Chuyện nghề vọng giữa phố đông ( Bài 2): Phố vẫn vui nhưng nghề xưa đã khác
Cùng với tốc độ đô thị hóa, nhu cầu thị trường, nhiều nghề, làng nghề đã từng nuôi sống cả một làng, từng tạo nên bản sắc cho một vùng đất, niềm tự hào của cả đời người dần thu hẹp không gian phát triển...
Trên phố Cao Thắng, phường Hạc Thành, ông chủ cửa hàng đồng hồ Văn Hòa vẫn kiên nhẫn ngồi sau chiếc tủ kính quen thuộc. Khách ghé vào cửa tiệm không nhiều, phần lớn chỉ để thay pin, thay dây, thay mặt kính cho những chiếc đồng hồ đã cũ hoặc tìm mua chiếc đồng hồ hợp với sở thích, phong cách, mục đích sử dụng...
Ít ai còn nhớ rằng, vào những năm 1980, ngay đầu đường Cao Thắng, nơi giao với Đại lộ Lê Lợi có Cửa hàng quốc doanh đồng hồ Việt Đức - một địa chỉ sửa chữa đồng hồ quy mô, được đầu tư khá khang trang. Xung quanh cửa hàng, nhiều hộ kinh doanh bắt đầu tụ về buôn bán đồng hồ cũ, phụ tùng, linh kiện... Theo thời gian, cả tuyến phố hình thành một nghề đặc trưng: nghề sửa chữa đồng hồ.
Nhưng cũng như nhiều nghề thủ công khác, nghề sửa chữa đồng hồ trên khu phố bán buôn sầm uất đã đi qua “thời kỳ hoàng kim” tự lúc nào.
Sự xuất hiện của đồng hồ giá rẻ, sản xuất hàng loạt khiến chi phí sửa chữa nhiều khi không còn hấp dẫn bằng mua mới. Điện thoại thông minh, máy tính, xe máy, ô tô... đều tích hợp chức năng xem giờ, làm cho chiếc đồng hồ đeo tay dần mất đi vai trò thiết yếu trong đời sống. Khi nhu cầu thay đổi, nghề cũng buộc phải co lại.

Nhiều cửa hàng trên phố Cao Thắng hiện nay vừa sửa chữa vừa bán các loại đồng hồ phục vụ nhu cầu đa dạng, phong phú của khách hàng.
“Nếu trước đây chủ yếu sửa chữa thì bây giờ phải bán thêm đồng hồ, phụ kiện mới có thể duy trì cửa hàng. Hiện nay, khách có xu hướng mua trên các sàn thương mại điện tử, cửa hàng truyền thống rất khó cạnh tranh. Điều còn giữ chân họ là uy tín và những mối quen nhiều năm", ông chủ cửa hàng bán, sửa chữa đồng hồ Văn Hòa chia sẻ.
Điều đáng nói, sự thu hẹp ấy không diễn ra đột ngột mà âm thầm qua từng năm. Một cửa hàng đóng lại; một người thợ chuyển nghề; một thế hệ trẻ lựa chọn công việc khác ổn định hơn..., đến khi nhìn lại, cả một “phố nghề” chỉ còn lác đác vài tấm biển hiệu.
Đó cũng là quy luật của một đô thị đang phát triển. Khi tốc độ, tiện ích và công nghệ trở thành tiêu chí của thị trường, những nghề dựa nhiều vào sự tỉ mỉ của đôi bàn tay sẽ khó tránh khỏi việc bị thu hẹp không gian tồn tại.
Ở Mật Sơn, câu chuyện đổi thay của làng nghề cũng đang hiện hữu.
Nghề làm hoa giấy đã bén rễ trên đất Mật Sơn từ lâu đời. Thời điểm “vào vụ” như rằm tháng bảy, rằm tháng tám hay lễ, tết, cả gia đình cùng ngồi quây quần cắt giấy, chẻ nứa, ghép từng cánh hoa, dựng từng sản phẩm phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của người dân trong và ngoài tỉnh.
Có thời điểm gần như cả làng cùng làm nghề. Người lớn sản xuất, trẻ nhỏ phụ việc, người già cũng có thể tham gia những công đoạn đơn giản để kiếm thêm thu nhập. Nghề không chỉ nuôi sống các gia đình mà còn tạo nên một không gian văn hóa đặc trưng của làng.
Với những giá trị ấy, năm 2016, làng nghề hoa giấy Mật Sơn được UBND tỉnh công nhận là làng nghề truyền thống. Thời điểm được công nhận, toàn làng có hơn 400 hộ gia đình tham gia sản xuất.
Tuy nhiên, cùng với quá trình đô thị hóa và sự thay đổi của thị trường, bức tranh làng nghề đã có nhiều đổi khác. Nhiều hộ dân chuyển sang những công việc có thu nhập cao và ổn định hơn; lớp trẻ không tiếp tục kế nghiệp mà lựa chọn hướng đi mới. Từ hơn 400 hộ làm nghề, đến nay làng chỉ còn vài chục hộ duy trì sản xuất.

Theo thời gian, làng nghề làm hoa giấy Mật Sơn nói riêng, nhiều nghề, làng nghề truyền thống đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức.
Không riêng Mật Sơn, làng nghề men rượu thuốc bắc Quảng Xá (phường Hạc Thành) cũng đang đối diện thực trạng tương tự. Được UBND tỉnh công nhận nghề truyền thống từ năm 2016, thời điểm đó Quảng Xá có hơn 180 hộ sản xuất men rượu thuốc bắc. Song, do sản phẩm vẫn chủ yếu làm thủ công, năng suất thấp, thị trường tiêu thụ không lớn nên người dân không mở rộng sản xuất.
Thực tế ấy cho thấy, nhiều nghề truyền thống đang phải đối diện với một mẫu số chung: tốc độ thay đổi của thị trường nhanh hơn khả năng thích ứng của nghề.
Thị trường ngày càng đa dạng với những sản phẩm công nghiệp sản xuất hàng loạt, mẫu mã phong phú, giá thành thấp. Nhiều cơ sở nhỏ khó đầu tư máy móc, khó đổi mới mẫu mã, càng khó tiếp cận các kênh bán hàng hiện đại, đất sản xuất thu hẹp. Nghề vốn dựa vào lao động thủ công nên năng suất không thể chạy theo tốc độ của sản xuất công nghiệp...
Một áp lực khác còn lớn hơn là câu chuyện người kế nghiệp. Nghề đòi hỏi sự kiên trì, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm nhưng thu nhập không còn hấp dẫn như trước. Người trẻ có nhiều lựa chọn việc làm trong các khu công nghiệp, doanh nghiệp hoặc lĩnh vực dịch vụ. Mấy người trẻ chịu dừng chân ở lại với nghề xưa?
Đằng sau sự thu hẹp của nghề xưa, làng nghề truyền thống là quy luật tất yếu của quá trình đô thị hóa. Nhưng điều đáng suy ngẫm là sự mai một ấy không chỉ đồng nghĩa với việc mất đi một sinh kế. Mỗi nghề còn mang theo ký ức của một con phố, một cộng đồng dân cư và những giá trị lịch sử - văn hóa được bồi đắp qua nhiều thế hệ.
Câu chuyện của những nghề xưa, hôm nay không nên chỉ được nhìn như sự sàng lọc của thị trường. Đó còn là bài toán về việc gìn giữ bản sắc đô thị trong quá trình phát triển. Giữ nghề không có nghĩa giữ nguyên mọi thứ như cũ mà là tìm cách để những giá trị truyền thống thích nghi với cuộc sống hiện đại.











