Cần làm gì sau khi có Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi)?

Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) được xem là cột mốc pháp lý quan trọng, đánh dấu sự trở lại đầy thận trọng nhưng quyết liệt của Việt Nam với nguồn năng lượng quan trọng.

Điện hạt nhân là xu thế của thế giới hiện nay

Điện hạt nhân là xu thế của thế giới hiện nay

Với việc luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế và mở đường cho những công nghệ tối tân như lò phản ứng thế hệ III+ hay lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), Việt Nam đang thể hiện rõ tham vọng đa dạng hóa nguồn năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, theo nhận định từ các chuyên gia hàng đầu tại Đại học RMIT Việt Nam, hành lang pháp lý dù thông thoáng đến đâu cũng chỉ là điều kiện cần. Để biến tham vọng thành hiện thực an toàn và bền vững, Việt Nam đang đứng trước những thách thức khổng lồ về sự đồng bộ của lưới điện, sự chuẩn bị của chuỗi cung ứng và quan trọng nhất là yếu tố con người.

Vào những ngày đầu năm 2026, khi Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) bắt đầu đi vào cuộc sống, giới quan sát và các nhà đầu tư quốc tế đã nhìn thấy một tín hiệu rõ ràng: Việt Nam không chỉ muốn làm điện hạt nhân, mà còn muốn làm đúng ngay từ đầu với những công nghệ an toàn nhất. Quy hoạch điện quốc gia dự kiến công suất điện hạt nhân sẽ đạt 4.000-6.400 MW vào năm 2035 và lên đến 14.000 MW vào năm 2050. Đây là những con số đầy tham vọng, đóng góp khoảng 1,4-1,7% tổng sản lượng điện, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và cam kết Net Zero.

Tuy nhiên, khoảng cách từ văn bản luật đến một nhà máy vận hành thực tế là cả một chặng đường dài đầy chông gai. Các giảng viên từ Đại học RMIT Việt Nam đã đưa ra những phân tích sâu sắc, chỉ ra rằng thành công của chương trình này không nằm ở việc chúng ta mua được lò phản ứng hiện đại đến đâu, mà nằm ở khả năng hấp thụ công nghệ và quản trị rủi ro của hệ thống hạ tầng nội địa.

Cú hích pháp lý cho công nghệ hạt nhân thế hệ mới

Điểm sáng lớn nhất của Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) chính là tư duy tiếp cận mở và hiện đại. Thay vì bó buộc trong các quy định cũ kỹ, luật mới đã tiệm cận với các hướng dẫn khắt khe nhất của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA). Điều này tạo ra một "ngôn ngữ chung" giữa Việt Nam và các cường quốc hạt nhân, giúp xóa bỏ rào cản về mặt kỹ thuật và pháp lý trong hợp tác quốc tế.

Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương, giảng viên ngành Kỹ thuật điện tử và hệ thống máy tính tại Đại học RMIT, nhận định rằng việc đưa các lò phản ứng thế hệ III+ và SMR vào khuôn khổ pháp lý là một bước đi chiến lược. Theo ông, đây không chỉ là sự cập nhật về công nghệ mà còn là sự nâng cấp về tư duy an toàn.

"Lò phản ứng thế hệ III+ tích hợp các hệ thống an toàn thụ động giúp giảm đáng kể nguy cơ hư hỏng lõi trong các sự cố", Tiến sĩ Khương phân tích. Khác với các thế hệ cũ phụ thuộc vào nguồn điện để kích hoạt bơm làm mát khi có sự cố, hệ thống thụ động lợi dụng các quy luật vật lý tự nhiên như trọng lực và đối lưu để làm mát lò phản ứng, ngay cả khi mất điện hoàn toàn. Đây là yếu tố then chốt để trấn an dư luận và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Bên cạnh đó, công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) được luật mới đề cập cũng mở ra hướng đi linh hoạt cho Việt Nam. Với địa hình trải dài và nhu cầu năng lượng phân tán, SMR với cấu tạo từ các mô-đun lắp ghép sẵn giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, rút ngắn thời gian xây dựng và phù hợp với những khu vực có hạ tầng lưới điện chưa quá lớn. Tiến sĩ Khương nhấn mạnh: "SMR có tính linh hoạt cao, khả năng tiêu chuẩn hóa sản xuất tại nhà máy thay vì thi công toàn bộ tại hiện trường, giúp kiểm soát chất lượng tốt hơn và giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ thường thấy ở các dự án điện hạt nhân lớn".

Hơn nữa, việc luật hóa các tiêu chuẩn của IAEA là "tấm hộ chiếu" để Việt Nam bước vào thị trường hạt nhân toàn cầu. Ông Khương cho rằng: "Các quốc gia đang cân nhắc xuất khẩu công nghệ hạt nhân có nhiều khả năng tham gia hơn khi Việt Nam đưa ra cơ chế bảo đảm an toàn rõ ràng, được quốc tế công nhận". Sự minh bạch này là tiền đề để thu hút vốn FDI và công nghệ lõi từ các đối tác lớn như Nga, Mỹ, Hàn Quốc hay Pháp.

Đặc biệt, Luật mới cũng bắt kịp xu hướng Chuyển đổi số. Việc xây dựng nền tảng số để cấp phép, báo cáo và quản lý dữ liệu hạt nhân không chỉ giúp giảm thủ tục hành chính mà còn tăng cường khả năng giám sát theo thời gian thực (real-time monitoring). Trong một ngành công nghiệp mà sai sót nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn, việc quản lý dữ liệu minh bạch là công cụ sống còn để duy trì biên độ an toàn cao.

Cần lưới điện hiện đại và nhân lực chất lượng cao

Dù công nghệ lò phản ứng có hiện đại đến đâu, nó cũng chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh tổng thể. Mảnh ghép quan trọng hơn, và cũng là thách thức lớn hơn, chính là khả năng tích hợp của hệ thống điện quốc gia và năng lực con người.

Tiến sĩ Bùi Xuân Minh, trưởng nhóm nghiên cứu thiết kế bán dẫn và Công nghiệp 4.0 tại RMIT Việt Nam, đã chỉ ra một thực tế: Điện hạt nhân là nguồn điện nền (baseload) ổn định, bổ sung hoàn hảo cho sự chập chờn của điện gió và mặt trời. Tuy nhiên, để "nuôi" được một nhà máy điện hạt nhân, lưới điện quốc gia phải cực kỳ khỏe mạnh.

"IAEA nhấn mạnh rằng việc triển khai điện hạt nhân thành công sẽ phụ thuộc chủ yếu vào độ tin cậy của lưới điện", Tiến sĩ Minh cho biết. Ông dẫn chứng bài học đau đớn từ sự cố Fukushima tại Nhật Bản năm 2011. Nguyên nhân dẫn đến thảm họa không phải do lò phản ứng phát nổ ngay lập tức, mà do mất nguồn điện lưới và nguồn điện dự phòng để chạy hệ thống làm mát. "Đối với Việt Nam, điều này cho thấy cần phải tăng cường mạng lưới truyền tải điện cao thế, đảm bảo hệ thống điện vẫn ổn định ngay cả khi xảy ra sự cố ở một cấu phần quan trọng", ông Minh khuyến nghị.

Các tổ máy điện hạt nhân thường có công suất rất lớn (từ 1.000 MW trở lên với lò truyền thống). Khi một tổ máy này đột ngột ngưng hoạt động (trip), nó sẽ gây ra cú sốc lớn cho tần số của toàn hệ thống. Nếu lưới điện không đủ quán tính và dự trữ, cú sốc này có thể gây rã lưới, mất điện diện rộng (blackout). Do đó, Tiến sĩ Minh nhấn mạnh việc quy hoạch vị trí đặt nhà máy và nâng cấp lưới điện truyền tải liên vùng phải đi trước một bước. "Các quy tắc lưới điện chặt chẽ là cần thiết để đảm bảo tính bền vững dài hạn," ông nói.

Bên cạnh phần cứng (lưới điện, nhà máy), phần mềm (con người, văn hóa) mới là yếu tố quyết định sự thành bại. Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) đã tạo hành lang, nhưng ai sẽ là người vận hành những cỗ máy tỷ đô đó?

Tiến sĩ Khương thẳng thắn chỉ ra rằng Việt Nam đang thiếu hụt trầm trọng cả hạ tầng công nghiệp hỗ trợ lẫn nhân lực kỹ thuật cao. Xây dựng một nhà máy điện hạt nhân thế hệ III+ không giống như xây một nhà máy nhiệt điện than. Nó đòi hỏi hệ thống cơ khí chính xác tuyệt đối, vật liệu siêu bền và quy trình kiểm soát chất lượng (QA/QC) ở mức độ hạt nhân.

"Nguồn nhân lực là vấn đề then chốt", Tiến sĩ Khương khẳng định. Đội ngũ kỹ sư hạt nhân, vận hành viên phòng điều khiển, chuyên gia an toàn bức xạ và cả những thợ hàn bậc cao tại Việt Nam hiện nay vẫn còn rất mỏng. Việc đào tạo một kỹ sư hạt nhân đủ năng lực vận hành độc lập mất từ 5-10 năm. Do đó, nếu muốn có điện hạt nhân vào năm 2035, công tác đào tạo phải bắt đầu ngay từ bây giờ. "Việc mở rộng nhanh chóng sẽ đòi hỏi các chương trình đào tạo chuyên sâu, kế hoạch dài hạn cho phát triển nhân tài và chuyển giao kiến thức có hệ thống từ các đối tác nước ngoài", ông kiến nghị.

Cuối cùng, điều khó xây dựng nhất không phải là nhà máy, mà là "văn hóa an toàn". Văn hóa này phải thấm nhuần từ cấp lãnh đạo đến người công nhân quét dọn trong nhà máy. Đó là tư duy ưu tiên an toàn hơn tiến độ, khuyến khích báo cáo lỗi sai và tuân thủ quy trình một cách máy móc nhưng cần thiết. Như Tiến sĩ Khương nhấn mạnh: "Để phát triển văn hóa như vậy sẽ cần nỗ lực qua nhiều thế hệ và vượt xa việc chỉ đơn thuần luật hóa các tiêu chuẩn".

Có thể thấy Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) có hiệu lực từ đầu năm 2026 là tín hiệu đáng mừng, cho thấy tầm nhìn dài hạn của Việt Nam. Nhưng để ngôi nhà điện hạt nhân đứng vững, Việt Nam cần đổ bê tông vào nền móng hạ tầng lưới điện và vun đắp cho nguồn nhân lực ngay từ hôm nay.

Bùi Tú

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/can-lam-gi-sau-khi-co-luat-nang-luong-nguyen-tu-sua-doi-243392.html