Công chứng là 'chốt chặn' pháp lý, không phải thủ tục hành chính

Giữa những tranh luận tại Nghị trường về việc sửa đổi Luật Công chứng theo hướng giảm thủ tục, lấy người dân làm trung tâm và đẩy mạnh chuyển đổi số, một câu hỏi lớn vẫn được đặt ra: Đâu là ranh giới giữa việc tạo thuận lợi cho giao dịch với việc giữ các 'chốt chặn' pháp lý cần thiết để phòng ngừa tranh chấp?

Từ thực tiễn hành nghề, ông Nguyễn Văn Hải, Chủ tịch Hội Công chứng viên thành phố Đà Nẵng chia sẻ với Văn Hóa góc nhìn về những câu chuyện rất đời thường khi người dân tiếp cận dịch vụ công chứng.

“Một chiếc xe máy cũ bán lại cho người quen mà cũng phải gọi cả vợ lẫn chồng đến ký, sao phiền vậy?”

Đây không phải là câu hỏi hiếm gặp ở các tổ chức hành nghề công chứng. Thậm chí, trong quá trình góp ý sửa đổi Luật Công chứng, cũng có không ít ý kiến cho rằng công chứng đang tạo thêm rào cản cho giao dịch dân sự: giấy tờ nhiều, yêu cầu chặt, tài sản nhỏ cũng phải đủ hồ sơ như tài sản lớn.

Nếu chỉ nhìn ở bề mặt, cảm giác “phiền” đó hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng điều đáng lo hơn là xã hội đang có xu hướng nhìn công chứng bằng tiêu chí của một thủ tục hành chính, trong khi bản chất của nó lại thuộc về một thiết chế bổ trợ tư pháp để phòng ngừa tranh chấp.

Đây là hai cách tiếp cận rất khác nhau.

Thủ tục hành chính thường hướng đến mục tiêu giải quyết nhanh, chuẩn hóa hồ sơ, giảm số bước xử lý. Trong khi đó, công chứng phải đi xa hơn nhiều: xác định đúng chủ thể giao dịch, kiểm tra năng lực hành vi, làm rõ ý chí tự nguyện, xác minh quyền sở hữu tài sản, rà soát nguy cơ tranh chấp và ngăn chặn rủi ro pháp lý từ đầu.

Nói cách khác, nếu tòa án là nơi xử lý hậu quả khi giao dịch đổ vỡ, thì công chứng là “hàng rào pháp lý” để hạn chế việc đổ vỡ ấy xảy ra. Chính vì vậy, những giấy tờ mà nhiều người cho là rườm rà thực chất không phải do công chứng viên tự nghĩ ra.

Công chứng viên có nghĩa vụ hướng dẫn người yêu cầu công chứng thực hiện đúng các quy định về thủ tục công chứng và quy định của pháp luật có liên quan, giải thích cho người yêu cầu công chứng hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của họ, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc công chứng

Công chứng viên có nghĩa vụ hướng dẫn người yêu cầu công chứng thực hiện đúng các quy định về thủ tục công chứng và quy định của pháp luật có liên quan, giải thích cho người yêu cầu công chứng hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của họ, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc công chứng

Một giấy đăng ký kết hôn được yêu cầu vì pháp luật phải xác định tài sản đó là tài sản chung hay tài sản riêng. Một xác nhận tình trạng hôn nhân là để tránh trường hợp người mua bước vào giao dịch với tài sản mà người bán không có toàn quyền định đoạt. Một chữ ký của người vợ hoặc người chồng không phải là hình thức máy móc, mà là sự bảo đảm rằng giao dịch hôm nay sẽ không trở thành vụ kiện vô hiệu ngày mai.

Nhiều người thường đặt vấn đề: Tài sản giá trị thấp thì có cần chặt chẽ như vậy không? Nhưng pháp luật không vận hành theo cảm giác “đáng hay không đáng”.

Một chiếc xe máy vài chục triệu đồng, nếu được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, vẫn có thể là tài sản chung của vợ chồng. Nếu hôm nay chỉ vì muốn giao dịch nhanh hơn vài phút mà bỏ qua chữ ký của người còn lại, ngày mai rất có thể phát sinh tranh chấp: người mua mất tài sản, người bán bị kiện, hợp đồng bị tuyên vô hiệu và mọi hệ lụy đều đổ dồn về phía người dân.

Điều mà xã hội ít nhìn thấy là áp lực của người làm nghề công chứng hiện nay đang ngày càng nặng.

Nghị định 109/2026/NĐ-CP vừa được ban hành đã siết rất mạnh chế tài xử phạt trong lĩnh vực công chứng. Chỉ cần bỏ sót giấy tờ bắt buộc, xác định sai chủ thể ký, chưa làm rõ căn cứ tài sản chung – riêng hoặc chứng nhận khi hồ sơ chưa đủ cơ sở pháp lý, công chứng viên có thể bị xử phạt nặng, bị tước quyền hành nghề có thời hạn và phải gánh trách nhiệm bồi thường nếu phát sinh thiệt hại.

Điều đó đặt công chứng viên vào một thế rất khó: Một bên là yêu cầu phục vụ của xã hội: nhanh hơn, ít giấy tờ hơn, thuận tiện hơn. Một bên là trách nhiệm pháp lý, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến thanh tra, xử phạt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín nghề nghiệp.

Nếu không nhìn từ vị trí đó, rất dễ quy kết rằng công chứng đang “làm khó” người dân. Thực ra, điều mà công chứng viên đang cố giữ không phải là sự rườm rà, mà là sự an toàn pháp lý cho chính giao dịch của người dân.

Một chữ ký bổ sung hôm nay có thể khiến giao dịch chậm thêm vài phút. Nhưng chính vài phút ấy có thể giúp tránh một vụ kiện kéo dài nhiều năm, tránh một hợp đồng bị tuyên vô hiệu, tránh việc người mua mất tài sản hoặc gia đình phát sinh tranh chấp không đáng có.

Cải cách Luật Công chứng là cần thiết, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số và liên thông dữ liệu dân cư, dữ liệu đất đai, dữ liệu công chứng đang ngày càng hoàn thiện.

Tuy nhiên, cải cách không nên bắt đầu từ việc cắt bỏ những “chốt chặn” pháp lý cốt lõi chỉ vì cảm giác thủ tục. Điều cần làm là tận dụng dữ liệu số để giảm giấy tờ trùng lặp, chứ không phải giảm các điều kiện bảo đảm an toàn cho giao dịch.

Bởi trong rất nhiều trường hợp, cái mà người dân gọi là “phiền” hôm nay lại chính là thứ bảo vệ họ khỏi những rủi ro pháp lý rất đắt giá trong tương lai.

Và khi nhìn công chứng ở đúng vị trí của nó – một thiết chế phòng ngừa tranh chấp – chúng ta sẽ thấy: Vấn đề không phải là nhiều hay ít giấy tờ, mà là giao dịch đó có được an toàn hay không.

NGUYỄN VĂN HẢI, Chủ tịch Hội Công chứng viên TP. Đà Nẵng

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/phap-luat/cong-chung-la-chot-chan-phap-ly-khong-phai-thu-tuc-hanh-chinh-219209.html