Chuyên gia Indonesia khuyến nghị trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng cho Việt Nam
Điều phối viên cao cấp của Viện Nghiên cứu quốc phòng và chiến lược Indonesia chia sẻ cách thức Indonesia ứng phó với các cú sốc nguồn cung và gợi mở những khuyến nghị chính sách dành cho Việt Nam.
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái bất ổn, phóng viên TTXVN tại Jakarta đã trao đổi với ông Beni Sukadis, Điều phối viên cao cấp của Viện Nghiên cứu quốc phòng và chiến lược Indonesia (LESPERSSI), để làm rõ cách thức Indonesia ứng phó với các cú sốc nguồn cung và gợi mở những khuyến nghị chính sách dành cho Việt Nam.

Tại các trạm xăng ở Indonesia, người dẫn vẫn xếp hàng đổ xăng như bình thường, không xuất hiện tình trạng khan hiếm hay xếp hàng kéo dài. Ảnh: Minh Thái/Phóng viên TTXVN tại Indonesia
Nhận định về các biện pháp mà Indonesia triển khai trước những biến động cực đoan trên trường quốc tế hiện nay, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông, ông Beni Sukadis cho rằng chính sách năng lượng thích ứng dưới thời Tổng thống Prabowo Subianto đang được thiết kế theo cách tiếp cận “3 lớp”, gồm ổn định ngắn hạn, đa dạng hóa trung hạn và cải cách cấu trúc dài hạn.
Theo ông Beni Sukadis, ở tầng ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu của Jakarta là bảo đảm không để xảy ra gián đoạn nguồn cung nhiên liệu trong nước. Indonesia là quốc gia quần đảo, do đó, mức độ phụ thuộc vào hệ thống vận tải biển và hậu cần năng lượng rất cao. Vì vậy, bất kỳ sự đứt gãy nào trong chuỗi cung ứng nhiên liệu đều có thể gây tác động dây chuyền tới xã hội như giao thông, sản xuất công nghiệp và đời sống người dân. Vì vậy, Chính phủ Indonesia theo dõi sát sao các điểm nghẽn chiến lược trên bản đồ năng lượng toàn cầu, trong đó có eo biển Hormuz – nơi trung chuyển một tỷ lệ lớn dầu thô từ Trung Đông ra thị trường quốc tế.
Ông Beni Sukadis nhấn mạnh cách tiếp cận của Indonesia mang tính phòng ngừa nhiều hơn là phản ứng. Thay vì chờ thị trường thiếu hụt rồi mới điều chỉnh, Jakarta chủ động xây dựng các kịch bản rủi ro, chuẩn bị phương án nhập khẩu thay thế và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành để giữ ổn định thị trường trong nước. Đây được xem là bước đi cần thiết trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động mạnh và tâm lý thị trường dễ bị tác động bởi yếu tố địa chính trị.
Bên cạnh đó, Indonesia cũng điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu thô. Trước đây, khu vực Trung Đông chiếm tỷ trọng lớn, nhưng hiện Jakarta từng bước chuyển hướng một phần sang các nguồn cung như Mỹ và các đối tác khác, trong đó có Nga, trên cơ sở tính toán thực tế về giá cả, chi phí vận chuyển và khả năng thanh toán. Theo ông Beni Sukadis, việc đa dạng hóa này giúp giảm phụ thuộc vào một khu vực duy nhất, qua đó tăng biên độ linh hoạt trong điều hành chính sách năng lượng.
Tuy nhiên, ông Beni Sukadis cũng thẳng thắn nhìn nhận các giải pháp ngắn hạn chỉ có tác dụng “giảm sốc” chứ chưa thể giải quyết tận gốc tính dễ tổn thương mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Indonesia vẫn là nước nhập khẩu ròng dầu mỏ, trong khi nhu cầu năng lượng tăng nhanh cùng tiến trình công nghiệp hóa và mở rộng tầng lớp trung lưu. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, ngân sách của Indonesia vốn phải dành khoản đáng kể cho trợ giá nhiên liệu, sẽ chịu áp lực lớn. Điều này đặt ra bài toán cân đối tài khóa và buộc Chính phủ Indonesia phải tính tới các cải cách sâu rộng hơn.
Đề cập tới tác động của những diễn biến mới đối với xu hướng chuyển dịch và tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng theo hướng bền vững, ông Beni Sukadis cho rằng các cú sốc gần đây đã thúc đẩy nhanh hơn tiến trình chuyển đổi năng lượng của Indonesia. Theo ông, đa dạng hóa nhà cung cấp dầu là cần thiết nhưng chưa đủ, mà mục tiêu dài hạn phải là giảm dần sự phụ thuộc vào dầu mỏ.
Trong trung hạn, Indonesia mở rộng danh mục đối tác ngoài các nguồn truyền thống như Nigeria hay Saudi Arabia sang các nước châu Phi như Angola, Gabon cũng như Australia. Việc mở rộng mạng lưới này nhằm tăng khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng, tránh tình trạng “đặt tất cả trứng vào một giỏ”. Tuy nhiên, trọng tâm chiến lược đang chuyển dần sang phát triển năng lượng tái tạo và nhiên liệu sinh học.
Ông Beni Sukadis cho biết Indonesia đẩy mạnh chương trình pha trộn biodiesel B35 và hướng tới B40, tận dụng lợi thế là quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới. Song song đó là kế hoạch phát triển bioethanol và khai thác tiềm năng địa nhiệt, lĩnh vực mà Indonesia được đánh giá có trữ lượng thuộc nhóm cao nhất toàn cầu nhưng chưa khai thác tương xứng. Ngoài ra, các dự án thủy điện và điện Mặt Trời cũng được thúc đẩy nhằm đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện.
Một điều chỉnh đáng chú ý khác là việc mở rộng năng lực dự trữ nhiên liệu chiến lược. Từ mức dự trữ chỉ đủ đáp ứng trong vài tuần, mục tiêu mới được nâng lên tương đương khoảng 3 tháng tiêu thụ. Theo ông Beni Sukadis, việc xây dựng “vùng đệm” dự trữ không chỉ tăng cường an ninh năng lượng mà còn củng cố chủ quyền kinh tế, giúp Indonesia có thêm thời gian ứng phó trước các cú sốc bên ngoài mà không bị buộc phải đưa ra quyết định vội vàng.
Về tổng thể, ông Beni Sukadis cho rằng định hướng dài hạn của Indonesia không thay đổi, vẫn là đa dạng hóa, chuyển đổi xanh và nâng cao giá trị gia tăng trong nước, nhưng nhịp độ triển khai đã được đẩy nhanh và mang tính thực dụng hơn. Các cuộc khủng hoảng năng lượng gần đây được nhìn nhận như lời cảnh báo rằng an ninh năng lượng là một cấu phần tất yếu của an ninh quốc gia.
Liên hệ tới Việt Nam, ông Beni Sukadis đánh giá Hà Nội đang theo đuổi chiến lược kết hợp giữa ổn định ngắn hạn và tái cấu trúc dài hạn tương đối hiệu quả. Trong ngắn hạn, Việt Nam điều chỉnh thuế và cơ chế điều hành giá nhiên liệu nhằm giảm áp lực lạm phát khi giá dầu thế giới biến động. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường cụ thể. Theo ông, cách tiếp cận này tương đồng với Indonesia ở điểm đặt ưu tiên vào ổn định kinh tế vĩ mô và bảo vệ sức mua của người dân.
Về dài hạn, ông nhận định Việt Nam đang đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo theo quy hoạch điện lực mới, trong đó ưu tiên điện gió ngoài khơi và điện Mặt Trời. Với đường bờ biển dài và điều kiện tự nhiên thuận lợi, Việt Nam có tiềm năng lớn trong lĩnh vực điện gió biển. Việc giảm dần tỷ trọng than đá không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, mà còn giảm thiểu rủi ro tài chính khi các tiêu chuẩn phát thải toàn cầu ngày càng khắt khe.
Ông Beni Sukadis cũng lưu ý tới kế hoạch điện hạt nhân giai đoạn 2030–2035 của Việt Nam. Nếu được triển khai bài bản, điện hạt nhân có thể đóng vai trò nguồn điện nền ổn định, bổ trợ cho các nguồn tái tạo vốn có tính biến động theo thời tiết. Theo chuyên gia này, sự kết hợp giữa điện nền ổn định và năng lượng tái tạo sẽ giúp Việt Nam cân bằng mục tiêu tăng trưởng nhanh với yêu cầu phát triển bền vững.
Ông Beni Sukadis nhận định Việt Nam đang chuyển từ tư duy “đảm bảo đủ năng lượng” sang “đảm bảo năng lượng an toàn, tự chủ và bền vững”. Trong bối cảnh thị trường nhiên liệu hóa thạch toàn cầu ngày càng khó lường, chiến lược dựa trên đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường dự trữ, phát triển công nghệ sạch và nâng cao năng lực nội tại sẽ là chìa khóa để vừa duy trì đà tăng trưởng cao, vừa bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.












