh tay ngang mức tim nhằm bảo đảm kết quả chính xác.
Về chế độ dinh dưỡng, các chuyên gia khuyến nghị áp dụng chế độ ăn DASH với nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời giảm lượng muối tiêu thụ mỗi ngày để hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
Kiểm soát cân nặng cũng là một biện pháp quan trọng. Chỉ cần giảm khoảng 5% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân cũng có thể cải thiện độ đàn hồi của mạch máu và giảm gánh nặng cho tim.
Bên cạnh đó, người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ trung bình mỗi tuần, như đi bộ nhanh hoặc bơi lội, để góp phần kiểm soát huyết áp và bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Việc nhận diện sớm những trường hợp tăng huyết áp có nguyên nhân cụ thể không chỉ giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả mà còn tạo cơ hội điều trị tận gốc ở nhiều người bệnh. Nhờ đó, người bệnh có thể giảm sự phụ thuộc vào thuốc điều trị lâu dài, đồng thời bảo vệ sức khỏe tim mạch, não bộ và nâng cao chất lượng cuộc sống một cách bền vững.











