Chuyên gia SHS: Lời giải cho bài toán xử lý nợ xấu ở... niềm tin
Theo ông Duy, điều quan trọng là hệ thống ngân hàng thực sự lấy lại niềm tin vào khả năng xử lý nợ bằng pháp lý. Khi đó, ngân hàng sẽ chủ động phân loại nợ sát thực tế hơn, mạnh tay trích lập dự phòng và đẩy nhanh xóa nợ ngoại bảng.
Giai đoạn 2022-2024, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã rơi vào một trong những thời kỳ khó khăn nhất nhiều năm. Các tổ chức tín dụng cùng lúc phải hấp thụ cú sốc từ bất động sản đóng băng, trái phiếu doanh nghiệp rung lắc và dòng tiền doanh nghiệp suy giảm mạnh.
Bước sang 2025-2026, hệ thống ngân hàng dần chuyển từ trạng thái chống đỡ sang tái thiết năng lực xử lý rủi ro. Sau khi các cơ chế quan trọng của Nghị quyết 42 được luật hóa, thị trường bắt đầu xuất hiện tín hiệu tích cực hơn.

Mức tăng nợ xấu đã chậm hơn cùng kỳ năm trước. Ảnh: HA
Khi hệ thống dần lấy lại quyền chủ động
Theo thống kê từ Mirae Asset Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu nhóm 3-5 của các ngân hàng niêm yết trong quý I/2026 đã vượt 2% trong bối cảnh lãi suất cho vay tăng mạnh và tăng trưởng tín dụng chậm lại.
Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng ngày càng rõ nét. Các ngân hàng lớn vẫn duy trì chất lượng tài sản ổn định, trong khi nhóm tầm trung và nhỏ chịu áp lực nợ xấu lớn hơn đáng kể.
Trong quý I/2026, tổng giá trị nợ xấu phát sinh ước khoảng 53,4 nghìn tỷ đồng, tăng so với quý trước nhưng thấp hơn cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy tốc độ xấu đi của hệ thống đang dần chậm lại, dù áp lực bên dưới vẫn còn lớn.
Ông Vũ Tuấn Duy – Chuyên gia Vĩ mô của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS) cho rằng câu chuyện nợ xấu hiện nay không còn đơn thuần là vấn đề sổ sách, mà phản ánh cách các ngân hàng nhìn nhận rủi ro và vận hành dòng vốn.
Điều đáng chú ý là hệ thống ngân hàng đã dần lấy lại quyền chủ động trong xử lý tài sản bảo đảm. Khi Luật số 96/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 15/10/2025, các cơ chế như quyền thu giữ tài sản bảo đảm, kê biên tài sản và hoàn trả tài sản bảo đảm trong vụ án hình sự đã được đưa vào khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn. Sau khoảng trống pháp lý kéo dài từ đầu năm 2024, đây được xem là bước khôi phục niềm tin vận hành cho toàn hệ thống.
Dẫu vậy, ông Duy cho rằng đây mới chỉ là giai đoạn khởi động lại của cỗ máy. Khả năng chuyển hóa tài sản bảo đảm thành dòng tiền thực vẫn diễn ra chậm hơn kỳ vọng, do bất động sản hiện vẫn chiếm khoảng 80-90% giá trị tài sản bảo đảm toàn hệ thống.
Vì thế, bài toán hiện nay không còn nằm ở việc “có được phép bán hay không”, mà là thị trường có đủ thanh khoản để hấp thụ lượng tài sản đó hay không. Giá trị thu hồi cuối cùng vẫn phụ thuộc lớn vào sức khỏe của thị trường bất động sản.
Đặc biệt, ông Duy đánh giá việc tốc độ phát sinh nợ xấu chậm lại là tín hiệu tích cực nhưng nếu chỉ nhìn vào chỉ số này thì sẽ khá phiến diện. Tăng trưởng tín dụng năm 2025 đạt 19,01% đã góp phần pha loãng tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách.
Điều quan trọng hơn là liệu hệ thống ngân hàng có thực sự lấy lại niềm tin vào khả năng xử lý nợ thông qua cơ chế pháp lý rõ ràng hay chưa. Khi tin rằng khả năng thu hồi nợ được cải thiện, các ngân hàng sẽ chủ động phân loại nợ sát thực tế hơn, mạnh tay trích lập dự phòng và đẩy nhanh xóa nợ ngoại bảng.

Việc BIDV đẩy mạnh xử lý các khoản vay doanh nghiệp lớn trong quý IV/2025 phản ánh sự thay đổi trong tâm lý vận hành của hệ thống. Ảnh: HA
Ví dụ điển hình là BIDV trong quý IV/2025, khi ngân hàng đẩy mạnh xử lý các khoản vay doanh nghiệp lớn, giúp tỷ lệ nợ nhóm 5 giảm 0,23%. Theo ông Duy, điều này phản ánh sự thay đổi trong cách các ngân hàng tiếp cận rủi ro hơn là câu chuyện kế toán đơn thuần.
Ông cũng cho rằng nợ xấu không nên được nhìn nhận theo trạng thái tuyệt đối giữa “xấu” và “không xấu”. Một khoản vay gặp khó khăn ngắn hạn nhưng vẫn còn tài sản bảo đảm và khả năng tái cấu trúc dòng tiền thì chưa hẳn đã là nợ xấu thực sự.
Chỉ khi dòng tiền mất hoàn toàn khả năng hồi phục và doanh nghiệp không còn cơ hội tái cấu trúc, lúc đó mới trở thành “nợ xấu thật sự”.
Sự phân hóa hiện nay vì thế phản ánh năng lực quản trị rủi ro và sức chịu đựng thanh khoản nhiều hơn là một chu kỳ suy giảm toàn diện.
Trong khi ngành ngân hàng Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ngay cả trong giai đoạn 2022-2024, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp hoặc nguồn vốn CASA thiếu bền vững đang chịu áp lực rõ rệt hơn.
Khi tiến gần hơn tới chuẩn mực Basel III, sự phân hóa này sẽ còn rõ nét hơn thông qua năng lực quản trị thanh khoản và hệ thống xếp hạng nội bộ được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chấp thuận. Đây được xem là quá trình tái cấu trúc năng lực cạnh tranh sâu hơn của toàn hệ thống ngân hàng.

Sự phân hóa sẽ còn rõ hơn giữa các nhóm về năng lực quản trị thanh khoản và hệ thống xếp hạng nội bộ được NHNN chấp thuận khi tiến dần tới Basel III.
Nút thắt lớn nhất vẫn là bất động sản
Nhìn xa hơn các giải pháp kỹ thuật xử lý nợ, nút thắt cốt lõi của bài toán nợ xấu tại Việt Nam vẫn nằm ở mô hình tăng trưởng tín dụng phụ thuộc nặng vào bất động sản. Những khó khăn pháp lý của thị trường địa ốc hay sức khỏe suy yếu của doanh nghiệp thực chất đều là hệ quả phát sinh từ cấu trúc này.
Khi khoảng 80-90% tài sản thế chấp là bất động sản, mọi nỗ lực thu hồi cuối cùng đều quay về cùng một câu hỏi: liệu thị trường có đủ thanh khoản để hấp thụ lượng tài sản phát mãi hay không.
Nghị quyết 42 sau khi được luật hóa đã cải thiện tốc độ thu hồi nợ, nhưng chưa thể giải quyết bài toán giá trị thu hồi trong bối cảnh thị trường bất động sản vẫn còn yếu.
Hiện nay, phần lớn nợ xấu vẫn luân chuyển nội bộ qua VAMC hoặc DATC, trong khi thị trường vẫn thiếu các định chế tư nhân đủ mạnh để tham gia định giá, tái cấu trúc và hấp thụ rủi ro.
Ông Vũ Tuấn Duy nhấn mạnh nhu cầu phát triển thị trường Distressed Asset (tài sản gặp vấn đề tài chính) và Secondary Debt Market (thị trường mua bán nợ thứ cấp) thực sự, nơi các khoản nợ có thể được mua bán, tái cấu trúc và phân phối rủi ro cho nhiều tầng lớp nhà đầu tư thay vì dồn toàn bộ gánh nặng lên vai hệ thống ngân hàng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các công cụ chứng khoán hóa, dù từng gây tranh cãi sau khủng hoảng 2008, cuối cùng vẫn giúp phân tán rủi ro và tạo thanh khoản cho thị trường.
Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là thị trường vốn phải đủ sâu, cơ sở nhà đầu tư tổ chức phải đủ lớn và cơ chế định giá phải đủ minh bạch. Việt Nam hiện vẫn chưa hội tụ đầy đủ các điều kiện này.
Vì vậy, ưu tiên lúc này không phải sao chép các công cụ tài chính phức tạp, mà là xây dựng nền tảng theo đúng trình tự. Đầu tiên là hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường mua bán nợ tư nhân. Tiếp theo là cơ chế định giá và xử lý tài sản bảo đảm minh bạch. Sau cùng mới tiến tới chứng khoán hóa.
Khi những nền tảng đó hình thành đầy đủ, nợ xấu sẽ không còn là gánh nặng nằm bất động trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Thay vào đó, nó có thể trở thành một loại tài sản có khả năng lưu thông, qua đó giúp phân tán rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính.
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn bản lề. Những thay đổi pháp lý đã mở ra không gian vận hành mới, nhưng hành trình chuyển hóa tài sản và phân tán rủi ro vẫn cần thêm thời gian cùng những cải cách sâu rộng hơn.
Sự kiên nhẫn và chiến lược rõ ràng trong giai đoạn tái thiết này sẽ quyết định sức bền của hệ thống trong chu kỳ tiếp theo.

![[VIDEO] Người Trung Quốc bỏ thẻ tín dụng hàng loạt, ngân hàng đối mặt nợ xấu tăng cao](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w400_r3x2/2026_05_27_180_55254041/70ef9949bf02565c0f13.jpg)









