Cơn sốt AI có thể khiến smartphone giá rẻ biến mất?
AI đang kéo nhu cầu bộ nhớ tăng vọt, đẩy chi phí linh kiện lên cao. Smartphone giá rẻ vì thế có thể chịu sức ép lớn hơn cả điện thoại cao cấp.

Trong nhiều năm, thị trường smartphone vận hành theo một quy luật khá dễ đoán: những công nghệ từng chỉ xuất hiện trên flagship dần được đưa xuống các mẫu máy phổ thông. Màn hình tần số quét cao, camera độ phân giải lớn, pin dung lượng cao hay bộ nhớ 256 GB lần lượt trở thành những trang bị quen thuộc trên điện thoại vài triệu đồng. Tuy nhiên, cơn sốt AI đang tạo ra một biến số có thể đảo ngược xu hướng này. Khi các trung tâm dữ liệu phải tiêu thụ lượng bộ nhớ ngày càng lớn để phục vụ AI, giá DRAM và NAND tăng mạnh, khiến chi phí phần cứng trở thành gánh nặng đặc biệt đối với các mẫu smartphone giá rẻ.
Theo số liệu từ TrendForce được dẫn trong nguồn, một cấu hình phổ biến gồm 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ đã chứng kiến giá hợp đồng bộ nhớ trong quý I/2026 tăng gần 200% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, tỷ trọng chi phí bộ nhớ trong tổng chi phí linh kiện của smartphone được cho là đã tăng từ khoảng 10-15% lên 30-40%. Với một chiếc flagship có giá vài chục triệu đồng, nhà sản xuất vẫn còn nhiều cách hấp thụ khoản tăng này, chẳng hạn giảm khuyến mại, điều chỉnh giá bán hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn. Nhưng với smartphone khoảng 4-5 triệu đồng, chỉ cần giá linh kiện tăng thêm một khoản tương đối nhỏ cũng có thể làm thay đổi đáng kể giá thành và sức cạnh tranh của sản phẩm.

Chi phí DRAM và NAND tăng đang tạo áp lực lớn lên các nhà sản xuất smartphone, đặc biệt ở phân khúc giá rẻ.
Điều đáng chú ý là tác động của cuộc khủng hoảng bộ nhớ không nhất thiết xuất hiện dưới dạng một thông báo tăng giá trực tiếp. Người dùng có thể nhận thấy nó ngay trên bảng thông số. Một chiếc điện thoại từng có 8 GB RAM và 256 GB dung lượng lưu trữ ở mức giá 5 triệu đồng có thể được thay thế bằng phiên bản chỉ còn 6 GB RAM hoặc 128 GB nhưng vẫn giữ mức giá tương tự. Khi đó, người mua không hẳn phải trả nhiều tiền hơn, nhưng lại nhận được cấu hình thấp hơn. Đây là nghịch lý đáng chú ý khi AI vừa khiến smartphone cần thêm tài nguyên để xử lý các tính năng thông minh, vừa làm nguồn tài nguyên phần cứng trở nên đắt đỏ hơn. TrendForce cho biết các nhà sản xuất đang phải phối hợp với các nhà phát triển ứng dụng để giảm mức tiêu thụ bộ nhớ, đồng thời tăng sử dụng những dịch vụ xử lý dựa trên đám mây nhằm giảm áp lực lên phần cứng thiết bị.
Sức ép càng lớn khi phân khúc giá càng thấp. Với điện thoại 30 triệu đồng, tăng giá 1 triệu đồng tương đương mức điều chỉnh khoảng 3,3%; nhưng với một mẫu máy 4 triệu đồng, cùng khoản tăng này tương đương 25%. Mức chênh lệch như vậy có thể khiến người mua chuyển sang thương hiệu khác, chọn điện thoại cũ hoặc tiếp tục sử dụng thiết bị hiện tại thay vì nâng cấp. TrendForce dự báo sản lượng smartphone toàn cầu trong năm 2026 có thể giảm khoảng 10%, xuống khoảng 1,135 tỷ máy, trong khi kịch bản xấu có thể ghi nhận mức giảm 15% hoặc hơn. Những thương hiệu tập trung nhiều vào phân khúc trung và thấp được cho là chịu tác động mạnh hơn. Tại Đông Nam Á, Counterpoint Research ghi nhận nhóm smartphone dưới 150 USD chỉ chiếm 33,6% lượng máy xuất xưởng trong quý I/2026, mức thấp nhất kể từ quý III/2023. Riêng Indonesia, lượng smartphone dưới 150 USD giảm 34% so với cùng kỳ, trong khi một số mẫu phổ biến tăng giá tới 24%.
Tại Việt Nam, áp lực này cũng đang thể hiện rõ hơn trên thị trường. Theo nguồn Omdia được cung cấp, lượng smartphone xuất xưởng tại Việt Nam trong quý I/2026 giảm 12% so với cùng kỳ, trong đó nhóm máy dưới 200 USD giảm hơn 30%. Diễn biến này cho thấy phân khúc giá thấp đang thu hẹp trong khi người dùng có xu hướng cân nhắc những thiết bị đắt hơn để sử dụng lâu dài. Các yếu tố như 5G, hiệu năng, camera và thời gian hỗ trợ phần mềm khiến một bộ phận người mua sẵn sàng vượt qua ngưỡng 5 triệu đồng thay vì thường xuyên đổi điện thoại giá rẻ. Nếu chi phí linh kiện tiếp tục tăng, xu hướng này có thể diễn ra nhanh hơn. IDC thậm chí dự báo lượng smartphone xuất xưởng toàn cầu năm 2026 giảm 16,7%, trong khi giá bán trung bình tăng 27,6%, lên 581 USD. Con số này không đồng nghĩa mọi mẫu máy đều tăng giá tương ứng, mà một phần phản ánh việc smartphone giá rẻ biến mất nhanh hơn, qua đó làm tỷ trọng sản phẩm cao cấp trong tổng thị trường tăng lên.

Khi smartphone giá rẻ dần thu hẹp, người dùng có thể phải cân nhắc mua máy đắt hơn để sử dụng trong thời gian dài.
Tuy nhiên, nói smartphone giá rẻ biến mất vào thời điểm này vẫn là quá sớm. Các mẫu máy giá thấp vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp cận người dùng mới, đặc biệt tại các thị trường đang phát triển. Điều có khả năng thay đổi trước tiên là khái niệm “giá rẻ”. Một mẫu điện thoại từng có giá 4 triệu đồng có thể dần dịch chuyển lên 5 triệu đồng, trong khi thiết bị 5 triệu đồng tiến lên 6 triệu đồng. Các hãng cũng có thể giảm số lượng model, kéo dài vòng đời sản phẩm và giữ cấu hình ở mức vừa đủ thay vì liên tục tăng RAM hay dung lượng lưu trữ. Với người tiêu dùng, lựa chọn có thể chuyển từ việc mua điện thoại giá thấp rồi thay máy thường xuyên sang mua một thiết bị đắt hơn nhưng sử dụng trong 3-4 năm. Thị trường smartphone cũ vì thế cũng có khả năng hưởng lợi khi người dùng trì hoãn việc nâng cấp.
Sau nhiều năm chứng kiến công nghệ cao cấp liên tục “chảy xuống” phân khúc bình dân, cuộc đua smartphone đang đứng trước một bước ngoặt. AI có thể giúp điện thoại thông minh hơn, nhưng đồng thời đang tạo sức ép lên nguồn tài nguyên bộ nhớ mà toàn ngành phải sử dụng. Câu hỏi của các hãng vì thế không còn đơn thuần là ai có thể đưa nhiều tính năng nhất xuống chiếc điện thoại rẻ nhất, mà là ai có thể kiểm soát chi phí đủ tốt để một chiếc smartphone giá rẻ vẫn thực sự rẻ. Nếu xu hướng giá linh kiện tăng kéo dài, người tiêu dùng có thể sẽ bước vào một kỷ nguyên smartphone mới, nơi việc sở hữu một thiết bị giá thấp ngày càng khó khăn và khoảng cách giữa điện thoại bình dân với phân khúc cao cấp tiếp tục thu hẹp.
