Chùa Cổ Lễ - nơi áo cà-sa hóa chiến bào

Có những ngôi chùa được người đời nhớ đến bởi pho tượng cổ, quả chuông lớn hay đường nét kiến trúc đã đi qua hàng trăm năm mưa nắng. Nhưng cũng có những ngôi chùa được lịch sử gọi tên bởi những con người đã bước ra từ cửa thiền, đặt sự an nguy của đất nước lên trên sự an ổn của riêng mình.

Chùa Cổ Lễ, trước đây thuộc huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định, nay thuộc xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình, là một ngôi chùa như thế. Nơi đây không chỉ lưu giữ tiếng chuông của một miền quê giàu truyền thống văn hóa, mà còn lưu giữ một câu chuyện đặc biệt trong lịch sử Phật giáo Việt Nam: câu chuyện 27 Tăng, Ni “cởi áo cà-sa, khoác chiến bào”, lên đường bảo vệ Tổ quốc vào những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Mái chùa Cổ Lễ; Điện Thiên thủ Thiên nhãn (Hội quán đường); Đền Mẫu trong khuôn viên chùa Cổ Lễ hiện nay

Mái chùa Cổ Lễ; Điện Thiên thủ Thiên nhãn (Hội quán đường); Đền Mẫu trong khuôn viên chùa Cổ Lễ hiện nay

Từ cửa thiền nhìn ra vận nước

Trong hành trình tìm về chùa Cổ Lễ vào giữa mùa hạ năm nay, chúng tôi có dịp gặp Ban Quản lý di tích và chư tôn đức đang an cư tại chùa để tìm hiểu thêm về lịch sử của ngôi cổ tự. Giữa không gian trầm mặc của những hàng cây cổ thụ, tiếng chuông ngân vang và mùi hương trầm thoang thoảng, những câu chuyện được kể lại không chỉ bằng ký ức mà còn bằng những văn bia, hiện vật và tư liệu vẫn đang được gìn giữ cẩn trọng qua nhiều thế hệ. Chính từ những lời kể ấy, một phần lịch sử tưởng như đã lùi xa bỗng hiện lên gần gũi và sống động hơn bao giờ hết.

Chùa Cổ Lễ, tên chữ Thần Quang tự, là một danh lam cổ nổi tiếng của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Ngôi chùa gắn với việc thờ Phật và phụng thờ Đức Thánh tổ Nguyễn Minh Không (khoảng 1066-1141), vị Quốc sư lừng danh dưới triều Lý.

Tượng Phật trong chánh điện

Tượng Phật trong chánh điện

Theo văn bia hiện còn lưu giữ tại chùa, Đức Thánh tổ Nguyễn Minh Không có quê hương tại làng Điền Xá, nay thuộc huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Thuở nhỏ, ngài nối nghiệp cha ông làm nghề chài lưới trên sông nước. Đến năm 29 tuổi, ngài quyết chí xuất gia, chuyên tâm tu học và sau này trở thành một trong những bậc cao tăng có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Hình ảnh của ngài không chỉ gắn với những truyền thuyết chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông hay nghề đúc đồng nổi tiếng, mà còn được người dân tôn kính như vị Tổ khai sơn của chùa Cổ Lễ, biểu tượng cho tinh thần nhập thế, cứu đời của Phật giáo Việt Nam.

Bia đá cổ còn sót lại trong chùa sau nhiều biến cố lịch sử

Bia đá cổ còn sót lại trong chùa sau nhiều biến cố lịch sử

Qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo, chùa mang trong mình sự giao thoa độc đáo giữa kiến trúc Phật giáo truyền thống Á Đông với những đường nét kiến trúc phương Tây. Tuy nhiên, giá trị lớn lao nhất của chùa Cổ Lễ không chỉ nằm ở mái tháp, hành lang, Đại hồng chung hay những cổ vật quý được gìn giữ qua nhiều thế kỷ. Nơi đây còn là một “địa chỉ đỏ”, gắn với phong trào yêu nước và hoạt động cách mạng của Tăng, Ni, Phật tử địa phương.

Không chỉ mang giá trị lịch sử cách mạng, chùa Cổ Lễ còn được Bộ Văn hóa xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật, Di tích lịch sử-văn hóa và Danh lam thắng cảnh cấp quốc gia từ năm 1988. Sự ghi nhận ấy không chỉ khẳng định giá trị kiến trúc độc đáo của ngôi cổ tự, mà còn tôn vinh những dấu ấn lịch sử đặc biệt đã được lưu giữ nơi đây suốt nhiều thế kỷ.

Trong câu chuyện với chúng tôi, các bậc tôn túc đang an cư tại chùa nhắc nhiều đến Hòa thượng Thích Thế Long, vị trụ trì có công rất lớn trong việc chấn hưng chùa Cổ Lễ ở nửa đầu thế kỷ XX. Theo lời các ngài, năm 1934, Hòa thượng kế vị trụ trì. Chỉ hai năm sau, ngài đã cùng nhân dân và Phật tử phát tâm đúc quả Đại hồng chung nặng khoảng 9 tấn, cao hơn 4,2m, đường kính 2,2m, thành chuông dày khoảng 8cm. Vào thời điểm ấy, đây được xem là một trong những quả chuông lớn nhất Việt Nam.

Đại hồng chung trọng lượng 9 tấn giữa hồ nước trước chánh điện

Đại hồng chung trọng lượng 9 tấn giữa hồ nước trước chánh điện

Trong thời kỳ kháng chiến, chùa từng là nơi nuôi giấu cán bộ, bộ đội, du kích và trở thành điểm tựa tinh thần cho nhân dân trong vùng. Có lẽ trong những năm tháng ấy, tiếng chuông chùa không chỉ thức tỉnh lòng người hướng thiện, mà còn hòa vào nhịp thở khẩn thiết của non sông. Mỗi hồi chuông ngân lên giữa làng quê vừa như lời cầu nguyện cho quốc thái dân an, vừa chất chứa nỗi đau đáu trước cảnh quê hương chìm trong khói lửa.

Cuối năm 1946, tình hình đất nước đứng trước thử thách hiểm nghèo. Thực dân Pháp mở rộng chiến tranh xâm lược, đánh chiếm nhiều thành phố và địa phương quan trọng. Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, hiệu triệu toàn dân đứng lên giữ nước. Lời kêu gọi ấy không chỉ vang đến các làng quê, phố thị, nhà máy, công sở mà còn vọng vào những ngôi chùa, nơi những người xuất gia vốn ngày ngày tụng kinh, niệm Phật và nuôi dưỡng lòng từ bi.

Tại chùa Cổ Lễ, Hòa thượng Thích Thế Long, khi ấy là vị trụ trì, đã nhìn thấy trách nhiệm của người con Phật trước vận mệnh dân tộc. Người tu hành có thể rời bỏ đời sống thế tục, nhưng không thể quay lưng trước nỗi đau của đồng bào. Người xuất gia nguyện sống vì chúng sinh, nên khi chúng sinh bị áp bức, quê hương bị giày xéo, chùa chiền và xóm làng đứng trước cảnh tan hoang, việc cứu nước cũng chính là bảo vệ sự sống, bảo vệ nhân dân và bảo vệ đạo pháp.

Ngày 27-2-1947 – một buổi lễ đi vào lịch sử

Sáng ngày 27-2-1947, chùa Cổ Lễ diễn ra một buổi lễ đặc biệt chưa từng có. Từ sáng sớm, đông đảo nhân dân, Phật tử và các tầng lớp trong vùng đã tập trung về chùa. Cờ, biểu ngữ hiện diện giữa không gian vốn quen với khói hương và tiếng mõ. Trước bàn thờ Tam bảo, 27 Tăng, Ni từ chùa Cổ Lễ và một số ngôi chùa trong khu vực trang nghiêm làm lễ phát nguyện lên đường cứu nước.

Phù điêu hình Phật và rồng

Phù điêu hình Phật và rồng

Đó không phải là một buổi tiễn quân bình thường. Những người đứng trước sân chùa hôm ấy vốn là những người đã xuống tóc, khoác áo nâu sồng, nguyện sống cuộc đời phạm hạnh. Bàn tay của họ quen lần tràng hạt, gõ mõ, thỉnh chuông, chăm lo hương đăng và phụng sự đại chúng. Nhưng trong thời khắc ấy, họ chuẩn bị cầm súng, cầm kiếm, bước vào một cuộc chiến đấu mà phía trước có thể là thương tích, hy sinh và không có ngày trở về.

Sau lễ chào cờ và tưởng niệm những người đã hy sinh vì Tổ quốc, các nghi thức Phật giáo được cử hành trang nghiêm. Từng vị Tăng, Ni tháo áo cà-sa. Hòa thượng Thích Thế Long đón lấy những tấm pháp phục, cung kính đặt trước bàn thờ Phật. Đại đức Thích Tường Minh hô hiệu lệnh đội mũ. Những chiếc mũ gắn sao vàng được đồng loạt đội lên đầu. Từ giây phút ấy, 27 người xuất gia trở thành 27 chiến sĩ Vệ quốc đoàn. Đại diện Trung đoàn 34 đến tiếp nhận lực lượng, trao vũ khí và tổ chức đội hình xuất phát.

Tháp Cửu phẩm Liên hoa trong khuôn viên chùa Cổ Lễ

Tháp Cửu phẩm Liên hoa trong khuôn viên chùa Cổ Lễ

Khoảnh khắc Hòa thượng Thích Thế Long đón từng tấm áo cà-sa có lẽ là hình ảnh lay động nhất của buổi lễ. Áo cà-sa không bị vứt bỏ. Những người ra đi cũng không phủ nhận con đường tu hành mà mình đã chọn. Những tấm áo ấy được đặt trang nghiêm trước bàn Phật như một lời thưa gửi: hôm nay, người đệ tử tạm rời chốn thiền môn, đem thân mình đi làm một Phật sự giữa cuộc đời. Khi quê hương thanh bình, khi dân chúng không còn sống trong cảnh bom đạn và áp bức, họ sẽ lại trở về với tiếng chuông, câu kinh và nếp sống của người xuất gia.

Có lẽ trong giây phút ấy, vị thầy già không chỉ đón những tấm pháp phục, mà còn đón cả niềm tin, sự hy sinh và sinh mạng của những người học trò đang gửi lại. Mỗi tấm áo được đặt xuống trước bàn Phật là một lời nguyện chưa nói hết, một cuộc đời đang bước sang ngả rẽ khác và cũng có thể là một lời từ biệt không thành tiếng.

Không ai biết trong số những người đang đứng trước sân chùa hôm ấy, ai sẽ còn trở về, ai sẽ nằm lại nơi chiến trường. Chỉ biết rằng khi bước qua cổng chùa, họ đã chấp nhận gửi tuổi trẻ, thân mạng và cả tương lai của mình cho đất nước. Phía sau họ là tiếng chuông. Phía trước họ là tiếng súng.

Buổi lễ ấy còn được ghi nhớ bằng lời phát nguyện đã đi vào lịch sử:

Cởi áo cà-sa, khoác chiến bào,

Tuốt gươm, cầm súng dẹp binh đao.

Ra đi quyết rửa thù đất nước,

Vì nghĩa quên thân, hiến máu đào.

Bốn câu ngắn mà mang nặng khí phách của một thời. Đó không phải là lời của những người say mê chiến trận. Đó là lời của những người vốn yêu sự bình yên, nhưng sẵn sàng bước vào nơi bất an nhất để người khác được sống trong bình yên. Đó cũng là một lời thề với non sông, được cất lên từ cửa Phật bằng tất cả sự tỉnh thức và can trường.

Trong đoàn người ấy có hai Sư cô. Các nguồn tư liệu thường nhắc đến Sư cô Đàm Nhung và Sư cô Đàm Lân. Họ mang theo túi cứu thương, sẵn sàng làm nhiệm vụ chăm sóc người bị thương nơi chiến trận. Sự có mặt của hai vị Ni làm cho câu chuyện chùa Cổ Lễ càng trở nên đặc biệt. Không chỉ có những nhà sư trẻ tuổi mà cả những người nữ xuất gia cũng bước qua sự yếu mềm thường tình, chọn đứng vào hàng ngũ cứu nước.

Rời tiếng chuông chùa, đi vào lửa đạn

Sau ngày xuất quân, 27 chiến sĩ Phật tử được biên chế vào lực lượng kháng chiến. Họ tham gia chiến đấu bảo vệ thành phố Nam Định và nhiều địa bàn quan trọng. Từ một người xuất gia, họ phải học cách sử dụng vũ khí, tổ chức đội hình, hành quân và đối mặt trực tiếp với sự khốc liệt của chiến tranh.

Những bàn chân từng bước chậm trên sân chùa giờ phải vượt đường dài, băng qua đêm tối và bùn lầy. Những đôi mắt từng nhìn ngọn đèn trước Phật giờ phải nhìn thẳng vào bom đạn. Những bàn tay quen nâng bát, thắp hương, chăm sóc đại chúng giờ phải đào công sự, tải thương và giữ lấy từng tấc đất quê hương.

Chiếc xe Thủ tướng Phạm Văn Đồng tặng Hòa thượng Thích Thế Long; Di vật của các nhà sư ra chiến trường đang lưu giữ tại chùa

Chiếc xe Thủ tướng Phạm Văn Đồng tặng Hòa thượng Thích Thế Long; Di vật của các nhà sư ra chiến trường đang lưu giữ tại chùa

Trong những trận đánh ác liệt bảo vệ thành phố Nam Định và tại cao điểm Non Nước, Ninh Bình, đơn vị Nghĩa sĩ Phật tử đã chiến đấu dũng cảm. Theo các tư liệu của địa phương, 12 vị đã hy sinh. Máu của những người từng khoác áo cà-sa đã hòa vào đất nước như máu của biết bao chiến sĩ khác. Họ ra đi từ cửa chùa, nhưng nơi nằm xuống có thể là một chiến hào, một cao điểm hay một vùng đất xa lạ. Không phải ai cũng có cơ hội trở lại nghe tiếng chuông nơi mình từng tu học.

Mười hai người đã không trở về. Mười hai cuộc đời dừng lại giữa tuổi xuân. Mười hai tấm áo cà-sa gửi lại nơi chùa năm ấy có lẽ mãi mãi không còn người trở về khoác lại. Nhưng sự hy sinh của họ đã làm cho chiếc áo ấy trở nên thiêng liêng hơn, bởi nó không chỉ là pháp phục của người tu hành, mà còn là chứng tích của một lời nguyện đã được giữ trọn bằng máu.

Sự hy sinh ấy khiến câu chuyện “cởi áo cà-sa, khoác chiến bào” không chỉ là một biểu tượng đẹp, mà còn là một hiện thực được đánh đổi bằng sinh mạng. Nếu chỉ kể rằng 27 nhà sư lên đường ra trận mà không nhắc đến những người đã nằm xuống, câu chuyện sẽ chưa đầy đủ. Bởi phía sau phút giây hào hùng của buổi lễ xuất quân là những tháng năm gian khổ, những vết thương và những sự mất mát không thể bù đắp.

Người từ cửa Phật trở thành Chính ủy Trung đoàn

Trong số những người lên đường từ chùa Cổ Lễ, nhân vật để lại nhiều tư liệu rõ ràng nhất là Đại đức Thích Pháp Lữ, thế danh Đinh Thế Hinh. Sau khi gia nhập Vệ quốc đoàn, ông tiếp tục gắn bó lâu dài với quân đội, từng giữ chức Chính ủy Trung đoàn 542 và mang quân hàm Đại tá.

Một trong hai trống đồng xưa được lưu giữ tại chùa

Một trong hai trống đồng xưa được lưu giữ tại chùa

Cuộc đời ông là một minh chứng sinh động cho hành trình từ một nhà sư trở thành người chiến sĩ. Từ nơi thanh tịnh của cửa thiền, ông bước vào chiến trường, trưởng thành trong quân ngũ và đảm nhiệm công tác chính trị trong quân đội. Tuy thay đổi môi trường sống và trách nhiệm xã hội, nền tảng đạo đức được nuôi dưỡng trong những năm tháng tu học vẫn theo ông trên suốt cuộc đời.

Khi kể lại sự kiện năm 1947, Đại tá Đinh Thế Hinh vẫn nhớ rõ không khí của buổi lễ, tiếng hô hiệu lệnh, những tấm áo cà-sa được đặt trước bàn Phật và giây phút những nhà sư trở thành chiến sĩ Vệ quốc đoàn. Lời kể của ông là một nguồn tư liệu nhân chứng đặc biệt, giúp hậu thế hiểu rằng đây không phải là một truyền thuyết được sáng tạo về sau, mà là sự kiện có thật, được chính người trong cuộc chứng kiến và trải qua.

Từ 27 người đến một truyền thống được tiếp nối

Một số tài liệu gần đây nhắc đến con số 35 nhà sư chùa Cổ Lễ lên đường bảo vệ đất nước. Con số này cần được hiểu đúng. Ngày 27-2-1947 có 27 Tăng, Ni làm lễ phát nguyện tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp. Đến thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, chùa Cổ Lễ tiếp tục tổ chức tiễn thêm 8 nhà sư lên đường làm nhiệm vụ. Vì vậy, con số 35 là tổng số Tăng, Ni gắn với chùa Cổ Lễ đã tham gia các cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc qua nhiều giai đoạn, không phải là số người cùng xuất quân trong buổi lễ năm 1947.

Việc thế hệ sau tiếp nối bước chân của thế hệ trước cho thấy tinh thần yêu nước tại chùa Cổ Lễ không chỉ bùng lên trong một thời điểm nhất thời. Nó đã trở thành một truyền thống được nuôi dưỡng và trao truyền. Câu chuyện chùa Cổ Lễ không dừng lại ở một ngày tháng năm 1947, mà trở thành mạch nguồn âm thầm chảy qua nhiều thế hệ.

Bia điêu khắc Bằng xếp hạnh Di tích quốc gia đặc biệt

Bia điêu khắc Bằng xếp hạnh Di tích quốc gia đặc biệt

Chiếc áo cà-sa không bị bỏ lại

Có người có thể đặt câu hỏi: một nhà sư cầm súng ra trận có còn là người tu hành hay không? Câu trả lời không thể chỉ nhìn vào hình thức chiếc áo đang mặc. Áo cà-sa là biểu tượng của đời sống phạm hạnh, nhưng cốt lõi của đạo Phật là tâm nguyện cứu khổ, phụng sự chúng sinh và không quay lưng trước nỗi đau của cuộc đời.

Hai mươi bảy Tăng, Ni chùa Cổ Lễ tháo áo cà-sa không có nghĩa là họ từ bỏ lý tưởng của người xuất gia. Trái lại, trong hoàn cảnh đặc biệt của lịch sử, họ đưa lý tưởng ấy vào một sự dấn thân khác. Họ không tìm kiếm chiến tranh, nhưng chiến tranh đã tìm đến quê hương họ. Họ không mong cầm súng, nhưng nếu không có người đứng lên, nhân dân sẽ tiếp tục bị áp bức, xóm làng sẽ tiếp tục bị tàn phá và ngay cả những mái chùa cũng khó giữ được sự bình yên.

Họ bước vào chiến tranh không phải với tâm thức của kẻ hiếu chiến, mà với tâm nguyện của người bảo vệ. Chính điều đó tạo nên giá trị đặc biệt của câu chuyện. Trong sự đối diện giữa lòng từ bi và bạo lực chiến tranh, họ chọn đứng về phía nhân dân, bảo vệ sự sống của số đông và chấp nhận hy sinh sự sống của chính mình.

Tháp Hòa thượng Thích Quang Tuyên; Tháp Hòa thượng Thích Thế Long

Tháp Hòa thượng Thích Quang Tuyên; Tháp Hòa thượng Thích Thế Long

Hơn bảy thập niên đã trôi qua kể từ ngày 27 Tăng, Ni rời chùa Cổ Lễ lên đường. Những người trực tiếp chứng kiến buổi lễ phần lớn đã trở thành người thiên cổ. Chiến tranh đã lùi xa, đất nước đã thống nhất và những làng quê từng chìm trong bom đạn nay đã đổi thay.

Nhưng câu chuyện năm 1947 vẫn còn nguyên sức lay động. Nó nhắc nhở rằng lòng yêu nước không thuộc riêng một giai cấp, một nghề nghiệp hay một tầng lớp nào. Khi Tổ quốc lâm nguy, người nông dân rời ruộng đồng, người công nhân rời nhà máy, người trí thức rời giảng đường và người tu hành cũng có thể bước ra khỏi cổng chùa để cùng đứng trong hàng ngũ giữ nước.

Nguyên Hiếu/Báo Giác Ngộ

Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/chua-co-le-noi-ao-ca-sa-hoa-chien-bao-post80886.html