Chuyển đổi số tại Hà Nội: Lấy người dân làm thước đo cuối cùng
Ý nghĩa của đợt cao điểm 100 ngày thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm về chuyển đổi số của Hà Nội không nằm ở số lượng phần mềm được triển khai, hay hồ sơ được số hóa, mà ở một phép thử quan trọng hơn: công nghệ có thực sự làm bộ máy phục vụ tốt hơn, thành phố vận hành thông minh hơn và người dân cảm nhận rõ hơn những lợi ích của chuyển đổi số hay không.
Kế hoạch số 277/KH-UBND ngày 14-7-2026 của UBND thành phố Hà Nội về triển khai đợt cao điểm 100 ngày thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm về chuyển đổi số đặt ra một yêu cầu rất rõ: tháo gỡ các điểm nghẽn về dữ liệu, dịch vụ công và hạ tầng số, đẩy nhanh xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, nâng cao hiệu quả chính quyền số, kinh tế số. Nhưng ý nghĩa lớn hơn của 100 ngày không nằm ở số lượng phần mềm được triển khai hay hồ sơ được số hóa, mà ở một phép thử quan trọng hơn: công nghệ có thực sự làm cho bộ máy phục vụ tốt hơn, thành phố vận hành thông minh hơn và người dân cảm nhận rõ hơn những lợi ích của chuyển đổi số hay không.
100 ngày - phép thử của năng lực tổ chức thực hiện
Trong chuyển đổi số, khoảng cách từ chủ trương đúng đến kết quả thực tế thường không nằm ở việc chúng ta thiếu công nghệ, mà nằm ở năng lực tổ chức thực hiện. Vì thế, việc Hà Nội triển khai đợt cao điểm 100 ngày theo Kế hoạch số 277 có ý nghĩa trước hết ở chỗ tạo ra một nhịp độ hành động mới, buộc các nhiệm vụ phải được lượng hóa, gắn với sản phẩm, thời hạn và trách nhiệm cụ thể.
Kế hoạch tập trung trực diện vào những điểm nghẽn đã tồn tại trong quá trình chuyển đổi số: dữ liệu còn phân tán, chất lượng chưa bảo đảm “đúng, đủ, sạch, sống”; việc kết nối, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu còn hạn chế; các hệ thống thông tin, nền tảng số có nơi còn rời rạc; chất lượng dịch vụ công trực tuyến chưa đồng đều. Đây đều là những vấn đề rất thực tế. Nếu không giải quyết được chúng, chuyển đổi số dễ dừng ở những “ốc đảo số” - mỗi nơi một phần mềm, mỗi cơ quan một cơ sở dữ liệu, người dân vẫn phải khai đi khai lại cùng một thông tin và cán bộ vẫn phải xử lý nhiều lớp thủ tục như trước.
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một đột phá quan trọng hàng đầu, đồng thời nhấn mạnh người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực và động lực chính. Đặt Kế hoạch 277 trong tinh thần đó, có thể thấy 100 ngày không nên được hiểu đơn giản là một chiến dịch tăng tốc kỹ thuật, mà phải là một đợt rà soát và đổi mới phương thức quản trị của Thủ đô. Đáng chú ý, tại Phiên họp chuyên đề về chuyển đổi số trong hệ thống chính trị ngày 30-7-2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu phải "siết chặt kỷ luật thực thi, xác định rõ trách nhiệm, đánh giá theo sản phẩm đầu ra". Chỉ đạo này rất gần với tinh thần mà Hà Nội đang đặt ra trong Kế hoạch 277: chuyển từ nói nhiều về nhiệm vụ sang đo lường bằng kết quả, sản phẩm và trách nhiệm cụ thể.
Hà Nội là một siêu đô thị với quy mô dân số lớn, mật độ giao dịch hành chính cao, hệ thống hạ tầng và các quan hệ kinh tế - xã hội rất phức tạp. Bởi vậy, nếu chuyển đổi số thành công ở Hà Nội, giá trị của nó không chỉ nằm ở việc tạo thuận lợi cho từng thủ tục hành chính, mà còn ở khả năng nâng cấp năng lực điều hành của cả thành phố: từ giao thông, môi trường, y tế, giáo dục đến quy hoạch, an sinh xã hội và quản lý không gian đô thị.
Điểm đáng chú ý là chuyển đổi số đang đòi hỏi một cách làm khác: thay vì báo cáo tiến độ bằng số lượng văn bản, cuộc họp, hay phần mềm đã mua, cần đo bằng những sản phẩm có thể sử dụng, những dữ liệu có thể chia sẻ và những vấn đề cụ thể được giải quyết. Khi dữ liệu thực sự trở thành “tư liệu sản xuất” của quản trị đô thị, mỗi quyết định của chính quyền có thể dựa trên bằng chứng đầy đủ hơn, phản ứng nhanh hơn và phân bổ nguồn lực chính xác hơn.
Theo nghĩa đó, 100 ngày là một phép thử về năng lực tổ chức thực hiện. Một đô thị thông minh không phải là đô thị có nhiều ứng dụng nhất, mà là đô thị biết dùng công nghệ để hiểu thành phố tốt hơn, dự báo vấn đề sớm hơn và phục vụ người dân hiệu quả hơn.
Không “số hóa sự phiền hà”
Sau một đợt cao điểm chuyển đổi số, chúng ta có thể có nhiều chỉ số để đánh giá: tỷ lệ hồ sơ trực tuyến, số lượng dữ liệu được làm sạch, thời gian xử lý thủ tục, số nền tảng được kết nối hay mức tiết kiệm chi phí. Những chỉ số ấy đều cần thiết. Nhưng nếu phải lựa chọn một thước đo cuối cùng, tôi cho rằng đó phải là mức độ thay đổi mà người dân thực sự cảm nhận được trong cuộc sống hằng ngày.
Người dân có phải khai lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có hay không? Có còn phải mang nhiều bản giấy đến nhiều nơi hay không? Thời gian chờ đợi có giảm thực chất, hay chỉ chuyển từ xếp hàng ở quầy sang chờ đợi trên môi trường mạng? Một phản ánh về ngập úng, ùn tắc, hay ô nhiễm có được hệ thống dữ liệu giúp phát hiện và xử lý nhanh hơn hay không? Đó mới là những câu hỏi cho thấy chuyển đổi số đã đi vào đời sống đến đâu.
Điều cần tránh nhất là biến một quy trình hành chính rườm rà trên giấy thành một quy trình rườm rà trên màn hình. Nếu trước đây, người dân phải điền 10 biểu mẫu bằng tay, còn hôm nay, vẫn phải nhập lại 10 biểu mẫu ấy trên một cổng điện tử, thì chúng ta mới chỉ thay đổi phương tiện, chứ chưa thay đổi cách quản trị. Có thể gọi đó là “số hóa sự phiền hà”, và đây chính là điều chuyển đổi số phải vượt qua.
Vì vậy, số hóa phải bắt đầu từ việc thiết kế lại quy trình. Những thông tin Nhà nước đã có thì không nên yêu cầu người dân cung cấp lại. Những khâu trung gian không còn cần thiết phải được loại bỏ. Những thủ tục có thể liên thông phải được liên thông thực chất. Dữ liệu phải được chia sẻ theo đúng quy định để phục vụ người dân, chứ không thể tiếp tục bị chia cắt bởi ranh giới hành chính giữa các cơ quan. Đây cũng là yêu cầu được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh tại Phiên họp ngày 30-7-2026: đối với thông tin, dữ liệu đã có và có thể khai thác, tái sử dụng thì "không yêu cầu người dân, doanh nghiệp kê khai, cung cấp lại". Một câu chỉ đạo ngắn nhưng chạm đúng bản chất của cải cách số: dữ liệu phải giúp giảm việc cho dân, chứ không tạo thêm việc cho dân.
Đằng sau vấn đề công nghệ là một vấn đề sâu hơn: tư duy của đội ngũ cán bộ. Chuyển đổi số chỉ tạo ra một nền hành chính phục vụ khi người thực thi công vụ chuyển từ tư duy “quản lý hồ sơ” sang “giải quyết vấn đề”; từ tâm lý mỗi cơ quan giữ một phần thông tin sang trách nhiệm chia sẻ dữ liệu; từ cách nghĩ “người dân cần cơ quan nhà nước” sang nhận thức “cơ quan nhà nước có trách nhiệm phục vụ người dân”.
Kế hoạch 277 nhấn mạnh yêu cầu rõ nhiệm vụ, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm, rõ thời gian. Tinh thần ấy rất quan trọng. Bởi một nền hành chính số không thể vận hành hiệu quả nếu trách nhiệm vẫn mơ hồ. Công nghệ cho phép chúng ta theo dõi tiến độ, đo thời gian xử lý và xác định điểm nghẽn chính xác hơn; nhưng chính con người phải chịu trách nhiệm cải thiện những chỉ số ấy.
Cũng trong kết luận nói trên, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu nhiệm vụ chỉ được xác định hoàn thành khi có sản phẩm cụ thể, vận hành được, có dữ liệu kiểm chứng, có đối tượng sử dụng và tạo ra hiệu quả thực chất. Với Hà Nội, đây nên là một nguyên tắc kiểm tra xuyên suốt sau 100 ngày: không chỉ hỏi đã làm gì, mà phải trả lời được đã thay đổi điều gì trong chất lượng phục vụ người dân và hiệu quả quản trị đô thị.
Từ góc độ này, chuyển đổi số trước hết là chuyển đổi cách nghĩ, sau đó mới là chuyển đổi công nghệ. Phần mềm có thể được mua, hạ tầng có thể được đầu tư, nhưng văn hóa phục vụ, kỷ luật thực thi và tinh thần dám chịu trách nhiệm mới quyết định công nghệ có tạo ra giá trị hay không.
Một thành phố số phải là một thành phố bao trùm và nhân văn
Có một vấn đề khác không thể xem nhẹ: càng chuyển đổi số nhanh, chúng ta càng phải quan tâm đến những người có nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Người cao tuổi, người khuyết tật, người có hoàn cảnh khó khăn, người ít sử dụng thiết bị thông minh hoặc chưa có kỹ năng số có thể gặp nhiều trở ngại khi dịch vụ công chuyển mạnh lên môi trường trực tuyến.
Nếu không được thiết kế cẩn trọng, công nghệ có thể tạo ra một “khoảng cách số” mới. Khi đó, những người vốn cần được hỗ trợ nhiều nhất lại có thể trở thành nhóm khó tiếp cận dịch vụ nhất. Vì vậy, chuyển đổi số không được biến thành việc chuyển trách nhiệm từ cơ quan nhà nước sang người dân, càng không thể mặc nhiên yêu cầu mọi người dân phải trở thành chuyên gia công nghệ mới có thể thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Nguyên tắc cần nhất quán là công nghệ phải thích ứng với con người, không phải con người phải chạy theo công nghệ. Dịch vụ số phải đơn giản, trực quan, dễ sử dụng; giảm tối đa số thao tác và yêu cầu nhập lại dữ liệu. Các điểm hỗ trợ trực tiếp ở cơ sở vẫn phải được duy trì, đặc biệt tại xã, phường và các khu dân cư. Tổ công nghệ số cộng đồng, đoàn viên, thanh niên, sinh viên và lực lượng tình nguyện có thể tiếp tục phát huy vai trò “cầu nối số”, hỗ trợ người cao tuổi và những người chưa quen với môi trường số.
Cùng với đầu tư hạ tầng, Hà Nội cần coi phổ cập kỹ năng số là một hạ tầng xã hội thiết yếu. Một người dân biết sử dụng dịch vụ công trực tuyến, biết bảo vệ dữ liệu cá nhân, biết nhận diện lừa đảo và biết khai thác những tiện ích số có ích cho công việc, học tập, chăm sóc sức khỏe cũng chính là một thành tố của đô thị thông minh.
Ở tầm cao hơn, thành phố cần khai thác dữ liệu để giải quyết những bài toán đô thị phức tạp. Một hệ thống dữ liệu giao thông được kết nối tốt không chỉ giúp xử lý một hồ sơ nhanh hơn, mà còn có thể giúp điều tiết luồng phương tiện. Dữ liệu môi trường không chỉ phục vụ báo cáo, mà phải giúp cảnh báo sớm ô nhiễm. Dữ liệu dân cư, y tế, giáo dục và an sinh khi được quản trị an toàn, đúng pháp luật có thể giúp chính sách đến đúng đối tượng và giảm những chi phí xã hội không cần thiết.
Đây cũng là lúc cần đặt vấn đề niềm tin số. Người dân chỉ sẵn sàng sử dụng các nền tảng số khi họ tin rằng dữ liệu cá nhân được bảo vệ, giao dịch được an toàn và những phản ánh của mình được xử lý có trách nhiệm. Do đó, phát triển nhanh phải đi cùng bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và trách nhiệm giải trình. Niềm tin của người dân không phải là “sản phẩm phụ” của chuyển đổi số; đó là một điều kiện để chuyển đổi số thành công.
Hà Nội đang đứng trước cơ hội lớn để dùng chuyển đổi số tạo ra một phương thức phát triển mới: hiện đại hơn nhưng cũng gần dân hơn; thông minh hơn nhưng cũng nhân văn hơn; quản trị bằng dữ liệu nhưng không bao giờ quên con người là trung tâm. Khi một người cao tuổi có thể thực hiện thủ tục mà không thấy sợ công nghệ; khi một doanh nghiệp không còn phải cung cấp nhiều lần cùng một thông tin; khi một vấn đề của khu dân cư được phát hiện và xử lý nhanh hơn nhờ dữ liệu; khi cán bộ biết chính xác trách nhiệm của mình trong từng khâu công việc - đó mới là những hình ảnh sống động nhất của chuyển đổi số.
Bởi vậy, sau 100 ngày, điều quan trọng không phải là chúng ta có thêm bao nhiêu phần mềm, hay bao nhiêu hồ sơ được đưa lên mạng. Câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: người dân có thấy cuộc sống thuận tiện hơn không, doanh nghiệp có thấy môi trường hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn không, và chính quyền có giải quyết tốt hơn những vấn đề phức tạp của một đô thị hơn mười triệu dân hay không.
Thước đo cuối cùng của chuyển đổi số không phải là chính quyền đã “số” đến đâu, mà là người dân đã được hưởng lợi đến đâu. Nếu giữ vững thước đo ấy, Kế hoạch 277 và đợt cao điểm 100 ngày sẽ không chỉ tạo ra một bước tăng tốc về công nghệ, mà còn có thể trở thành một bước chuyển quan trọng trong văn hóa quản trị của Thủ đô.
