Câu chuyện áp lực học thêm – dạy thêm và bài toán về niềm tin trong ngành giáo dục
Nếu từng bước điều chỉnh từ cách thi, cách dạy, cách học cho đến cách xã hội nhìn nhận sự thành công, thì vòng xoáy học thêm sẽ dần hạ nhiệt...

Khi học thêm trở thành lựa chọn
Trong nhiều năm trở lại đây, câu chuyện dạy thêm – học thêm đã trở thành một chủ đề quen thuộc nhưng chưa bao giờ hết “nóng”. Với nhiều phụ huynh, đó không chỉ là một lựa chọn, mà dường như là một “bảo hiểm tâm lý” cho con trước những kỳ thi quan trọng, đặc biệt là thi chuyển cấp. Nhìn sâu hơn, hiện tượng này không đơn thuần là vấn đề của riêng gia đình hay nhà trường, mà phản ánh những áp lực mang tính hệ thống của giáo dục hiện nay.
Trước hết, cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng, áp lực học để thi là có thật và ngày càng lớn. Khi một kỳ thi có thể quyết định việc con vào được trường tốt hay không, cơ hội học tập sau này ra sao, thì việc phụ huynh tìm mọi cách để con có thêm lợi thế là điều dễ hiểu. Không ít cha mẹ từng tự hỏi: “Nếu con mình không học thêm, liệu có bị tụt lại so với bạn bè không?”. Chính câu hỏi ấy đã âm thầm đẩy nhiều gia đình, nhiều học sinh vào guồng quay học thêm.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở thực tế lớp học công lập hiện nay. Khi sĩ số lên tới 50 học sinh, thậm chí cao hơn, giáo viên dù tận tâm đến đâu cũng khó có thể quan tâm sát sao từng em. Việc dạy học sao cho phù hợp với từng trình độ của từng em trở nên rất khó khăn. Học sinh yếu dễ bị hổng kiến thức, không theo kịp bài giảng. Trong khi đó, học sinh khá giỏi lại thiếu môi trường để phát triển sâu hơn. Trong bối cảnh ấy, học thêm trở thành một giải pháp bù đắp, tức là bù cho những phần chưa hiểu hoặc cho nhu cầu học nâng cao.
Điều đáng chú ý là áp lực này thường tập trung mạnh ở các trường công lập, đặc biệt tại các đô thị lớn – nơi cạnh tranh học tập và thi cử khốc liệt hơn. Ở những môi trường có điều kiện học tập tốt hơn, sĩ số ít hơn, hoặc có phương pháp dạy học linh hoạt hơn, câu chuyện học thêm thường không căng thẳng đến vậy. Điều đó cho thấy, học thêm không phải lúc nào cũng là nhu cầu tự nhiên, mà nhiều khi là hệ quả của những hạn chế trong hệ thống.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc nhìn nhận “lớp đông thì phải học thêm” thì vẫn chưa đủ. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở cách chúng ta tổ chức thi cử và đánh giá. Giáo dục hiện nay vẫn nặng về các kỳ thi và những gì dễ đo lường bằng điểm số.
Trong khi đó, nhiều năng lực quan trọng của học sinh như tư duy phản biện, khả năng hợp tác, kỹ năng giải quyết vấn đề hay năng lực tự học lại rất khó được phản ánh đầy đủ qua một bài thi. Khi mọi thứ được quy về điểm số, việc luyện thi trở thành mục tiêu trung tâm, học thêm là con đường ngắn nhất để đạt được mục tiêu ấy.
Từ góc nhìn của phụ huynh, điều này tạo ra một áp lực rất đặc biệt: Không phải ai cũng thực sự muốn con học thêm quá nhiều, nhưng lại sợ nếu không học thì con sẽ thua thiệt, bị "bỏ lại phía sau". Nỗi lo ấy không chỉ đến từ kỳ thi, mà còn từ nỗi lo như trường tốt không nhiều, suất vào trường công hạn chế, trong khi số lượng học sinh lại khá đông. Khi cửa vào trường ít mà số học sinh dự thi nhiều thì cạnh tranh tất yếu sẽ gay gắt và học thêm trở thành một phần của cuộc đua đó.

Giảm áp lực thi cử để “hạ nhiệt” học thêm
Vậy học thêm có hoàn toàn tiêu cực? Có lẽ không thể nhìn nhận một cách cực đoan như vậy. Ở một mức độ hợp lý, học thêm có thể là một dịch vụ bổ trợ hữu ích, giúp học sinh củng cố kiến thức hoặc phát triển năng lực theo nhu cầu riêng. Vấn đề chỉ trở nên đáng lo khi học thêm bị lạm dụng, bị biến thành áp lực bắt buộc, hoặc khi cả hệ thống vận hành theo hướng khiến phụ huynh cảm thấy “không học thêm thì không yên tâm”.
Chính vì vậy, nếu chỉ tìm cách “cấm” hay “siết” dạy thêm – học thêm bằng các biện pháp hành chính, thì rất khó giải quyết tận gốc vấn đề. Thực tế cho thấy, khi nhu cầu vẫn còn, việc cấm đoán chỉ khiến hoạt động này chuyển từ trong trường ra ngoài, từ chính thức sang không chính thức. Điều phụ huynh và học sinh cần không phải là những mệnh lệnh cứng nhắc, mà là một môi trường học tập đủ tin cậy để họ không phải lo lắng quá mức.
Muốn giảm áp lực học thêm, trước hết cần giảm áp lực thi cử. Điều này không có nghĩa là bỏ thi, mà là đổi mới cách thi và cách đánh giá. Khi việc đánh giá không chỉ dựa vào một kỳ thi duy nhất, mà còn dựa vào cả quá trình học tập, khi đề thi hướng tới kiểm tra năng lực thay vì ghi nhớ máy móc, thì nhu cầu “luyện thi cấp tốc” sẽ dần giảm đi. Cùng với đó, việc giảm sĩ số lớp học, nâng cao năng lực giáo viên và đổi mới phương pháp dạy học cũng đóng vai trò rất quan trọng.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là rèn luyện năng lực tự học cho học sinh. Nếu các em biết cách học, biết tự tìm hiểu và tự điều chỉnh quá trình học của mình, thì sự phụ thuộc vào học thêm sẽ giảm đi đáng kể. Đây cũng là kỹ năng cần thiết không chỉ cho việc học ở trường, mà còn cho cả cuộc sống sau này.
Bên cạnh đó, việc phân luồng sau trung học cơ sở cần được thực hiện thực chất hơn. Khi giáo dục nghề nghiệp trở thành một lựa chọn có chất lượng, có cơ hội việc làm rõ ràng, thì áp lực “phải vào bằng được trường chuyên, lớp chọn” sẽ giảm xuống. Không phải học sinh nào cũng cần đi theo một con đường giống nhau, xã hội cũng không nên chỉ đánh giá thành công qua một lối đi duy nhất.
Tuy nhiên, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, giáo dục khó có thể đổi mới nếu “đầu ra” của xã hội không thay đổi. Chừng nào còn đề cao bằng cấp, chừng đó thi cử vẫn còn là mục tiêu lớn. Khi thị trường lao động bắt đầu coi trọng năng lực thực chất hơn, nhà trường mới có thêm động lực để thay đổi cách dạy, cách học và cách đánh giá.
Một chuyên gia giáo dục từng nói, không thể chỉ nhìn dạy thêm như chuyện quản lý hành chính đơn thuần. Nếu chỉ chăm chăm cấm, phạt, kiểm tra giấy phép hay cơ sở vật chất, thì rất có thể chỉ mới chạm vào phần ngọn.
Thật vậy, suy cho cùng, câu chuyện dạy thêm – học thêm không chỉ là học nhiều hay học ít, mà là câu chuyện về niềm tin. Phụ huynh cho con học thêm nhiều khi không phải vì muốn ép con, mà vì chưa đủ yên tâm vào những gì con nhận được ở trường. Khi niềm tin ấy được củng cố rằng con có thể học tốt ngay trong giờ chính khóa, kỳ thi đánh giá đúng năng lực, hoặc có nhiều con đường để thành công, thì nhu cầu học thêm sẽ tự nhiên giảm đi.
Giảm áp lực học để thi không phải là việc có thể làm trong một sớm một chiều. Nhưng nếu từng bước điều chỉnh từ cách thi, cách dạy, cách học cho đến cách xã hội nhìn nhận, đánh giá thành công, thì vòng xoáy học thêm sẽ dần hạ nhiệt. Khi đó, việc học sẽ trở về đúng ý nghĩa ban đầu của nó. Đó là, học không phải là cuộc chạy đua mệt mỏi qua các kỳ thi, mà là hành trình phát triển của mỗi đứa trẻ, theo cách phù hợp nhất với chính mình.
Bộ GD&ĐT vừa ban hành thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 29 quy định về dạy thêm, học thêm. Thông tư mới này được xây dựng dựa trên góp ý, đánh giá tác động và phản hồi từ thực tiễn của địa phương, giáo viên, phụ huynh và xã hội. Thông tư sẽ có hiệu lực từ ngày 15/5 tới.
Thông tư mới tiếp tục không cấm dạy thêm, học thêm chính đáng; không hạn chế nhu cầu học tập hợp pháp của người học và quyền dạy học của giáo viên, với tiêu trọng tâm là siết chặt kỷ cương, ngăn chặn hoạt động dạy thêm trái phép, ép buộc hoặc trục lợi, bảo vệ môi trường giáo dục lành mạnh, công bằng.
Thông tư mới làm rõ hơn khái niệm, phân định ranh giới giữa dạy thêm, học thêm và các hoạt động giáo dục tăng cường, bổ trợ được phép tổ chức để phát triển toàn diện học sinh. Thông tư yêu cầu cơ sở dạy thêm ngoài nhà trường công khai, cập nhật đầy đủ các thông tin về chương trình, thời lượng, danh sách giáo viên và mức thu, nhằm bảo đảm tính minh bạch và tăng cường sự giám sát của xã hội.
Quy định cũng yêu cầu thiết lập đường dây nóng ở tất cả các cấp quản lý, từ nhà trường, UBND cấp xã đến Sở GD&ĐT, nhằm tiếp nhận và xử lý kịp thời phản ánh của học sinh, phụ huynh và người dân.
Việc thanh tra, kiểm tra hoạt động dạy thêm, học thêm được thực hiện theo nguyên tắc công khai, khách quan, đúng thẩm quyền; kịp thời phát hiện, xử lý theo quy định. Các trường hợp cố tình vi phạm, tái phạm hoặc có hành vi ép buộc, trục lợi trong hoạt động dạy thêm, học thêm sẽ bị xử lý nghiêm.











