Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp
Nông nghiệp là ngành kinh tế đặc biệt, bởi hoạt động sản xuất không chỉ tạo ra lương thực, thực phẩm và sinh kế cho hàng triệu người mà còn phụ thuộc trực tiếp vào đất, nước, khí hậu và hệ sinh thái. Vì vậy, phát triển nông nghiệp bền vững không đơn thuần là duy trì sản lượng trong hiện tại, mà phải bảo đảm khả năng sản xuất lâu dài, nâng cao thu nhập cho người nông dân, bảo vệ tài nguyên và thích ứng với những biến động ngày càng lớn của môi trường.

Sơ đồ minh hoạ
Không chỉ là sản xuất nhiều hơn
Trong một thời gian dài, phát triển nông nghiệp thường được đánh giá chủ yếu thông qua năng suất, sản lượng và giá trị xuất khẩu. Những chỉ tiêu này vẫn rất quan trọng, nhưng chưa đủ để phản ánh đầy đủ chất lượng và tính bền vững của một nền nông nghiệp.
Một mô hình có thể tạo ra năng suất cao trong vài năm nhưng nếu làm đất thoái hóa, nguồn nước suy giảm, đa dạng sinh học bị tổn thương hoặc người sản xuất phải phụ thuộc quá lớn vào vật tư đầu vào thì hiệu quả đó khó duy trì lâu dài. Chi phí môi trường và xã hội nếu không được tính đúng sẽ trở thành gánh nặng cho chính ngành nông nghiệp trong tương lai.
Cốt lõi của phát triển bền vững vì vậy nằm ở việc chuyển từ tư duy “sản xuất càng nhiều càng tốt” sang “tạo ra giá trị cao hơn với ít tài nguyên và tác động tiêu cực hơn”. Đây là sự thay đổi cả về phương thức sản xuất, tổ chức thị trường, công nghệ, quản trị và nhận thức của người sản xuất.
Đất khỏe là nền tảng của nông nghiệp bền vững
Đất là tư liệu sản xuất cơ bản của nông nghiệp nhưng cũng là tài nguyên dễ bị suy thoái nếu khai thác không hợp lý. Lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, canh tác độc canh kéo dài, làm đất quá mức hoặc thiếu bổ sung chất hữu cơ có thể làm giảm độ phì, ảnh hưởng đến cấu trúc đất và hệ sinh vật đất.
Bởi vậy, bảo vệ và phục hồi sức khỏe đất phải được xem là một trong những nhiệm vụ trung tâm. Việc tăng cường sử dụng phân hữu cơ, phân compost, phân hữu cơ vi sinh; luân canh cây trồng; trồng cây che phủ; hạn chế xói mòn và áp dụng các phương pháp canh tác phù hợp có thể góp phần duy trì chất lượng đất.
Một nền nông nghiệp bền vững phải nhìn đất không chỉ như “giá thể” để cây trồng sinh trưởng mà là một hệ sinh thái sống. Khi đất khỏe, cây trồng có điều kiện phát triển tốt hơn, khả năng giữ nước và dinh dưỡng được cải thiện, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng quá nhiều vật tư đầu vào.
Sử dụng nước hiệu quả
Nước là yếu tố quyết định năng suất của nhiều ngành sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng khan hiếm nước, hạn hán, xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Nông nghiệp bền vững không có nghĩa là giảm nước bằng mọi giá mà là sử dụng nước đúng lúc, đúng lượng và phù hợp với nhu cầu của cây trồng. Các giải pháp như tưới nhỏ giọt, tưới phun tiết kiệm, tưới theo độ ẩm đất, xây dựng hệ thống thủy lợi linh hoạt và ứng dụng công nghệ số trong quản lý nước có thể giúp giảm thất thoát.
Đồng thời, việc bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm bởi hóa chất, chất thải chăn nuôi và các nguồn phát sinh khác cũng quan trọng không kém. Sản xuất nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi nguồn nước phục vụ sản xuất hôm nay vẫn được bảo đảm cho những mùa vụ sau.
Giảm phụ thuộc vào hóa chất và vật tư đầu vào
Một trong những yêu cầu quan trọng của nông nghiệp bền vững là giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào có nguy cơ gây tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn mọi loại vật tư mà cần sử dụng chúng theo nguyên tắc khoa học, đúng nhu cầu và đúng kỹ thuật.
Quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng thiên địch, giống có khả năng chống chịu, chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ và các biện pháp canh tác phù hợp có thể giúp giảm áp lực sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học.
Quan trọng hơn, người nông dân cần chuyển từ thói quen “thấy sâu là phun, thấy cây kém là bón” sang quản lý dựa trên theo dõi và dữ liệu. Khi biết chính xác cây cần gì, đất thiếu gì và sâu bệnh xuất hiện ở mức nào, việc sử dụng vật tư sẽ hiệu quả hơn, giảm chi phí và hạn chế tác động đến môi trường.
Đa dạng sinh học là “tài sản” của nông nghiệp
Nông nghiệp phụ thuộc rất lớn vào các dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn, kiểm soát sâu bệnh tự nhiên, duy trì độ phì đất và điều hòa nước. Vì vậy, bảo vệ đa dạng sinh học không phải là nhiệm vụ tách rời khỏi sản xuất mà chính là bảo vệ nền tảng của sản xuất.
Việc duy trì hàng cây, vùng đệm sinh thái, ao hồ, thảm thực vật, hệ thống cây trồng đa dạng và các sinh cảnh tự nhiên trong khu vực sản xuất có thể tạo điều kiện cho nhiều loài sinh vật có ích phát triển.
Đa dạng hóa cây trồng, luân canh và kết hợp trồng trọt với chăn nuôi cũng góp phần giảm rủi ro khi thị trường hoặc thời tiết biến động. Một hệ thống nông nghiệp càng đa dạng thì khả năng chống chịu trước các cú sốc càng cao.
Kinh tế tuần hoàn - chìa khóa nâng cao hiệu quả
Một nội dung ngày càng quan trọng của nông nghiệp bền vững là chuyển từ mô hình tuyến tính sang mô hình tuần hoàn. Trong mô hình tuyến tính, tài nguyên được khai thác, sử dụng rồi trở thành chất thải. Trong mô hình tuần hoàn, phụ phẩm của quá trình này được xem là nguồn tài nguyên cho một quá trình khác.
Rơm rạ có thể được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất compost, nấm hoặc thức ăn chăn nuôi phù hợp. Phân và chất thải chăn nuôi có thể được xử lý để sản xuất phân hữu cơ hoặc biogas. Phụ phẩm chế biến nông sản có thể trở thành nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi, phân bón hoặc các sản phẩm có giá trị gia tăng.
Cách tiếp cận này giúp giảm lượng chất thải, giảm nhu cầu sử dụng tài nguyên mới, tiết kiệm chi phí và mở ra nguồn thu nhập mới cho nông hộ. Đây chính là điểm giao thoa giữa nông nghiệp bền vững, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh.
Thu nhập của nông dân là thước đo quan trọng
Không thể nói đến phát triển bền vững nếu người nông dân không có thu nhập đủ để duy trì sản xuất và cải thiện cuộc sống. Một quy trình canh tác thân thiện với môi trường nhưng khiến chi phí tăng cao, đầu ra bấp bênh và người sản xuất chịu thiệt thì rất khó nhân rộng.
Do đó, phát triển bền vững phải gắn với nâng cao giá trị nông sản. Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, nông dân và hợp tác xã cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua sơ chế, chế biến, bảo quản, xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc.
Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý có vai trò quan trọng. Khi đầu ra được tổ chức tốt, tiêu chuẩn sản xuất rõ ràng và lợi ích được phân chia hợp lý, người nông dân sẽ có động lực đầu tư cho những phương thức sản xuất bền vững.
Công nghệ và chuyển đổi số tạo động lực mới
Nông nghiệp bền vững ngày nay không thể tách rời khoa học - công nghệ. Cảm biến, thiết bị quan trắc, hệ thống tưới thông minh, dữ liệu thời tiết, công nghệ viễn thám và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ người sản xuất đưa ra quyết định chính xác hơn.
Chuyển đổi số còn giúp quản lý nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc, theo dõi chất lượng và kết nối thị trường. Khi dữ liệu được thu thập đầy đủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, sử dụng vật tư gì và trải qua những công đoạn nào. Công nghệ vì vậy không chỉ giúp tăng năng suất mà còn góp phần minh bạch hóa chuỗi giá trị và nâng cao trách nhiệm môi trường.
Hướng tới nền nông nghiệp phát thải thấp
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi điều kiện sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, chính nông nghiệp cũng có thể tạo ra phát thải thông qua chăn nuôi, sử dụng phân bón, đốt phụ phẩm, tiêu thụ năng lượng và thay đổi mục đích sử dụng đất.
Phát triển bền vững đòi hỏi giảm phát thải nhưng vẫn bảo đảm an ninh lương thực và thu nhập của người dân. Những giải pháp như sử dụng phân bón hiệu quả, quản lý chất thải chăn nuôi, giảm đốt phụ phẩm, tiết kiệm năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo và áp dụng các phương thức canh tác có khả năng tăng hấp thụ carbon có thể góp phần thực hiện mục tiêu này.
Cốt lõi là thay đổi tư duy phát triển
Xét đến cùng, cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp không nằm ở một kỹ thuật riêng lẻ mà ở cách nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa sản xuất, con người và tự nhiên. Một nền nông nghiệp bền vững phải tạo ra sản phẩm an toàn, thu nhập hợp lý cho người nông dân, sử dụng hiệu quả đất và nước, bảo vệ đa dạng sinh học, giảm chất thải và phát thải, đồng thời có khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và biến động thị trường.
Đó là quá trình chuyển từ khai thác tài nguyên sang quản trị tài nguyên; từ chạy theo sản lượng sang tạo dựng giá trị; từ sản xuất đơn lẻ sang liên kết chuỗi; từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.
Trong tương lai, sức cạnh tranh của nông nghiệp không chỉ được quyết định bởi sản lượng hay giá thành mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn về chất lượng, môi trường và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, phát triển bền vững không phải là mục tiêu xa vời mà chính là con đường để nông nghiệp duy trì năng lực sản xuất, nâng cao giá trị nông sản và bảo đảm sinh kế lâu dài cho các thế hệ nông dân hôm nay và mai sau./.
