Để thị trường chứng khoán thực sự trở thành trụ cột huy động vốn trung và dài hạn

Khi nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026–2030 lên tới tối thiểu 38,5 triệu tỷ đồng, trong đó 80% đến từ nguồn xã hội hóa, yêu cầu nâng cao vai trò của thị trường vốn và thị trường chứng khoán trở nên cấp thiết hơn. Từ góc nhìn của ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích, CTCP Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS), vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô mà là tái cấu trúc toàn diện từ dòng vốn, chất lượng hàng hóa đến hệ sinh thái sản phẩm...

Ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích, CTCP Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS),

Ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích, CTCP Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS),

Tái cấu trúc dòng vốn, giảm lệ thuộc tín dụng ngân hàng

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu vốn đầu tư xã hội được xác định ở mức rất lớn, bình quân khoảng 200 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, theo phân tích của ông Nguyễn Minh Hạnh, cơ cấu nguồn vốn hiện nay vẫn cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào hệ thống ngân hàng thương mại, khi nguồn vốn từ khu vực nhà nước, địa phương và FDI chỉ chiếm khoảng 50%, phần còn lại đến từ khu vực tư nhân nhưng lại chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng.

Điểm nghẽn của cấu trúc này nằm ở sự lệch pha giữa kỳ hạn vốn và nhu cầu sử dụng vốn. Trong khi các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng và phát triển dài hạn đòi hỏi nguồn vốn có thời gian dài, ổn định, thì tín dụng ngân hàng lại mang tính ngắn hạn.

Trong bối cảnh đó, việc đẩy mạnh huy động vốn qua thị trường chứng khoán với các công cụ như cổ phiếu và trái phiếu dài hạn được nhìn nhận là hướng đi phù hợp, giúp bổ sung nguồn lực cho đầu tư xã hội và giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.

Dù vậy, thực tế hiện nay cho thấy quy mô tổng tài sản của ngành ngân hàng vẫn chiếm hơn 90% toàn hệ thống tài chính, trong khi các định chế như công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, bảo hiểm chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ, cho thấy dư địa phát triển của thị trường vốn còn rất lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải có những thay đổi mang tính cấu trúc.

Nâng cao chất lượng hàng hóa, tạo nền tảng cho khả năng hấp thụ vốn

Theo ông Nguyễn Minh Hạnh, một trong những điểm sáng của thị trường thời gian qua là sự cải cách tích cực từ phía cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện pháp lý, cải tiến thủ tục và thúc đẩy tiến trình hội nhập, nâng hạng thị trường. Tuy nhiên, các thành viên thị trường hiện vẫn chủ yếu hoạt động trong khuôn khổ sẵn có, thiếu không gian để phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, qua đó hạn chế khả năng thu hút và giữ chân dòng vốn.

Yêu cầu đặt ra là cần tiếp tục mở rộng dải sản phẩm của thị trường theo hướng đầy đủ và đa dạng hơn, tiệm cận với các thị trường phát triển. Các sản phẩm như quyền chọn, cơ chế cho phép các quỹ đầu cơ hoạt động, chính sách ưu đãi thuế cho quỹ hưu trí, hay thử nghiệm mô hình family office là những gợi ý cụ thể nhằm hoàn thiện hệ sinh thái sản phẩm.

Ở góc độ hàng hóa, việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động niêm yết và phát hành đã góp phần ngăn chặn các đợt phát hành thiếu minh bạch, qua đó nâng cao chất lượng doanh nghiệp niêm yết. Hiện thị trường có 1.548 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch trên hai sở giao dịch chứng khoán, với các chỉ số về vốn hóa và thanh khoản tích cực, trong đó thanh khoản luôn nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực ASEAN.

Tuy nhiên, vấn đề cơ cấu sở hữu tại các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa vẫn là điểm cần được xử lý. Nhiều doanh nghiệp đã niêm yết, nhưng tỷ lệ nắm giữ của Nhà nước vẫn trên 90%. Theo quan điểm của ông Nguyễn Minh Hạnh, việc giảm tỷ lệ này xuống khoảng 51% tại phần lớn doanh nghiệp sẽ tạo điều kiện cho giao dịch thuận lợi hơn, qua đó nâng cao tính hấp dẫn của thị trường.

Bên cạnh đó, khu vực doanh nghiệp FDI – hiện đang đóng góp khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam – vẫn chưa tham gia sâu vào thị trường chứng khoán. Việc có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp FDI niêm yết không chỉ giúp gia tăng quy mô và chất lượng hàng hóa mà còn tạo sự kết nối với các thị trường tài chính quốc tế nơi các doanh nghiệp này đang hoạt động.

Phát triển dòng vốn dài hạn và đa dạng hóa sản phẩm

Một trong những nội dung được ông Nguyễn Minh Hạnh nhấn mạnh là vai trò của các dòng vốn dài hạn trong việc ổn định và phát triển thị trường chứng khoán.

Trong đó, quỹ hưu trí tự nguyện được xem là nguồn vốn lý tưởng nhờ đặc tính tích lũy dài hạn. Với chu kỳ đóng góp có thể kéo dài hơn 40 năm, dòng vốn này mang lại tính ổn định cao và gần như không chịu áp lực rút vốn ngắn hạn. Nếu tại Việt Nam, lực lượng lao động khoảng 35 triệu người tham gia đóng góp định kỳ mỗi tháng ở mức 2–3 triệu đồng, thị trường có thể hình thành một nguồn vốn “siêu dài hạn”, phục vụ hiệu quả cho đầu tư hạ tầng và phát triển kinh tế, đồng thời giảm đáng kể mức độ biến động của thị trường nhờ dòng tiền ổn định bất kể chu kỳ lên xuống.

Bên cạnh đó, các family office cũng được đánh giá là dòng vốn dài hạn quan trọng với chiến lược đầu tư kéo dài từ 10–20 năm, ưu tiên bảo toàn và gia tăng tài sản. Thực tế tại Việt Nam đã có các family office nước ngoài đầu tư từ giai đoạn 2011–2012 và vẫn duy trì nắm giữ đến nay. Trên quy mô toàn cầu, nhóm này đang quản lý khoảng 3,1 nghìn tỷ USD và dự kiến đạt 5,1 nghìn tỷ USD vào năm 2030, trở thành một trong những lực lượng quản lý tài sản lớn nhất thế giới.

Trong khi đó, dòng vốn từ các quỹ đầu tư tổ chức vẫn chịu ảnh hưởng từ hành vi của nhà đầu tư cá nhân, với các đợt nộp và rút vốn theo chu kỳ biến động của thị trường. Dù vậy, việc phát triển ngành quỹ vẫn là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và giảm biến động của chỉ số thị trường.

Song hành với phát triển dòng vốn, việc đa dạng hóa sản phẩm đầu tư được xem là yếu tố chiến lược. Một thị trường đầy đủ sản phẩm sẽ cho phép nhà đầu tư linh hoạt lựa chọn, từ chiến lược mua và nắm giữ trong điều kiện thuận lợi đến các công cụ bán khống, phòng ngừa rủi ro hoặc sản phẩm có thu nhập cố định khi thị trường biến động.

Việc mở rộng sang các sản phẩm như crypto, hàng hóa phái sinh hay vàng cũng giúp thu hút các nhóm nhà đầu tư khác nhau. Đặc biệt, sự phát triển của các quỹ hedge fund – lực lượng chiếm hơn 70% thanh khoản thị trường Mỹ với quy mô gần 5.000 tỷ USD – cho thấy tiềm năng rất lớn nếu được cho phép hoạt động chính thức tại Việt Nam.

Ở cấp độ doanh nghiệp, xu hướng chuyển đổi từ môi giới truyền thống sang quản lý tài sản và quản lý gia sản đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Mô hình này hướng tới cung cấp giải pháp đầu tư toàn diện, từ tự giao dịch chuyên nghiệp đến danh mục đầu tư theo khẩu vị rủi ro, kết hợp giữa công nghệ như robo-advisor và tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ chuyên gia, nhằm đảm bảo chiến lược đầu tư có thể vận hành hiệu quả trong thực tế.

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn chủ lực cho nền kinh tế, nhưng để hiện thực hóa vai trò này cần một quá trình tái cấu trúc toàn diện.

Từ việc giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, hoàn thiện thể chế, mở rộng sản phẩm, nâng cao chất lượng doanh nghiệp đến phát triển các dòng vốn dài hạn như quỹ hưu trí và family office, tất cả đều là những trụ cột không thể thiếu. Khi các yếu tố này được triển khai đồng bộ, thị trường chứng khoán không chỉ gia tăng khả năng huy động vốn mà còn góp phần ổn định hệ thống tài chính và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Trần Hương

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/de-thi-truong-chung-khoan-thuc-su-tro-thanh-tru-cot-huy-dong-von-trung-va-dai-han-179711.html