Chiến lược phát triển ngành sữa Việt Nam: Mục tiêu đáp ứng 85% nhu cầu vào năm 2045
Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn vừa phê duyệt chiến lược phát triển ngành sữa Việt Nam với mục tiêu đạt 9.700 triệu lít sữa lỏng và tự chủ 85% nguyên liệu vào năm 2045.
Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn đã ký Quyết định số 309/QĐ-TTg ngày 23/2/2026 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành sữa Việt Nam. Đây được xem là khung pháp lý quan trọng nhằm xây dựng hệ sinh thái công nghiệp sữa bền vững, hiện đại và tăng cường khả năng cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Mục tiêu tăng trưởng và tự chủ nguồn nguyên liệu
Chiến lược mới phân định lộ trình phát triển theo hai giai đoạn then chốt với các chỉ tiêu định lượng cụ thể nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và đảm bảo an ninh dinh dưỡng quốc gia.
Giai đoạn đến năm 2030
Trong giai đoạn này, ngành sữa đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 12,0% đến 14,0%. Sản lượng sữa lỏng chế biến dự kiến đạt khoảng 4.200 triệu lít mỗi năm. Đáng chú ý, sản lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước phấn đấu đạt 2.600 triệu lít, đáp ứng từ 60,0% - 65,0% nhu cầu của các nhà máy chế biến.

Tầm nhìn chiến lược đến năm 2045
Đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu đưa mức tiêu thụ sữa bình quân đạt 100 lít/người/năm. Các chỉ tiêu sản xuất chính bao gồm:
Tốc độ tăng trưởng: Duy trì mức 5,0% - 6,0%/năm.
Sản lượng sữa lỏng: Đạt khoảng 9.700 triệu lít/năm.
Tự chủ nguyên liệu: Sản lượng sữa tươi trong nước đạt 8.000 triệu lít, đáp ứng 80,0% - 85,0% nhu cầu toàn ngành.
Sữa bột: Tăng trưởng 3,0% - 4,0%/năm, đạt sản lượng khoảng 415.000 tấn/năm.
Số hóa và xanh hóa chuỗi cung ứng
Chính phủ xác định công nghệ là đòn bẩy chiến lược để nâng cao năng suất và tính minh bạch. Ngành sữa sẽ ưu tiên ứng dụng các thành tựu của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư như Blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI) vào quản lý đàn bò, truy xuất nguồn gốc và hệ thống phân phối.
Bên cạnh đó, mô hình kinh tế tuần hoàn và sản xuất xanh sẽ trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), phát triển nhãn xanh và nhãn sinh thái để vượt qua các rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu sang các thị trường quốc tế khắt khe.
Tái cơ cấu và mở rộng thị trường quốc tế
Chiến lược khuyến khích hình thành các tập đoàn sữa quy mô lớn, có năng lực cạnh tranh quốc tế dựa trên mối liên kết chặt chẽ với người chăn nuôi và các hợp tác xã. Về mặt thị trường, Việt Nam sẽ tập trung vào hai mũi nhọn:
Thị trường nội địa: Đổi mới tiếp thị số, chống gian lận thương mại điện tử và ưu tiên sữa tươi nguyên chất cho chương trình sữa học đường tại các vùng khó khăn.
Thị trường quốc tế: Đẩy mạnh đàm phán kỹ thuật thú y, khai thác các Hiệp định thương mại tự do (FTA) và xây dựng thương hiệu sữa quốc gia theo các chuẩn mực quốc tế như ISO, HACCP và Halal.
Việc cập nhật hệ thống tiêu chuẩn quốc gia đồng bộ với tiêu chuẩn Codex quốc tế và tăng cường năng lực kiểm nghiệm được xác định là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm trong suốt lộ trình thực hiện chiến lược.












