Chỉ thị của Thủ tướng và cơ hội tỷ đô cho đầu tư hệ thống lưu trữ năng lượng
Chỉ thị 10/CT-TTg của Thủ tướng mở ra không gian cho doanh nghiệp tham gia đầu tư lưu trữ năng lượng như BESS, nâng cao sức cạnh tranh trong giai đoạn tăng trưởng cao.
Từ mệnh lệnh tiết kiệm điện đến bài toán quản trị năng lượng
Trong nhiều năm, điện được xem là một khoản chi phí vận hành mang tính “đương nhiên”. Tuy nhiên, giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy điện năng đang trở thành yếu tố rủi ro chiến lược đối với doanh nghiệp, đặc biệt các ngành sản xuất, chế biến, logistics, bất động sản công nghiệp và dịch vụ quy mô lớn.
Ba yếu tố khiến điện trở thành biến số khó lường gồm nhu cầu điện tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng nguồn, gắn trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng cao; giá năng lượng đầu vào quốc tế biến động, tác động gián tiếp đến giá điện trong nước và rủi ro phụ tải giờ cao điểm, ảnh hưởng tới tính liên tục của sản xuất.
Trong bối cảnh đó, Chỉ thị số 10/CT-TTg ngày 30/3/2026 của Thủ tướng cho thấy Chính phủ đang dịch chuyển trọng tâm từ “đảm bảo đủ điện” sang giảm áp lực hệ thống thông qua quản trị nhu cầu và nguồn điện phân tán. Doanh nghiệp, vì vậy, đứng trước yêu cầu thuộc tuyến đầu của hành động chuyển dịch này.
Một điểm đáng chú ý của Chỉ thị 10 là việc lượng hóa mục tiêu tiết kiệm điện và gắn với trách nhiệm của người đứng đầu. Điều này có tác động trực tiếp tới doanh nghiệp theo hai chiều. Thứ nhất, tiết kiệm điện trở thành chỉ tiêu quản trị buộc doanh nghiệp phải rà soát lại quy trình sản xuất, ca kíp vận hành, đánh giá hiệu suất thiết bị, dây chuyền cũng như chủ động tham gia các chương trình điều chỉnh phụ tải.

BESS sẽ không phát triển đơn lẻ, mà gắn chặt với điện mặt trời mái nhà như một tổ hợp đầu tư hoàn chỉnh. Ảnh minh họa: Hoàng Anh.
Thứ hai, tiết kiệm điện không chỉ là “giảm dùng”, mà mang nội hàm tối ưu hóa thời điểm dùng điện, tránh giờ cao điểm – thời điểm hệ thống chịu áp lực phụ tải lớn nhất.
Với doanh nghiệp, cách tiếp cận này giúp giảm chi phí biên, đồng thời giảm rủi ro gián đoạn sản xuất, yếu tố ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cũng theo chỉ thị, mục tiêu tiết kiệm tối thiểu 3% tổng điện năng tiêu thụ trong năm 2026, riêng các tháng cao điểm nắng nóng phải đạt 10%, cho thấy áp lực cung – cầu điện sẽ tiếp tục căng thẳng trong giai đoạn 2026 – 2028.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu tiết kiệm điện không dừng ở việc “thắt chặt chi tiêu năng lượng”, mà buộc các chủ thể tiêu thụ điện (đặc biệt là doanh nghiệp) tái cấu trúc cách tiếp cận chi phí điện và rủi ro vận hành.
Đáng chú ý, chỉ thị đặt tiết kiệm điện song hành với quản lý nhu cầu, dịch chuyển phụ tải và phát triển các nguồn điện tại chỗ. Đây chính là không gian mới để các giải pháp lưu trữ năng lượng như BESS (hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin) bước vào trung tâm của bài toán.
Công cụ quản trị và khoảng trống chuỗi giá trị
Lần đầu tiên, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) được đặt trong chỉ đạo điều hành mang tính tổng thể, gắn trực tiếp với an ninh năng lượng quốc gia và mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Điều này cho thấy BESS không còn được nhìn như một hạng mục công nghệ phụ trợ, mà thực sự trở thành cấu phần quan trọng của hệ thống năng lượng phân tán.
Về bản chất, BESS cho phép doanh nghiệp và hộ tiêu thụ lưu trữ điện vào thời điểm dư thừa (giờ thấp điểm hoặc ban ngày từ điện mặt trời), xả điện vào giờ cao điểm (khi hệ thống căng thẳng nhất) và giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia trong những thời điểm rủi ro.
Đặt trong góc nhìn quản trị, BESS hứa hẹn giúp doanh nghiệp xử lý đồng thời ba bài toán: chi phí điện, tính liên tục sản xuất và rủi ro điều tiết phụ tải. Với các ngành sản xuất lớn, khu công nghiệp, logistics hay trung tâm dữ liệu, khả năng chủ động nguồn điện tại chỗ ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh.
Việc Chính phủ đặt mục tiêu mỗi năm có khoảng 10% hộ gia đình và cơ quan công sở lắp đặt điện mặt trời mái nhà, tiến tới 20% công suất trong giai đoạn 2026 – 2030, cho thấy BESS sẽ không phát triển đơn lẻ, mà gắn chặt với điện mặt trời mái nhà như một tổ hợp đầu tư hoàn chỉnh.
Như TheLEADER thông tin, dù nhu cầu lưu trữ năng lượng đang tăng nhanh, doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn chưa tham gia sâu vào chuỗi sản xuất pin lưu trữ và chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu. Đây là một trong những điểm nghẽn lớn nếu Việt Nam muốn phát triển năng lượng tái tạo quy mô lớn và bền vững.
Trong khi đó, thị trường BESS toàn cầu đang mở rộng nhanh, được thúc đẩy bởi điện mặt trời, điện gió và các mục tiêu trung hòa carbon. Với quy mô thị trường hàng tỷ USD, đây là cửa sổ cơ hội hiếm có để doanh nghiệp Việt tham gia ít nhất ở các khâu lắp ráp, tích hợp hệ thống, dịch vụ vận hành – bảo trì trước khi tiến tới từng bước làm chủ công nghệ.
Thực tế cho thấy nhiều dự án điện mặt trời mái nhà tích hợp BESS tại Việt Nam đã được triển khai thông qua hợp tác với đối tác quốc tế. Đơn cử, các mô hình do SolarBK triển khai cùng TPBank, hay hợp tác với Banpu Next và Amata Việt Nam, cho thấy dòng vốn, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế đang tìm đường vào thị trường Việt Nam thông qua BESS.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở vai trò đối tác triển khai, doanh nghiệp nội địa sẽ khó chiếm được vị trí bền vững trong chuỗi giá trị.
Một xu hướng đáng chú ý là thị trường lưu trữ năng lượng tại Việt Nam đang hình thành từ các “bãi thử” trong khu công nghiệp, nơi BESS được kiểm nghiệm về hiệu quả kỹ thuật và mô hình tài chính. Từ các điểm thử nghiệm này, dòng vốn đầu tư bắt đầu tìm đến các dự án có khả năng mở rộng.
Ở diễn biến liên quan, việc Vingroup mới đây công bố bổ sung hai trụ cột mới là hạ tầng và năng lượng xanh cho thấy cho thấy năng lượng, đặc biệt là hạ tầng lưu trữ đang được khu vực tư nhân lớn coi là nền móng cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo thay vì chỉ là hạng mục phụ trợ.
Doanh nghiệp đi trước trong việc tích hợp BESS với điện mặt trời mái nhà sẽ không chỉ giảm áp lực chi phí, mà còn chủ động hơn trước các cú sốc năng lượng. Ngược lại, chậm chân trong chu kỳ này đồng nghĩa với việc đẩy rủi ro năng lượng sang tương lai, khi yêu cầu tăng trưởng ngày càng cao và biên an toàn của hệ thống điện ngày càng hẹp.
Chờ đợi cơ chế giá
Hệ thống BESS đang được xem là hạ tầng năng lượng then chốt trong quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển công suất BESS từ 10.000MW đến 16.300MW vào năm 2030 (chiếm khoảng 5,5 đến gần 7% tổng công suất nguồn điện quốc gia).
Tính đến đầu 2025, công suất BESS lắp đặt tại Việt Nam chỉ đạt dưới 100MW. Tức, 16GW này chính là dư địa tăng trưởng và đầu tư trong vòng chưa đầy 10 năm. Với công suất điện gió và điện mặt trời đã vượt 23GW (chiếm 27% tổng hệ thống), BESS là giải pháp bắt buộc để giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn ở miền Bắc, nghẽn lưới cục bộ, và tối ưu hóa điện tái tạo đang bị cắt giảm.
Về phía cơ quan quản lý, Bộ Công thương đã ban hành các Thông tư 09/2025 và 12/2025 với nội dung chủ yếu điều chỉnh phương pháp định giá cho các hệ thống pin lưu trữ được kết hợp trực tiếp với các nhà máy năng lượng tái tạo.
Đáng chú ý, các quy định này đã tạo ra một nhu cầu thị trường bắt buộc: các dự án điện mặt trời tập trung hiện phải tích hợp hệ thống lưu trữ có công suất tối thiểu bằng 10% công suất đặt, với khả năng tích trữ điện ít nhất trong hai giờ.
Bên cạnh đó, theo Nghị định 58/2025 quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới, các dự án điện tái tạo có tích hợp hệ thống lưu trữ và đấu nối vào lưới điện quốc gia sẽ được ưu tiên huy động, đặc biệt trong giờ cao điểm.
Dẫu vậy, thách thức pháp lý lớn nhất nằm ở các dự án BESS đầu tư độc lập (tức không đi kèm nhà máy điện tái tạo).
Để tạo cơ sở cho việc mua bán điện và thu hút vốn đầu tư cho phân khúc này, Bộ Công thương đã nghiên cứu và đề xuất mô hình giá hai thành phần, gồm giá công suất (thanh toán dựa trên mức độ khả dụng và sẵn sàng của hệ thống BESS để cung cấp dịch vụ cho lưới điện) và giá điện năng (thanh toán dựa trên sản lượng điện thực tế mà hệ thống phát lên lưới).
Việc xây dựng cơ chế giá hai thành phần này là bước đi chiến lược nhằm khuyến khích tài chính và phản ánh đúng giá trị của BESS trong cung cấp các dịch vụ phụ trợ quan trọng cho lưới điện quốc gia.
Xét cho cùng, BESS không chỉ là câu chuyện công nghệ hay chính sách giá, mà là phép thử cho năng lực quản trị dài hạn của doanh nghiệp và khả năng kiến tạo thị trường của cơ quan điều hành.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số đòi hỏi một hệ thống năng lượng linh hoạt hơn, những doanh nghiệp đi trước trong đầu tư và làm chủ lưu trữ năng lượng sẽ là những chủ thể giảm thiểu rủi ro và nắm lợi thế trong chu kỳ phát triển tiếp theo.











