Chủ quyền số: Nhiều con đường, một đích đến
Khi dữ liệu trở thành biên giới mới, các quốc gia đang chọn cho mình những lối đi khác nhau để giữ quyền tự quyết trên không gian mạng.

Nếu thế kỷ XIX là thời đại của lãnh thổ và thế kỷ XX là thời đại của dầu mỏ, thế kỷ XXI đang chứng kiến sự nổi lên của một loại quyền lực mới: Quyền kiểm soát dữ liệu. Từ Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc hay Ấn Độ, các chính phủ đều đang tìm cách trả lời cùng một câu hỏi: Ai sẽ nắm quyền kiểm soát dữ liệu của công dân, hạ tầng số và các hệ thống AI chiến lược trong tương lai?
Theo định nghĩa trong Báo cáo chiến lược của Ủy ban châu Âu (EC) về cách tiếp cận chung đối với chủ quyền số chủ quyền số, cũng là cách hiểu được giới nghiên cứu chính sách quốc tế sử dụng rộng rãi, chủ quyền số là khả năng một quốc gia kiểm soát thực chất đối với dữ liệu, hạ tầng số, phần cứng, phần mềm và các nền tảng công nghệ mà mình phụ thuộc.
Thực tế, chủ quyền số không phải là một khái niệm mới xuất hiện cùng làn sóng AI hiện nay. Theo cơ sở dữ liệu học thuật của Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ (PMC), những tranh luận về chủ quyền số tại châu Âu đã nổi lên từ hơn một thập niên trước, khi nhiều nước ở lục địa này bắt đầu thúc đẩy các sáng kiến xây dựng hạ tầng số độc lập hơn, từ tuyến cáp ngầm, hệ thống thư điện tử cho đến các trung tâm dữ liệu trong nước.
Khái niệm chủ quyền số đang dần lan rộng trên toàn cầu. Tuy nhiên, thay vì hình thành một mô hình thống nhất, mỗi quốc gia lại diễn giải và theo đuổi mục tiêu này theo cách riêng, phản ánh sự khác biệt về thể chế chính trị, năng lực công nghệ và lợi ích chiến lược.
EU: Chủ quyền bằng luật lệ và tiêu chuẩn
Liên minh châu Âu (EU) lựa chọn con đường đặt ra luật chơi và buộc các tập đoàn công nghệ toàn cầu phải tuân thủ. Theo thông cáo của EC, ngày 5/12/2025, cơ quan này đã phạt nền tảng mạng xã hội X 120 triệu Euro - khoản xử phạt đầu tiên theo Đạo luật Dịch vụ số (DSA) - với lý do cơ chế đánh dấu tài khoản xác thực gây hiểu nhầm cho người dùng và không bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động quảng cáo.
Song song với việc xây dựng các quy tắc quản lý, châu Âu cũng thúc đẩy phát triển hạ tầng số của riêng mình. Dự án Gaia-X do Đức và Pháp khởi xướng được xây dựng với mục tiêu tăng cường chủ quyền dữ liệu và giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ của Mỹ và Trung Quốc.
Bên cạnh đó, nền tảng điện toán đám mây hàng đầu thế giới Amazon Web Services (AWS) công bố dự án “Đám mây chủ quyền châu Âu” tại Đức với khoản đầu tư hơn 7,8 tỷ euro. Trả lời Reuters, Giám đốc công nghệ AWS tại Đức Michael Hanisch cho biết, mục tiêu của dự án là tạo thêm sự bảo đảm rằng dữ liệu và hoạt động vận hành sẽ nằm dưới sự kiểm soát của châu Âu.
Có thể nói, đối với EU, chủ quyền số không đồng nghĩa với việc đóng cửa thị trường mà là xây dựng năng lực tự chủ để giảm phụ thuộc vào các nền tảng bên ngoài.
Trung Quốc: Quản lý toàn diện
Nếu châu Âu tìm kiếm quyền tự chủ thông qua luật lệ và tiêu chuẩn, Trung Quốc lại coi chủ quyền số là một phần của chủ quyền quốc gia và đặt nó dưới sự quản lý trực tiếp của Nhà nước. Ngay từ năm 2014, Chủ tịch Tập Cận Bình đã đưa ra khái niệm “chủ quyền không gian mạng”, nhấn mạnh quyền của mỗi quốc gia trong việc quản lý và kiểm soát các hoạt động trên không gian số.
Từ đó, Bắc Kinh từng bước xây dựng một hệ thống pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Theo Reuters, Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (PIPL) và Luật An toàn dữ liệu lần lượt có hiệu lực vào năm 2021, bổ sung cho Luật An ninh mạng được triển khai từ năm 2017. Bộ khung này quy định chặt chẽ việc thu thập, lưu trữ, xử lý và chuyển dữ liệu ra nước ngoài.
Sự quản lý của Trung Quốc không chỉ dừng lại ở dữ liệu. Nước này còn đầu tư mạnh vào các tầng hạ tầng cốt lõi của Internet, từ hệ thống tên miền quốc gia đến các nền tảng số trong nước.
Ở cấp độ quốc tế, Bắc Kinh cũng tích cực thúc đẩy nguyên tắc chủ quyền không gian mạng tại Liên hợp quốc, với mong muốn các quốc gia có quyền lớn hơn trong việc quản lý không gian mạng thay vì phụ thuộc vào các cơ chế do phương Tây dẫn dắt.
Ấn Độ: Hướng đi thực dụng

Trái với cách tiếp cận thiên về quản lý của Trung Quốc hay EU, Ấn Độ lựa chọn một hướng đi thực tiễn hơn. New Delhi tìm cách giữ các dữ liệu và hạ tầng quan trọng trong nước, đồng thời tiếp tục thu hút đầu tư từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Theo Văn phòng Báo chí Chính phủ Ấn Độ (PIB), đến giữa năm 2025, hệ thống định danh sinh trắc học Aadhaar đã cấp hơn 1,42 tỷ mã số định danh, trở thành nền tảng cho nhiều dịch vụ số, trong đó có hệ thống thanh toán UPI.
Trong khi đó, Bộ trưởng Tài chính Nirmala Sitharaman công bố chính sách miễn thuế dài hạn cho các dịch vụ đám mây được cung cấp thông qua các trung tâm dữ liệu đặt tại Ấn Độ nhằm khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số.
Song song, Chính phủ Ấn Độ triển khai giai đoạn hai của Sứ mệnh chất bán dẫn Ấn Độ (ISM 2.0), hướng tới xây dựng năng lực sản xuất chất bán dẫn trong nước. Cách tiếp cận này cho thấy New Delhi không lựa chọn đóng cửa, mà tìm cách cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích quốc gia và tận dụng nguồn lực công nghệ từ bên ngoài.
Mỹ: Xuất khẩu ảnh hưởng ra thế giới
Nếu phần lớn các quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, Mỹ lại ở vị thế khác. Với lợi thế dẫn đầu trong các lĩnh vực như AI, điện toán đám mây và nền tảng số, Washington đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng công nghệ ra phạm vi toàn cầu.
Theo Federal Register, tháng 7/2025, Tổng thống Donald Trump đã ký sắc lệnh hành pháp thúc đẩy xuất khẩu các hệ sinh thái AI của Mỹ, với mục tiêu duy trì vị thế dẫn đầu và giảm sự phụ thuộc của thế giới vào các công nghệ do đối thủ của Washington phát triển.
Tiếp đó, Bộ Thương mại Mỹ triển khai Chương trình xuất khẩu AI Mỹ, hỗ trợ doanh nghiệp cung cấp các gói công nghệ hoàn chỉnh, gồm phần cứng, phần mềm, hạ tầng dữ liệu và các ứng dụng AI, cho thị trường quốc tế.
Trong khi đẩy mạnh xuất khẩu công nghệ, Washington cũng thể hiện sự phản đối đối với nhiều chính sách bản địa hóa dữ liệu ở nước ngoài. Báo cáo Ước tính thương mại quốc gia (NTE) năm 2026 của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) coi nhiều quy định nội địa hóa dữ liệu là rào cản thương mại đối với các doanh nghiệp trong nước.
Điều này cho thấy sự khác biệt trong cách nhìn nhận: Điều mà nhiều quốc gia gọi là bảo vệ chủ quyền số, Washington đôi khi xem là rào cản đối với thương mại và đổi mới sáng tạo.
Việt Nam và ASEAN: Từ luật đến hợp tác khu vực
Ở cấp khu vực, các nước Đông Nam Á lựa chọn xây dựng khung hợp tác chung nhằm tăng cường tiếng nói tập thể. Theo văn bản chính thức của Ban Thư ký ASEAN, Khung Quản lý dữ liệu ASEAN được thông qua tại Hội nghị Quan chức cấp cao kỹ thuật số ASEAN lần thứ nhất vào tháng 1/2021, đặt nền tảng cho việc quản trị dữ liệu xuyên suốt vòng đời dữ liệu trong khối, dưới sự định hướng chung của Kế hoạch tổng thể kỹ thuật số ASEAN 2025.
Tại Việt Nam, nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Luật An ninh mạng 2018, có hiệu lực từ ngày 1/1/2019. Luật xác định mục tiêu bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội trên không gian mạng; bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng quốc gia; ngăn chặn các hành vi xâm phạm chủ quyền, lợi ích quốc gia trên môi trường số.
Ngày 26/6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ 1/1/2026, nâng khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu từ cấp nghị định lên thành luật, với yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn. Luật mới mở rộng phạm vi áp dụng đối với cả các tổ chức nước ngoài xử lý dữ liệu của công dân Việt Nam, cho thấy xu hướng tăng cường bảo vệ dữ liệu trong bối cảnh các hoạt động số ngày càng mang tính xuyên biên giới.
Trả lời báo chí, Đại tá Nguyễn Hồng Quân, Phó Cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an), nhấn mạnh, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân “trước đây được hiểu là một phần của quyền riêng tư - nay đã trở thành một quyền độc lập, được pháp luật ghi nhận và bảo hộ”.
Nhìn từ các mô hình nêu trên, có thể thấy không tồn tại một mô hình bảo vệ chủ quyền số duy nhất. Sự khác biệt này phản ánh một thực tế: Chủ quyền số không còn là vấn đề thuần túy kỹ thuật. Nó ngày càng gắn với an ninh quốc gia, năng lực cạnh tranh và vị thế của mỗi nước trong trật tự quốc tế đang hình thành.
Khi dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược của nền kinh tế số, cuộc cạnh tranh về chủ quyền số nhiều khả năng sẽ là một trong những cuộc cạnh tranh quan trọng nhất của thế kỷ XXI. Trong cuộc cạnh tranh đó, câu hỏi không chỉ là ai sở hữu công nghệ tiên tiến hơn, mà còn là ai có thể xây dựng được những luật chơi đủ sức bảo vệ lợi ích của mình trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/chu-quyen-so-nhieu-con-duong-mot-dich-den-409445.html













