Châu Phi với bài toán xây dựng chuỗi giá trị khoáng sản: Cần một nỗ lực 'vai kề vai'

Theo Modern Diplomacy, việc các quốc gia châu Phi chế biến khoáng sản ngay trong nước ngày càng nhận được sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách, và điều này hoàn toàn có cơ sở.

Châu Phi sở hữu khoảng 30% trữ lượng khoáng sản chiến lược của thế giới, với tổng giá trị ước tính khoảng 29.500 tỷ USD, tương đương gần 20% tổng giá trị tài nguyên khoáng sản toàn cầu. (Nguồn: Unsplash)

Châu Phi sở hữu khoảng 30% trữ lượng khoáng sản chiến lược của thế giới, với tổng giá trị ước tính khoảng 29.500 tỷ USD, tương đương gần 20% tổng giá trị tài nguyên khoáng sản toàn cầu. (Nguồn: Unsplash)

Biến khoáng sản thành nền tảng phát triển

Theo bài viết đăng ngày 19/8, sau nhiều thập kỷ xuất khẩu nguyên liệu thô và nhập khẩu các sản phẩm đã qua chế biến, lập luận cho rằng châu Phi cần giữ lại nhiều hơn phần giá trị tạo ra từ nguồn tài nguyên khoáng sản khổng lồ là hoàn toàn thuyết phục và cần thiết. Tuy nhiên, cách nhìn trên có thể khiến vấn đề trở nên đơn giản hơn thực tế.

Vấn đề không chỉ nằm ở việc châu Phi xuất khẩu khoáng sản thô. Điều quan trọng hơn là lục địa này vẫn chưa xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh để biến nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào thành động lực phát triển kinh tế bền vững.

Phát triển các ngành chế biến và những hình thức gia tăng giá trị khác có thể là một phần quan trọng của quá trình này. Trong bối cảnh đó, bản thân châu Phi cần giảm bớt sự phụ thuộc vào bên ngoài, biến các chuỗi giá trị khoáng sản thành nền tảng để phát triển năng lực công nghiệp rộng hơn, nâng cấp công nghệ và đa dạng hóa nền kinh tế.

Bài viết dẫn Indonesia như một ví dụ điển hình. Tháng 1/2014, nước này cấm xuất khẩu quặng nickel chưa qua chế biến nhằm khuyến khích gia tăng giá trị ngay trong nước. Tuy nhiên, năng lực chế biến trong nước khi đó chưa đủ để xử lý nguồn nickel ở quy mô lớn, nên các biện pháp hạn chế đã được nới lỏng một phần vào năm 2017.

Khi lệnh cấm xuất khẩu được khôi phục vào năm 2020, kết quả đã khác đáng kể. Hệ sinh thái đầu tư đã phát triển mạnh hơn, Chính phủ xây dựng được chiến lược phát triển các ngành công nghiệp chế biến sâu rộng hơn, trong khi các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp Trung Quốc, đã đầu tư đáng kể vào hoạt động chế biến trong nước.

Nhờ đó, số lượng nhà máy luyện nickel tăng mạnh, góp phần đưa giá trị xuất khẩu các sản phẩm từ nickel tăng từ khoảng 4,5 tỷ USD năm 2019 lên 19,6 tỷ USD năm 2022.

Kinh nghiệm của Indonesia cho thấy, việc hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô không giúp đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa. Hiệu quả của chính sách này phụ thuộc vào việc có đủ đầu tư, cơ sở hạ tầng, công nghệ, nguồn vốn và thị trường cần thiết để hình thành một hệ sinh thái chế biến có khả năng phát triển bền vững hay không.

Tuy nhiên, kinh nghiệm của Indonesia cũng cho thấy một thách thức khác, căn bản hơn: Mặc dù nước này đã thành công trong việc chuyển từ xuất khẩu quặng nickel thô sang luyện và tinh chế nickel trong nước, phần lớn quá trình chuyển đổi này lại được đầu tư nước ngoài thúc đẩy, đặc biệt là từ các doanh nghiệp Trung Quốc.

Vì vậy, vốn và công nghệ nước ngoài đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của ngành chế biến nickel Indonesia. Nhờ đó, xứ vạn đảo đã giữ lại được phần lớn giá trị tạo ra từ nguồn tài nguyên nickel của mình, nhưng điều này chưa đồng nghĩa với việc năng lực công nghiệp trong nước cũng phát triển tương xứng.

Bài viết đề xuất châu Phi nên xây dựng các chuỗi giá trị khoáng sản liên kết ở cấp khu vực, trong đó mỗi quốc gia phát huy thế mạnh và lợi thế riêng, đồng thời phối hợp về cơ sở hạ tầng, năng lượng, nhân lực, tài chính, công nghệ và thị trường. (Nguồn: OECD)

Bài viết đề xuất châu Phi nên xây dựng các chuỗi giá trị khoáng sản liên kết ở cấp khu vực, trong đó mỗi quốc gia phát huy thế mạnh và lợi thế riêng, đồng thời phối hợp về cơ sở hạ tầng, năng lượng, nhân lực, tài chính, công nghệ và thị trường. (Nguồn: OECD)

Cả khu vực cần kề vai?

Bài viết nhận định, giữ lại giá trị trong nước và xây dựng năng lực công nghiệp trong nước là hai chuyện khác nhau. Giá trị có thể được tạo ra ngay trong một quốc gia, trong khi nguồn vốn, công nghệ, tri thức, quyền sở hữu và năng lực sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao - những yếu tố cần thiết để tạo ra giá trị đó - vẫn có thể nằm trong tay các chủ thể bên ngoài.

Để xây dựng năng lực công nghiệp thực sự, chỉ riêng các cơ sở chế biến trong phạm vi lãnh thổ quốc gia là chưa đủ. Điều quan trọng còn là phải xây dựng được năng lực về công nghệ, tài chính, quản lý và sản xuất - những nền tảng tạo ra giá trị.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là một quốc gia giữ lại được bao nhiêu giá trị trong nước, mà còn là ai sở hữu và kiểm soát nguồn vốn, công nghệ, tri thức, các hoạt động sản xuất có giá trị gia tăng cao và những khâu chiến lược khác trong chuỗi giá trị.

Bài học này đặc biệt có ý nghĩa đối với châu Phi. Vốn, công nghệ và nhân lực nước ngoài chắc chắn có thể hỗ trợ phát triển công nghiệp, thông qua chuyển giao công nghệ và tri thức, đào tạo nhân lực chuyên môn và tạo điều kiện hình thành những năng lực mới trong nước. Vấn đề then chốt là liệu những năng lực đó có thực sự được bám rễ trong nền kinh tế sở tại hay không, có giúp củng cố các doanh nghiệp trong nước, nâng cao năng lực công nghệ và nguồn nhân lực, đồng thời tạo ra sự liên kết sâu rộng hơn trong hệ sinh thái công nghiệp hay không.

Nếu không, hoạt động chế biến có nguy cơ chỉ trở thành một “ốc đảo” tách biệt với nền kinh tế, trong đó công nghệ, vốn, quyền sở hữu và những năng lực chiến lược vẫn tập trung ở bên ngoài quốc gia nơi sản xuất diễn ra.

Theo bài viết, điều này dẫn tới một thách thức rộng hơn: Muốn hoạt động chế biến thực sự phát triển và dần hình thành một hệ sinh thái công nghiệp rộng lớn hơn, cần có những điều kiện nhất định. Chế biến khoáng sản đòi hỏi nguồn năng lượng ổn định với chi phí hợp lý, hệ thống giao thông hiệu quả, nguồn nước, công nghệ, lao động có tay nghề, khả năng tiếp cận vốn và thị trường đủ sức cạnh tranh. Trong khi đó, nhiều quốc gia châu Phi vẫn đang gặp khó khăn ở một hoặc nhiều lĩnh vực này.

Điều đó cũng đặt ra một bài toán lớn về quy mô đối với châu Phi. Không phải quốc gia nào cũng có đủ tài nguyên, quy mô thị trường, cơ sở hạ tầng, nhân lực, nguồn vốn hay năng lực công nghệ để tự xây dựng một hệ sinh thái chế biến hoàn chỉnh cho tất cả các loại khoáng sản mà nước đó có. Nếu mỗi quốc gia cố gắng tự xây dựng toàn bộ chuỗi giá trị, nguồn lực có thể bị phân tán, công suất đầu tư không được khai thác hết và các nước có thể đầu tư trùng lặp, gây lãng phí.

Bài viết đề xuất một hướng đi khả thi hơn là xây dựng các chuỗi giá trị khoáng sản liên kết ở cấp khu vực, trong đó mỗi quốc gia phát huy thế mạnh và lợi thế riêng, đồng thời phối hợp xuyên biên giới về cơ sở hạ tầng, năng lượng, nhân lực, tài chính, công nghệ và thị trường.

Theo mô hình này, một quốc gia có thể cung cấp nguồn khoáng sản, quốc gia khác đảm nhiệm khâu chế biến, quốc gia khác nữa cung cấp các nguyên liệu đầu vào hoặc sản phẩm trung gian, trong khi những bên còn lại tham gia vào sản xuất ở các công đoạn sau, logistics, tiếp thị hoặc các dịch vụ hỗ trợ. Vì thế, mục tiêu không phải là nước nào cũng phải tự chế biến mọi loại khoáng sản, mà là châu Phi phải xây dựng được năng lực công nghiệp chung đủ mạnh để giữ lại và gia tăng giá trị trên toàn lục địa.

Bài toán của châu Phi không đơn giản chỉ là chế biến khoáng sản để tạo thêm giá trị. Mục tiêu rộng lớn hơn phải là xây dựng những hệ thống mang tính khu vực, trong đó nguồn tài nguyên khoáng sản có thể tạo ra ngày càng nhiều năng lực sản xuất tiên tiến, tri thức công nghệ, việc làm có tay nghề, doanh nghiệp trong nước và các mối liên kết công nghiệp.

Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm rằng giá trị tạo ra từ nguồn tài nguyên khoáng sản của châu Phi không chỉ được giữ lại trong phạm vi châu lục, mà còn ngày càng được chuyển hóa thành những năng lực bền vững, qua đó giúp các nền kinh tế châu Phi tạo ra, giữ lại và nhân lên giá trị kinh tế trong dài hạn.

Châu Phi sở hữu khoảng 30% trữ lượng khoáng sản chiến lược của thế giới (gồm cobalt, lithium, graphite, đất hiếm, kim loại nhóm bạch kim, đồng, mangan và nickel), với tổng giá trị ước tính khoảng 29.500 tỷ USD, tương đương gần 20% tổng giá trị tài nguyên khoáng sản toàn cầu. Trong số này, có khoảng 8.600 tỷ USD tài nguyên vẫn chưa được khai thác.

Cuộc đua toàn cầu nhằm giành quyền tiếp cận các khoáng sản chiến lược phục vụ chuyển đổi năng lượng đang làm gia tăng sức ép đối với châu lục này. Nhu cầu thế giới tiếp tục tăng mạnh, đồng nghĩa với việc các nước châu Phi phải đối mặt với thách thức là vừa khai thác tài nguyên để tạo ra tăng trưởng, vừa phải tăng cường quản lý để ngành công nghiệp khai khoáng không làm gia tăng nguy cơ đối với môi trường và không để lợi ích kinh tế bị chảy ra ngoài lục địa.

(theo Modern Diplomacy)

Bông Nguyễn

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/chau-phi-voi-bai-toan-xay-dung-chuoi-gia-tri-khoang-san-can-mot-no-luc-vai-ke-vai-433505.html