Cây năn tượng – từ giải pháp sinh thái đến nền tảng của làng nghề bền vững ven biển ĐBSCL
Mô hình làng nghề gắn với cây năn tượng góp phần phục hồi hệ sinh thái, ổn định sinh kế và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu cho các cộng đồng ven biển (ĐBSCL).

Sau năm 1975, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chưa hội nhập với khu vực và thế giới, mục tiêu lớn nhất của nông nghiệp là bảo đảm an ninh lương thực. Tại đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), hàng loạt công trình thủy lợi được xây dựng nhằm xổ phèn, tiêu úng, dẫn nước ngọt và ngăn mặn, ngăn lũ để mở rộng diện tích trồng lúa. Nhiều vùng đất hoang hóa, đầm lầy, đồng năn và cả rừng ngập mặn ven biển được cải tạo để phục vụ sản xuất lúa. Nhờ đó, từ mô hình một vụ lúa mùa, nhiều nơi tăng lên hai đến ba vụ lúa cao sản mỗi năm, góp phần quan trọng vào việc ổn định đời sống người dân trong giai đoạn hậu chiến.
Từ tình trạng mặn-ngọt sang mặn-ngập
Tuy nhiên, những can thiệp thủy lợi quy mô lớn này cũng dần làm thay đổi quy luật sinh thái tự nhiên của vùng ven biển, nơi vốn tồn tại trạng thái mặn - ngọt luân phiên theo mùa. Đến giai đoạn 1985-1995, khi Việt Nam bắt đầu hội nhập và đẩy mạnh xuất khẩu nông sản như gạo, cá, tôm và trái cây, động lực kinh tế thị trường đã thúc đẩy người dân tăng cường sản xuất hàng hóa. Ở các vùng ven biển có nước ngọt vào mùa mưa và nước mặn vào mùa khô, nhiều cánh rừng ngập mặn, đồng năn và đầm lầy được chuyển đổi sang nuôi tôm đất, tôm sú.
Ngay cả mô hình lúa - tôm, vốn dựa trên sự luân phiên mặn - ngọt theo mùa, cũng dần bị thay thế bằng nuôi tôm quanh năm do lợi nhuận cao: giá một ki lô gam tôm có thể tương đương giá hai mươi ki lô gam lúa. Tuy nhiên, việc giữ nước mặn liên tục trên ruộng đã làm muối tích tụ ngày càng sâu trong đất, khiến khả năng quay lại trồng lúa gần như không còn. Cùng lúc đó, biến đổi khí hậu làm cho thời tiết trở nên thất thường: khi cần nước ngọt thì không đủ, khi có mưa lại mưa lớn gây ngập úng.
Hệ quả là môi trường trong các ruộng này từ trạng thái mặn - ngọt theo mùa chuyển sang mặn quanh năm và thường xuyên bị ngập. Rong tảo phát triển dày đặc; ban ngày nước trong ruộng tôm nóng lên nhanh, ban đêm lại lạnh đột ngột. Sự chênh lệch nhiệt độ lớn, kết hợp với thiếu oxy và chất hữu cơ tích tụ, khiến tôm dễ bị sốc nhiệt, nhiễm bệnh và chết hàng loạt. Nhiều hộ dân lâm vào cảnh không thể trồng lúa mà cũng không thể nuôi tôm, buộc phải bỏ ruộng hoang. Trước thực trạng đó, nhu cầu tìm kiếm một giải pháp thích nghi sinh thái, không đối đầu mà điều tiết môi trường mặn - ngập, trở nên hết sức cấp thiết.
Các đặc tính ưu việt của cây năn tượng
Xuất phát từ những vấn đề trên, nhóm nghiên cứu do Tiến sĩ Dương Văn Ni - trường Đại học Cần Thơ đã tiến hành nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa nhằm tìm kiếm giải pháp phục hồi môi trường ruộng tôm. Thay vì tạo ra một giống cây mới, nhóm tập trung vào việc khai thác các loài thực vật bản địa có khả năng thích nghi tự nhiên với điều kiện mặn và ngập.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cây năn tượng hội tụ nhiều đặc tính sinh thái nổi bật. Đây là loài thực vật có thể chịu mặn đến khoảng 20‰, nhưng sinh trưởng tốt nhất khi độ mặn dưới 10‰ - phù hợp với điều kiện ruộng tôm quảng canh ven biển. Năng tượng mọc thành thảm dày, che phủ mặt nước và mặt đất, giúp giảm sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm trong ruộng tôm. Nhờ đó, môi trường nước trở nên ổn định hơn, giảm nguy cơ sốc nhiệt cho tôm nuôi.
Một đặc tính quan trọng khác là khả năng bơm oxy từ không khí xuống vùng rễ thông qua hệ thống mô rỗng. Cơ chế này giúp cải thiện điều kiện yếm khí trong bùn đáy, nâng cao chất lượng nước và hạn chế sự phát triển bùng phát của rong tảo. Đồng thời, năn tượng có khả năng hấp thu một phần chất ô nhiễm và muối tích tụ trong đất, góp phần cải thiện môi trường canh tác về lâu dài.

Năn tượng không chỉ là cây cải tạo môi trường mà trở thành nguyên liệu chính cho một chuỗi giá trị sinh kế mới.
Năn tượng thích nghi tốt với ngập sâu, không cần phân bón hay hóa chất, chi phí đầu tư thấp. Cây có hạt nhưng phần lớn không nảy mầm; phương thức nhân giống chủ yếu là nhổ nguyên bụi và cấy lại, tương tự như cấy lúa. Chu trình sinh trưởng của cây bắt đầu vào đầu mùa mưa, phát triển mạnh trong mùa mưa và rụi dần vào cuối mùa khô. Trước khi sên ruộng thả tôm, người dân phát năn tượng và để cho mục tự nhiên, tạo nguồn thức ăn hữu cơ cho tôm trong giai đoạn đầu.
Thực tế sản xuất cho thấy, năn tượng chỉ cần trồng một lần và có thể tồn tại lâu dài trong ruộng. Người dân chủ động kiểm soát diện tích cây chiếm khoảng 30-40% diện tích ruộng nuôi tôm, mức được đánh giá là hợp lý để vừa đảm bảo chức năng sinh thái, vừa không ảnh hưởng đến năng suất tôm. Nhờ những ưu điểm này, mô hình trồng năn tượng kết hợp nuôi tôm quảng canh đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều vùng ven biển nơi không còn điều kiện quay lại trồng lúa.
Hiệu quả của làng nghề gắn với cây năn tượng
Trong một thời gian dài, năng tượng chỉ được trồng với mục đích cải tạo môi trường nuôi tôm. Từ năm 2002, đã có những thử nghiệm sử dụng thân cây năn tượng làm nguyên liệu đan lát thủ công mỹ nghệ, nhưng do chưa có thị trường và người tiêu dùng quen với các nguyên liệu truyền thống như lục bình, mây, cói, lác nên việc khai thác năn tượng để sản xuất hàng hóa chưa phát triển.
Bước ngoặt chỉ thực sự diễn ra từ năm 2018, khi Quỹ Bảo tồn Mekong, Công ty Giải pháp sinh kế Mekong và Công ty VietnamHousewares phối hợp xây dựng chương trình “Phát triển làng nghề nông thôn”. Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, chương trình chính thức vận hành từ năm 2021 bằng nguồn lực tự có của các đối tác. Từ đây, năn tượng không chỉ là cây cải tạo môi trường mà trở thành nguyên liệu chính cho một chuỗi giá trị sinh kế mới.
Chương trình làng nghề được triển khai theo cách tiếp cận từ nhỏ đến lớn: ban đầu đào tạo các nhóm 2-3 người, sau đó liên kết thành nhóm lớn 50-70 người, và khi đủ năng lực tổ chức thì thành lập hợp tác xã với quy mô 300-400 thợ đan. Đối tượng tham gia chủ yếu là phụ nữ, người lớn tuổi, người khuyết tật và phụ nữ có con nhỏ - những nhóm lao động khó tham gia sản xuất nặng nhọc trong các nhà máy hay làm nông nghiệp ngoài đồng ruộng. Công việc đan lát cho phép họ làm tại nhà, chủ động thời gian và gắn với sinh hoạt gia đình.
Giai đoạn 2023-2025, chương trình nhận được gói tài trợ 550.000 đô la Úc để mở rộng quy mô. Đến nay, đã có khoảng 2.500 thợ đan tham gia, được tổ chức thành 150 tổ nhóm và ba hợp tác xã. Mỗi năm, các làng nghề sản xuất khoảng một triệu sản phẩm thủ công từ năn tượng, xuất khẩu sang các thị trường như Mỹ, Úc, Nhật Bản và châu Âu.
Quan trọng hơn cả, mô hình này tạo ra một chuỗi giá trị khép kín và bổ trợ lẫn nhau: năn tượng cải thiện môi trường nuôi tôm; thu hoạch năn tượng tạo thêm thu nhập; phế phụ phẩm quay trở lại ruộng làm nguồn hữu cơ; còn sản phẩm thủ công mang lại giá trị gia tăng cao hơn nhiều lần so với bán nguyên liệu thô. Mô hình làng nghề gắn với cây năn tượng vì vậy không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế, mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái, ổn định sinh kế và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu cho các cộng đồng ven biển ĐBSCL.











