Carbon xanh: 'Kho báu' bị lãng quên của kinh tế biển Việt Nam

Việt Nam sở hữu tiềm năng carbon xanh to lớn từ biển. Đây là chìa khóa giúp đạt Net Zero và mở ra cơ hội tỷ đô từ thị trường tín chỉ carbon quốc tế.

 Rừng ngập mặn có tiềm năng tín chỉ carbon xanh lớn.

Rừng ngập mặn có tiềm năng tín chỉ carbon xanh lớn.

Khái niệm "Carbon xanh" (Blue Carbon) đề cập đến lượng carbon được thu giữ và lưu trữ bởi các hệ sinh thái biển và ven biển, chủ yếu bao gồm rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và các đầm lầy. Theo các nghiên cứu khoa học, mặc dù diện tích của các hệ sinh thái này nhỏ hơn nhiều so với rừng trên cạn, nhưng tốc độ thu giữ carbon của chúng lại cao hơn gấp nhiều lần.

Cụ thể, rừng ngập mặn và các hệ sinh thái ven biển có khả năng hấp thụ carbon nhanh gấp 4 đến 10 lần so với rừng nhiệt đới trên cạn. Điều đặc biệt là carbon được lưu trữ không chỉ trong sinh khối cây (thân, lá, rễ) mà phần lớn (khoảng 50-90%) được giữ lại trong các lớp trầm tích dưới đáy biển qua hàng nghìn năm. Do đó, việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái này không chỉ là giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu hiệu quả mà còn là chiến lược kinh tế bền vững.

Việt Nam có tiềm năng carbon xanh dương vô cùng lớn khi sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.200 km và vùng đặc quyền kinh tế rộng trên 1 triệu km². Nước ta còn là một trong những trung tâm đa dạng sinh học biển quan trọng của thế giới với 6 vùng đa dạng sinh học biển chính, bao trùm từ vịnh Bắc Bộ đến vùng biển Trường Sa.

Phát thải ròng của Việt Nam tăng từ 150,9 triệu tấn CO₂ năm 2000 lên 420,7 triệu tấn năm 2020, dự kiến đạt 1.500 triệu tấn vào năm 2050. Do đó, nhu cầu bù trừ phát thải bằng tín chỉ carbon trở nên cấp thiết. Theo GS.TS Phạm Văn Điển, lâm nghiệp là ngành duy nhất có phát thải ròng âm, hấp thụ khoảng 40 triệu tấn CO₂/năm trong giai đoạn 2025-2030.

Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ tại COP26 về việc đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, carbon xanh không còn là khái niệm lý thuyết mà đang trở thành một nguồn lực tài chính thực tế cần được đánh thức.

Việt Nam nằm trong top các quốc gia có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất thế giới, với tổng diện tích khoảng 150.000 ha (theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn). Các khu dự trữ sinh quyển như Cần Giờ (TP.HCM), Vườn Quốc gia Xuân Thủy (Nam Định), hay Rừng ngập mặn Mũi Cà Mau... không chỉ là lá chắn phòng chống thiên tai mà còn là những bể chứa carbon khổng lồ.

Theo tính toán sơ bộ của các chuyên gia Viện Nghiên cứu Biển và Hải đảo, các hệ sinh thái cỏ biển tại Việt Nam có thể lưu giữ tới 70% lượng carbon tích tụ trong trầm tích biển. Một hecta rừng ngập mặn có thể chứa lượng carbon tương đương với lượng phát thải của hàng trăm chiếc xe ô tô trong một năm.

Bên cạnh giá trị về môi trường, các hệ sinh thái này còn mang lại giá trị kinh tế trực tiếp thông qua việc nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng, du lịch sinh thái và bảo vệ đê điều. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất mà thế giới đang hướng tới chính là tín chỉ carbon. Nếu Việt Nam xây dựng được khung pháp lý và hệ thống đo đạc chuẩn quốc tế, nguồn thu từ việc bán tín chỉ carbon xanh có thể lên tới hàng trăm triệu USD mỗi năm, đóng góp trực tiếp vào GDP và tái đầu tư cho bảo tồn.

 Cán bộ nghiên cứu đang khảo sát một thảm cỏ biển.

Cán bộ nghiên cứu đang khảo sát một thảm cỏ biển.

Mặc dù sở hữu "mỏ vàng" carbon xanh, nhưng việc khai thác nguồn lợi này tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai và đối mặt với nhiều thách thức lớn.

Thứ nhất là sự suy giảm diện tích. Áp lực phát triển kinh tế, đặc biệt là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất ven biển sang nuôi tôm công nghiệp, xây dựng khu nghỉ dưỡng hay phát triển đô thị lấn biển đã khiến diện tích rừng ngập mặn và thảm cỏ biển bị thu hẹp đáng kể. Khi các hệ sinh thái này bị phá hủy, chúng không chỉ ngừng hấp thụ carbon mà còn giải phóng ngược lượng carbon đã lưu trữ hàng thế kỷ vào khí quyển, gây hiệu ứng nhà kính trầm trọng hơn.

Thứ hai là khoảng trống về pháp lý và kỹ thuật. Hiện tại, Việt Nam chưa có một thị trường giao dịch tín chỉ carbon hoàn chỉnh, đặc biệt là đối với carbon xanh. Việc kiểm kê, đo đạc trữ lượng carbon dưới biển phức tạp và tốn kém hơn nhiều so với rừng trên cạn. Các tiêu chuẩn quốc tế về thẩm định tín chỉ carbon xanh rất khắt khe, đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và nhân lực khoa học mà chúng ta còn đang thiếu hụt.

Thứ ba là nhận thức cộng đồng và doanh nghiệp. Nhiều địa phương vẫn coi rừng ngập mặn là "đất hoang" cần khai phá để phát triển kinh tế nóng, thay vì coi đó là tài sản sinh thái cần bảo vệ.

Để hiện thực hóa tiềm năng carbon xanh, đưa kinh tế biển trở thành động lực tăng trưởng xanh, cần một chiến lược đồng bộ từ chính sách đến hành động thực tiễn.

Một là, cần hoàn thiện hành lang pháp lý. Các bộ ngành liên quan như Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần sớm ban hành các hướng dẫn kỹ thuật về kiểm kê khí nhà kính đối với các hệ sinh thái biển; đồng thời xây dựng cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong nước và quốc tế. Đề án phát triển thị trường carbon tại Việt Nam cần đưa carbon xanh vào danh mục ưu tiên.

Hai là, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để định lượng chính xác khả năng hấp thụ carbon của các loài cây ngập mặn, cỏ biển đặc hữu tại Việt Nam. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế sẽ giúp tranh thủ nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, đồng thời mở đường cho tín chỉ carbon Việt Nam gia nhập thị trường toàn cầu.

Ba là, gắn bảo tồn với sinh kế người dân. Mô hình "đồng quản lý" rừng ngập mặn cần được nhân rộng, nơi người dân địa phương được hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo vệ rừng (thông qua chi trả dịch vụ môi trường rừng, du lịch sinh thái, hoặc chia sẻ lợi nhuận từ bán tín chỉ carbon). Khi người dân thấy được "rừng là vàng", họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ hệ sinh thái.

Thế kỷ 21 được gọi là "Thế kỷ của đại dương". Việc chuyển dịch từ khai thác tài nguyên cạn kiệt sang khai thác các giá trị sinh thái bền vững là xu thế tất yếu. Carbon xanh từ biển không chỉ là giải pháp cứu cánh cho mục tiêu khí hậu mà còn là cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế của một quốc gia biển có trách nhiệm và tầm nhìn. Đã đến lúc chúng ta nhìn nhận đúng giá trị của những cánh rừng ngập mặn, những thảm cỏ biển – không chỉ là nơi trú ngụ của tôm cá, mà là những "ngân hàng xanh" đang chờ được kích hoạt.

Quang Đức

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/carbon-xanh-kho-bau-bi-lang-quen-cua-kinh-te-bien-viet-nam-106318.html