Công nghệ và AI mở ra cơ hội mới cho giáo dục STEM
Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới cho giáo dục STEM, góp phần nâng cao chất lượng dạy học và khơi dậy tư duy khoa học trong học sinh.
Giáo dục STEM cần gắn với nhu cầu nhân lực quốc gia
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) bùng nổ, bài toán nguồn nhân lực khoa học - công nghệ đang trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, phát triển giáo dục STEM trong trường phổ thông không còn là một xu hướng giáo dục đơn thuần, mà đã trở thành yêu cầu chiến lược nhằm chuẩn bị lực lượng lao động chất lượng cao cho tương lai.
Những thảo luận tại hội thảo “Giáo dục STEM - Định hướng đào tạo nhân lực từ trường phổ thông” do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức ngày 21/3 tại Đại học Phenikaa cho thấy, việc triển khai giáo dục STEM đang bước sang một giai đoạn mới, từ thử nghiệm sang mở rộng, từ phong trào sang chiến lược dài hạn gắn với phát triển kinh tế - xã hội.

Vụ trưởng Vụ Giáo dục Phổ thông Thái Văn Tài phát biểu tại hội thảo. Ảnh: Hải Bình
Theo ông Thái Văn Tài, Vụ trưởng Vụ Giáo dục phổ thông (Bộ Giáo dục và Đào tạo), dù giáo dục STEM đã được quan tâm triển khai trong nhiều trường học, nhưng hiện nay khoảng 60 - 65% học sinh trung học phổ thông vẫn lựa chọn tổ hợp khoa học xã hội. Điều này dẫn tới thực trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành khoa học và kỹ thuật.
Đây là một nghịch lý đáng suy nghĩ. Trong khi nền kinh tế ngày càng cần kỹ sư, chuyên gia công nghệ, nhà nghiên cứu khoa học, thì xu hướng lựa chọn ngành học của học sinh lại đang lệch về phía các lĩnh vực xã hội. Chính vì vậy, việc định hướng STEM ngay từ bậc phổ thông được xem là giải pháp căn cơ. Khi học sinh được tiếp cận sớm với khoa học, công nghệ và tư duy giải quyết vấn đề, các em sẽ có cơ hội khám phá năng lực bản thân, từ đó hình thành định hướng nghề nghiệp phù hợp.
Quan trọng hơn, giáo dục STEM giúp học sinh rèn luyện những kỹ năng cốt lõi của thế kỷ 21 như tư duy logic, sáng tạo, khả năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Đây cũng chính là những năng lực mà thị trường lao động hiện đại đang đòi hỏi.
Một điểm đáng chú ý trong thảo luận tại hội thảo là vai trò ngày càng quan trọng của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong giáo dục STEM.
Ông Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, cho rằng việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số vào giáo dục STEM có thể tạo ra bước đột phá trong đào tạo nhân lực công nghệ từ bậc phổ thông. AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa việc học, giúp học sinh tiếp cận kiến thức khoa học theo cách trực quan và sinh động hơn. Các công cụ mô phỏng, phòng thí nghiệm ảo hay hệ thống học tập thông minh đang mở ra những khả năng mới cho việc giảng dạy các môn khoa học vốn được xem là khó tiếp cận.
Tuy nhiên, theo ông Lê Anh Vinh, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trên một nền tảng sư phạm vững chắc. AI không phải là “phép màu” thay thế giáo viên, mà chỉ là công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng dạy và học.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong ứng dụng công nghệ giáo dục đều tập trung vào việc đào tạo giáo viên làm chủ công nghệ. Khi giáo viên được trang bị đầy đủ kỹ năng và phương pháp sư phạm phù hợp, họ sẽ chuyển từ vai trò truyền đạt kiến.
Khi STEM không chỉ là khẩu hiệu
Thực tế triển khai tại một số trường học cho thấy, giáo dục STEM có thể mang lại những thay đổi rõ rệt nếu được tổ chức đúng cách. Trường THCS Cầu Giấy là một ví dụ tiêu biểu. Sau khi được trang bị phòng học STEM, nhà trường đã chủ động xây dựng đội ngũ giáo viên nòng cốt gồm các thầy cô thuộc các môn khoa học tự nhiên, toán học, công nghệ và giáo viên có kỹ năng công nghệ thông tin để tham gia tập huấn, làm chủ thiết bị và phương pháp giảng dạy mới.

Học sinh tham gia trải nghiệm các mô hình khoa học, công nghệ tại hội thảo về giáo dục STEM. Ảnh minh họa
Song song với đó, học sinh được tạo điều kiện tiếp cận phòng học STEM thông qua các hoạt động trải nghiệm như làm thí nghiệm, thao tác thiết bị, thực hiện các dự án khoa học nhỏ. Nhà trường cũng thành lập nhóm học sinh nòng cốt để hỗ trợ giới thiệu phòng STEM và lan tỏa niềm đam mê khoa học tới các bạn khác.
Đặc biệt, nhiều sân chơi khoa học được tổ chức nhằm khuyến khích học sinh sáng tạo và trình bày ý tưởng của mình. Khi được đặt vào môi trường học tập khuyến khích thử nghiệm và khám phá, học sinh sẽ cảm nhận khoa học không còn khô khan mà trở nên gần gũi, thú vị.
Những mô hình như vậy cho thấy, giáo dục STEM không phải là khái niệm xa vời. Khi mỗi nhà trường tạo được môi trường học tập mở, nơi học sinh được trải nghiệm, thử nghiệm và sáng tạo, STEM sẽ trở thành động lực giúp các em bước vào thế giới khoa học và công nghệ của tương lai.
Để giáo dục STEM thực sự phát huy hiệu quả, nhiều chuyên gia cho rằng cần một chiến lược phát triển đồng bộ từ chính sách đến thực tiễn triển khai. Trước hết là đầu tư cho đội ngũ giáo viên. Giáo viên chính là nhân tố quyết định chất lượng giáo dục STEM. Việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng công nghệ, phương pháp dạy học tích hợp và khả năng tổ chức dự án khoa học cần được đẩy mạnh hơn nữa.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, thiết bị thực hành và các nền tảng học tập số để tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận khoa học một cách trực quan. Quan trọng hơn, giáo dục STEM không thể chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục. Sự tham gia của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các trường đại học sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa kiến thức trong lớp học và nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế.
Khi các nguồn lực này được kết nối thành một hệ sinh thái, giáo dục STEM sẽ không chỉ dừng lại ở việc dạy học, mà còn trở thành nền tảng nuôi dưỡng những nhà khoa học, kỹ sư và nhà sáng tạo tương lai.











