Cần 'cú hích' chính sách để xăng sinh học E10 bứt phá
Áp lực giảm phát thải và xu hướng xanh hóa nền kinh tế đang mở ra dư địa phát triển lớn cho nhiên liệu sinh học. Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, nếu có chính sách phù hợp, E10 không chỉ là sản phẩm thay thế mà còn trở thành động lực cho chuyển dịch năng lượng bền vững.
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu giảm phát thải ngày càng trở nên cấp bách, nhiên liệu sinh học đang nổi lên như một giải pháp quan trọng giúp giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, hướng tới phát triển bền vững. Trao đổi với PetroTimes, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cho rằng, Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển lĩnh vực này, song cũng đang đối mặt với không ít rào cản về cơ chế, thị trường và thói quen tiêu dùng.
Theo ông, quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng là xu thế mang tính khách quan và tất yếu. Các nguồn năng lượng truyền thống như than đá, dầu mỏ đã được khai thác ở mức cao trong thời gian dài và đang dần tiến tới giới hạn. Không chỉ đối diện nguy cơ cạn kiệt, việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch còn kéo theo hệ lụy lớn về môi trường, đặc biệt là phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu, những vấn đề đã trở thành mối quan tâm chung của toàn cầu.

Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Các loại xăng sinh học như E5, E10 được nhiều quốc gia xem như giải pháp chuyển tiếp năng lượng hiệu quả.
Trong khi đó, quy mô nền kinh tế thế giới tiếp tục mở rộng nhanh chóng. Tổng GDP toàn cầu đã tiệm cận mốc 110.000 tỷ USD và vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định khoảng 2,7–3% mỗi năm. Điều này đồng nghĩa với nhu cầu năng lượng không ngừng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững hơn.
Theo đánh giá quốc tế, năng lượng tái tạo và năng lượng mới hiện chiếm khoảng 43% cơ cấu, trong khi năng lượng hóa thạch vẫn còn khoảng 57%. Dù vậy, xu hướng thay thế đang diễn ra ngày càng rõ nét, với vai trò ngày càng lớn của năng lượng sinh học và sinh khối. Sự chuyển dịch này được thúc đẩy bởi ba động lực chính: sự suy giảm của nguồn năng lượng truyền thống, tiến bộ nhanh chóng của khoa học – công nghệ giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả, cùng với áp lực ngày càng lớn từ các cam kết giảm phát thải và mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.
Tuy nhiên, theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, quá trình chuyển dịch này cần được đẩy nhanh hơn nữa. Nếu diễn ra chậm, chi phí trong tương lai sẽ rất lớn, khi các quốc gia buộc phải đầu tư ồ ạt để thay thế nguồn năng lượng hóa thạch đã sử dụng quá mức. Ngược lại, nếu chủ động chuyển dịch sớm, chi phí sẽ được phân bổ hợp lý hơn, giảm áp lực tài chính và rủi ro trong dài hạn.
Ở góc độ kinh tế và môi trường, chuyển dịch năng lượng không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho phát triển bền vững. Xu hướng này cũng gắn liền với sự thay đổi trong mô hình sản xuất và tiêu dùng, khi người dân ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng sống và các nguồn năng lượng sạch.
Đối với Việt Nam, đây được xem là thời điểm thuận lợi để thúc đẩy mạnh mẽ các dạng năng lượng mới như điện gió, điện mặt trời, năng lượng sinh học, hydrogen hay amoniac. Tuy nhiên, để nhiên liệu sinh học thực sự phát triển, đặc biệt là xăng E10, cần có những chính sách đủ mạnh và đồng bộ.
Theo ông Lạng, trong giai đoạn đầu, vai trò của Nhà nước mang tính quyết định. Trước hết là các chính sách tài khóa mang tính khuyến khích, như miễn, giảm thuế trong thời gian đủ dài đối với nhiên liệu sinh học. Đây là yếu tố quan trọng giúp tạo lợi thế cạnh tranh về giá so với xăng khoáng.

Để xăng E10 thực sự đi vào cuộc sống, yếu tố then chốt vẫn nằm ở chính sách, nhất là chính sách về thuế, phí.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp cho sản xuất, như ưu đãi lãi suất cho các dự án ethanol quy mô lớn, hỗ trợ chi phí đầu tư ban đầu hoặc chi phí vận hành. Những chính sách này có thể tạo động lực đáng kể để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thị trường.
Ưu đãi về đất đai và hạ tầng cũng là yếu tố không thể thiếu. Việc hỗ trợ tiếp cận đất đai, phát triển hạ tầng sản xuất và phân phối sẽ giúp giảm chi phí toàn chuỗi, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của nhiên liệu sinh học.
Một khía cạnh quan trọng khác là vai trò “tạo thị trường” của Nhà nước. Thông qua các chương trình truyền thông và tuyên truyền, cần nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của nhiên liệu sinh học, từ đó từng bước thay đổi thói quen sử dụng.
Ở giai đoạn hiện nay, cần thiết kế chính sách thuế theo hướng ưu đãi mạnh và có lộ trình dài hạn. Cụ thể, có thể miễn thuế trong 5 năm đầu, sau đó giảm 50% trong 5 năm tiếp theo đối với các sắc thuế như thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Một chu kỳ ưu đãi khoảng 10 năm sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các dự án quy mô lớn.
Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích cụ thể đối với các doanh nghiệp sản xuất, pha chế và phân phối xăng E10, đặc biệt là các đầu mối lớn. Khi chi phí toàn chuỗi được giảm, giá thành sản phẩm sẽ cạnh tranh hơn, qua đó thúc đẩy tiêu thụ.
Chỉ khi doanh nghiệp thực sự cảm nhận được sự đồng hành và mức độ khuyến khích đủ lớn từ Nhà nước, họ mới sẵn sàng đầu tư vào công nghệ, thiết bị và tiêu chuẩn mới. Khi đó, nhiên liệu sinh học không chỉ là sản phẩm thay thế, mà còn trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược chuyển dịch năng lượng quốc gia, góp phần hình thành một nền kinh tế xanh và phát triển bền vững trong dài hạn.











