'Cây chống đói' có thể nuôi sống hàng triệu người nhưng chỉ được trồng ở 1 nơi
Enset từng được gọi là "cây chống đói", "chuối tăng trưởng vượt bậc" hay "cây trồng kỳ diệu".
Enset đang là nguồn lương thực quan trọng của hơn 20 triệu người tại Ethiopia. Trong khi gạo, lúa mì và ngô cung cấp hơn một nửa lượng calo cho dân số thế giới, enset vẫn gần như chỉ được biết đến ở nơi nó đã được canh tác từ lâu.

Mặc dù có kích thước khổng lồ, tầm ảnh hưởng toàn cầu của cây enset lại tương đối nhỏ. (Ảnh: James Borrell/RBG Kew)
Đối với James Borrell, nhà sinh vật học bảo tồn người Anh, sự ít được biết đến của enset là điều khó hiểu. Ông đánh giá đây là một trong những loài cây có khả năng thích nghi và sử dụng đa dạng đáng chú ý.
Người khổng lồ ít được biết đến
Borrell từng không biết đến enset khi bắt đầu làm việc tại Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew ở Tây London vào năm 2017. Đây là nơi có gần 17.000 loài thực vật trên diện tích 320 mẫu Anh.
Sau đó, ông nhanh chóng nhận ra lý do loài cây này ít xuất hiện trong sự chú ý của giới nghiên cứu bên ngoài Ethiopia.
Enset hoang dã có nguồn gốc tại nhiều khu vực ở châu Phi, trải dài từ Sudan ở phía bắc đến Mozambique ở phía đông nam. Tuy nhiên, việc sử dụng enset làm cây lương thực gần như chỉ tập trung ở Ethiopia.
Phạm vi trồng trọt còn hẹp hơn nữa, chủ yếu nằm tại các vùng cao nguyên phía tây nam Ethiopia, ở độ cao từ 1.500 đến 3.000 mét so với mực nước biển.
Tại đây, những cây enset trưởng thành có thể khiến người quan sát lần đầu tưởng rằng chúng là cây thân gỗ. Lá của chúng có thể dài tới 5 mét và mọc thành từng tầng từ một thân chính.
Nhưng enset thực chất không phải cây gỗ. Giống như chuối, nó thuộc họ Chuối (Musaceae) và là một loại thảo mộc khổng lồ. Phần trông giống thân cây thực chất là thân giả, được tạo thành từ nhiều cuống lá xếp chặt lên nhau. Phần thân giả cùng với củ ngầm mọng nước được nghiền nhỏ, trộn với men rồi lên men trong những hố lớn dưới lòng đất.
Quá trình này có thể kéo dài từ 3 tháng đến 2 năm. Sản phẩm thu được được sử dụng để làm kocho, một loại bánh mì chủ yếu trong chế độ ăn của người Ethiopia.
Một sản phẩm phụ khác là bulla, phần chất lỏng được ép ra từ hỗn hợp bột giàu tinh bột. Nó có thể được cô đặc thành bột trắng, sau đó hòa tan lại để chế biến thành bánh bao và cháo.
Vì sao enset được gọi là 'chuối giả'?
Dù có hình dáng khổng lồ và rất giống cây chuối, enset không cho những buồng quả màu vàng hoặc cam quen thuộc. Quả của nó chứa nhiều hạt đen cứng và gần như không có phần thịt có thể ăn được. Vì vậy, enset còn được gọi là "chuối giả".

Người ta không mấy ưa thích loại quả nhiều hạt của cây enset. (Ảnh: James Borrell/RBG Kew)
Tuy nhiên, giá trị của loài cây này nằm ở nhiều bộ phận khác. Enset cho năng suất cao, chịu hạn tốt và có khả năng chống chịu bệnh tật. Chỉ khoảng 60 cây có thể cung cấp đủ lương thực cho một gia đình 5 người trong 1 năm.
Đặc biệt, enset là cây lâu năm. Nó có thể tiếp tục sinh trưởng và được khai thác trong hơn 2 năm mà không cần gieo trồng lại. Trong khi đó, phần lớn các cây lương thực và ngũ cốc chủ lực chỉ hoàn thành vòng đời trong một mùa vụ.
Khả năng thích nghi của enset cũng đáng chú ý. Một nghiên cứu mô hình hóa do Borrell đồng tác giả vào năm 2021 cho thấy cây có thể phát triển trên những vùng rộng lớn ở miền nam và miền đông châu Phi.
Nghiên cứu ước tính diện tích thích hợp để trồng enset có thể được mở rộng gấp 12 lần so với hiện nay, qua đó có khả năng cung cấp lương thực cho thêm tới 111,5 triệu người tại khu vực cận Sahara châu Phi.
Đây là khu vực đang phải đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực và dinh dưỡng, ngay cả khi sản lượng nông nghiệp toàn cầu tiếp tục tăng. Enset cũng không nhất thiết chỉ có thể trồng tại châu Phi. Những khu vực ở các nơi khác trên thế giới có điều kiện khí hậu phù hợp với loài cây này cũng có thể là môi trường tiềm năng.
Điều đó từng được chứng minh tại Vườn Kew. Tháng 4/2023, một cây enset lần đầu tiên nở hoa bên trong Nhà kính ôn đới rộng 4.800 m2 của khu vườn, sau khi được đưa đến đây 4 năm trước với chiều cao chỉ khoảng 30 cm.
Theo Borrell, lịch sử nông nghiệp từng chứng kiến nhiều loại cây trồng được đưa đến những vùng đất mới rồi trở thành cây trồng chủ lực. Vì vậy, ông cho rằng không có lý do rõ ràng nào khiến enset không thể phát triển ở những nơi khác.
Vì sao 'cây chống đói' chưa lan rộng?
Thông thường, khi một loại cây chứng minh được khả năng cung cấp lương thực hiệu quả ở một khu vực, nó có xu hướng được đưa sang những nơi khác. Ngô, gạo hay khoai tây đều từng trải qua quá trình tương tự. Nhưng với enset, câu chuyện lại khác.
Borrell cho biết trong một khu vực rộng khoảng 300 km tại Ethiopia, gần như mọi nông dân đều trồng loại cây này. Nhưng nếu đến Kenya, Tanzania hoặc Uganda và hỏi người dân rằng họ có biết enset có thể ăn được hay không, phản ứng thường là ngạc nhiên.
Theo Borrell, những rào cản văn hóa và lịch sử có thể là một phần nguyên nhân. Ethiopia kiểm soát chặt chẽ việc chuyển giao vật liệu thực vật ra nước ngoài nhằm ngăn chặn tình trạng đánh cắp nguồn gen và tài nguyên sinh học. Một tranh chấp pháp lý liên quan đến bằng sáng chế của Hà Lan đối với teff, loại ngũ cốc bản địa được sử dụng hàng nghìn năm để làm bánh injera, từng khiến người dân và các quan chức Ethiopia phản ứng mạnh vì lo ngại về quyền sở hữu đối với tài nguyên quốc gia.
Các quốc gia khác có thể tìm cách nhập enset từ những khu vực khác ở Đông và Nam Phi. Theo Borrell, các giống hoang dã này sẽ không có giá trị tương đương với những giống enset đã được người Ethiopia thuần hóa qua nhiều thế hệ.
Vườn Kew từng được phép nhập khẩu hai cây enset vào năm 2019, với điều kiện toàn bộ vật liệu thực vật phải được tiêu hủy sau khi nghiên cứu hoàn tất. Theo Borrell, mối quan hệ hợp tác kéo dài 40 năm giữa Kew và các nhà nghiên cứu Ethiopia đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin.
Thu hoạch enset không hề đơn giản
Ngay cả khi vượt qua được những rào cản về nguồn giống, enset vẫn có những trở ngại khác.
Theo Borrell, việc thu hoạch loài cây này hiện rất nặng nhọc và chủ yếu do phụ nữ nông thôn thực hiện. Một số trường đại học tại Ethiopia đang phát triển các giải pháp cơ giới hóa, nhưng những công nghệ này vẫn chưa được áp dụng trên quy mô lớn.
Ngoài ra, trồng và chế biến enset đòi hỏi một lượng kiến thức tích lũy qua nhiều thế kỷ. Người dân địa phương phải nắm rõ cách trồng, thu hoạch, nghiền và lên men để biến cây thành thực phẩm. Đây không phải loại cây mà một cộng đồng có thể dễ dàng tiếp nhận chỉ bằng cách đưa hạt giống hoặc cây con đến một nơi mới.
Bản thân hương vị cũng có thể là một rào cản. Borrell cho biết ông thích enset khi được nướng cùng bánh mì dẹt và các món ăn giống couscous, nhưng chất lượng của kocho có thể không ổn định.
Tất cả những yếu tố này khiến việc biến enset thành một cây trồng phổ biến trên toàn cầu trở nên phức tạp hơn nhiều so với việc chỉ chứng minh rằng nó có năng suất cao.
Borrell cho rằng lịch sử nông nghiệp cũng có yếu tố may mắn. Gạo, lúa mì, ngô, khoai tây và khoai lang đều có những đặc điểm nổi bật, nhưng không nhất thiết vượt trội hoàn toàn so với mọi loại cây trồng khác.
Đa dạng cây trồng trước sức ép biến đổi khí hậu
Việc tìm kiếm và phát triển những cây trồng ít được biết đến càng trở nên quan trọng khi biến đổi khí hậu khiến hoạt động nông nghiệp ngày càng khó dự đoán.
Borrell cho rằng thế giới đang phải đối mặt đồng thời với ba bài toán: sản xuất nhiều lương thực hơn, giảm tác động lên môi trường và thích ứng với điều kiện khí hậu ngày càng khó lường.
Phụ thuộc quá nhiều vào một số ít cây trồng chủ lực cũng khiến hệ thống nông nghiệp dễ tổn thương hơn trước sâu bệnh và những thay đổi của môi trường. Khả năng thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khiến enset trở thành một lựa chọn đáng chú ý. Nngay tại Ethiopia, loài cây này cũng đang chịu sức ép.
Quá trình đô thị hóa và toàn cầu hóa đang khiến một số nông dân chuyển sang những cây trồng thương mại có lợi nhuận cao hơn như lúa mì, ngô và khoai tây.
Một nghiên cứu năm 2025 do Vườn Kew phối hợp với các đối tác tại Đại học Addis Ababa thực hiện đã phỏng vấn hơn 400 nông dân ở tây nam Ethiopia. Khoảng 60% cho biết diện tích đất dành cho enset đã giảm trong những thập kỷ gần đây. Nhiều người cũng cho biết mức tiêu thụ enset của gia đình họ đã giảm rõ rệt.
Điều này khiến việc bảo tồn enset không chỉ là câu chuyện về một loại cây lương thực của Ethiopia mà còn liên quan đến sự đa dạng của hệ thống nông nghiệp.
Tại địa phương, Kew đã triển khai các dự án khuyến khích nông dân duy trì sự đa dạng cây trồng, trong đó có việc hỗ trợ những người trồng các giống enset có nguy cơ tuyệt chủng.
Theo Borrell, trước khi các chương trình này bắt đầu, nhiều người không còn muốn trồng enset. Nếu xu hướng đó tiếp diễn, sự mất mát sẽ không chỉ ảnh hưởng đến Ethiopia mà còn làm giảm một nguồn tài nguyên cây trồng có tiềm năng đối với thế giới.
Ông cho rằng cách thuyết phục hiệu quả nhất không phải chỉ nói về giá trị khoa học của enset, mà phải cho người nông dân thấy họ có thể canh tác hiệu quả hơn trên diện tích đất nhỏ hơn và tạo ra thu nhập tốt hơn.

