Chính sách Trung Quốc của ông Trump và những tác động tới thế giới (Kỳ 4)
Các đồng minh châu Âu và châu Á ngày càng chịu áp lực phải chọn phe trong cạnh tranh Mỹ-Trung, làm thay đổi căn bản chuỗi cung ứng toàn cầu, dòng vốn đầu tư và tiêu chuẩn công nghệ.
Kỳ 4: Chi tiêu quân sự và động lực cạnh tranh kinh tế
Chương trình hiện đại hóa ngân sách quốc phòng
Đề xuất của ông Trump về chương trình hiện đại hóa quân sự trị giá 1,5 nghìn tỷ USD nhằm duy trì ưu thế công nghệ trước năng lực đang mở rộng của Trung Quốc, tương đương khoảng 6,5% GDP - mức tương đương thời kỳ cao điểm Chiến tranh Lạnh. Mức chi này cho thấy nhận thức rằng cạnh tranh quân sự song hành với cạnh tranh kinh tế trong việc quyết định kết quả chiến lược.
Tư lệnh Hải quân Mỹ John Phelan công bố sáng kiến đóng tàu “Golden Fleet” của ông Trump, nhấn mạnh nhu cầu theo kịp năng lực khai thác vượt trội và lực lượng lao động chế tạo của Trung Quốc. Việc thừa nhận lợi thế công nghiệp của Trung Quốc trong khai thác quốc phòng cho thấy cạnh tranh quân sự phụ thuộc vào nền tảng năng lực kinh tế.
Các kế hoạch mở rộng đóng tàu hải quân nhằm đối phó với sự phát triển nhanh của hạm đội Trung Quốc, vốn đã đạt ngang bằng hoặc vượt trội ở một số loại tàu. Cuộc cạnh tranh này đòi hỏi đầu tư công nghiệp bền bỉ trong nhiều thập kỷ, chứ không chỉ là tăng chi tiêu ngắn hạn, cho thấy yêu cầu cam kết chiến lược dài hạn.

(Ảnh minh họa)
Hiệu ứng lan tỏa kinh tế
Chi tiêu quốc phòng gián tiếp trở thành chính sách công nghiệp, hướng nguồn lực vào khai thác tiên tiến, nghiên cứu - phát triển và đào tạo lao động trong các lĩnh vực chiến lược. Cách làm này sử dụng mua sắm quân sự để duy trì vị thế công nghệ, đồng thời hỗ trợ năng lực công nghiệp trong nước.
Việc phát triển các hệ thống vũ khí tiên tiến và tăng cường năng lực tác chiến không gian đòi hỏi những công nghệ đột phá có thể ứng dụng thương mại. Đầu tư R&D quốc phòng thường tạo hiệu ứng lan tỏa công nghệ sang khu vực dân sự, mang lại lợi ích kinh tế vượt ra ngoài phạm vi quân sự.
Các chương trình hiện đại hóa quân sự tạo việc làm cho lượng lớn lao động tay nghề cao trong các ngành chiến lược, hỗ trợ kinh tế địa phương và phát triển năng lực phục vụ cạnh tranh kinh tế. Cách tiếp cận này tối đa hóa hiệu quả đầu tư quốc phòng, đồng thời giữ lợi thế công nghệ.
Sức ép hội nhập kinh tế với đồng minh
Các đồng minh châu Âu và châu Á ngày càng chịu áp lực phải chọn phe trong cạnh tranh Mỹ-Trung, làm thay đổi căn bản chuỗi cung ứng toàn cầu, dòng vốn đầu tư và tiêu chuẩn công nghệ. Điều này buộc các đồng minh truyền thống phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và quan hệ an ninh.
Ngày 16/1/2026, Hạ viện Mỹ thông qua dự luật phê chuẩn gói bán vũ khí 300 triệu USD cho Đài Loan, cho thấy cam kết an ninh vẫn được duy trì dù chính sách Mỹ–Trung có điều chỉnh. Thương vụ này minh họa rằng các cam kết an ninh tiếp tục song hành, bất chấp thay đổi trong quan hệ kinh tế.
Đại học Harvard vẫn tiếp nhận sinh viên Trung Quốc dù Mỹ siết thị thực, với số sinh viên từ Trung Quốc tăng 4,5% năm 2025, ngay cả khi Washington tăng cường kiểm tra và hủy hàng nghìn visa. Điều này cho thấy quan hệ giáo dục chống chịu sức ép chính trị tốt hơn quan hệ thương mại.
Các thị trường mới nổi “đi dây” chiến lược
Các nền kinh tế đang phát triển phải cân bằng giữa đầu tư hạ tầng từ Trung Quốc và khả năng tiếp cận thị trường Mỹ, hình thành những hình thức ngoại giao kinh tế và “đi dây” mới. Họ tìm cách tối đa hóa lợi ích từ cả hai bên, đồng thời giảm rủi ro chính trị khi phải chọn phe.
Đầu tư Vành đai và Con đường của Trung Quốc mang lại hạ tầng mà nhiều nước đang phát triển không thể tự tài trợ, tạo ra sự phụ thuộc kinh tế ảnh hưởng đến quan hệ chính trị. Tuy vậy, việc tiếp cận thị trường Mỹ vẫn rất quan trọng đối với các nền kinh tế định hướng xuất khẩu.
Cạnh tranh còn mở rộng sang phối hợp chính sách tiền tệ, phát triển tiền kỹ thuật số và kiểm soát hệ thống thanh toán quốc tế, có nguy cơ làm phân mảnh hạ tầng tài chính toàn cầu. Đây là các hệ thống kỹ thuật quyết định cách thương mại quốc tế vận hành, nên trở thành mục tiêu cạnh tranh chiến lược.
Cạnh tranh tiền tệ và hệ thống tài chính
Nghiên cứu cho thấy việc Trung Quốc chuyển sang mô hình “nhà nước điện tử” có thể nới rộng khoảng cách công nghệ với Mỹ, theo một phân tích coi ông Trump là rủi ro toàn cầu lớn nhất năm 2026. Đánh giá này cho rằng mô hình phát triển công nghệ do nhà nước dẫn dắt của Trung Quốc có thể hiệu quả hơn cách tiếp cận dựa vào thị trường trong một số lĩnh vực.
Phát triển tiền kỹ thuật số và các hệ thống thanh toán thay thế giúp giảm phụ thuộc vào giao dịch quốc tế bằng đồng USD, có thể làm suy yếu lợi thế tài chính truyền thống của Mỹ. Tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương Trung Quốc phát triển đang trở thành hình mẫu cho các quốc gia không liên kết muốn tăng tính độc lập tài chính.
Việc phân mảnh hệ thống thanh toán quốc tế tạo ra nhiều thách thức vận hành cho các tập đoàn đa quốc gia trong quản lý giao dịch xuyên biên giới. Doanh nghiệp có thể phải duy trì nhiều mối quan hệ ngân hàng và chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá để thích ứng với các hệ thống tài chính cạnh tranh song song.
(Còn tiếp)













