Chủ quyền năng lượng - Bài 1: Liều thuốc tình thế
Từ một cú sốc địa chính trị tại Trung Đông, thế giới đang bước vào một phép thử chưa từng có đối với hệ thống năng lượng toàn cầu. Khi những tuyến vận tải huyết mạch bị gián đoạn và giá năng lượng biến động dữ dội, một thực tế dần lộ rõ: an ninh năng lượng không còn là câu chuyện riêng của cung - cầu, mà đã trở thành thước đo trực tiếp của năng lực chống chịu, khả năng tự chủ, thậm chí là chủ quyền của mỗi quốc gia.
Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm an ninh năng lượng theo hướng đa dạng, tự chủ và bền vững – như tinh thần Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 - không chỉ là yêu cầu dài hạn, mà ngày càng mang tính cấp thiết trước những biến động khó lường của môi trường quốc tế. Khái niệm “chủ quyền năng lượng” - tức khả năng tự chủ về nguồn cung và giảm thiểu phụ thuộc bên ngoài - đang ngày càng trở thành ưu tiên hàng đầu.
Tổng hợp các phân tích, bình luận của giới chuyên gia quốc tế chia sẻ với các phóng viên TTXVN, chùm tác phẩm “Chủ quyền năng lượng” gồm 3 bài "Liều thuốc tình thế", "Thiết lập trật tự mới" và "Kim chỉ nam' định hướng cho Việt Nam", nhìn lại cú sốc năng lượng năm 2026 từ ba lát cắt: phản ứng ngắn hạn, xu hướng tái cấu trúc toàn cầu và những gợi mở chính sách đối với Việt Nam.
Bài 1: Liều thuốc tình thế

Ảnh vệ tinh eo biển Hormuz. Ảnh: TTXVN
Khi eo biển Hormuz - “yết hầu” của dòng chảy năng lượng toàn cầu - bất ngờ tê liệt, thế giới không chỉ đối mặt với một cú sốc nguồn cung, mà còn bị đẩy vào trạng thái “thử tải” đối với toàn bộ hệ thống vận hành. Giám đốc điều hành Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) Fatih Birol cảnh báo "kinh tế thế giới đang đối mặt một mối đe dọa lớn, không quốc gia nào có thể miễn nhiễm”. Giá dầu tăng vọt, chi phí vận tải leo thang, chuỗi cung ứng toàn cầu bị xáo trộn, kéo theo nguy cơ lạm phát và đình trệ sản xuất trên diện rộng. Trong bối cảnh đó, hàng loạt biện pháp khẩn cấp được kích hoạt nhằm ngăn chặn sự đổ vỡ dây chuyền.
Từ các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Liên minh châu Âu (EU) đến các quốc gia đang phát triển như Indonesia hay Việt Nam, tất cả đều bị cuốn vào một cuộc chạy đua khẩn cấp nhằm duy trì ổn định hệ thống. Trong bối cảnh đó, các chính phủ buộc phải kích hoạt những kịch bản ứng phó chưa từng được triển khai ở quy mô lớn như hiện nay. Nhiều biện pháp đã mang lại hiệu quả, giúp các nước duy trì được nguồn cung ổn định, kiểm soát đà tăng giá và bảo đảm an ninh năng lượng. Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn, phần lớn biện pháp này về bản chất chỉ mang tính “giảm sốc” trước mắt - giúp hệ thống không rơi vào trạng thái đổ vỡ tức thời, nhưng chưa thể giải quyết tận gốc những điểm nghẽn mang tính cấu trúc của an ninh năng lượng toàn cầu
Phản ứng nhanh nhất của các quốc gia là khai thác nguồn dự trữ chiến lược. Một cuộc “xả kho” quy mô lớn đã được triển khai gần như đồng thời ở nhiều nước. Nhật Bản dẫn đầu với kế hoạch giải phóng khoảng 80 triệu thùng dầu, tương đương 45 ngày tiêu thụ nội địa. Hàn Quốc cũng đưa ra thị trường khoảng 20 triệu thùng thông qua cơ chế hoán đổi, trong khi Australia giảm 20% nghĩa vụ dự trữ tối thiểu để giải phóng gần 800 triệu lít nhiên liệu.
Phân tích về động thái này, PGS. TS Dương Thị Hồng Liên – Trưởng nhóm Thị trường Carbon tại Đại học Curtin (Australia) - nhận định tác dụng rõ nhất nằm ở yếu tố tâm lý: giúp ổn định thị trường, hạn chế đầu cơ tích trữ và làm dịu đà tăng giá trong ngắn hạn. Đồng quan điểm, GS.TS Tetsuya Terazawa (Nhật Bản) cho rằng chính quy mô dự trữ lớn đã đóng vai trò như một “tấm khiên niềm tin” đối với xã hội.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo hiệu quả này chỉ mang tính tạm thời. Chuyên gia Lưu Anh (Viện Nghiên cứu Tài chính Trùng Dương, Trung Quốc) và Ahmed Albayrak (Viện Lowy, Australia) cùng cho rằng việc xả kho thực chất là biện pháp “câu giờ”. Với những quốc gia có mức dự trữ hạn chế như Mexico hay Hàn Quốc, nếu gián đoạn nguồn cung kéo dài, nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng và phân phối nhiên liệu theo định mức là hoàn toàn có thể xảy ra.
Song song với cú sốc nguồn cung là tình trạng tắc nghẽn của các tuyến vận tải chiến lược. Việc eo biển Hormuz bị gián đoạn buộc các tàu chở dầu phải chuyển hướng qua những tuyến đường dài hơn, điển hình là vòng qua mũi Hảo Vọng. Chuyên gia Gonzalo Monroy, Giám đốc Công ty tư vấn năng lượng GMC tại thủ đô Mexico City, lưu ý việc thay đổi lộ trình không chỉ kéo dài thời gian giao hàng mà còn làm tăng mạnh chi phí bảo hiểm và rủi ro an ninh, đặc biệt là nạn cướp biển. Hệ quả là giá năng lượng cuối cùng đến tay người tiêu dùng vẫn ở mức cao, bất chấp các nỗ lực điều tiết.
Trong bối cảnh đó, các quốc gia buộc phải đẩy mạnh ngoại giao năng lượng. Thái Lan tìm cách đàm phán trực tiếp với Iran để đảm bảo an toàn hàng hải, đồng thời mở rộng nguồn cung từ Nga và Brazil. Tính đến ngày 9/3, Việt Nam đã huy động được khoảng 4 triệu thùng dầu từ các đối tác nhằm bảo đảm nguồn cung trước mắt, góp phần ổn định tâm lý thị trường. Philippines, Nhật Bản và EU cũng tăng tốc tìm kiếm đối tác mới tại châu Phi và châu Mỹ. Tuy nhiên, theo Ủy viên Năng lượng EU Dan Jorgensen, khả năng thay thế nhanh nguồn cung từ Trung Đông là rất hạn chế do ràng buộc về hạ tầng và công nghệ. Điều này cho thấy hệ thống năng lượng toàn cầu không dễ dàng thích ứng trước những cú sốc địa chính trị đột ngột.
Để giảm tác động xã hội, nhiều chính phủ triển khai các biện pháp can thiệp sâu vào thị trường. Australia chấp nhận chi khoảng 3 tỷ AUD để giảm thuế nhiên liệu, trong khi Pháp và Italy áp dụng cơ chế “lá chắn giá” nhằm bảo vệ người dân.

Nhân viên đổ xăng tại Hà Nội. Ảnh: Trần Việt/TTXVN
Tại Đông Nam Á, việc Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định 72/2026/NĐ-CP điều chỉnh thuế nhập khẩu xăng dầu, trong đó có giảm thuế nhập khẩu xăng dầu về 0% với một số mặt hàng đến hết tháng 4/2026, được đánh giá là “một quyết sách chính xác và đúng thời điểm”. Hãng tin Bloomberg (Mỹ) và Business Times (Singapore) cho rằng Việt Nam phản ứng khá chủ động và sử dụng nhiều công cụ chính sách để giảm sốc giá. Chuyên gia Beni Sukadis, điều phối viên cao cấp của Viện Nghiên cứu quốc phòng và chiến lược Indonesia, đề cao cách tiếp cận linh hoạt của Việt Nam trong điều chỉnh thuế và giá, coi đây là giải pháp tương đồng với Indonesia nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
Tuy nhiên, khi dư địa tài khóa thu hẹp, nhiều quốc gia buộc phải áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, như hạn chế di chuyển, tăng cường làm việc từ xa và kiểm soát tiêu thụ.
Chuyên gia Jarrod Leak của Liên minh Hiệu suất Năng lượng Australia (A2EP) nhận định đây là cách tiếp cận thận trọng, nhưng cảnh báo việc ép giảm cầu kéo dài có thể gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng và sinh kế của người dân. Đồng thời, việc nới lỏng tiêu chuẩn môi trường để duy trì nguồn cung cũng tiềm ẩn rủi ro làm suy yếu các cam kết khí hậu dài hạn.
Theo Tiến sĩ Đỗ Nam Thắng (Đại học Quốc gia Australia), cuộc khủng hoảng năm 2026 cho thấy an ninh năng lượng không còn là vấn đề tài nguyên đơn thuần, mà là bài toán về khả năng vận hành và chống chịu của toàn bộ hệ thống.
Các biện pháp như xả kho, chuyển hướng vận tải hay trợ giá có thể giúp giảm áp lực trước mắt, nhưng không thể thay thế cho những cải cách mang tính nền tảng. Khi hiệu quả của các biện pháp này dần suy giảm theo thời gian, câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để “chịu đựng” cú sốc, mà là làm thế nào để không phải đối mặt với những cú sốc tương tự trong tương lai.
Có thể thấy hệ thống năng lượng toàn cầu đang vận hành trên một nền tảng dễ tổn thương hơn nhiều so với kỳ vọng. Những “liều thuốc tình thế” có thể giúp duy trì trạng thái ổn định tạm thời, nhưng không thể thay thế cho các chiến lược dài hạn.











